Chuyển đến danh sách

Phần mềm chuyên ngành

36 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 149 tỷ USD; lớn nhất là Roper Technologies (ROP), Samsara Inc. (IOT) và PTC Inc. (PTC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
36 công ty vốn hóa 149 tỷ doanh thu 37 tỷ biên lợi nhuận 14,7% dòng tiền tự do 7,3 tỷ điểm trung bình 3,3
ROP chiếm 25,5% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ROP Roper Technologies
Mỹ · điểm 6,7
26% 38 tỷ 8,3 tỷ 30,2% 2,7 tỷ 7,0% 1,0% Phần mềm chuyên ngành và công nghệ cho các thị trường ngách · Danh mục phần mềm ngách có vị thế thống trị và dòng tiền định kỳ
2 IOT Samsara Inc.
Mỹ · điểm 4,9
16% 24 tỷ 1,9 tỷ 4,9% 0,3 tỷ 1,1% — Nền tảng kết nối cho đội xe và hoạt động hiện trường · California — doanh thu 1,8 tỷ USD
3 PTC PTC Inc.
Mỹ · điểm 6,7
14% 21 tỷ 3,0 tỷ 41,4% 0,9 tỷ 4,5% — Phần mềm thiết kế sản phẩm và internet công nghiệp · Phần mềm kỹ thuật (CAD/PLM) cho công nghiệp
4 GWRE Guidewire Software
Mỹ · điểm 5,1
9% 14 tỷ 1,5 tỷ 9,4% 0,4 tỷ 2,7% — Phần mềm bảo hiểm cho hợp đồng, bồi thường và lập hóa đơn · Hệ thống lõi của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ; chi phí và thời gian thay thế lớn
5 PCOR PROCORE TECHNOLOGIES, INC.
Mỹ · điểm 3,9
6% 8,8 tỷ 1,4 tỷ -2,7% 0,3 tỷ 3,9% — Phần mềm quản lý công trình xây dựng · California — doanh thu 1,4 tỷ USD
6 TTAN ServiceTitan, Inc.
Mỹ · điểm 3,0
5% 7,5 tỷ 1,1 tỷ -12,1% 0,1 tỷ 1,8% — Hệ thống vận hành cho doanh nghiệp dịch vụ nhà cửa · California — doanh thu 1,1 tỷ USD
7 APPF AppFolio
Mỹ · điểm 6,3
5% 7,5 tỷ 1,0 tỷ 15,1% 0,3 tỷ 3,6% — Phần mềm quản lý cho công ty bất động sản và quản lý tài sản · Phần mềm hàng đầu về quản lý bất động sản cho thuê tại Mỹ
8 DOX Amdocs
Israel · điểm 7,8
4% 6,5 tỷ 4,5 tỷ 12,5% 0,7 tỷ 9,9% 3,5% Phần mềm tính cước và hệ thống cho nhà mạng viễn thông · Hệ thống tính cước cho các nhà mạng viễn thông lớn
9 OTEX Open Text
Canada · điểm 7,5
4% 6,2 tỷ 5,3 tỷ 12,3% 0,8 tỷ 13,0% 4,3% Quản lý thông tin và nội dung doanh nghiệp, của Canada · Quản lý tài liệu và thông tin doanh nghiệp
10 INTA Intapp, Inc.
Mỹ · điểm 3,4
2% 3,4 tỷ 0,6 tỷ -7,1% 0,1 tỷ 4,3% — Giải pháp AI cho văn phòng chuyên nghiệp trong các ngành được quản lý · California — doanh thu 578 triệu USD
11 AGYS AGILYSYS INC
Mỹ · điểm 6,7
2% 3,2 tỷ 0,3 tỷ 13,0% 0,1 tỷ 2,5% — Phần mềm cho khách sạn, sòng bạc và nhà hàng, hoạt động 45 năm · Georgia — doanh thu 330 triệu USD
12 BLKB BLACKBAUD INC
Mỹ · điểm 6,7
2% 2,4 tỷ 1,1 tỷ 13,1% 0,3 tỷ 13,6% — Phần mềm cho tổ chức phi lợi nhuận và tác động xã hội · South Carolina — doanh thu 1,1 tỷ USD
13 EVCM EverCommerce Inc.
Mỹ · điểm 4,8
1% 1,7 tỷ 0,6 tỷ 5,7% 0,1 tỷ 6,2% — SaaS cho dịch vụ gia đình, y tế và chăm sóc sức khỏe · Colorado — doanh thu 598 triệu USD
14 LSPD Lightspeed Commerce Inc.
Canada · điểm 2,6
1% 1,5 tỷ 1,2 tỷ -11,8% 0,1 tỷ 3,3% — Hệ thống bán hàng và thanh toán cho bán lẻ và nhà hàng · Canada — doanh thu 1,2 tỷ USD
15 LZ LEGALZOOM.COM, INC.
Mỹ · điểm 6,9
1% 1,1 tỷ 0,8 tỷ 2,1% 0,1 tỷ 13,9% — Dịch vụ pháp lý trực tuyến cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ · California — doanh thu 792 triệu USD
16 SABR Sabre Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 2,9 tỷ 18,4% -0,0 tỷ -2,5% — Công nghệ và phân phối cho ngành du lịch · Texas — doanh thu 2,9 tỷ USD
17 CRNC Cerence Inc.
Mỹ · điểm 3,9
0% 0,4 tỷ 0,3 tỷ -5,0% 0,1 tỷ 19,3% — AI hội thoại và AI tác tử tích hợp sẵn trên thiết bị · Massachusetts — doanh thu 309 triệu USD
18 LAW CS Disco, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ -24,2% -0,0 tỷ -5,6% — Nền tảng dữ liệu và cộng tác cho bộ phận pháp chế · Texas — doanh thu 167 triệu USD
19 GLOO Gloo Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -81,3% -0,1 tỷ -23,7% — Nền tảng dữ liệu và AI cho nhà thờ và tổ chức tôn giáo · Colorado — doanh thu 154 triệu USD
20 XPER Xperi Inc.
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,2 tỷ 0,5 tỷ -7,1% 0,0 tỷ 1,1% — Công nghệ cho truyền thông và giải trí · California — doanh thu 457 triệu USD
21 SMRT SmartRent, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -13,0% 0,0 tỷ -0,5% — Công nghệ quản lý bất động sản cho chủ nhà và cư dân · Arizona — doanh thu 151 triệu USD
22 PERF Perfect Corp.
Đài Loan · điểm 5,2
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 8,4% 0,0 tỷ 5,0% — Làm đẹp ảo bằng thực tế tăng cường và trí tuệ nhân tạo · Đài Loan — doanh thu 69 triệu USD
23 MWC Micware Co., Ltd.
Nhật Bản · điểm 6,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 7,3% 0,0 tỷ — 12,5% — Phần mềm dẫn đường và bản đồ, của Nhật Bản · Nhật Bản — doanh thu 140 triệu USD
24 RSSS Research Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 5,8% 0,0 tỷ 7,8% — Công ty holding dịch vụ nghiên cứu và truy cập bài báo khoa học · Nevada — doanh thu 48 triệu USD
25 CREX CREATIVE REALITIES, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -29,3% -0,0 tỷ -35,8% — Biển hiệu kỹ thuật số và truyền thông cho bán lẻ, sân vận động và nhà hàng · Kentucky — doanh thu 72 triệu USD
26 CHOW ChowChow Cloud International Holdings Ltd
Hồng Kông · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -9,4% -0,0 tỷ — -61,5% 0,7% Phần mềm cho nhà hàng tại Hồng Kông và Singapore · Hồng Kông — doanh thu 32 triệu USD
27 MNDO MIND CTI LTD
Israel · điểm 6,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 13,4% 0,0 tỷ 21,4% 24,3% Phần mềm tính cước và lập hóa đơn cho viễn thông, của Israel · Israel — doanh thu 19 triệu USD
28 SMSI SMITH MICRO SOFTWARE, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -92,6% -0,0 tỷ -67,8% — Phần mềm cho nhà mạng di động · Pennsylvania — doanh thu 17 triệu USD
29 GRDX GridAI Technologies Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -178 lần -0,0 tỷ -25,9% — Phần mềm điều phối năng lượng cho trung tâm dữ liệu AI, vẫn giữ một tài sản dược sinh học · Florida
30 SPPL SIMPPLE LTD.
Singapore · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -70,9% 0,0 tỷ -10,1% — Phần mềm và robot cho quản lý cơ sở vật chất, của Singapore · Singapore — doanh thu 5 triệu USD
31 BTLN Brightline Interactive, Inc./NV
Mỹ · điểm 1,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — 0,0 tỷ -37,2% — Phần mềm thực tế ảo và thực tế tăng cường cho doanh nghiệp · New York
32 GYGY Game Your Game Inc.
Mỹ · điểm 0,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — 0,0 tỷ -27,9% — Theo dõi cú đánh và công nghệ cho golf · California
33 MYSZ My Size, Inc.
Israel · điểm 0,6
— — 0,0 tỷ -66,7% 0,0 tỷ — — Công nghệ thời trang: số đo, tồn kho và kinh tế tuần hoàn · Israel — doanh thu 11 triệu USD
34 DAIC CID Holdco, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
— — 0,0 tỷ -276,8% -0,0 tỷ — — Theo dõi tài sản giá trị cao theo thời gian thực · Maryland — doanh thu 5 triệu USD
35 MMA MIXED MARTIAL ARTS GROUP LTD
Úc · điểm 1,5
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Nền tảng luyện tập, quản lý phòng tập và tiếp thị cho võ thuật · Úc — doanh thu 1 triệu USD
36 RMSG Real Messenger Corp
Mỹ · điểm 2,5
— — 0,0 tỷ — 0,0 tỷ — — Nền tảng công nghệ cho ngành bất động sản · California

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.