Chuyển đến danh sách

Israel

104 công ty của quốc gia này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 215 tỷ USD; lớn nhất là Teva Pharmaceutical (TEVA), Elbit Systems (ESLT) và Tower Semiconductor (TSEM). Với mỗi công ty: ngành, hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

104 công ty 52 ngành vốn hóa 215 tỷ doanh thu 89 tỷ
Thứ hạng Mã Công ty Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TEVA Teva Pharmaceutical 48 tỷ 17 tỷ 4,1% 1,4 tỷ 2,8% — Thuốc gốc và thuốc chuyên khoa, của Israel · Nhà sản xuất thuốc generic lớn nhất thế giới
2 ESLT Elbit Systems 35 tỷ 7,9 tỷ 6,7% 0,6 tỷ 1,6% 0,3% Hệ thống quốc phòng và điện tử quân sự, của Israel · Quốc phòng điện tử Israel với lượng đơn hàng quốc tế dồi dào
3 TSEM Tower Semiconductor 23 tỷ 1,7 tỷ 16,9% 0,3 tỷ 1,3% — Gia công bán dẫn chuyên biệt, của Israel · Xưởng đúc chip chuyên biệt: analog, RF và quang tử silicon
4 CHKP Check Point Software
An ninh mạng · điểm 7,1
15 tỷ 2,7 tỷ 38,8% 1,2 tỷ 8,0% — An ninh mạng cho hệ thống mạng và đám mây, của Israel · Lão làng về tường lửa; sinh lời tốt nhất và rẻ nhất ngành
5 NVMI NOVA LTD. 9,3 tỷ 0,9 tỷ 29,4% 0,2 tỷ 2,3% — Kiểm soát quy trình tích hợp cho sản xuất chất bán dẫn, thành lập năm 1993 · Israel — doanh thu 881 triệu USD
6 ENLT Enlight Renewable Energy Ltd. 9,0 tỷ 0,6 tỷ 20,9% -2,1 tỷ -23,9% — Năng lượng tái tạo, của Israel · Israel — doanh thu 585 triệu USD
7 NICE NICE Ltd. 6,9 tỷ 3,0 tỷ 20,8% 0,7 tỷ 10,1% — AI, đám mây và phân tích cho chăm sóc khách hàng và tuân thủ tài chính · Israel — doanh thu 2,9 tỷ USD
8 GLBE Global-E Online Ltd. 6,7 tỷ 1,0 tỷ 7,1% 0,3 tỷ 4,2% — Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới cho thương hiệu · Israel — doanh thu 962 triệu USD
9 DOX Amdocs 6,5 tỷ 4,5 tỷ 12,5% 0,7 tỷ 9,9% 3,5% Phần mềm tính cước và hệ thống cho nhà mạng viễn thông · Hệ thống tính cước cho các nhà mạng viễn thông lớn
10 ICL ICL Group
Phân bón · điểm 7,5
6,3 tỷ 7,2 tỷ 3,9% 1,1 tỷ 16,8% 3,6% Phân bón kali, phốt phát và chuyên dụng, của Israel · Kali từ Biển Chết và phân bón đặc biệt
11 CAMT CAMTEK LTD 5,9 tỷ 0,5 tỷ 10,2% 0,1 tỷ 2,2% — Kiểm tra quang học và đo lường cho chất bán dẫn, của Israel · Israel — doanh thu 496 triệu USD
12 MBLY Mobileye Global Inc. 5,8 tỷ 2,0 tỷ -201,5% 0,4 tỷ 6,6% — Hệ thống hỗ trợ người lái và lái tự động · Israel — doanh thu 2 tỷ USD
13 MNDY monday.com 4,0 tỷ 1,4 tỷ 8,9% 0,3 tỷ 7,5% — Nền tảng quản lý công việc và dự án, của Israel · Nền tảng làm việc cộng tác tăng trưởng trên 25% mỗi năm
14 ZIM ZIM Integrated Shipping 3,5 tỷ 6,9 tỷ 7,0% 2,3 tỷ 65,9% 14,8% Vận tải biển container, của Israel · Hãng tàu container trả cổ tức đặc biệt vào các đỉnh giá cước
15 WIX Wix.com 3,2 tỷ 2,0 tỷ 2,5% 0,6 tỷ 18,1% — Nền tảng tạo website, của Israel · Công cụ tạo website cho doanh nghiệp nhỏ, doanh thu thuê bao
16 CLBT Cellebrite DI Ltd. 2,8 tỷ 0,5 tỷ 12,4% 0,1 tỷ 5,2% — Trích xuất và phân tích dữ liệu số phục vụ điều tra · Israel — doanh thu 476 triệu USD
17 ETOR eToro Group Ltd. 2,0 tỷ 14 tỷ 1,6% 0,3 tỷ 15,7% — Môi giới và mạng xã hội đầu tư cho nhà đầu tư cá nhân · Israel — tài sản 1,8 tỷ USD
18 SEDG SOLAREDGE TECHNOLOGIES, INC. 1,9 tỷ 1,3 tỷ -20,3% 0,1 tỷ 4,7% — Bộ biến tần và bộ tối ưu cho hệ thống quang điện · Israel — doanh thu 1,3 tỷ USD
19 FORTY FORMULA SYSTEMS (1985) LTD 1,8 tỷ 2,6 tỷ 25,5% 0,4 tỷ 20,9% — Công ty holding các công ty phần mềm của Israel · Israel — doanh thu 2,6 tỷ USD
20 NYAX Nayax Ltd. 1,7 tỷ 0,5 tỷ 1,7% 0,0 tỷ 1,2% — Thanh toán và quản lý cho máy tự phục vụ, từ năm 2005 · Israel — doanh thu 453 triệu USD
21 URGN UroGen Pharma Ltd. 1,7 tỷ 0,2 tỷ -51,7% -0,2 tỷ -9,5% — Công nghệ sinh học về điều trị ung thư biểu mô đường niệu và ung thư chuyên khoa · Israel — doanh thu 189 triệu USD
22 ODD Oddity Tech Ltd
Mỹ phẩm · điểm 5,3
1,3 tỷ 0,8 tỷ 13,7% 0,1 tỷ 6,3% — Công ty làm đẹp và chăm sóc sức khỏe bán trực tiếp trực tuyến lớn nhất · Israel — doanh thu 810 triệu USD
23 RDWR RADWARE LTD
An ninh mạng · điểm 5,4
1,2 tỷ 0,3 tỷ 6,7% 0,0 tỷ 3,4% — An ninh mạng và phân phối ứng dụng, của Israel · Israel — doanh thu 302 triệu USD
24 DRTS Alpha Tau Medical Ltd.
Thiết bị y tế · điểm 0,1
1,1 tỷ — — -0,0 tỷ -1,5% — Thiết bị xạ trị áp sát bằng bức xạ alpha cho khối u, của Israel · Israel
25 ITRN Ituran Location & Control Ltd. 1,0 tỷ 0,4 tỷ 16,3% 0,1 tỷ 8,0% 6,0% Viễn tin và sản phẩm quản lý đội xe · Israel — doanh thu 393 triệu USD
26 PLTK Playtika Holding 0,8 tỷ 2,8 tỷ -9,9% 0,4 tỷ 53,1% 14,3% Trò chơi di động và sòng bạc xã hội · Một trong những nhà phát triển game di động lớn nhất thế giới
27 INMD InMode Ltd.
Thiết bị y tế · điểm 6,7
0,8 tỷ 0,4 tỷ 25,3% 0,1 tỷ 10,4% — Thiết bị thẩm mỹ xâm lấn tối thiểu, của Israel · Israel — doanh thu 370 triệu USD
28 SMWB SIMILARWEB LTD. 0,8 tỷ 0,3 tỷ -11,7% 0,0 tỷ 1,7% — Dữ liệu số cho chiến lược, thu hút khách hàng và kiếm tiền · Israel — doanh thu 283 triệu USD
29 KRNT Kornit Digital Ltd. 0,8 tỷ 0,2 tỷ -6,5% 0,0 tỷ 0,4% — In kỹ thuật số công nghiệp cho may mặc, của Israel · Israel — doanh thu 208 triệu USD
30 SSYS Stratasys 0,6 tỷ 0,6 tỷ -19,1% -0,0 tỷ -3,9% — Máy in 3D công nghiệp, của Israel · Người dẫn đầu lâu năm về tạo mẫu nhanh và in polyme
31 GILT GILAT SATELLITE NETWORKS LTD 0,6 tỷ 0,5 tỷ 6,2% 0,0 tỷ -0,6% — Mạng liên lạc vệ tinh, của Israel · Israel — doanh thu 488 triệu USD
32 CGNT Cognyte Software Ltd. 0,6 tỷ 0,4 tỷ -0,2% 0,0 tỷ 4,7% 0,5% Phân tích điều tra cho an ninh công cộng, của Israel · Israel — doanh thu 400 triệu USD
33 NEXN Nexxen International Ltd. 0,5 tỷ 0,4 tỷ 6,9% 0,1 tỷ 19,5% — Nền tảng hợp nhất quảng cáo video và TV kết nối · Israel — doanh thu 365 triệu USD
34 BWAY Brainsway Ltd.
Thiết bị y tế · điểm 4,8
0,5 tỷ 0,1 tỷ 15,6% 0,0 tỷ 1,6% — Thiết bị kích thích từ xuyên sọ sâu (Deep TMS) cho trầm cảm, OCD và cai thuốc lá · Israel — doanh thu 61 triệu USD
35 ENTX Entera Bio Ltd. 0,5 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -2,2% — Bào chế dạng uống của peptide và protein, giai đoạn lâm sàng · Israel
36 KMDA KAMADA LTD 0,4 tỷ 0,2 tỷ 11,6% 0,0 tỷ 8,1% 3,3% Liệu pháp từ huyết tương (KEDRAB, GLASSIA, CYTOGAM) và phân phối thuốc tại Israel · Israel — doanh thu 192 triệu USD
37 TATT TAT TECHNOLOGIES LTD 0,4 tỷ 0,2 tỷ 11,3% 0,0 tỷ 1,6% — Bảo dưỡng và linh kiện hệ thống nhiệt của máy bay, của Israel · Israel — doanh thu 187 triệu USD
38 ALLT Allot Ltd.
Thiết bị mạng · điểm 6,5
0,4 tỷ 0,1 tỷ 9,4% 0,0 tỷ 6,6% — Trí tuệ mạng và bảo mật cho nhà mạng, của Israel · Israel — doanh thu 109 triệu USD
39 PERI Perion Network Ltd. 0,3 tỷ 0,4 tỷ -1,8% 0,0 tỷ 11,1% — Quảng cáo số và tìm kiếm, của Israel · Israel — doanh thu 440 triệu USD
40 FVRR Fiverr International Ltd. 0,3 tỷ 0,4 tỷ 4,9% 0,1 tỷ 33,5% — Sàn giao dịch dịch vụ tự do · Israel — doanh thu 431 triệu USD
41 AUDC AUDIOCODES LTD
Thiết bị mạng · điểm 6,9
0,3 tỷ 0,3 tỷ 3,6% 0,0 tỷ 8,4% 4,0% Liên lạc thoại cho doanh nghiệp và tổng đài, của Israel · Israel — doanh thu 246 triệu USD
42 NNDM Nano Dimension 0,3 tỷ 0,1 tỷ -135,2% -0,1 tỷ -17,2% — In 3D công nghiệp và điện tử in đắp, của Israel · In linh kiện và mạch điện tử; tiền mặt lớn so với quy mô
43 ELLO Ellomay Capital Ltd. 0,3 tỷ 0,1 tỷ 119,9% -0,1 tỷ -51,9% — Nhà máy điện mặt trời tại Tây Ban Nha, Ý và Mỹ, khí sinh học tại Hà Lan và thủy điện tích năng đang xây dựng tại Israel · Israel — doanh thu 51 triệu USD
44 CRNT CERAGON NETWORKS LTD
Thiết bị mạng · điểm 4,4
0,2 tỷ 0,3 tỷ -0,9% 0,0 tỷ 10,1% — Truyền dẫn không dây cho mạng di động · Israel — doanh thu 347 triệu USD
45 SILC SILICOM LTD.
Thiết bị mạng · điểm 0,1
0,2 tỷ 0,1 tỷ -13,0% -0,0 tỷ -9,8% — Bo mạch và bộ chuyển đổi mạng hiệu năng cao, của Israel · Israel — doanh thu 75 triệu USD
46 CGEN COMPUGEN LTD 0,2 tỷ 0,1 tỷ 47,6% 0,0 tỷ 15,1% — Khám phá đích tác dụng và liệu pháp bằng nền tảng tính toán, của Israel · Israel — doanh thu 74 triệu USD
47 RDCM RADCOM LTD 0,2 tỷ 0,1 tỷ 16,8% 0,0 tỷ 8,5% — Kiểm thử và đảm bảo dịch vụ cho mạng viễn thông, của Israel · Israel — doanh thu 71 triệu USD
48 VLN Valens Semiconductor Ltd. 0,2 tỷ 0,1 tỷ -45,2% -0,0 tỷ -9,1% — Chipset kết nối tốc độ cao, của Israel · Israel — doanh thu 72 triệu USD
49 MDWD MediWound Ltd. 0,2 tỷ 0,0 tỷ -170,1% -0,0 tỷ -17,5% — Cắt lọc vết bỏng bằng enzyme, của Israel · Israel — doanh thu 12 triệu USD
50 SLGL Sol-Gel Technologies Ltd. 0,2 tỷ 0,0 tỷ -910,1% -0,0 tỷ -4,0% — Da liễu dùng ngoài da, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
51 CSTE Caesarstone Ltd. 0,1 tỷ 0,4 tỷ -34,6% -0,1 tỷ -63,3% — Bề mặt thạch anh, đá tự nhiên và gạch porcelain · Israel — doanh thu 397 triệu USD
52 INCR Intercure Ltd. 0,1 tỷ 0,1 tỷ -13,6% 0,0 tỷ 6,4% — Cần sa y tế, của Israel · Israel — doanh thu 87 triệu USD
53 INVZ Innoviz Technologies Ltd. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -181,5% -0,1 tỷ -58,3% — Lidar thể rắn cho xe tự hành, của Israel · Israel — doanh thu 45 triệu USD
54 QXL QUANTUM X LABS INC. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -19,8% 0,0 tỷ -4,9% — Quảng cáo số và tìm kiếm, của Israel · Israel — doanh thu 11 triệu USD
55 ARBE Arbe Robotics Ltd. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -21 lần -0,0 tỷ -70,7% — Radar hình ảnh 4D cho xe tự hành, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
56 ZOOZ ZOOZ Strategy Ltd. 0,1 tỷ 0,0 tỷ -386 lần -0,0 tỷ -21,8% — Lưu trữ năng lượng bằng bánh đà cho sạc nhanh, của Israel · Israel
57 ELTK ELTEK LTD 0,0 tỷ 0,1 tỷ 1,6% 0,0 tỷ -8,9% 2,7% Bảng mạch in, của Israel · Israel — doanh thu 52 triệu USD
58 BOSC BOS BETTER ONLINE SOLUTIONS LTD 0,0 tỷ 0,1 tỷ 7,2% 0,0 tỷ 11,1% — Giải pháp nhận dạng tự động và vật tư, của Israel · Israel — doanh thu 50 triệu USD
59 ALAR Alarum Technologies Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ 2,4% 0,0 tỷ -22,0% — Mạng proxy và công cụ thu thập dữ liệu web công khai cho doanh nghiệp (NetNut) · Israel — doanh thu 41 triệu USD
60 MNDO MIND CTI LTD 0,0 tỷ 0,0 tỷ 13,4% 0,0 tỷ 21,4% 24,3% Phần mềm tính cước và lập hóa đơn cho viễn thông, của Israel · Israel — doanh thu 19 triệu USD
61 NNOX Nano-X Imaging Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -747,2% -0,1 tỷ -161,8% — Ống tia X kỹ thuật số và hệ thống hình ảnh, của Israel · Israel — doanh thu 16 triệu USD
62 SYNX Silynxcom Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -22,2% 0,0 tỷ -16,7% — Liên lạc chiến thuật và bảo vệ thính giác cho lực lượng an ninh, của Israel · Israel — doanh thu 10 triệu USD
63 PLSM Pulsenmore Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -39,6% -0,0 tỷ — -89,2% — Siêu âm tại nhà cho thai phụ, của Israel · Israel — doanh thu 13 triệu USD
64 BMR Beamr Imaging Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -248,8% -0,0 tỷ -23,8% — Nén video thích ứng theo nội dung, của Israel · Israel — doanh thu 3 triệu USD
65 PLUR Pluri Inc. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,0 tỷ -192,6% — Công nghệ sinh học nuôi cấy tăng sinh tế bào 3D quy mô công nghiệp · Israel — doanh thu 1 triệu USD
66 BLRX BioLineRx Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -728,4% -0,0 tỷ -109,4% — Liệu pháp cho ung thư và bệnh hiếm, của Israel · Israel — doanh thu 1 triệu USD
67 CANF Can-Fite BioPharma Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -24 lần -0,0 tỷ -166,9% — Phân tử dạng uống cho ung thư và bệnh gan, của Israel · Israel
68 XTLB XTL BIOPHARMACEUTICALS LTD 0,0 tỷ 0,0 tỷ — 0,0 tỷ -23,5% — Thuốc thức thần (psilocybin, ibogaine) cho rối loạn tâm thần và thần kinh, giai đoạn lâm sàng · Israel
69 RDHL RedHill Biopharma Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -204,7% — Dược sinh học chuyên khoa về tiêu hóa và ung thư học · Israel
70 PRFX PRF Technologies Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -182 lần 0,0 tỷ -176,4% — Bào chế lại các loại thuốc đã được khẳng định · Israel
71 SVRE SaverOne 2014 Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -70 lần -0,0 tỷ -180,7% — Hệ thống chặn ứng dụng trên điện thoại của tài xế trong đội xe, và cảm biến tần số vô tuyến cho quốc phòng · Israel
72 RVSN Rail Vision Ltd. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -559,6% -0,0 tỷ -169,7% — Nền tảng điện quang đa phổ để phát hiện mối nguy · Israel — doanh thu 2 triệu USD
73 MOB Mobilicom Ltd 0,0 tỷ 0,0 tỷ -834,0% -0,0 tỷ -15,0% — Đường truyền dữ liệu, trạm điều khiển mặt đất và an ninh mạng cho drone và robot quốc phòng, công nghiệp · Israel — doanh thu 4 triệu USD
74 DUKR DUKE Robotics Corp. 0,0 tỷ 0,0 tỷ -611,0% 0,0 tỷ -12,0% — Robot và hệ thống dựa trên drone · Israel
75 WAVE Eco Wave Power Global AB (publ) 0,0 tỷ 0,0 tỷ -92 lần — — — Nhà máy điện sóng biển với phao nổi gắn trên đê chắn sóng và cầu tàu, đang thí điểm · Israel
76 EOCN Galmed Pharmaceuticals Ltd. 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -284,8% — Thuốc cho bệnh gan, của Israel · Israel
77 CMMB Chemomab Therapeutics Ltd. 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -104,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh xơ hóa và viêm · Israel
78 RGNT REGENTIS BIOMATERIALS LTD. 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -36,9% — Hydrogel phục hồi sụn, của Israel · Israel
79 GAUZ Gauzy Ltd. — 0,1 tỷ -39,6% -0,0 tỷ — — Kính thông minh và điều khiển ánh sáng cho xe và tòa nhà · Israel — doanh thu 97 triệu USD
80 HUBC Hub Cyber Security Ltd.
An ninh mạng · điểm 1,4
— 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu, của Israel · Israel — doanh thu 32 triệu USD
81 SPCB SuperCom Ltd — 0,0 tỷ 2,9% -0,0 tỷ — — Nhận dạng điện tử và giám sát người, của Israel · Israel — doanh thu 29 triệu USD
82 NEXR Nexera Technologies Ltd — 0,0 tỷ -43,8% -0,0 tỷ — — Cửa hàng trực tuyến hàng tiêu dùng trên Amazon · Israel — doanh thu 20 triệu USD
83 CYAB CYABRA, INC. — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Phát hiện thông tin sai lệch và tài khoản giả trên mạng xã hội · Israel — doanh thu 6 triệu USD
84 MYSZ My Size, Inc. — 0,0 tỷ -66,7% 0,0 tỷ — — Công nghệ thời trang: số đo, tồn kho và kinh tế tuần hoàn · Israel — doanh thu 11 triệu USD
85 WLDS Wearable Devices Ltd. — 0,0 tỷ -14 lần -0,0 tỷ — — Vòng đeo tay giao diện thần kinh để điều khiển thiết bị · Israel
86 ICCM IceCure Medical Ltd.
Thiết bị y tế · điểm 0,7
— 0,0 tỷ -427,7% -0,0 tỷ — — Áp lạnh phá hủy khối u vú, của Israel · Israel — doanh thu 4 triệu USD
87 SPRC SciSparc Ltd. — 0,0 tỷ -14 lần -0,0 tỷ — — Thuốc cho rối loạn hệ thần kinh trung ương, của Israel · Israel
88 EVGN Evogene Ltd. — 0,0 tỷ -471,9% -0,0 tỷ — — Khám phá phân tử bằng tính toán cho dược phẩm và nông nghiệp, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
89 SCNI Scinai Immunotherapeutics Ltd. — 0,0 tỷ -174,8% -0,0 tỷ — — Liệu pháp miễn dịch và sinh phẩm, của Israel · Israel — doanh thu 1 triệu USD
90 CLGN CollPlant Biotechnologies Ltd — 0,0 tỷ -39 lần -0,0 tỷ — — Collagen tái tổ hợp cho y học tái tạo và thẩm mỹ, của Israel · Israel
91 MTEK Maris Tech Ltd. — 0,0 tỷ -215,3% 0,0 tỷ — — Video và liên lạc chiến thuật cho quốc phòng và an ninh, của Israel · Israel — doanh thu 3 triệu USD
92 FRSX Foresight Autonomous Holdings Ltd. — 0,0 tỷ -26 lần -0,0 tỷ — — Hệ thống thị giác cho xe tự hành, của Israel · Israel
93 QTEX QTREX Quantum Ltd. — 0,0 tỷ -847,9% -0,0 tỷ — — Công nghệ y tế hô hấp, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
94 PRZO ParaZero Technologies Ltd. — 0,0 tỷ -426,8% -0,0 tỷ — — Công nghệ hàng không vũ trụ về an toàn cho drone, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
95 BRNX BRENX LTD. — 0,0 tỷ -32 lần -0,0 tỷ — — Lưu trữ năng lượng nhiệt, của Israel · Israel
96 PLRZ Polyrizon Ltd.
Thiết bị y tế · điểm 1,2
— — — 0,0 tỷ — — Hydrogel tạo hàng rào trong mũi, của Israel · Israel
97 PPBT PURPLE BIOTECH LTD. — — — -0,0 tỷ — — Thuốc ung thư giai đoạn lâm sàng, của Israel · Israel
98 PYPD PolyPid Ltd. — — — -0,0 tỷ — — Thuốc giải phóng tại chỗ sau phẫu thuật, của Israel · Israel
99 NSRX Nasus Pharma Ltd — — — -0,0 tỷ — — Thuốc dùng qua mũi cho cấp cứu y tế · Israel
100 NRSN NeuroSense Therapeutics Ltd. — — — -0,0 tỷ — — Thuốc PrimeC cho bệnh xơ cứng teo cơ một bên, của Israel · Israel
101 STKH Steakholder Foods Ltd. — — — -0,0 tỷ — — In 3D thịt nuôi cấy và các nguồn protein thay thế · Israel
102 ENLV Enlivex Ltd. — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp tế bào cho bệnh viêm nghiêm trọng, của Israel · Israel
103 SLXN Silexion Therapeutics Corp — — — -0,0 tỷ — — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về ung thư đột biến KRAS · Israel
104 MBAI MBody AI Ltd. — — — 0,0 tỷ — — Viên nang chụp ảnh đại tràng không cần chuẩn bị, của Israel · Israel

Theo lĩnh vực

Lĩnh vực Công ty Vốn hóa Doanh thu Lớn nhất
Công nghệ thông tin 37 93 tỷ 27 tỷ TSEM, CHKP, NVMI
Y tế 36 54 tỷ 18 tỷ TEVA, URGN, DRTS
Công nghiệp 20 47 tỷ 19 tỷ ESLT, MBLY, ZIM
Dịch vụ tiện ích 4 11 tỷ 2,0 tỷ ENLT, SEDG, ELLO
Tài chính 2 2,1 tỷ 14 tỷ ETOR, ZOOZ
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2 1,3 tỷ 0,8 tỷ ODD, STKH
Nguyên vật liệu 1 6,3 tỷ 7,2 tỷ ICL
Dịch vụ truyền thông 1 0,6 tỷ 0,5 tỷ GILT
Hàng tiêu dùng không thiết yếu 1 — 0,0 tỷ NEXR

Công ty theo quốc gia

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.