7 công ty 6 ngành vốn hóa 79 tỷ doanh thu 36 tỷ
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCH | BANK OF CHILE Ngân hàng quốc tế · điểm 6,6 | 20 tỷ | 3,1 tỷ | 39,1% | 0,8 tỷ | 4,2% | 5,2% | Ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp tại Chile, do tập đoàn Luksic kiểm soát · Chile — tài sản 55,3 tỷ USD | |
| 2 | SQM | Sociedad Química y Minera de Chile Lithium · điểm 4,3 | 17 tỷ | 4,6 tỷ | 14,0% | 0,4 tỷ | 2,5% | 0,0% | Lithium, iốt, kali và phân bón đặc biệt khai thác tại sa mạc Atacama, Chile · Chi phí lithium thấp nhất thế giới (mỏ muối Atacama) + phân bón đặc biệt | |
| 3 | BSAC | BANCO SANTANDER CHILE Ngân hàng quốc tế · điểm 4,9 | 15 tỷ | 2,8 tỷ | 38,4% | -0,0 tỷ | -0,2% | 4,0% | Ngân hàng lớn nhất Chile về tín dụng, do Santander của Tây Ban Nha kiểm soát · Chile — tài sản 69,6 tỷ USD | |
| 4 | LTM | LATAM AIRLINES GROUP S.A. Hãng hàng không · điểm 7,4 | 14 tỷ | 14 tỷ | 10,3% | 2,0 tỷ | 14,2% | 4,4% | Hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ, chở khách và hàng hóa · Chile — doanh thu 14,3 tỷ USD | |
| 5 | ENIC | Enel Chile Điện lực Mỹ Latinh · điểm 7,7 | 6,2 tỷ | 4,5 tỷ | 13,0% | 0,9 tỷ | 13,9% | 5,7% | Phát và phân phối điện tại Chile · Công ty phát điện và phân phối điện lớn nhất Chile | |
| 6 | AKO-A | ANDINA BOTTLING CO INC Đồ uống không cồn · điểm 6,3 | 4,2 tỷ | 3,4 tỷ | 8,1% | 0,2 tỷ | 4,5% | 4,8% | Nhà đóng chai Coca-Cola tại Chile, Brazil, Argentina và Paraguay · Chile — doanh thu 3,4 tỷ USD | |
| 7 | CCU | UNITED BREWERIES CO INC Đồ uống có cồn · điểm 5,9 | 2,0 tỷ | 3,0 tỷ | 4,7% | 0,1 tỷ | 4,9% | 4,0% | Bia, nước ngọt, nước uống, nước ép và rượu vang tại Chile, Argentina và các nước Nam Mỹ khác · Chile — doanh thu 3 tỷ USD |
Công ty theo quốc gia
- Tất cả quốc gia
- Mỹ 3.893 công ty
- Trung Quốc 234 công ty
- Canada 209 công ty
- Israel 104 công ty
- Singapore 89 công ty
- Hồng Kông 82 công ty
- Anh 78 công ty
- Thụy Sĩ 32 công ty
- Brazil 31 công ty
- Ireland 31 công ty
- Úc 29 công ty
- Bermuda 28 công ty
- Nhật Bản 28 công ty
- Hy Lạp 26 công ty
- Đài Loan 19 công ty
- Hà Lan 19 công ty
- Quần đảo Cayman 18 công ty
- Đức 17 công ty
- Mexico 17 công ty
- Argentina 16 công ty
- Malaysia 16 công ty
- Pháp 16 công ty
- Hàn Quốc 14 công ty
- Luxembourg 12 công ty
- Ấn Độ 9 công ty
- Bỉ 8 công ty
- Thụy Điển 8 công ty
- UAE 8 công ty
- Nam Phi 7 công ty
- Tây Ban Nha 7 công ty
- Đan Mạch 6 công ty
- Ý 6 công ty
- Jersey 5 công ty
- Síp 5 công ty
- Colombia 4 công ty
- Monaco 4 công ty
- Peru 4 công ty
- Na Uy 3 công ty
- Thổ Nhĩ Kỳ 3 công ty
- Uruguay 3 công ty
- Costa Rica 2 công ty
- Guernsey 2 công ty
- Indonesia 2 công ty
- Panama 2 công ty
- Philippines 2 công ty
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 2 công ty
- Bahamas 1 công ty
- Campuchia 1 công ty
- Đảo Man 1 công ty
- Gibraltar 1 công ty
- Jordan 1 công ty
- Kazakhstan 1 công ty
- Ma Cao 1 công ty
- Phần Lan 1 công ty
- Thái Lan 1 công ty
- Việt Nam 1 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.