Chuyển đến danh sách

Thiết bị mạng

30 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 864 tỷ USD; lớn nhất là Cisco Systems (CSCO), Arista Networks (ANET) và Nokia (NOK). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
30 công ty vốn hóa 864 tỷ doanh thu 143 tỷ biên lợi nhuận 21,5% dòng tiền tự do 27 tỷ điểm trung bình 4,2
CSCO chiếm 48,6% giá trị của nhóm, gấp 1,8 lần công ty đứng thứ hai· ANET dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CSCO Cisco Systems
Mỹ · điểm 6,7
49% 420 tỷ 63 tỷ 21,0% 13 tỷ 3,0% 1,6% Thiết bị mạng, phần mềm và bảo mật · Nhà sản xuất thiết bị mạng lớn nhất thế giới
2 ANET Arista Networks
Mỹ · điểm 6,4
27% 231 tỷ 11 tỷ 38,4% 5,2 tỷ 2,2% — Switch và phần mềm mạng cho trung tâm dữ liệu đám mây · Dẫn đầu về switch tốc độ cao cho trung tâm dữ liệu AI
3 NOK Nokia
Phần Lan · điểm 6,4
6% 52 tỷ 22 tỷ 3,3% 2,3 tỷ 4,5% 1,6% Thiết bị và phần mềm mạng di động, của Phần Lan · Thiết bị mạng di động và cố định, sở hữu danh mục bằng sáng chế lớn
4 CIEN Ciena
Mỹ · điểm 5,5
6% 49 tỷ 6,0 tỷ 10,9% 0,8 tỷ 1,7% — Thiết bị và phần mềm mạng quang · Dẫn đầu về truyền dẫn quang đường dài cho nhà mạng và nhà cung cấp đám mây
5 UI Ubiquiti
Mỹ · điểm 6,9
4% 36 tỷ 3,1 tỷ 31,0% 0,9 tỷ 2,5% 0,5% Thiết bị mạng không dây và phần mềm Ubiquiti · Thiết bị mạng không dây bán gần như không cần đội ngũ bán hàng, biên lợi nhuận cao
6 ERIC Ericsson
Thụy Điển · điểm 7,5
4% 35 tỷ 24 tỷ 12,1% 3,1 tỷ 8,8% 2,8% Thiết bị và phần mềm mạng di động, của Thụy Điển · Một trong ba nhà cung cấp thiết bị vô tuyến toàn cầu cho mạng di động
7 FFIV F5, INC.
Mỹ · điểm 6,4
3% 26 tỷ 3,3 tỷ 22,0% 1,0 tỷ 3,8% — Phân phối và bảo mật ứng dụng trên nhiều đám mây · Washington — doanh thu 3,3 tỷ USD
8 EXTR EXTREME NETWORKS INC
Mỹ · điểm 5,7
0% 2,9 tỷ 1,3 tỷ 3,3% 0,1 tỷ 3,3% — Mạng đám mây ứng dụng AI cho doanh nghiệp · North Carolina — doanh thu 1,3 tỷ USD
9 DGII DIGI INTERNATIONAL INC
Mỹ · điểm 6,3
0% 2,8 tỷ 0,5 tỷ 9,6% 0,1 tỷ 4,9% — Kết nối và giải pháp internet vạn vật · Minnesota — doanh thu 506 triệu USD
10 CALX CALIX, INC
Mỹ · điểm 5,5
0% 2,2 tỷ 1,1 tỷ 4,6% 0,1 tỷ 3,8% — Nền tảng và dịch vụ đám mây cho nhà cung cấp viễn thông · California — doanh thu 1,1 tỷ USD
11 ATEN A10 Networks, Inc.
Mỹ · điểm 5,9
0% 1,8 tỷ 0,3 tỷ 13,9% 0,1 tỷ 3,4% 1,0% Hạ tầng ứng dụng và mạng bảo mật · California — doanh thu 310 triệu USD
12 VISN Vistance Networks, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 1,3 tỷ 2,0 tỷ 365,4% 0,1 tỷ 6,5% — Hạ tầng cho nhà cung cấp truyền hình, điện thoại và internet · Texas — doanh thu 2 tỷ USD
13 HLIT HARMONIC INC.
Mỹ · điểm 2,5
0% 1,2 tỷ 0,4 tỷ -10,6% 0,0 tỷ 0,1% — Giải pháp truy cập băng thông rộng cho nhà mạng · California — doanh thu 444 triệu USD
14 NTGR NETGEAR, INC.
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,6 tỷ 0,7 tỷ -3,7% -0,0 tỷ -2,8% — Công nghệ mạng cho doanh nghiệp, gia đình và nhà cung cấp dịch vụ · California — doanh thu 694 triệu USD
15 ADTN ADTRAN Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 3,3
0% 0,5 tỷ 1,1 tỷ -2,3% 0,1 tỷ 10,9% — Nền tảng truyền dẫn quang và truy cập băng thông rộng · Alabama — doanh thu 1,1 tỷ USD
16 CLFD Clearfield, Inc.
Mỹ · điểm 3,8
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -4,7% 0,0 tỷ 1,8% — Bảo vệ, quản lý và truyền dẫn cáp quang cho băng thông rộng · Minnesota — doanh thu 154 triệu USD
17 ALLT Allot Ltd.
Israel · điểm 6,5
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 9,4% 0,0 tỷ 6,6% — Trí tuệ mạng và bảo mật cho nhà mạng, của Israel · Israel — doanh thu 109 triệu USD
18 RBBN Ribbon Communications Inc.
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,3 tỷ 0,8 tỷ 2,0% 0,0 tỷ 2,7% — Công nghệ truyền thông cho nhà mạng và doanh nghiệp · Texas — doanh thu 798 triệu USD
19 AVNW AVIAT NETWORKS, INC.
Mỹ · điểm 3,7
0% 0,3 tỷ 0,4 tỷ 0,6% 0,0 tỷ 2,4% — Mạng vi ba và truy cập không dây · Texas — doanh thu 440 triệu USD
20 AUDC AUDIOCODES LTD
Israel · điểm 6,9
0% 0,3 tỷ 0,3 tỷ 3,6% 0,0 tỷ 8,4% 4,0% Liên lạc thoại cho doanh nghiệp và tổng đài, của Israel · Israel — doanh thu 246 triệu USD
21 LTRX LANTRONIX INC
Mỹ · điểm 3,2
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -3,5% 0,0 tỷ 3,4% — AI biên và internet vạn vật công nghiệp · California — doanh thu 121 triệu USD
22 CRNT CERAGON NETWORKS LTD
Israel · điểm 4,4
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 10,1% — Truyền dẫn không dây cho mạng di động · Israel — doanh thu 347 triệu USD
23 SILC SILICOM LTD.
Israel · điểm 0,1
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -13,0% -0,0 tỷ -9,8% — Bo mạch và bộ chuyển đổi mạng hiệu năng cao, của Israel · Israel — doanh thu 75 triệu USD
24 INSG INSEEGO CORP.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -6,4% -0,0 tỷ -11,4% — Mạng không dây tầm xa và điện toán biên · California — doanh thu 173 triệu USD
25 AIRG AIRGAIN INC
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -13,6% 0,0 tỷ -5,7% — Giải pháp vô tuyến cho nhà mạng di động và cáp · California — doanh thu 51 triệu USD
26 FATN Fatpipe Inc/UT
Mỹ · điểm 2,8
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 24,5% 0,0 tỷ -1,3% — SD-WAN bảo mật và an ninh mạng tích hợp cho doanh nghiệp · Utah — doanh thu 20 triệu USD
27 FKWL FRANKLIN WIRELESS CORP
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -13,0% -0,0 tỷ -24,4% 1,8% Kết nối, internet vạn vật và truyền thông máy với máy · California — doanh thu 37 triệu USD
28 UTSI UTSTARCOM HOLDINGS CORP.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -88,5% -0,0 tỷ -44,2% — Giải pháp mạng IP cho nhà mạng truyền hình cáp và viễn thông · Trung Quốc — doanh thu 9 triệu USD
29 PCLA PicoCELA Inc.
Nhật Bản · điểm 2,5
— — 0,0 tỷ — 0,0 tỷ — — Mạng WiFi dạng lưới, của Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 4 triệu USD
30 NUR Nuran Wireless Inc.
Canada · điểm 4,7
— — 0,0 tỷ — — — — — Thiết bị mạng di động và mạng nông thôn được xây dựng và vận hành cho các nhà mạng tại châu Phi · Canada — doanh thu 3 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.