Chuyển đến danh sách

Chất bán dẫn analog và công nghiệp

19 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 649 tỷ USD; lớn nhất là Texas Instruments (TXN), Analog Devices (ADI) và NXP Semiconductors (NXPI). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
19 công ty vốn hóa 649 tỷ doanh thu 74 tỷ biên lợi nhuận 19,0% dòng tiền tự do 18 tỷ điểm trung bình 4,5
TXN chiếm 38,9% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TXN Texas Instruments
Mỹ · điểm 6,5
39% 252 tỷ 19 tỷ 31,1% 5,4 tỷ 2,1% 2,0% Chất bán dẫn tương tự và xử lý nhúng · Dẫn đầu về chip analog; nhà máy riêng và lịch sử hoàn trả tiền mặt cho cổ đông
2 ADI Analog Devices
Mỹ · điểm 6,6
30% 191 tỷ 14 tỷ 29,8% 4,9 tỷ 2,6% 1,1% Chất bán dẫn analog, tín hiệu hỗn hợp và công suất · Dẫn đầu về xử lý tín hiệu hiệu năng cao; biên lợi nhuận rất cao
3 NXPI NXP Semiconductors
Hà Lan · điểm 6,5
9% 58 tỷ 13 tỷ 22,6% 2,8 tỷ 4,8% 1,8% Chất bán dẫn cho ô tô, công nghiệp và nhận dạng · Dẫn đầu về chip ô tô và chip nhận dạng
4 STM STMicroelectronics
Thụy Sĩ/Pháp · điểm 6,6
6% 41 tỷ 12 tỷ 1,4% 2,1 tỷ 5,3% 0,8% Chất bán dẫn cho ô tô và công nghiệp, của Thụy Sĩ · Nhà cung cấp lớn của châu Âu cho ô tô và công nghiệp
5 MCHP Microchip Technology
Mỹ · điểm 5,8
6% 40 tỷ 5,1 tỷ 9,3% 1,1 tỷ 2,7% 2,4% Vi điều khiển và chip điều khiển nhúng · Vi điều khiển cho công nghiệp và ô tô
6 SITM SITIME Corp
Mỹ · điểm 3,3
2% 15 tỷ 0,5 tỷ 3,0% 0,1 tỷ 0,6% — Giải pháp định thời chính xác cho ngành điện tử · California — doanh thu 468 triệu USD
7 SMTC SEMTECH CORP
Mỹ · điểm 4,9
2% 13 tỷ 1,2 tỷ 13,1% 0,2 tỷ 1,5% — Chất bán dẫn cho trung tâm dữ liệu, IoT và hạ tầng di động · California — doanh thu 1,2 tỷ USD
8 SLAB Silicon Labs
Mỹ · điểm 0,9
1% 7,4 tỷ 0,9 tỷ -4,6% -0,0 tỷ -0,1% — Chip không dây cho internet vạn vật · Chip kết nối không dây cho internet vạn vật
9 SIMO Silicon Motion Technology CORP
Hồng Kông · điểm 4,3
1% 7,3 tỷ 0,9 tỷ 13,8% 0,0 tỷ 0,1% 0,9% Bộ điều khiển bộ nhớ flash cho SSD và điện thoại di động · Hồng Kông — doanh thu 886 triệu USD
10 ALGM ALLEGRO MICROSYSTEMS, INC.
Mỹ · điểm 4,9
1% 6,2 tỷ 0,9 tỷ 1,5% 0,1 tỷ 1,4% — Cảm biến từ và năng lượng cho ô tô và công nghiệp · New Hampshire — doanh thu 946 triệu USD
11 CRUS CIRRUS LOGIC, INC.
Mỹ · điểm 7,9
1% 5,4 tỷ 2,0 tỷ 21,0% 0,6 tỷ 10,5% — Xử lý tín hiệu hỗn hợp tiêu thụ điện thấp cho thiết bị điện tử di động · Texas — doanh thu 2 tỷ USD
12 SYNA SYNAPTICS Inc
Mỹ · điểm 2,9
1% 4,6 tỷ 1,2 tỷ -41,0% 0,1 tỷ 2,2% — Chip trí tuệ nhân tạo nhúng cho thiết bị kết nối · California — doanh thu 1,2 tỷ USD
13 DIOD DIODES INC /DEL/
Mỹ · điểm 6,0
1% 3,9 tỷ 1,6 tỷ 5,3% 0,1 tỷ 3,7% 0,0% Chất bán dẫn rời và tương tự · Texas — doanh thu 1,6 tỷ USD
14 HIMX Himax Technologies, Inc.
Đài Loan · điểm 6,7
0% 2,1 tỷ 0,8 tỷ 5,4% 0,1 tỷ 5,7% 3,1% Chip điều khiển màn hình và cảm biến hình ảnh, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 832 triệu USD
15 NVEC NVE CORP /NEW/
Mỹ · điểm 7,1
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ 57,6% 0,0 tỷ 4,2% 4,0% Điện tử spintronics, tại Minnesota · Minnesota — doanh thu 31 triệu USD
16 INDI indie Semiconductor, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ -64,8% -0,1 tỷ -19,3% — Giải pháp tích hợp phần cứng và phần mềm ô tô · California — doanh thu 231 triệu USD
17 LAES SEALSQ Corp
Thụy Sĩ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -170,4% -0,1 tỷ -12,1% — Bảo mật chất bán dẫn cho internet vạn vật · Thụy Sĩ — doanh thu 25 triệu USD
18 LEDS SemiLEDs Corp
Đài Loan · điểm 3,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -3,9% 0,0 tỷ 24,5% — Chip, linh kiện và mô-đun LED · Đài Loan — doanh thu 26 triệu USD
19 PXLW PIXELWORKS, INC
Mỹ · điểm 1,6
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 67 lần -0,0 tỷ -49,6% — Xử lý hình ảnh và video cho màn hình và điện ảnh · Oregon — doanh thu 1 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.