Tại đây là 200 công ty lớn nhất trong số 234 công ty. Xem tất cả trên trang chủ
234 công ty 109 ngành vốn hóa 760 tỷ doanh thu 644 tỷ
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BABA | Alibaba Group Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 6,4 | 252 tỷ | 148 tỷ | 10,1% | 11 tỷ | 4,4% | 1,9% | Thương mại điện tử, đám mây và logistics tại Trung Quốc · Nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc và dẫn đầu về đám mây trong nước | |
| 2 | PDD | PDD Holdings Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 7,4 | 116 tỷ | 62 tỷ | 22,7% | 15 tỷ | 13,2% | — | Thương mại điện tử Pinduoduo và Temu · Chủ sở hữu Temu và Pinduoduo; tăng trưởng mạnh mẽ và biên lợi nhuận cao | |
| 3 | NTES | NetEase Trò chơi điện tử · điểm 8,5 | 80 tỷ | 16 tỷ | 30,9% | 7,1 tỷ | 8,9% | 2,5% | Trò chơi trực tuyến, âm nhạc và giáo dục tại Trung Quốc · Công ty trò chơi lớn thứ hai Trung Quốc | |
| 4 | JD | JD.com Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 7,0 | 37 tỷ | 187 tỷ | 1,8% | 1,6 tỷ | 4,3% | 4,0% | Thương mại điện tử với hệ thống logistics riêng tại Trung Quốc · Bán lẻ trực tuyến Trung Quốc với hệ thống logistics riêng | |
| 5 | BIDU | Baidu Công cụ tìm kiếm và quảng cáo số · điểm 0,4 | 27 tỷ | 18 tỷ | 4,3% | -2,2 tỷ | -7,9% | — | Tìm kiếm trên internet, AI và xe tự lái tại Trung Quốc · Công cụ tìm kiếm lớn nhất Trung Quốc và một trong những công ty dẫn đầu về xe tự lái trong nước | |
| 6 | TCOM | Trip.com Group Du lịch và đặt chỗ trực tuyến · điểm 7,0 | 26 tỷ | 8,9 tỷ | 53,4% | 1,9 tỷ | 7,6% | 0,8% | Đại lý du lịch trực tuyến của Trung Quốc, thương hiệu Ctrip · Thống trị du lịch tại Trung Quốc và đang mở rộng quốc tế | |
| 7 | BEKE | KE Holdings Dịch vụ bất động sản · điểm 2,5 | 20 tỷ | 14 tỷ | 3,2% | -0,1 tỷ | -0,7% | 2,1% | Nền tảng mua, bán và cho thuê bất động sản tại Trung Quốc · Nền tảng môi giới bất động sản lớn nhất Trung Quốc | |
| 8 | ZTO | ZTO Express Logistics và vận tải hàng không · điểm 7,0 | 16 tỷ | 7,0 tỷ | 18,5% | 1,0 tỷ | 6,1% | 3,4% | Chuyển phát nhanh bưu kiện tại Trung Quốc · Công ty chuyển phát nhanh lớn nhất Trung Quốc theo sản lượng | |
| 9 | YUMC | Yum China Nhà hàng · điểm 7,2 | 15 tỷ | 12 tỷ | 7,8% | 0,9 tỷ | 6,1% | 2,4% | KFC, Pizza Hut và Taco Bell tại Trung Quốc · Vận hành KFC và Pizza Hut tại Trung Quốc, tách khỏi Yum toàn cầu | |
| 10 | FUTU | Futu Holdings Ltd Môi giới số và tiền mã hóa · điểm 7,1 | 15 tỷ | 2,9 tỷ | 49,6% | 5,2 tỷ | 35,4% | 1,9% | Môi giới trực tuyến cho nhà đầu tư Trung Quốc · Trung Quốc — tài sản 29,3 tỷ USD | |
| 11 | HTHT | H World Group Ltd Khách sạn và du thuyền · điểm 8,2 | 14 tỷ | 3,9 tỷ | 18,9% | 1,2 tỷ | 8,4% | 4,8% | Chuỗi khách sạn giá rẻ và tầm trung tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,9 tỷ USD | |
| 12 | TME | Tencent Music Entertainment Group Phát thanh và âm thanh thuê bao · điểm 7,6 | 14 tỷ | 5,1 tỷ | 27,1% | 1,6 tỷ | 12,0% | 2,8% | Phát nhạc trực tuyến và karaoke xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 5,1 tỷ USD | |
| 13 | LI | Li Auto Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 1,6 | 12 tỷ | 16 tỷ | 1,0% | -1,8 tỷ | -15,2% | — | Xe điện có bộ mở rộng phạm vi hoạt động, của Trung Quốc · Xe điện có máy phát trên xe, dòng bán chạy nhất tại Trung Quốc | |
| 14 | EDU | New Oriental Education & Technology Group Inc. Giáo dục tư nhân · điểm 7,3 | 9,4 tỷ | 5,7 tỷ | 8,4% | 0,8 tỷ | 8,3% | 1,0% | Giáo dục tư thục tại Trung Quốc: khóa học, ngoại ngữ và du lịch văn hóa · Trung Quốc — doanh thu 5,7 tỷ USD | |
| 15 | YMM | Full Truck Alliance Co. Ltd. Gọi xe và giao hàng · điểm 6,8 | 9,2 tỷ | 1,8 tỷ | 35,7% | 0,6 tỷ | 7,0% | 2,2% | Nền tảng vận tải số kết nối chủ hàng và tài xế xe tải · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 16 | XPEV | XPeng Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 3,7 | 8,8 tỷ | 11 tỷ | -1,5% | 0,8 tỷ | 8,7% | — | Xe điện thông minh, của Trung Quốc · Xe điện Trung Quốc tập trung vào công nghệ tự lái do hãng tự phát triển | |
| 17 | NIO | NIO Inc. Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 0,0 | 8,4 tỷ | 13 tỷ | -17,1% | -0,4 tỷ | -5,2% | 0,1% | Xe điện có dịch vụ đổi pin, của Trung Quốc · Xe điện cao cấp Trung Quốc với trạm đổi pin riêng | |
| 18 | BZ | Kanzhun Ltd Tuyển dụng và lao động thời vụ · điểm 7,1 | 7,5 tỷ | 1,2 tỷ | 33,1% | 0,6 tỷ | 8,4% | 1,1% | Nền tảng tuyển dụng trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 19 | TAL | TAL Education Group Giáo dục tư nhân · điểm 6,2 | 6,6 tỷ | 3,0 tỷ | 17,6% | 0,5 tỷ | 7,7% | — | Giải pháp học tập ứng dụng công nghệ, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 tỷ USD | |
| 20 | VIPS | Vipshop Holdings Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 7,9 | 6,1 tỷ | 15 tỷ | 6,8% | 0,8 tỷ | 12,8% | 4,2% | Bán lẻ trực tuyến hàng hiệu giảm giá tại Trung Quốc · Bán lẻ trực tuyến Trung Quốc chuyên hàng tồn kho của các thương hiệu | |
| 21 | BILI | Bilibili Inc. Mạng xã hội ngách · điểm 5,2 | 5,8 tỷ | 4,3 tỷ | 3,9% | 0,9 tỷ | 16,3% | — | Video, trò chơi và cộng đồng của giới trẻ Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4,3 tỷ USD | |
| 22 | GDS | GDS Holdings Ltd Hạ tầng trung tâm dữ liệu · điểm 0,0 | 4,5 tỷ | 1,7 tỷ | 8,3% | -0,2 tỷ | -4,4% | — | Trung tâm dữ liệu cho thuê chỗ đặt máy chủ tại Trung Quốc, từ năm 2010 · Trung Quốc — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 23 | ATAT | Atour Lifestyle Holdings Ltd Khách sạn và du thuyền · điểm 7,6 | 4,5 tỷ | 1,4 tỷ | 16,6% | 0,3 tỷ | 6,0% | 2,4% | Chuỗi khách sạn phong cách sống tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 24 | MNSO | MINISO Group Holding Ltd Bán lẻ giá rẻ (cửa hàng đồng giá) · điểm 7,3 | 3,2 tỷ | 3,2 tỷ | 5,6% | 0,4 tỷ | 12,2% | 6,4% | Cửa hàng tạp hóa MINISO và đồ chơi sưu tầm TOP TOY, tại hơn 90 quốc gia · Trung Quốc — doanh thu 3,2 tỷ USD | |
| 25 | ZLAB | Zai Lab Ltd Dược phẩm chuyên khoa · điểm 0,0 | 2,7 tỷ | 0,5 tỷ | -41,9% | -0,1 tỷ | -5,2% | — | Dược sinh học thương mại tại Trung Quốc và Mỹ · Trung Quốc — doanh thu 450 triệu USD | |
| 26 | KC | Kingsoft Cloud Holdings Ltd Hạ tầng internet và CDN · điểm 4,6 | 2,5 tỷ | 1,4 tỷ | -9,8% | 0,5 tỷ | 21,3% | — | Điện toán đám mây tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 27 | CHA | Chagee Holdings Ltd. Nhà hàng · điểm 6,1 | 2,4 tỷ | 1,9 tỷ | 9,1% | 0,2 tỷ | — | 7,5% | 7,5% | Trà lá cao cấp qua chuỗi cửa hàng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD |
| 28 | ATHM | Autohome Inc. Rao vặt trực tuyến · điểm 5,8 | 2,3 tỷ | 0,9 tỷ | 22,4% | 0,1 tỷ | 4,7% | 9,0% | Cổng thông tin ô tô và rao vặt xe tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 923 triệu USD | |
| 29 | DAO | Youdao, Inc. Giáo dục tư nhân · điểm 2,7 | 2,3 tỷ | 0,8 tỷ | 1,6% | 0,0 tỷ | 0,2% | — | Giáo dục trực tuyến và dịch thuật bằng trí tuệ nhân tạo, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 845 triệu USD | |
| 30 | PONY | Pony AI Inc. Drone và hệ thống tự hành · điểm 0,0 | 2,2 tỷ | 0,1 tỷ | -148,9% | -0,2 tỷ | -9,6% | 0,3% | Lái tự động cho robotaxi và xe tải, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 90 triệu USD | |
| 31 | RLX | RLX Technology Inc. Thuốc lá và nicotine · điểm 7,1 | 2,1 tỷ | 0,6 tỷ | 23,3% | 0,1 tỷ | 6,7% | 0,6% | Thuốc lá điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 566 triệu USD | |
| 32 | HSAI | Hesai Group Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) · điểm 1,8 | 2,0 tỷ | 0,4 tỷ | 14,4% | -0,0 tỷ | -1,4% | — | Cảm biến lidar cho xe và robot, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 433 triệu USD | |
| 33 | MLCO | Melco Resorts Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng · điểm 4,0 | 1,7 tỷ | 5,2 tỷ | 3,6% | 0,8 tỷ | 48,0% | — | Sòng bạc và khu nghỉ dưỡng tại Ma Cao và Philippines · Sòng bạc tại Ma Cao, thị trường hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc | |
| 34 | WB | WEIBO Corp Mạng xã hội ngách · điểm 6,9 | 1,6 tỷ | 1,8 tỷ | 25,6% | 0,5 tỷ | 30,0% | 12,3% | Mạng xã hội tiểu blog của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 35 | WRD | WeRide Inc. Drone và hệ thống tự hành · điểm 0,0 | 1,4 tỷ | 0,1 tỷ | -199,0% | -0,3 tỷ | -17,9% | — | Lái tự động cho robotaxi và xe buýt, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 124 triệu USD | |
| 36 | AAPG | ASCENTAGE PHARMA GROUP INTERNATIONAL Dược phẩm chuyên khoa · điểm 0,0 | 1,4 tỷ | 0,1 tỷ | -216,5% | -0,2 tỷ | -12,0% | — | Thuốc ung thư đã được phê duyệt tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 82 triệu USD | |
| 37 | AHG | Akso Health Group Quảng cáo truyền thống · điểm 0,2 | 1,1 tỷ | 0,0 tỷ | -135,0% | -0,0 tỷ | -1,1% | — | Dịch vụ quảng bá marketing trên nền tảng thương mại điện tử xã hội, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 14 triệu USD | |
| 38 | VNET | VNET Group, Inc. Hạ tầng trung tâm dữ liệu · điểm 0,0 | 1,0 tỷ | 1,5 tỷ | -2,4% | -0,8 tỷ | -78,2% | — | Trung tâm dữ liệu trung lập và đám mây tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,5 tỷ USD | |
| 39 | TUYA | Tuya Inc. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 6,7 | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 18,0% | 0,1 tỷ | 7,3% | 6,9% | Nền tảng internet vạn vật cho nhà sản xuất · Trung Quốc — doanh thu 322 triệu USD | |
| 40 | IQ | iQIYI, Inc. Streaming và giải trí · điểm 2,5 | 0,9 tỷ | 3,9 tỷ | -0,8% | 0,0 tỷ | 0,2% | — | Phát video trực tuyến theo thuê bao tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,9 tỷ USD | |
| 41 | RERE | ATRenew Inc. Sàn đồ cũ và đồ thủ công · điểm 2,1 | 0,9 tỷ | 3,1 tỷ | 1,5% | -0,1 tỷ | -9,3% | — | Thu mua và bán lại đồ điện tử đã qua sử dụng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,1 tỷ USD | |
| 42 | LU | Lufax Holding Ltd Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 2,4 | 0,8 tỷ | 2,0 tỷ | -13,0% | 1,9 tỷ | 247,7% | — | Tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2 tỷ USD | |
| 43 | QFIN | Qfin Holdings, Inc. Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 7,3 | 0,7 tỷ | 2,8 tỷ | 31,1% | 1,6 tỷ | 227,9% | — | Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2,7 tỷ USD | |
| 44 | FINV | FinVolution Group Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 7,6 | 0,7 tỷ | 1,9 tỷ | 18,7% | 0,3 tỷ | 34,1% | 9,8% | Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 45 | MOMO | Hello Group Inc. Mạng xã hội ngách · điểm 6,8 | 0,7 tỷ | 1,5 tỷ | 7,8% | 0,1 tỷ | 13,9% | — | Ứng dụng hẹn hò và video xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,5 tỷ USD | |
| 46 | DQ | DAQO NEW ENERGY CORP. Năng lượng mặt trời (sản xuất) · điểm 1,1 | 0,7 tỷ | 0,7 tỷ | -25,6% | -0,1 tỷ | -18,0% | 5,2% | Polysilicon cho tấm pin mặt trời, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 665 triệu USD | |
| 47 | GOTU | Gaotu Techedu Inc. Giáo dục tư nhân · điểm 3,3 | 0,6 tỷ | 0,9 tỷ | -5,3% | 0,0 tỷ | 5,7% | — | Giáo dục trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 879 triệu USD | |
| 48 | AIFU | AIFU Inc. Môi giới bảo hiểm · điểm 0,4 | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | -408,8% | 0,0 tỷ | -0,4% | — | Phân phối bảo hiểm qua tư vấn viên và nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 80 triệu USD | |
| 49 | HUYA | HUYA Inc. Mạng xã hội ngách · điểm 0,1 | 0,5 tỷ | 0,9 tỷ | -1,7% | -0,1 tỷ | -9,7% | 68,2% | Phát trực tiếp trò chơi điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 930 triệu USD | |
| 50 | YB | Yuanbao Inc. Môi giới bảo hiểm · điểm 7,0 | 0,5 tỷ | 0,7 tỷ | 29,9% | 0,2 tỷ | 41,3% | — | Môi giới bảo hiểm kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 655 triệu USD | |
| 51 | JKS | JinkoSolar Năng lượng mặt trời (sản xuất) · điểm 0,0 | 0,4 tỷ | 9,4 tỷ | -6,8% | -0,3 tỷ | -71,6% | — | Tấm pin và tế bào quang điện, của Trung Quốc · Một trong những nhà sản xuất tấm pin mặt trời lớn nhất thế giới | |
| 52 | WDH | Waterdrop Inc. Môi giới bảo hiểm · điểm 7,5 | 0,4 tỷ | 0,6 tỷ | 14,2% | 0,0 tỷ | 8,4% | 5,1% | Nền tảng bảo hiểm thu hút khách hàng qua bên thứ ba · Trung Quốc — doanh thu 569 triệu USD | |
| 53 | API | Agora, Inc. Liên lạc và cộng tác · điểm 5,1 | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 6,8% | 0,0 tỷ | 6,7% | — | Thoại, video và chat thời gian thực qua API · Trung Quốc — doanh thu 141 triệu USD | |
| 54 | ZKH | ZKH Group Ltd Phân phối công nghiệp (MRO) · điểm 0,6 | 0,3 tỷ | 1,4 tỷ | -1,6% | -0,0 tỷ | -2,2% | — | Thương mại điện tử vật tư công nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 55 | SOHU | Sohu.com Ltd Trò chơi điện tử · điểm 2,7 | 0,3 tỷ | 0,6 tỷ | 67,4% | -0,0 tỷ | -1,6% | — | Truyền thông trực tuyến và trò chơi tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 584 triệu USD | |
| 56 | XNET | Xunlei Ltd Hạ tầng internet và CDN · điểm 6,9 | 0,3 tỷ | 0,5 tỷ | 227,7% | 0,0 tỷ | 10,4% | — | Nền tảng internet và điện toán phân tán tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 460 triệu USD | |
| 57 | ZH | Zhihu Inc. Mạng xã hội ngách · điểm 0,0 | 0,3 tỷ | 0,4 tỷ | -7,1% | -0,1 tỷ | -19,0% | — | Hỏi đáp, nội dung trả phí và thương mại tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 393 triệu USD | |
| 58 | LOT | Lotus Technology Inc. Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 0,0 | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | -112,7% | -0,3 tỷ | -82,3% | — | Ô tô điện hạng sang thương hiệu Lotus · Trung Quốc — doanh thu 268 triệu USD | |
| 59 | EH | EHang Holdings Di chuyển trên không bằng điện (eVTOL) · điểm 0,0 | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -66,0% | -0,1 tỷ | -17,6% | — | Máy bay chở khách tự hành, của Trung Quốc · Công ty đầu tiên trên thế giới được cấp chứng chỉ bay tự hành chở khách, tại Trung Quốc | |
| 60 | HTT | High Templar Tech Ltd Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 6,3 | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | 17 lần | 0,1 tỷ | 25,4% | — | Trước đây là tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc, đang chuyển hướng sang AI, với lượng tiền mặt lớn và mua lại ADS · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD | |
| 61 | BZUN | Baozun Inc. Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 3,8 | 0,2 tỷ | 1,4 tỷ | -2,4% | 0,0 tỷ | 20,1% | 1,4% | Thương mại điện tử và dịch vụ hoàn tất đơn hàng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 62 | YSG | Yatsen Holding Ltd Mỹ phẩm · điểm 0,1 | 0,2 tỷ | 0,6 tỷ | -1,9% | -0,0 tỷ | -8,2% | — | Mỹ phẩm và dược mỹ phẩm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 615 triệu USD | |
| 63 | UXIN | Uxin Ltd Bán lẻ ô tô cũ · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,5 tỷ | -8,1% | -0,1 tỷ | -37,4% | — | Kinh doanh xe đã qua sử dụng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 463 triệu USD | |
| 64 | SY | So-Young International Inc. Bệnh viện · điểm 0,2 | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -15,9% | -0,0 tỷ | -19,1% | 1,2% | Nền tảng thẩm mỹ y khoa và phòng khám tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 218 triệu USD | |
| 65 | XHG | XChange TEC.INC Môi giới bảo hiểm · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -25,7% | 0,0 tỷ | -1,1% | — | Môi giới bảo hiểm và dịch vụ số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 56 triệu USD | |
| 66 | HLP | Hongli Group Inc. Máy móc và linh kiện công nghiệp · điểm 4,3 | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | 9,9% | 0,0 tỷ | 0,3% | — | Chi tiết kim loại chính xác cho máy móc, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD | |
| 67 | ADAG | Adagene Inc. Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | -267,4% | -0,0 tỷ | -12,7% | — | Kháng thể điều trị ung thư với nền tảng che phủ (masking) · Trung Quốc — doanh thu 8 triệu USD | |
| 68 | LX | LexinFintech Holdings Ltd. Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 7,1 | 0,1 tỷ | 1,9 tỷ | 12,8% | 0,5 tỷ | 441,2% | 51,8% | Tín dụng tiêu dùng trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 69 | JFIN | Jiayin Group Inc. Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 7,1 | 0,1 tỷ | 0,9 tỷ | 24,7% | 0,1 tỷ | 127,3% | — | Trung gian tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 890 triệu USD | |
| 70 | YRD | Yiren Digital Ltd. Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 6,0 | 0,1 tỷ | 0,8 tỷ | 1,0% | 0,1 tỷ | 150,1% | 60,4% | Dịch vụ tài chính và bảo hiểm số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 818 triệu USD | |
| 71 | CAAS | China Automotive Systems, Inc. Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) · điểm 7,3 | 0,1 tỷ | 0,8 tỷ | 5,6% | 0,1 tỷ | 54,3% | 1,6% | Hệ thống lái cho ô tô, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 766 triệu USD | |
| 72 | NIU | Niu Technologies Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 4,3 | 0,1 tỷ | 0,6 tỷ | -0,9% | 0,0 tỷ | 17,2% | — | Xe tay ga và xe máy điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 616 triệu USD | |
| 73 | FLX | BingEx Ltd Gọi xe và giao hàng · điểm 6,1 | 0,1 tỷ | 0,6 tỷ | 2,7% | 0,0 tỷ | 12,8% | — | Giao hàng nhanh theo yêu cầu tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 571 triệu USD | |
| 74 | DOYU | DouYu International Holdings Ltd Mạng xã hội ngách · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,6 tỷ | -0,8% | -0,0 tỷ | -7,2% | 293,7% | Công ty holding tại Quần đảo Cayman về phát trực tiếp trò chơi · Trung Quốc — doanh thu 546 triệu USD | |
| 75 | HERE | Here Group Ltd Đồ chơi và trò chơi · điểm 7,5 | 0,1 tỷ | 0,4 tỷ | 13,2% | 0,0 tỷ | 28,3% | 12,2% | Đồ chơi sưu tầm và thú nhồi bông thương hiệu riêng · Trung Quốc — doanh thu 380 triệu USD | |
| 76 | VIOT | Viomi Technology Co., Ltd Đồ gia dụng · điểm 6,4 | 0,1 tỷ | 0,3 tỷ | 5,8% | 0,0 tỷ | 16,5% | — | Máy lọc nước và đồ gia dụng kết nối, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 347 triệu USD | |
| 77 | LANV | Lanvin Group Holdings Ltd Thời trang và phụ kiện có thương hiệu · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,3 tỷ | -107,4% | -0,1 tỷ | -83,1% | — | Thời trang cao cấp: Lanvin, Wolford, St. John và Sergio Rossi · Trung Quốc — doanh thu 253 triệu USD | |
| 78 | CMCM | Cheetah Mobile Inc. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -22,4% | -0,0 tỷ | -34,1% | 0,1% | Ứng dụng tiện ích và trí tuệ nhân tạo, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 165 triệu USD | |
| 79 | GHG | GreenTree Hospitality Group Ltd. Khách sạn và du thuyền · điểm 5,2 | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | 15,2% | 0,0 tỷ | 3,0% | 6,5% | Chuỗi khách sạn giá rẻ GreenTree tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 157 triệu USD | |
| 80 | YIBO | Planet Image International Ltd In ấn và thiết bị văn phòng · điểm 0,3 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -0,8% | -0,0 tỷ | -28,1% | — | Hộp mực và vật tư in · Trung Quốc — doanh thu 150 triệu USD | |
| 81 | IH | iHuman Inc. Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng · điểm 6,5 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 11,8% | 0,0 tỷ | 11,2% | 9,4% | Ứng dụng phát triển trẻ em tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 115 triệu USD | |
| 82 | TOUR | Tuniu Corp Du lịch và đặt chỗ trực tuyến · điểm 2,6 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 5,4% | -0,0 tỷ | -31,6% | 8,1% | Đại lý du lịch trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 83 triệu USD | |
| 83 | BNR | Burning Rock Biotech Ltd Xét nghiệm phân tử và chẩn đoán tiên tiến · điểm 0,4 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -10,3% | 0,0 tỷ | -3,6% | — | Chẩn đoán gen ung thư tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 77 triệu USD | |
| 84 | ZJK | ZJK Industrial Co., Ltd. Máy móc và linh kiện công nghiệp · điểm 6,6 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 14,7% | 0,0 tỷ | 6,6% | — | Vít, đai ốc và chi tiết kẹp chặt chính xác, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 65 triệu USD | |
| 85 | LSE | Leishen Energy Holding Co., Ltd. Dịch vụ và thiết bị dầu khí · điểm 1,1 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 0,1% | 0,0 tỷ | -1,3% | 0,3% | Thiết bị và dịch vụ cho dầu khí, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 41 triệu USD | |
| 86 | AACG | ATA Creativity Global Giáo dục tư nhân · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -17,9% | 0,0 tỷ | -4,5% | — | Giáo dục sáng tạo quốc tế cho học sinh Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD | |
| 87 | MATH | Metalpha Technology Holding Ltd Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa · điểm 1,6 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 3,5% | -0,0 tỷ | -29,0% | — | Phái sinh và quản lý tài sản số · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD | |
| 88 | JLHL | Julong Holding Ltd Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) · điểm 3,2 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 9,6% | 0,0 tỷ | — | -1,4% | — | Sản phẩm và dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 39 triệu USD |
| 89 | ICG | Intchains Group Ltd Phần cứng và thiết bị · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -21,5% | -0,0 tỷ | -17,3% | — | Máy đào altcoin với chip ASIC riêng và kho bạc Ethereum · Trung Quốc — doanh thu 32 triệu USD | |
| 90 | SRL | Scully Royalty Ltd. Khai khoáng đa dạng · điểm 1,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -57,4% | -0,0 tỷ | -31,3% | 5,5% | Tiền bản quyền từ mỏ quặng sắt Scully, tại Canada, và hoạt động ngân hàng đầu tư · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD | |
| 91 | HUHU | HUHUTECH International Group Inc. Thiết bị sản xuất chất bán dẫn · điểm 0,5 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -113,4% | 0,0 tỷ | -0,2% | — | Hệ thống độ tinh khiết cao và giám sát cho nhà máy · Trung Quốc — doanh thu 22 triệu USD | |
| 92 | ZYBT | Zhengye Biotechnology Holding Ltd Thú y · điểm 3,1 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -60,0% | 0,0 tỷ | 2,6% | 3,2% | Vắc-xin thú y, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 17 triệu USD | |
| 93 | NAAS | NaaS Technology Inc. Sạc xe điện · điểm 1,3 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -359,6% | 0,0 tỷ | 0,1% | — | Dịch vụ sạc xe điện tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD | |
| 94 | KXIN | Kaixin Holdings Đại lý ô tô · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -418 lần | 0,0 tỷ | -3,4% | — | Đại lý ô tô tại Trung Quốc, hiện hoạt động ở quy mô rất nhỏ · Trung Quốc | |
| 95 | YI | 111, Inc. Nhà thuốc và y tế bán lẻ · điểm 1,9 | 0,0 tỷ | 1,8 tỷ | -0,2% | 0,0 tỷ | 59,4% | — | Công ty holding hoạt động tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 96 | NPT | Texxon Holding Ltd Hóa chất công nghiệp cơ bản · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,8 tỷ | -0,1% | -0,0 tỷ | -123,6% | — | Phân phối nhựa và hóa chất tại Trung Quốc, với nhà máy polystyrene riêng tại Hà Nam · Trung Quốc — doanh thu 797 triệu USD | |
| 97 | SFWL | SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd Vận tải đường bộ và chuyển phát · điểm 5,4 | 0,0 tỷ | 0,6 tỷ | 2,0% | 0,0 tỷ | 9,8% | 0,1% | Logistics và vận chuyển hàng hóa tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 621 triệu USD | |
| 98 | SDA | SunCar Technology Group Inc. Dịch vụ ô tô · điểm 6,7 | 0,0 tỷ | 0,5 tỷ | 1,2% | 0,0 tỷ | 48,1% | — | Trung gian dịch vụ ô tô và bảo hiểm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 543 triệu USD | |
| 99 | YOUL | Youlife Group Inc. Tuyển dụng và lao động thời vụ · điểm 3,7 | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | 1,3% | 0,0 tỷ | — | 5,3% | — | Dịch vụ việc làm và đào tạo cho lao động phổ thông · Trung Quốc — doanh thu 426 triệu USD |
| 100 | HUIZ | Huize Holding Ltd Môi giới bảo hiểm · điểm 4,5 | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | 0,3% | 0,0 tỷ | 6,9% | — | Môi giới bảo hiểm kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 226 triệu USD | |
| 101 | THCH | TH International Ltd Nhà hàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -33,0% | -0,0 tỷ | -35,3% | — | Nhượng quyền Tim Hortons và Popeyes tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 197 triệu USD | |
| 102 | IZM | ICZOOM Group Inc. Phân phối công nghệ · điểm 6,6 | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | 0,6% | 0,0 tỷ | 135,7% | — | Thương mại điện tử linh kiện điện tử tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 187 triệu USD | |
| 103 | SJ | Scienjoy Holding Corp Mạng xã hội ngách · điểm 4,0 | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -47,3% | 0,0 tỷ | 25,4% | — | Phát trực tiếp và giải trí xã hội tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 178 triệu USD | |
| 104 | JWEL | Jowell Global Ltd. Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -3,8% | 0,0 tỷ | -31,5% | — | Thương mại điện tử mỹ phẩm và thực phẩm bổ sung tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 165 triệu USD | |
| 105 | SOS | SOS Ltd Nông nghiệp và kinh doanh nông sản · điểm 4,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -76,2% | 0,2 tỷ | 57 lần | — | Kinh doanh hàng hóa (đậu tương, lúa mì, nhựa, mủ cao su), cùng dịch vụ lưu trữ máy đào tiền mã hóa · Trung Quốc — doanh thu 154 triệu USD | |
| 106 | LGCL | Lucas GC Ltd Tuyển dụng và lao động thời vụ · điểm 1,1 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 0,9% | -0,0 tỷ | -310,6% | — | Tuyển dụng và thuê ngoài qua mạng lưới nghề nghiệp · Trung Quốc — doanh thu 149 triệu USD | |
| 107 | FENG | Phoenix New Media Ltd Báo chí và truyền thông số · điểm 1,8 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 0,0% | 0,0 tỷ | -13,7% | 0,9% | Cổng tin tức và video tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 115 triệu USD | |
| 108 | GMHS | Gamehaus Holdings Inc. Trò chơi điện tử · điểm 7,2 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 4,1% | 0,0 tỷ | 15,1% | — | Trò chơi di động trên iOS và Android · Trung Quốc — doanh thu 105 triệu USD | |
| 109 | GTEC | Greenland Technologies Holding Corp. Máy bơm, van và xử lý chất lỏng · điểm 6,6 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 12,3% | 0,0 tỷ | 87,0% | 21,0% | Linh kiện và sản phẩm cho vận chuyển vật liệu · Trung Quốc — doanh thu 103 triệu USD | |
| 110 | KNDI | Kandi Technologies Group, Inc. Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 4,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -107,4% | 0,1 tỷ | 268,9% | — | Xe điện và xe điện sân golf, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 87 triệu USD | |
| 111 | ITP | IT TECH PACKAGING, INC. Bao bì · điểm 4,3 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -13,9% | 0,0 tỷ | 158,8% | — | Giấy và bao bì tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 79 triệu USD | |
| 112 | HOLO | MicroCloud Hologram Inc. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 4,4 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -86,3% | 0,0 tỷ | 29,9% | — | Công nghệ ảnh ba chiều và bản sao số · Trung Quốc — doanh thu 65 triệu USD | |
| 113 | GMM | Global Mofy AI Ltd Phần mềm sáng tạo và tài liệu · điểm 4,3 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -108,4% | 0,0 tỷ | 122,4% | — | Hiệu ứng hình ảnh và tài sản số bằng trí tuệ nhân tạo, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 69 triệu USD | |
| 114 | CCM | Concord Medical Services Holdings Ltd Phòng xét nghiệm chẩn đoán · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -20,2% | -0,0 tỷ | -238,2% | — | Trung tâm xạ trị và chẩn đoán hình ảnh tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 66 triệu USD | |
| 115 | PN | PN Smart Energy Ltd Thiết bị điện và năng lượng · điểm 3,7 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -4,3% | 0,0 tỷ | 6,9% | 0,8% | Cáp và đầu nối quang điện (PNTECH), với kế hoạch trở thành nhà sản xuất điện độc lập · Trung Quốc — doanh thu 63 triệu USD | |
| 116 | HUDI | Huadi International Group Co., Ltd. Thép · điểm 0,4 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -4,6% | 0,0 tỷ | -44,5% | — | Ống thép không gỉ cho năng lượng và công nghiệp, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 58 triệu USD | |
| 117 | DSWL | DESWELL INDUSTRIES INC Sản phẩm nhựa công nghiệp · điểm 7,1 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 17,3% | 0,0 tỷ | 9,8% | 6,6% | Khuôn nhựa và lắp ráp điện tử, của Ma Cao · Trung Quốc — doanh thu 61 triệu USD | |
| 118 | YJ | Yunji Inc. Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -42,0% | -0,0 tỷ | -247,9% | — | Thương mại xã hội theo thuê bao tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 45 triệu USD | |
| 119 | MLGO | MicroAlgo Inc. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 1,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -37,0% | 0,0 tỷ | -2,4% | — | Thuật toán xử lý tích hợp vào phần mềm và phần cứng · Trung Quốc — doanh thu 54 triệu USD | |
| 120 | WIMI | WiMi Hologram Cloud Inc. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 1,7 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 30,6% | -0,0 tỷ | -232,7% | — | Thực tế tăng cường và dịch vụ ảnh ba chiều, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 54 triệu USD | |
| 121 | WETH | Wetouch Technology Inc. Linh kiện điện tử và đầu nối · điểm 6,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 17,6% | 0,0 tỷ | 60,5% | — | Màn hình cảm ứng bán tại Trung Quốc và nước ngoài · Trung Quốc — doanh thu 48 triệu USD | |
| 122 | ELOG | Eastern International Ltd. Logistics và vận tải hàng không · điểm 0,1 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -2,5% | 0,0 tỷ | -24,9% | — | Logistics dự án và hàng tổng hợp, nội địa và quốc tế, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 46 triệu USD | |
| 123 | YXT | YXT.COM GROUP HOLDING Ltd Phần mềm nhân sự và tài chính · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -46,7% | -0,0 tỷ | -260,3% | — | Phần mềm đào tạo doanh nghiệp ứng dụng AI, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 49 triệu USD | |
| 124 | EPOW | E-Power Inc. Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -35,8% | -0,0 tỷ | -450,8% | — | Nền tảng chia sẻ kiến thức tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 46 triệu USD | |
| 125 | DUO | Fangdd Network Group Ltd. Dịch vụ bất động sản · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -30,0% | -0,0 tỷ | -70,9% | — | Dịch vụ bất động sản trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 39 triệu USD | |
| 126 | FEDU | Four Seasons Education (Cayman) Inc. Giáo dục tư nhân · điểm 4,2 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 12,1% | 0,0 tỷ | 14,6% | 20,2% | Giáo dục và du lịch học tập tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD | |
| 127 | GSUN | Golden Sun Technology Group Ltd. Đồ chơi và trò chơi · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -9,8% | 0,0 tỷ | -49,7% | — | Đồ chơi và sản phẩm giáo dục, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 40 triệu USD | |
| 128 | RAYA | Erayak Power Solution Group Inc. Thiết bị điện và năng lượng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -6,2% | -0,0 tỷ | -14 lần | — | Bộ biến tần và máy phát điện di động, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 26 triệu USD | |
| 129 | TAOP | Taoping Inc. Quảng cáo số (adtech) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -31,4% | 0,0 tỷ | -110,6% | — | Truyền thông số và đám mây cho quảng cáo ngoài trời, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD | |
| 130 | GURE | GULF RESOURCES, INC. Hóa chất công nghiệp cơ bản · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -134,2% | 0,0 tỷ | -58,3% | — | Brom, muối thô, khí tự nhiên và hóa chất · Trung Quốc — doanh thu 31 triệu USD | |
| 131 | KRKR | 36Kr Holdings Inc. Báo chí và truyền thông số · điểm 6,8 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 5,0% | 0,0 tỷ | 46,3% | 9,1% | Truyền thông kinh doanh và dịch vụ doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 34 triệu USD | |
| 132 | CGTL | Creative Global Technology Holdings Ltd Phân phối công nghệ · điểm 3,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -6,8% | 0,0 tỷ | 8,1% | — | Kinh doanh đồ điện tử tân trang · Trung Quốc — doanh thu 27 triệu USD | |
| 133 | MOGU | MOGU Inc. Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 1,5 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 1,5% | -0,0 tỷ | -47,6% | — | Thương mại điện tử thời trang tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD | |
| 134 | BDMD | Baird Medical Investment Holdings Ltd Thiết bị y tế · điểm 4,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -65,1% | 0,0 tỷ | 22,9% | — | Thiết bị triệt đốt khối u bằng vi sóng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 24 triệu USD | |
| 135 | LICN | Lichen International Ltd Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -98,5% | -0,0 tỷ | -155,7% | — | Dịch vụ kế toán và thuế cho doanh nghiệp tại Trung Quốc, cùng đào tạo, phần mềm và tư vấn trước IPO · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD | |
| 136 | YQ | 17 Education & Technology Group Inc. Giáo dục tư nhân · điểm 3,6 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -145,6% | 0,0 tỷ | 12,1% | — | Giáo dục và công nghệ cho trường học tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 15 triệu USD | |
| 137 | LOBO | LOBO TECHNOLOGIES LTD. Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -16,9% | 0,0 tỷ | -77,7% | — | Phương tiện điện thân thiện môi trường và robot gia dụng · Trung Quốc — doanh thu 23 triệu USD | |
| 138 | EZGO | EZGO Technologies Ltd. Xe điện (doanh nghiệp mới) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -55,0% | -0,0 tỷ | -292,0% | — | Xe đạp điện, xe ba bánh điện và trạm sạc, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD | |
| 139 | NCTY | The9 LTD Đào tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -379,0% | 0,0 tỷ | -9,1% | — | Trò chơi điện tử và tài sản số, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 15 triệu USD | |
| 140 | DOGZ | Dogness (International) Corp Bán lẻ sản phẩm thú cưng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -173,9% | -0,0 tỷ | -61,7% | — | Vòng cổ, dây dắt và sản phẩm thông minh cho thú cưng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 16 triệu USD | |
| 141 | BON | Bon Natural Life Ltd Dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung · điểm 4,8 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -60,4% | 0,0 tỷ | 119,3% | — | Nguyên liệu tự nhiên cho sức khỏe, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 19 triệu USD | |
| 142 | JFU | 9F Inc. Dịch vụ tài chính (đa dạng) · điểm 6,8 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 125,2% | 0,0 tỷ | 95,2% | — | Dịch vụ tài chính số tại Trung Quốc · Trung Quốc — tài sản 615 triệu USD | |
| 143 | UTSI | UTSTARCOM HOLDINGS CORP. Thiết bị mạng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -88,5% | -0,0 tỷ | -44,2% | — | Giải pháp mạng IP cho nhà mạng truyền hình cáp và viễn thông · Trung Quốc — doanh thu 9 triệu USD | |
| 144 | EPSM | Epsium Enterprise Ltd Đồ uống có cồn · điểm 0,3 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -29,3% | 0,0 tỷ | -18,3% | — | Phân phối đồ uống có cồn tại Ma Cao · Trung Quốc — doanh thu 5 triệu USD | |
| 145 | SCAG | Scage Future Xe tải hạng nặng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -116,4% | -0,0 tỷ | -44,8% | — | Xe tải hạng nặng chạy điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 11 triệu USD | |
| 146 | RYET | Ruanyun Edai Technology Inc. Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -105,0% | -0,0 tỷ | -34,5% | — | Giáo dục số và đồ dùng học tập tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 7 triệu USD | |
| 147 | UCAR | U Power Ltd Sạc xe điện · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -167,1% | -0,0 tỷ | -169,7% | — | Đổi pin cho xe điện, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD | |
| 148 | VSA | VisionSys AI Inc Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 1,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -713,3% | — | Thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo · Trung Quốc | |
| 149 | DSY | Big Tree Cloud Holdings Ltd Sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân · điểm 1,3 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -49,0% | — | Sản phẩm vệ sinh và chăm sóc cá nhân, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2 triệu USD | |
| 150 | CPHI | CHINA PHARMA HOLDINGS, INC. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,6 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -114,3% | 0,0 tỷ | -0,7% | — | Công ty holding dược phẩm tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 4 triệu USD | |
| 151 | SNTG | Sentage Holdings Inc. Hạ tầng thanh toán và fintech · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -33 lần | 0,0 tỷ | -27,2% | — | Dịch vụ tài chính tại Trung Quốc · Trung Quốc | |
| 152 | CNET | ZW Data Action Technologies Inc. Quảng cáo số (adtech) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -23,9% | 0,0 tỷ | -19,8% | — | Quảng cáo số và tiếp thị chính xác tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD | |
| 153 | BAOS | Baosheng Media Group Holdings Ltd Quảng cáo số (adtech) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -78 lần | 0,0 tỷ | -15 lần | — | Marketing trực tuyến cho nhà quảng cáo tại Trung Quốc · Trung Quốc | |
| 154 | NA | Nano Labs Ltd Kho bạc tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -814,2% | -0,0 tỷ | -38,9% | — | Chip đào tiền mã hóa và điện toán, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3 triệu USD | |
| 155 | EDTK | Skillful Craftsman Education Technology Ltd Giáo dục tư nhân · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -607 lần | 0,0 tỷ | -8,8% | — | Giáo dục kỹ thuật trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc | |
| 156 | PETZ | TDH Holdings, Inc. Thức ăn và dinh dưỡng vật nuôi · điểm 1,7 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 143,9% | 0,0 tỷ | -16,3% | — | Đồ ăn vặt và thức ăn cho thú cưng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1 triệu USD | |
| 157 | LKNCY | Luckin Coffee Nhà hàng · điểm 6,3 | — | 7,0 tỷ | 7,3% | 0,5 tỷ | — | — | Chuỗi quán cà phê tại Trung Quốc · Chuỗi cà phê lớn nhất Trung Quốc, đã vượt Starbucks tại đây | |
| 158 | DDL | Dingdong (Cayman) Ltd Giao hàng tạp hóa · điểm 5,4 | — | 3,5 tỷ | 1,0% | 0,1 tỷ | — | — | Giao rau quả và hàng tạp hóa tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 3,5 tỷ USD | |
| 159 | XYF | X Financial Fintech cho vay tiêu dùng · điểm 6,2 | — | 1,1 tỷ | 19,2% | 0,2 tỷ | — | — | Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 160 | SVA | SINOVAC BIOTECH LTD Vắc-xin và mRNA · điểm 1,2 | — | 0,4 tỷ | -51,5% | -0,6 tỷ | — | — | Vắc-xin cho người, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 386 triệu USD | |
| 161 | CCG | Cheche Group Inc. Môi giới bảo hiểm · điểm 1,2 | — | 0,4 tỷ | -1,4% | -0,0 tỷ | — | — | Môi giới bảo hiểm ô tô kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 381 triệu USD | |
| 162 | QH | QUHUO Ltd Gọi xe và giao hàng · điểm 1,2 | — | 0,4 tỷ | -5,9% | -0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ giao hàng và lao động theo yêu cầu tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 361 triệu USD | |
| 163 | STG | Sunlands Technology Group Giáo dục tư nhân · điểm 6,6 | — | 0,3 tỷ | 18,1% | 0,0 tỷ | — | — | Đào tạo từ xa cho người trưởng thành tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 289 triệu USD | |
| 164 | LZMH | LZ Technology Holdings Ltd An ninh tòa nhà và khóa · điểm 1,0 | — | 0,2 tỷ | -15,4% | -0,0 tỷ | — | — | Kiểm soát ra vào, internet vạn vật và truyền thông số · Trung Quốc — doanh thu 161 triệu USD | |
| 165 | CHR | Cheer Holding, Inc. Quảng cáo số (adtech) · điểm 3,9 | — | 0,1 tỷ | 18,7% | -0,0 tỷ | — | — | Quảng cáo, truyền thông số và giải trí tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 138 triệu USD | |
| 166 | WYHG | Wing Yip Food Holdings Group Ltd Protein động vật · điểm 3,3 | — | 0,1 tỷ | 5,9% | -0,0 tỷ | — | — | Thực phẩm và cửa hàng riêng tại tỉnh Quảng Đông · Trung Quốc — doanh thu 135 triệu USD | |
| 167 | RDGT | Ridgetech Inc. Phân phối dược phẩm · điểm 1,4 | — | 0,1 tỷ | -0,9% | 0,0 tỷ | — | — | Phân phối sỉ thuốc và sản phẩm y tế tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 132 triệu USD | |
| 168 | CPOP | Pop Culture Group Co., Ltd Sự kiện trực tiếp và thể thao · điểm 1,6 | — | 0,1 tỷ | -6,8% | 0,0 tỷ | — | — | Sự kiện và nội dung văn hóa hip-hop tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 135 triệu USD | |
| 169 | ABLV | Able View Global Inc. Bán lẻ làm đẹp · điểm 1,3 | — | 0,1 tỷ | -1,4% | -0,0 tỷ | — | — | Phân phối thương hiệu làm đẹp toàn cầu cho người tiêu dùng Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 118 triệu USD | |
| 170 | MAAS | Maase Inc. Tập đoàn holding đa ngành · điểm 3,4 | — | 0,1 tỷ | -25,1% | 0,0 tỷ | — | — | Công ty holding tại Trung Quốc: dịch vụ tài chính, y tế và chăm sóc sức khỏe, và điện toán AI · Trung Quốc — tài sản 494 triệu USD | |
| 171 | AEHL | Antelope Enterprise Holdings Ltd Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 0,9 | — | 0,1 tỷ | -11,9% | -0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ thương mại điện tử qua livestream và tư vấn doanh nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 89 triệu USD | |
| 172 | JYD | Jayud Global Logistics Ltd Logistics và vận tải hàng không · điểm 1,1 | — | 0,1 tỷ | -5,9% | -0,0 tỷ | — | — | Logistics quốc tế và thông quan, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 85 triệu USD | |
| 173 | JXG | JX Luxventure Group Inc. Du lịch và đặt chỗ trực tuyến · điểm 1,3 | — | 0,1 tỷ | -13,3% | 0,0 tỷ | — | — | Vé máy bay, du lịch cao cấp và giải pháp công nghệ cho đối tác tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 83 triệu USD | |
| 174 | YSXT | YSX Tech Co., Ltd Dịch vụ ô tô · điểm 3,6 | — | 0,1 tỷ | 3,4% | 0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ ô tô kỹ thuật số · Trung Quốc — doanh thu 83 triệu USD | |
| 175 | ZKIN | ZK International Group Co., Ltd. Thép · điểm 1,0 | — | 0,1 tỷ | -5,5% | -0,0 tỷ | — | — | Ống và phụ kiện nối bằng thép cho cấp thoát nước, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 72 triệu USD | |
| 176 | AZI | Autozi Internet Technology (Global) Ltd. Phụ tùng ô tô (bán lẻ) · điểm 0,0 | — | 0,1 tỷ | -51,8% | -0,0 tỷ | — | — | Nền tảng trực tuyến về sản phẩm và dịch vụ ô tô cho các xưởng đối tác, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 72 triệu USD | |
| 177 | JG | Aurora Mobile Ltd Dữ liệu và phân tích · điểm 5,9 | — | 0,1 tỷ | 1,5% | 0,0 tỷ | — | — | Thông báo di động và phân tích dữ liệu tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 57 triệu USD | |
| 178 | POM | POMDOCTOR Ltd Y tế từ xa và y tế số · điểm 0,5 | — | 0,1 tỷ | -32,7% | -0,0 tỷ | — | — | — | Nền tảng kết nối bệnh nhân với nhà cung cấp dịch vụ y tế · Trung Quốc — doanh thu 57 triệu USD |
| 179 | BQ | Boqii Holding Ltd Bán lẻ sản phẩm thú cưng · điểm 1,3 | — | 0,1 tỷ | -1,2% | 0,0 tỷ | — | — | Thương mại điện tử sản phẩm cho vật nuôi tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 61 triệu USD | |
| 180 | ZBAO | Zhibao Technology Inc. Môi giới bảo hiểm · điểm 1,0 | — | 0,1 tỷ | -17,7% | -0,0 tỷ | — | — | Môi giới bảo hiểm kỹ thuật số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 48 triệu USD | |
| 181 | HAO | Haoxi Health Technology Ltd Quảng cáo số (adtech) · điểm 1,5 | — | 0,1 tỷ | -17,4% | 0,0 tỷ | — | — | Tiếp thị video ngắn cho nhà quảng cáo tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 55 triệu USD | |
| 182 | NAMI | Jinxin Technology Holding Co Giáo dục tư nhân · điểm 1,3 | — | 0,1 tỷ | -23,5% | -0,0 tỷ | — | — | Nội dung giáo dục số cho trẻ em tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 51 triệu USD | |
| 183 | EJH | E-Home Household Service Holdings Ltd Giáo dục và dịch vụ tiêu dùng · điểm 1,5 | — | 0,1 tỷ | -1,9% | 0,0 tỷ | — | — | Dịch vụ gia đình qua ứng dụng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 49 triệu USD | |
| 184 | TANH | TANTECH HOLDINGS LTD Sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân · điểm 1,6 | — | 0,0 tỷ | -80,9% | -0,0 tỷ | — | — | Than tre để lọc, khử mùi, nông nghiệp và làm sạch, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD | |
| 185 | OST | Ostin Technology Group Co., Ltd. Linh kiện điện tử và đầu nối · điểm 0,5 | — | 0,0 tỷ | -26,4% | -0,0 tỷ | — | — | Mô-đun và màn hình hiển thị, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 36 triệu USD | |
| 186 | BGM | BGM Group Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 1,5 | — | 0,0 tỷ | -52,6% | 0,0 tỷ | — | — | Công ty holding dược phẩm hoạt động tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 38 triệu USD | |
| 187 | LHSW | Lianhe Sowell International Group Ltd Tự động hóa công nghiệp · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -13,2% | -0,0 tỷ | — | — | Thị giác máy và tự động hóa công nghiệp, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 43 triệu USD | |
| 188 | CNEY | CN ENERGY GROUP. INC. Hóa chất công nghiệp cơ bản · điểm 1,1 | — | 0,0 tỷ | -183,1% | 0,0 tỷ | — | — | Than hoạt tính và lâm sản tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD | |
| 189 | DXST | Decent Holding Inc. Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) · điểm 1,5 | — | 0,0 tỷ | -3,5% | -0,0 tỷ | — | — | Xử lý nước thải công nghiệp, phục hồi sinh thái sông và chế phẩm vi sinh tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 26 triệu USD | |
| 190 | HXHX | Haoxin Holdings Ltd Vận tải đường bộ và chuyển phát · điểm 3,3 | — | 0,0 tỷ | 12,0% | -0,0 tỷ | — | — | Vận tải đường bộ đông lạnh và giao hàng nội đô tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 33 triệu USD | |
| 191 | FXHO | UTime Ltd Điện tử tiêu dùng · điểm 0,7 | — | 0,0 tỷ | -14,2% | -0,0 tỷ | — | — | Điện thoại di động và điện tử tiêu dùng, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 28 triệu USD | |
| 192 | MAMK | MaxsMaking Inc. In ấn thương mại · điểm 2,5 | — | 0,0 tỷ | 1,4% | -0,0 tỷ | — | — | Sản xuất hàng tiêu dùng cá nhân hóa tại Trung Quốc, với sản xuất số và bán hàng trực tuyến · Trung Quốc — doanh thu 31 triệu USD | |
| 193 | ZJYL | Jin Medical International Ltd. Thiết bị y tế · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | 5,9% | -0,0 tỷ | — | — | Xe lăn và sản phẩm hỗ trợ di chuyển, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 20 triệu USD | |
| 194 | CHSN | Chanson International Holding Nhà hàng · điểm 3,4 | — | 0,0 tỷ | 11,7% | 0,0 tỷ | — | — | Tiệm bánh và quán cà phê tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD | |
| 195 | CDTG | CDT Environmental Technology Investment Holdings Ltd Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) · điểm 1,3 | — | 0,0 tỷ | -55,9% | 0,0 tỷ | — | — | Xử lý nước thải và chất thải tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD | |
| 196 | STAK | STAK Inc. Dịch vụ và thiết bị dầu khí · điểm 1,2 | — | 0,0 tỷ | -22,9% | 0,0 tỷ | — | — | Xe và thiết bị chuyên dụng cho khai thác và bảo dưỡng giếng dầu, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 25 triệu USD | |
| 197 | RCON | Recon Technology, Ltd Dịch vụ và thiết bị dầu khí · điểm 1,0 | — | 0,0 tỷ | -27,0% | -0,0 tỷ | — | — | Phần cứng, phần mềm và dịch vụ cho ngành dầu mỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 16 triệu USD | |
| 198 | FAMI | Farmmi, Inc. Thực phẩm chế biến · điểm 3,8 | — | 0,0 tỷ | -494,8% | 0,0 tỷ | — | — | Nấm sấy khô và nông sản, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 18 triệu USD | |
| 199 | INLF | INLIF Ltd Tự động hóa công nghiệp · điểm 1,7 | — | 0,0 tỷ | -11,7% | -0,0 tỷ | — | — | Tự động hóa và thiết bị kiểm thử cho năng lượng mới, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 21 triệu USD | |
| 200 | MF | MindForge Inc. Phần mềm cho chính phủ và tài chính · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | -55,1% | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ cho ngành bảo hiểm ô tô tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 24 triệu USD |
Theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Lớn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng không thiết yếu | 69 | 528 tỷ | 518 tỷ | BABA, PDD, JD |
| Công nghiệp | 43 | 45 tỷ | 19 tỷ | ZTO, YMM, BZ |
| Công nghệ thông tin | 28 | 4,6 tỷ | 3,4 tỷ | KC, TUYA, API |
| Tài chính | 24 | 19 tỷ | 17 tỷ | FUTU, LU, QFIN |
| Dịch vụ truyền thông | 18 | 132 tỷ | 54 tỷ | NTES, BIDU, TME |
| Y tế | 18 | 4,7 tỷ | 1,6 tỷ | ZLAB, AAPG, SY |
| Hàng tiêu dùng thiết yếu | 17 | 5,5 tỷ | 6,7 tỷ | MNSO, RLX, YSG |
| Nguyên vật liệu | 9 | 0,1 tỷ | 1,2 tỷ | SRL, NPT, ITP |
| Bất động sản | 3 | 20 tỷ | 14 tỷ | BEKE, DUO, UK |
| Năng lượng | 3 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | LSE, STAK, RCON |
| Dịch vụ tiện ích | 2 | 1,1 tỷ | 10 tỷ | DQ, JKS |
Công ty theo quốc gia
- Tất cả quốc gia
- Mỹ 3.893 công ty
- Canada 209 công ty
- Israel 104 công ty
- Singapore 89 công ty
- Hồng Kông 82 công ty
- Anh 78 công ty
- Thụy Sĩ 32 công ty
- Brazil 31 công ty
- Ireland 31 công ty
- Úc 29 công ty
- Bermuda 28 công ty
- Nhật Bản 28 công ty
- Hy Lạp 26 công ty
- Đài Loan 19 công ty
- Hà Lan 19 công ty
- Quần đảo Cayman 18 công ty
- Đức 17 công ty
- Mexico 17 công ty
- Argentina 16 công ty
- Malaysia 16 công ty
- Pháp 16 công ty
- Hàn Quốc 14 công ty
- Luxembourg 12 công ty
- Ấn Độ 9 công ty
- Bỉ 8 công ty
- Thụy Điển 8 công ty
- UAE 8 công ty
- Chile 7 công ty
- Nam Phi 7 công ty
- Tây Ban Nha 7 công ty
- Đan Mạch 6 công ty
- Ý 6 công ty
- Jersey 5 công ty
- Síp 5 công ty
- Colombia 4 công ty
- Monaco 4 công ty
- Peru 4 công ty
- Na Uy 3 công ty
- Thổ Nhĩ Kỳ 3 công ty
- Uruguay 3 công ty
- Costa Rica 2 công ty
- Guernsey 2 công ty
- Indonesia 2 công ty
- Panama 2 công ty
- Philippines 2 công ty
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 2 công ty
- Bahamas 1 công ty
- Campuchia 1 công ty
- Đảo Man 1 công ty
- Gibraltar 1 công ty
- Jordan 1 công ty
- Kazakhstan 1 công ty
- Ma Cao 1 công ty
- Phần Lan 1 công ty
- Thái Lan 1 công ty
- Việt Nam 1 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.