Chuyển đến danh sách

Sở hữu trí tuệ chip

7 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 261 tỷ USD; lớn nhất là Arm Holdings (ARM), InterDigital, Inc. (IDCC) và Dolby Laboratories, Inc. (DLB). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
7 công ty vốn hóa 261 tỷ doanh thu 8,0 tỷ biên lợi nhuận 20,4% dòng tiền tự do 2,6 tỷ điểm trung bình 4,3
ARM chiếm 93,0% giá trị của nhóm, gấp 29,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ARM Arm Holdings
Anh · điểm 6,0
93% 243 tỷ 5,2 tỷ 20,2% 1,5 tỷ 0,6% — Cấp phép kiến trúc bộ xử lý · Kiến trúc có mặt trong ~99% điện thoại thông minh; mô hình phí bản quyền, không có nhà máy
2 IDCC InterDigital, Inc.
Mỹ · điểm 7,3
3% 8,3 tỷ 0,8 tỷ 38,3% 0,6 tỷ 6,7% 0,8% Nghiên cứu và cấp phép bằng sáng chế về không dây, video và AI · Delaware — doanh thu 788 triệu USD
3 DLB Dolby Laboratories, Inc.
Mỹ · điểm 6,9
2% 5,7 tỷ 1,4 tỷ 16,7% 0,4 tỷ 6,9% 2,4% Công nghệ âm thanh và hình ảnh cấp phép cho thiết bị điện tử và nội dung · California — doanh thu 1,4 tỷ USD
4 ADEA Adeia Inc.
Mỹ · điểm 6,8
1% 2,3 tỷ 0,5 tỷ 26,1% 0,2 tỷ 8,1% 0,9% Cấp phép sở hữu trí tuệ trong truyền thông và bán dẫn · California — doanh thu 471 triệu USD
5 AIP Arteris, Inc.
Mỹ · điểm 2,1
0% 0,9 tỷ 0,1 tỷ -46,7% 0,0 tỷ 0,7% — Sở hữu trí tuệ về kết nối cho chất bán dẫn · California — doanh thu 85 triệu USD
6 CEVA CEVA Inc.
Mỹ · điểm 0,9
0% 0,8 tỷ 0,1 tỷ -10,0% 0,0 tỷ -0,1% — Cấp phép sở hữu trí tuệ về silicon và phần mềm · Cấp phép khối xử lý tín hiệu và kết nối không dây
7 ATOM Atomera Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -97 lần -0,0 tỷ -12,7% — Cấp phép công nghệ vật liệu cho chất bán dẫn · California

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.