Chuyển đến danh sách

Dịch vụ CNTT và tư vấn

46 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 537 tỷ USD; lớn nhất là IBM (IBM), Accenture (ACN) và Infosys (INFY). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
46 công ty vốn hóa 537 tỷ doanh thu 282 tỷ biên lợi nhuận 9,2% dòng tiền tự do 40 tỷ điểm trung bình 4,1
IBM chiếm 41,5% giá trị của nhóm, gấp 1,4 lần công ty đứng thứ hai· ACN dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 IBM IBM
Mỹ · điểm 6,5
42% 223 tỷ 69 tỷ 15,5% 14 tỷ 6,2% 2,8% Phần mềm đám mây lai, tư vấn và máy tính lớn · Dẫn đầu về đám mây lai (Red Hat), máy tính lớn và máy tính lượng tử
2 ACN Accenture
Ireland · điểm 7,1
30% 159 tỷ 74 tỷ 11,3% 12 tỷ 7,3% — Tư vấn và dịch vụ công nghệ cho doanh nghiệp lớn · Công ty tư vấn công nghệ lớn nhất thế giới; đơn vị triển khai AI doanh nghiệp hàng đầu
3 INFY Infosys
Ấn Độ · điểm 7,8
9% 50 tỷ 20 tỷ 16,5% 4,0 tỷ 8,2% 4,3% Dịch vụ công nghệ và chuyển đổi số, của Ấn Độ · Một trong những nhà xuất khẩu dịch vụ CNTT lớn nhất thế giới, chi phí cạnh tranh
4 CTSH Cognizant Technology Solutions
Mỹ · điểm 7,5
6% 30 tỷ 22 tỷ 10,3% 2,6 tỷ 8,6% 2,0% Dịch vụ công nghệ và chuyển đổi số · Một trong những nhà cung cấp dịch vụ CNTT lớn nhất Mỹ
5 WIT Wipro
Ấn Độ · điểm 7,5
4% 20 tỷ 9,9 tỷ 14,3% 1,4 tỷ 7,0% 6,1% Dịch vụ công nghệ và tư vấn, của Ấn Độ · Nhà xuất khẩu dịch vụ CNTT lớn của Ấn Độ
6 GIB CGI Inc.
Canada · điểm 6,7
3% 17 tỷ 11 tỷ 10,4% 1,5 tỷ 9,0% 0,6% Tư vấn và dịch vụ công nghệ, của Canada · Một trong những công ty tư vấn CNTT độc lập lớn nhất thế giới
7 EPAM EPAM Systems
Mỹ · điểm 6,8
1% 6,6 tỷ 5,6 tỷ 7,2% 0,5 tỷ 7,3% — Kỹ thuật phần mềm và dịch vụ số · Kỹ thuật phần mềm thuê ngoài cao cấp, có nền tảng tại Đông Âu
8 G Genpact
Mỹ · điểm 7,1
1% 6,3 tỷ 5,3 tỷ 11,1% 0,6 tỷ 9,0% 1,9% Thuê ngoài quy trình kinh doanh ứng dụng AI · Thuê ngoài quy trình tài chính và vận hành, khởi nguồn từ GE
9 EXLS ExlService Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
1% 6,0 tỷ 2,2 tỷ 11,2% 0,3 tỷ 4,6% — Dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để đổi mới mô hình kinh doanh · New York — doanh thu 2,2 tỷ USD
10 KD Kyndryl Holdings
Mỹ · điểm 4,4
1% 2,9 tỷ 15 tỷ 0,6% 0,1 tỷ 5,1% — Dịch vụ được quản lý về hạ tầng công nghệ · Nhà vận hành hạ tầng CNTT độc lập lớn nhất, tách ra từ IBM
11 DXC DXC Technology
Mỹ · điểm 6,6
0% 2,3 tỷ 12 tỷ 1,0% 1,3 tỷ 55,0% — Dịch vụ công nghệ và hiện đại hóa hệ thống · Dịch vụ quản lý và hiện đại hóa hệ thống cũ
12 INOD INNODATA INC
Mỹ · điểm 6,9
0% 1,9 tỷ 0,3 tỷ 14,7% 0,2 tỷ 9,9% — Kỹ thuật dữ liệu và dịch vụ cho hệ thống trí tuệ nhân tạo · New Jersey — doanh thu 317 triệu USD
13 FORTY FORMULA SYSTEMS (1985) LTD
Israel · điểm 7,2
0% 1,8 tỷ 2,6 tỷ 25,5% 0,4 tỷ 20,9% — Công ty holding các công ty phần mềm của Israel · Israel — doanh thu 2,6 tỷ USD
14 GLOB Globant S.A.
Luxembourg · điểm 6,6
0% 1,8 tỷ 2,5 tỷ 4,2% 0,3 tỷ 16,0% — Kỹ thuật phần mềm và dịch vụ số, của Argentina · Luxembourg — doanh thu 2,5 tỷ USD
15 CNXC Concentrix
Mỹ · điểm 5,1
0% 1,7 tỷ 10,0 tỷ -24,0% 0,6 tỷ 33,3% 5,4% Thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng và trải nghiệm số · Chăm sóc khách hàng thuê ngoài quy mô toàn cầu
16 EFOR Everforth Inc
Mỹ · điểm 5,5
0% 1,5 tỷ 4,0 tỷ 2,1% 0,2 tỷ 14,3% — Kỹ thuật số: đám mây, dữ liệu, AI, phần mềm và an ninh mạng · Virginia — doanh thu 4 tỷ USD
17 MGRT Mega Fortune Co Ltd
Hồng Kông · điểm 2,6
0% 1,5 tỷ 0,0 tỷ 16,1% -0,0 tỷ -0,8% — Giải pháp internet vạn vật (IoT) cho doanh nghiệp và dự án, tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 11 triệu USD
18 TASK TaskUs, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,8 tỷ 1,2 tỷ 8,8% 0,1 tỷ 16,0% — Dịch vụ số thuê ngoài · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD
19 SIFY SIFY TECHNOLOGIES LTD
Ấn Độ · điểm 0,0
0% 0,8 tỷ 0,5 tỷ -3,2% -0,1 tỷ -6,0% — Dịch vụ CNTT và truyền thông tích hợp tại Ấn Độ · Ấn Độ — doanh thu 474 triệu USD
20 RXT Rackspace Technology, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,7 tỷ 2,7 tỷ -5,9% 0,0 tỷ 5,9% — Đám mây lai và giải pháp trí tuệ nhân tạo · Texas — doanh thu 2,7 tỷ USD
21 GDYN GRID DYNAMICS HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,7 tỷ 0,4 tỷ 0,7% 0,0 tỷ 2,4% — Chuyển đổi bằng trí tuệ nhân tạo cho doanh nghiệp lớn · California — doanh thu 423 triệu USD
22 IBEX IBEX Ltd
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,6 tỷ 0,6 tỷ 7,2% 0,0 tỷ 5,1% — Thuê ngoài chăm sóc khách hàng và tiếp thị số · Washington, D.C. — doanh thu 644 triệu USD
23 CINT CI&T Inc
Brazil · điểm 6,8
0% 0,4 tỷ 0,5 tỷ 8,3% 0,1 tỷ 15,5% — Phát triển phần mềm và dịch vụ số, của Brazil, từ năm 1995 · Brazil — doanh thu 490 triệu USD
24 RMNI Rimini Street, Inc.
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,4 tỷ 0,4 tỷ 1,7% 0,1 tỷ 16,9% — Hỗ trợ độc lập cho phần mềm doanh nghiệp của bên thứ ba · Nevada — doanh thu 430 triệu USD
25 CNDT CONDUENT Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 2,9 tỷ -5,8% -0,1 tỷ -22,8% — Giải pháp số cho thương mại, chính phủ và giao thông vận tải · New Jersey — doanh thu 2,9 tỷ USD
26 UIS UNISYS CORP
Mỹ · điểm 2,1
0% 0,2 tỷ 1,9 tỷ -21,7% 0,1 tỷ 46,7% — Giải pháp công nghệ thông tin toàn cầu · Pennsylvania — doanh thu 1,9 tỷ USD
27 TSSI TSS, Inc.
Mỹ · điểm 2,2
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ 7,4% -0,0 tỷ -10,3% — Tích hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu · Texas — doanh thu 193 triệu USD
28 TTEC TTEC Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 3,6
0% 0,1 tỷ 2,0 tỷ -10,2% 0,0 tỷ 51,4% — Thuê ngoài công nghệ và trải nghiệm khách hàng · Texas — doanh thu 2 tỷ USD
29 DAVA Endava plc
Anh · điểm 3,8
0% 0,1 tỷ 1,0 tỷ -0,4% 0,1 tỷ 65,8% — Kỹ thuật phần mềm theo hợp đồng, của Anh · Anh — doanh thu 993 triệu USD
30 CSPI CSP INC /MA/
Mỹ · điểm 1,4
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -1,2% 0,0 tỷ -1,8% 1,6% Tích hợp công nghệ và bảo mật cho doanh nghiệp · Massachusetts — doanh thu 57 triệu USD
31 ATGL Alpha Technology Group Ltd
Hồng Kông · điểm 0,1
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -951,5% 0,0 tỷ -2,6% — Giải pháp CNTT đám mây theo yêu cầu (CRM và ERP) cho doanh nghiệp, tại Hồng Kông · Hồng Kông
32 CLPS CLPS Inc
Hồng Kông · điểm 0,7
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ -7,7% 0,0 tỷ -3,5% 12,8% Tư vấn và dịch vụ CNTT cho ngân hàng và công ty quản lý tài sản · Hồng Kông — doanh thu 172 triệu USD
33 HHS HARTE HANKS INC
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -3,7% 0,0 tỷ -4,5% — Thuê ngoài trải nghiệm khách hàng và tiếp thị · Massachusetts — doanh thu 155 triệu USD
34 IPM INTELLIGENT PROTECTION MANAGEMENT CORP.
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -14,8% 0,0 tỷ -4,2% — Dịch vụ CNTT được quản lý, đám mây riêng và bảo mật · New York — doanh thu 25 triệu USD
35 FIEE FiEE, Inc.
Nhật Bản · điểm 6,9
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 34,7% 0,0 tỷ 14,0% — Dịch vụ số: nội dung và MCN, phần mềm theo yêu cầu và xác thực tác phẩm nghệ thuật bằng AI, tại Hồng Kông và Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 13 triệu USD
36 HTCR HeartCore Enterprises, Inc.
Nhật Bản · điểm 2,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 42,8% 0,0 tỷ -158,2% 142,5% Phần mềm và tư vấn cho doanh nghiệp Nhật Bản trên thị trường toàn cầu · Nhật Bản — doanh thu 9 triệu USD
37 DTST Data Storage Corp
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 12 lần -0,0 tỷ -72,8% — Viễn thông và giải pháp truy cập dữ liệu · New York — doanh thu 1 triệu USD
38 XBP XBP Global Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,7
— — 0,8 tỷ -52,8% -0,0 tỷ — — Công nghệ và dịch vụ quy trình làm việc thông minh · Texas — doanh thu 748 triệu USD
39 FUSE Fusemachines Inc.
Mỹ · điểm 0,5
— — 0,0 tỷ -12,5% -0,0 tỷ — — Giải pháp trí tuệ nhân tạo cho doanh nghiệp · Florida — doanh thu 7 triệu USD
40 MASK 3 E Network Technology Group Ltd
Hồng Kông · điểm 1,8
— — 0,0 tỷ -7,6% 0,0 tỷ — — Giải pháp CNTT cho doanh nghiệp (B2B), tích hợp phần mềm và phần cứng, tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD
41 HKIT Biddance AI Systems, Inc.
Trung Quốc · điểm 3,3
— — 0,0 tỷ 2,8% 0,0 tỷ — — Tư vấn và giải pháp CNTT tại Trung Quốc, với thiết bị kiểm soát thuế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · Trung Quốc — doanh thu 7 triệu USD
42 AIOS AIOS Tech Inc.
Hồng Kông · điểm 6,1
— — 0,0 tỷ — 0,0 tỷ — — Giải pháp tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và dịch vụ CNTT, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD
43 RPGL Republic Power Group Ltd
Singapore · điểm 5,7
— — 0,0 tỷ 12,0% 0,0 tỷ — — — Phần mềm ERP theo yêu cầu và dịch vụ CNTT cho doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tại Singapore và Malaysia · Singapore — doanh thu 2 triệu USD
44 GLE Global Engine Group Holding Ltd
Hồng Kông · điểm 1,5
— — 0,0 tỷ -92,9% 0,0 tỷ — — Giải pháp và tích hợp CNTT, truyền thông cho doanh nghiệp tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 1 triệu USD
45 TDTH Trident Digital Tech Holdings Ltd
Singapore · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Nền tảng Web 3.0 về danh tính số trên blockchain, của Singapore · Singapore
46 BTTC Black Titan Corp
Malaysia · điểm 0,9
— — — — 0,0 tỷ — — — Tư vấn và triển khai ứng dụng doanh nghiệp · Malaysia

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.