Chuyển đến danh sách

Hà Lan

19 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 984 tỷ USD; lớn nhất là ASML Holding (ASML), ING Groep (ING) và NXP Semiconductors (NXPI). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

19 công ty 17 ngành vốn hóa 984 tỷ doanh thu 394 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ASML ASML Holding 635 tỷ 37 tỷ 29,4% 12 tỷ 2,0% — Máy quang khắc cho sản xuất chip · Độc quyền tuyệt đối về quang khắc EUV: không có nó thì không có chip tiên tiến
2 ING ING Groep 95 tỷ 29 tỷ 30,6% -2,5 tỷ -2,6% 4,5% Ngân hàng bán lẻ tại châu Âu và ngân hàng bán buôn cho doanh nghiệp, của Hà Lan · Ngân hàng bán lẻ số hiện diện khắp châu Âu
3 NXPI NXP Semiconductors 58 tỷ 13 tỷ 22,6% 2,8 tỷ 4,8% 1,8% Chất bán dẫn cho ô tô, công nghiệp và nhận dạng · Dẫn đầu về chip ô tô và chip nhận dạng
4 ARGX argenx 51 tỷ 5,3 tỷ 32,2% 1,0 tỷ 1,9% — Kháng thể cho bệnh tự miễn, của Hà Lan · Kháng thể cho bệnh tự miễn, với sản phẩm ra mắt rất thành công
5 NBIS Nebius Group 43 tỷ 0,5 tỷ 15,6% -3,7 tỷ -8,5% — Đám mây trí tuệ nhân tạo trọn gói · Đám mây GPU châu Âu ra đời từ việc tách Yandex; mở rộng nhanh
6 PHG Philips 25 tỷ 20 tỷ 5,0% 1,0 tỷ 4,1% 1,5% Thiết bị chẩn đoán hình ảnh và theo dõi bệnh nhân, của Hà Lan · Chẩn đoán hình ảnh và theo dõi bệnh nhân, với doanh thu dịch vụ mạnh
7 JBS JBS N.V.
Protein động vật · điểm 5,8
14 tỷ 91 tỷ 1,3% 0,5 tỷ 3,4% 7,5% Thịt bò, thịt gia cầm và thịt lợn trên quy mô toàn cầu · Công ty chế biến protein động vật lớn nhất thế giới; niêm yết chính trên NYSE từ năm 2025
8 AEG AEGON LTD. 13 tỷ 9,8 tỷ 11,2% 1,9 tỷ 15,3% 5,3% Bảo hiểm nhân thọ, hưu trí và quản lý tài sản, chủ yếu tại Mỹ (Transamerica) và Anh · Hà Lan — tài sản 379 tỷ USD
9 STLA Stellantis N.V. 12 tỷ 172 tỷ -14,5% -5,2 tỷ -42,0% — Hãng xe sản xuất Maserati, Jeep, Peugeot, Fiat, Citroën, Opel và Ram · Hà Lan — doanh thu 172 tỷ USD
10 MICC Magnum Ice Cream Co N.V. 12 tỷ 9,1 tỷ 2,4% 0,4 tỷ 3,5% 0,8% Kem Magnum, Ben & Jerry's và Wall's · Hà Lan — doanh thu 9,1 tỷ USD
11 QGEN QIAGEN 10 tỷ 2,1 tỷ 20,3% 0,5 tỷ 4,5% 0,5% Xét nghiệm và vật tư chẩn đoán phân tử, của Hà Lan · Dẫn đầu về chuẩn bị mẫu và xét nghiệm phân tử cho phòng thí nghiệm
12 ESTC Elastic N.V. 9,9 tỷ 1,8 tỷ 20,8% 0,3 tỷ 3,5% — Tìm kiếm, giám sát và bảo mật với Elasticsearch · Tìm kiếm và phân tích nhật ký hệ thống; nền tảng của Elasticsearch
13 NAMS NewAmsterdam Pharma Co N.V. 2,4 tỷ 0,0 tỷ -36 lần -0,1 tỷ -5,9% — Dược sinh học giai đoạn cuối về bệnh tim mạch - chuyển hóa · Hà Lan — doanh thu 7 triệu USD
14 PHVS Pharvaris N.V. 1,9 tỷ — — -0,2 tỷ -9,0% — Thuốc uống cho bệnh phù mạch di truyền, của Hà Lan · Hà Lan
15 QURE uniQure N.V. 1,5 tỷ 0,0 tỷ -16 lần -0,2 tỷ -10,5% — Liệu pháp gen cho bệnh Huntington, động kinh, Fabry và xơ cứng teo cơ một bên · Hà Lan — doanh thu 16 triệu USD
16 PHAR Pharming Group N.V. 0,6 tỷ 0,4 tỷ 0,7% 0,1 tỷ 8,4% — Thuốc cho bệnh hiếm, của Hà Lan · Hà Lan — doanh thu 376 triệu USD
17 PRQR ProQR Therapeutics N.V. 0,2 tỷ 0,0 tỷ -228,9% -0,1 tỷ -30,4% — Liệu pháp chỉnh sửa RNA, của Hà Lan · Hà Lan — doanh thu 21 triệu USD
18 ZEPP Zepp Health Corp 0,0 tỷ 0,3 tỷ -15,5% -0,0 tỷ -61,1% — Đồng hồ và vòng đeo tay thông minh theo dõi sức khỏe · Hà Lan — doanh thu 259 triệu USD
19 CNCK Coincheck Group N.V. — 3,0 tỷ -0,4% 0,0 tỷ — — Sàn giao dịch tiền mã hóa được cấp phép tại Nhật Bản · Hà Lan — tài sản 741 triệu USD

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Y tế 8 92 tỷ 28 tỷ ARGX, PHG, QGEN
Công nghệ thông tin 4 746 tỷ 52 tỷ ASML, NXPI, NBIS
Tài chính 3 108 tỷ 42 tỷ ING, AEG, CNCK
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2 25 tỷ 100 tỷ JBS, MICC
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 2 12 tỷ 172 tỷ STLA, ZEPP

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.