Chuyển đến danh sách

Hạ tầng internet và CDN

9 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 165 tỷ USD; lớn nhất là Cloudflare (NET), VeriSign (VRSN) và Akamai Technologies (AKAM). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
9 công ty vốn hóa 165 tỷ doanh thu 13 tỷ biên lợi nhuận 15,9% dòng tiền tự do 3,0 tỷ điểm trung bình 3,7
NET chiếm 64,3% giá trị của nhóm, gấp 3,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NET Cloudflare
Mỹ · điểm 2,6
64% 106 tỷ 2,5 tỷ -8,2% 0,3 tỷ 0,3% — Mạng phân phối nội dung, bảo mật và điện toán biên · Mạng lưới truyền tải ~20% lưu lượng web; dẫn đầu về bảo mật biên
2 VRSN VeriSign
Mỹ · điểm 5,4
17% 28 tỷ 1,7 tỷ 49,8% 1,1 tỷ 3,9% 1,1% Đăng ký tên miền .com và .net và hạ tầng DNS · Vận hành tên miền .com và .net theo hợp đồng: dòng tiền gần như không có chi phí biến đổi
3 AKAM Akamai Technologies
Mỹ · điểm 4,9
8% 13 tỷ 4,3 tỷ 9,5% 1,0 tỷ 7,6% — Mạng phân phối nội dung, đám mây và bảo mật · Tiên phong về mạng phân phối nội dung, nay mạnh về bảo mật và điện toán biên
4 DOCN DigitalOcean
Mỹ · điểm 5,3
7% 12 tỷ 1,0 tỷ 23,3% 0,2 tỷ 1,6% — Đám mây cho nhà phát triển và doanh nghiệp sinh ra trên nền tảng số · Đám mây đơn giản cho lập trình viên và doanh nghiệp nhỏ
5 FSLY Fastly
Mỹ · điểm 2,6
2% 3,7 tỷ 0,7 tỷ -11,8% 0,1 tỷ 1,4% — Mạng biên cho phân phối nội dung và điện toán · CDN có thể lập trình, hướng tới lập trình viên
6 KC Kingsoft Cloud Holdings Ltd
Trung Quốc · điểm 4,6
2% 2,5 tỷ 1,4 tỷ -9,8% 0,5 tỷ 21,3% — Điện toán đám mây tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,4 tỷ USD
7 CCOI COGENT COMMUNICATIONS HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 1,0 tỷ -4,7% -0,1 tỷ -36,0% 13,8% Internet tốc độ cao, mạng quang và cho thuê chỗ đặt máy chủ · Washington, D.C. — doanh thu 957 triệu USD
8 XNET Xunlei Ltd
Trung Quốc · điểm 6,9
0% 0,3 tỷ 0,5 tỷ 227,7% 0,0 tỷ 10,4% — Nền tảng internet và điện toán phân tán tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 460 triệu USD
9 ALAR Alarum Technologies Ltd.
Israel · điểm 1,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 2,4% 0,0 tỷ -22,0% — Mạng proxy và công cụ thu thập dữ liệu web công khai cho doanh nghiệp (NetNut) · Israel — doanh thu 41 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.