Chuyển đến danh sách

Thiết bị đo lường và kiểm tra

30 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 198 tỷ USD; lớn nhất là Keysight Technologies (KEYS), Teledyne Technologies (TDY) và Zebra Technologies (ZBRA). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
30 công ty vốn hóa 198 tỷ doanh thu 46 tỷ biên lợi nhuận 6,8% dòng tiền tự do 7,6 tỷ điểm trung bình 3,3
KEYS chiếm 28,9% giá trị của nhóm, gấp 2,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 KEYS Keysight Technologies
Mỹ · điểm 6,3
29% 57 tỷ 6,6 tỷ 19,1% 1,5 tỷ 2,6% — Thiết bị kiểm thử và đo lường điện tử · Dẫn đầu về thiết bị đo kiểm điện tử (5G, chip, quốc phòng)
2 TDY Teledyne Technologies
Mỹ · điểm 6,1
14% 29 tỷ 6,4 tỷ 15,3% 1,1 tỷ 4,0% — Thiết bị hình ảnh, cảm biến và điện tử hàng không vũ trụ · Cảm biến và hình ảnh cho quốc phòng, vũ trụ và công nghiệp
3 ZBRA Zebra Technologies
Mỹ · điểm 6,0
9% 18 tỷ 5,8 tỷ 9,2% 0,9 tỷ 5,1% — Máy đọc mã vạch, máy in và nhãn · Dẫn đầu về máy quét mã vạch và máy tính di động cho logistics
4 FTV Fortive Corp
Mỹ · điểm 5,9
9% 17 tỷ 4,3 tỷ 12,4% 0,9 tỷ 5,4% 0,3% Thiết bị và phần mềm công nghiệp, từ đo lường đến y tế · Washington — doanh thu 4,3 tỷ USD
5 TRMB TRIMBLE INC.
Mỹ · điểm 4,6
7% 14 tỷ 3,8 tỷ -2,8% 0,8 tỷ 5,5% — Công nghệ định vị và phần mềm cho xây dựng và nông nghiệp · Colorado — doanh thu 3,8 tỷ USD
6 CGNX COGNEX CORP
Mỹ · điểm 6,0
5% 9,3 tỷ 1,1 tỷ 16,1% 0,3 tỷ 2,9% 0,6% Thị giác máy tính cho tự động hóa công nghiệp và logistics · Massachusetts — doanh thu 1,1 tỷ USD
7 VIAV VIAVI SOLUTIONS INC.
Mỹ · điểm 1,6
4% 8,6 tỷ 1,5 tỷ -2,0% 0,1 tỷ 1,0% — Kiểm thử và đo lường mạng và công nghệ quang học · Arizona — doanh thu 1,5 tỷ USD
8 RAL Ralliant Corp
Mỹ · điểm 3,5
4% 7,4 tỷ 2,2 tỷ -56,4% 0,3 tỷ 4,4% 0,3% Thiết bị chính xác và sản phẩm kỹ thuật · North Carolina — doanh thu 2,2 tỷ USD
9 ESE ESCO TECHNOLOGIES INC
Mỹ · điểm 6,5
3% 6,5 tỷ 1,3 tỷ 24,4% 0,2 tỷ 3,2% 0,1% Linh kiện cho hàng không và hải quân, thử nghiệm tần số vô tuyến và chẩn đoán điện · Missouri — doanh thu 1,3 tỷ USD
10 ST Sensata Technologies Holding plc
Anh · điểm 5,9
3% 5,9 tỷ 3,8 tỷ 2,4% 0,6 tỷ 9,7% 1,2% Cảm biến và bảo vệ điện cho xe và công nghiệp · Anh — doanh thu 3,8 tỷ USD
11 PI IMPINJ INC
Mỹ · điểm 1,5
3% 5,4 tỷ 0,4 tỷ -7,3% 0,1 tỷ 1,2% — Nền tảng kết nối không dây cho internet vạn vật · Washington — doanh thu 372 triệu USD
12 VNT Vontier Corp
Mỹ · điểm 6,4
2% 4,5 tỷ 3,1 tỷ 13,2% 0,4 tỷ 8,6% 0,3% Công nghệ cho trạm xăng và di chuyển · North Carolina — doanh thu 3,1 tỷ USD
13 MIR Mirion Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 5,1
2% 3,7 tỷ 1,0 tỷ 2,4% 0,1 tỷ 3,6% — Phát hiện và đo bức xạ cho nhà máy điện hạt nhân và y tế · Georgia — doanh thu 1 tỷ USD
14 BMI BADGER METER INC
Mỹ · điểm 7,1
2% 3,7 tỷ 0,9 tỷ 14,3% 0,1 tỷ 4,1% 1,3% Đo lưu lượng và chất lượng nước · Wisconsin — doanh thu 881 triệu USD
15 ITRI ITRON, INC.
Mỹ · điểm 6,0
2% 3,6 tỷ 2,3 tỷ 11,9% 0,4 tỷ 10,7% — Đồng hồ thông minh cho điện và nước, và quản lý lưới · Washington — doanh thu 2,3 tỷ USD
16 OUST Ouster, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 2,1 tỷ 0,2 tỷ -26,0% -0,1 tỷ -4,0% — Cảm biến lidar và nhận thức cho trí tuệ nhân tạo vật lý · California — doanh thu 205 triệu USD
17 TRNS TRANSCAT INC
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 1,0% 0,0 tỷ 3,4% — Hiệu chuẩn được công nhận và dịch vụ chất lượng, tuân thủ · New York — doanh thu 348 triệu USD
18 FEIM FREQUENCY ELECTRONICS INC
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,7 tỷ 0,1 tỷ 3,7% 0,0 tỷ 0,0% — Bộ dao động và hệ thống thời gian, tần số chính xác · New York — doanh thu 73 triệu USD
19 AIOT Powerfleet, Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,3 tỷ 0,5 tỷ -4,2% 0,0 tỷ 4,6% — Trí tuệ kết nối cho quản lý tài sản doanh nghiệp · New Jersey — doanh thu 450 triệu USD
20 DUOT DUOS TECHNOLOGIES GROUP, INC.
Mỹ · điểm 2,1
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ 150,5% -0,0 tỷ -10,5% — Công nghệ và AI cho kiểm định và quản lý tài sản · Florida — doanh thu 27 triệu USD
21 GEOS GEOSPACE TECHNOLOGIES CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -39,2% -0,0 tỷ -64,8% — Công nghệ cho quản lý nước, thăm dò năng lượng và IoT · Texas — doanh thu 101 triệu USD
22 BOSC BOS BETTER ONLINE SOLUTIONS LTD
Israel · điểm 6,8
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 7,2% 0,0 tỷ 11,1% — Giải pháp nhận dạng tự động và vật tư, của Israel · Israel — doanh thu 50 triệu USD
23 DAIO DATA I/O CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -50,1% -0,0 tỷ -29,0% — Hệ thống lập trình và bảo mật cho thiết bị điện tử · Washington — doanh thu 18 triệu USD
24 MSAI MultiSensor AI Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -141,7% -0,0 tỷ -99,9% — Giải pháp kiểm tra và giám sát · Texas — doanh thu 6 triệu USD
25 SCKT SOCKET MOBILE, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -107,5% 0,0 tỷ -29,4% — Thu thập và truyền dữ liệu cho lực lượng lao động di động · California — doanh thu 14 triệu USD
26 ODYS Odysight.ai Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -17 lần -0,0 tỷ -38,0% — Cảm biến hình ảnh ứng dụng AI để giám sát trong môi trường khắc nghiệt · Arizona — doanh thu 1 triệu USD
27 MVIS MICROVISION, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -40 lần -0,1 tỷ -187,6% — Phần cứng và phần mềm cảm biến cho ô tô · Washington — doanh thu 3 triệu USD
28 NEON Neonode Inc.
Thụy Điển · điểm 1,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 397,8% -0,0 tỷ -87,1% — Phần mềm nhận thức bằng AI để phát hiện người và vật thể trong video; khởi đầu từ cảm biến cảm ứng quang học · Thụy Điển — doanh thu 2 triệu USD
29 POAS PHAOS TECHNOLOGY HOLDINGS (CAYMAN) Ltd
Singapore · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -46 lần -0,0 tỷ -156,2% — Kính hiển vi và thiết bị chụp ảnh siêu phân giải, của Singapore · Singapore
30 SVRE SaverOne 2014 Ltd.
Israel · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -70 lần -0,0 tỷ -180,7% — Hệ thống chặn ứng dụng trên điện thoại của tài xế trong đội xe, và cảm biến tần số vô tuyến cho quốc phòng · Israel

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.