Chuyển đến danh sách

Sản xuất điện tử theo hợp đồng

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 128 tỷ USD; lớn nhất là Celestica (CLS), Flex Ltd. (FLEX) và Jabil (JBL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
10 công ty vốn hóa 128 tỷ doanh thu 105 tỷ biên lợi nhuận 3,7% dòng tiền tự do 3,5 tỷ điểm trung bình 4,9
CLS chiếm 26,9% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CLS Celestica
Canada · điểm 5,8
27% 35 tỷ 16 tỷ 7,2% 0,5 tỷ 1,5% — Sản xuất điện tử theo hợp đồng, của Canada · Sản xuất phần cứng mạng cho các hyperscaler; hưởng lợi lớn từ chu kỳ AI
2 FLEX Flex Ltd.
Singapore/Mỹ · điểm 5,2
25% 32 tỷ 29 tỷ 3,0% 0,8 tỷ 2,6% — Sản xuất điện tử và sản phẩm theo hợp đồng · Một trong những nhà sản xuất điện tử theo hợp đồng lớn nhất thế giới
3 JBL Jabil
Mỹ · điểm 5,9
23% 30 tỷ 34 tỷ 2,6% 1,3 tỷ 4,4% 0,1% Sản xuất điện tử và chuỗi cung ứng theo hợp đồng · Nhà sản xuất theo hợp đồng lớn, tập trung vào sản phẩm độ phức tạp cao
4 FN Fabrinet
Quần đảo Cayman · điểm 4,7
10% 13 tỷ 4,6 tỷ 10,2% 0,0 tỷ 0,0% — Sản xuất theo hợp đồng cho các nhà sản xuất thiết bị quang học · Quần đảo Cayman — doanh thu 4,6 tỷ USD
5 SANM Sanmina
Mỹ · điểm 5,9
7% 9,5 tỷ 13 tỷ 2,4% 0,6 tỷ 6,3% — Sản xuất điện tử theo hợp đồng · Lắp ráp điện tử độ phức tạp cao cho y tế và quốc phòng
6 PLXS PLEXUS CORP
Mỹ · điểm 5,1
5% 6,3 tỷ 4,0 tỷ 4,6% 0,1 tỷ 1,0% — Sản xuất theo hợp đồng cho hàng không vũ trụ, y tế và công nghiệp · Wisconsin — doanh thu 4 tỷ USD
7 BHE BENCHMARK ELECTRONICS INC
Mỹ · điểm 5,9
2% 2,6 tỷ 2,8 tỷ 1,9% 0,1 tỷ 5,0% 0,9% Sản xuất điện tử theo hợp đồng, từ thiết kế đến sản xuất · Arizona — doanh thu 2,8 tỷ USD
8 KE Kimball Electronics, Inc.
Mỹ · điểm 4,8
1% 0,6 tỷ 1,4 tỷ 2,0% 0,0 tỷ 3,3% — Sản xuất điện tử theo hợp đồng và phát triển thiết bị y tế · Indiana — doanh thu 1,4 tỷ USD
9 KTCC KEY TRONIC CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,4 tỷ -12,1% 0,0 tỷ -8,1% — Kỹ thuật cơ điện, đúc nhựa và lắp ráp sản phẩm · Washington — doanh thu 395 triệu USD
10 NSYS NORTECH SYSTEMS INC
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 0,8% 0,0 tỷ 8,6% — Thiết kế và sản xuất thiết bị điện y tế và cơ điện · Minnesota — doanh thu 125 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.