104 công ty 52 ngành vốn hóa 215 tỷ doanh thu 89 tỷ
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TEVA | Teva Pharmaceutical Thuốc generic và sinh học tương tự · điểm 5,2 | 48 tỷ | 17 tỷ | 4,1% | 1,4 tỷ | 2,8% | — | Thuốc gốc và thuốc chuyên khoa, của Israel · Nhà sản xuất thuốc generic lớn nhất thế giới | |
| 2 | ESLT | Elbit Systems Quốc phòng và hàng không vũ trụ · điểm 6,0 | 35 tỷ | 7,9 tỷ | 6,7% | 0,6 tỷ | 1,6% | 0,3% | Hệ thống quốc phòng và điện tử quân sự, của Israel · Quốc phòng điện tử Israel với lượng đơn hàng quốc tế dồi dào | |
| 3 | TSEM | Tower Semiconductor Gia công chip bán dẫn (foundry) · điểm 5,8 | 23 tỷ | 1,7 tỷ | 16,9% | 0,3 tỷ | 1,3% | — | Gia công bán dẫn chuyên biệt, của Israel · Xưởng đúc chip chuyên biệt: analog, RF và quang tử silicon | |
| 4 | CHKP | Check Point Software An ninh mạng · điểm 7,1 | 15 tỷ | 2,7 tỷ | 38,8% | 1,2 tỷ | 8,0% | — | An ninh mạng cho hệ thống mạng và đám mây, của Israel · Lão làng về tường lửa; sinh lời tốt nhất và rẻ nhất ngành | |
| 5 | NVMI | NOVA LTD. Kiểm thử và đóng gói chip · điểm 5,8 | 9,3 tỷ | 0,9 tỷ | 29,4% | 0,2 tỷ | 2,3% | — | Kiểm soát quy trình tích hợp cho sản xuất chất bán dẫn, thành lập năm 1993 · Israel — doanh thu 881 triệu USD | |
| 6 | ENLT | Enlight Renewable Energy Ltd. Năng lượng tái tạo (phát điện theo hợp đồng) · điểm 1,4 | 9,0 tỷ | 0,6 tỷ | 20,9% | -2,1 tỷ | -23,9% | — | Năng lượng tái tạo, của Israel · Israel — doanh thu 585 triệu USD | |
| 7 | NICE | NICE Ltd. Liên lạc và cộng tác · điểm 7,7 | 6,9 tỷ | 3,0 tỷ | 20,8% | 0,7 tỷ | 10,1% | — | AI, đám mây và phân tích cho chăm sóc khách hàng và tuân thủ tài chính · Israel — doanh thu 2,9 tỷ USD | |
| 8 | GLBE | Global-E Online Ltd. Nền tảng thương mại điện tử · điểm 6,5 | 6,7 tỷ | 1,0 tỷ | 7,1% | 0,3 tỷ | 4,2% | — | Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới cho thương hiệu · Israel — doanh thu 962 triệu USD | |
| 9 | DOX | Amdocs Phần mềm chuyên ngành · điểm 7,8 | 6,5 tỷ | 4,5 tỷ | 12,5% | 0,7 tỷ | 9,9% | 3,5% | Phần mềm tính cước và hệ thống cho nhà mạng viễn thông · Hệ thống tính cước cho các nhà mạng viễn thông lớn | |
| 10 | ICL | ICL Group Phân bón · điểm 7,5 | 6,3 tỷ | 7,2 tỷ | 3,9% | 1,1 tỷ | 16,8% | 3,6% | Phân bón kali, phốt phát và chuyên dụng, của Israel · Kali từ Biển Chết và phân bón đặc biệt | |
| 11 | CAMT | CAMTEK LTD Kiểm thử và đóng gói chip · điểm 5,3 | 5,9 tỷ | 0,5 tỷ | 10,2% | 0,1 tỷ | 2,2% | — | Kiểm tra quang học và đo lường cho chất bán dẫn, của Israel · Israel — doanh thu 496 triệu USD | |
| 12 | MBLY | Mobileye Global Inc. Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) · điểm 3,6 | 5,8 tỷ | 2,0 tỷ | -201,5% | 0,4 tỷ | 6,6% | — | Hệ thống hỗ trợ người lái và lái tự động · Israel — doanh thu 2 tỷ USD | |
| 13 | MNDY | monday.com Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 6,6 | 4,0 tỷ | 1,4 tỷ | 8,9% | 0,3 tỷ | 7,5% | — | Nền tảng quản lý công việc và dự án, của Israel · Nền tảng làm việc cộng tác tăng trưởng trên 25% mỗi năm | |
| 14 | ZIM | ZIM Integrated Shipping Vận tải biển và sà lan · điểm 8,1 | 3,5 tỷ | 6,9 tỷ | 7,0% | 2,3 tỷ | 65,9% | 14,8% | Vận tải biển container, của Israel · Hãng tàu container trả cổ tức đặc biệt vào các đỉnh giá cước | |
| 15 | WIX | Wix.com Nền tảng thương mại điện tử · điểm 4,5 | 3,2 tỷ | 2,0 tỷ | 2,5% | 0,6 tỷ | 18,1% | — | Nền tảng tạo website, của Israel · Công cụ tạo website cho doanh nghiệp nhỏ, doanh thu thuê bao | |
| 16 | CLBT | Cellebrite DI Ltd. Dữ liệu và phân tích · điểm 6,7 | 2,8 tỷ | 0,5 tỷ | 12,4% | 0,1 tỷ | 5,2% | — | Trích xuất và phân tích dữ liệu số phục vụ điều tra · Israel — doanh thu 476 triệu USD | |
| 17 | ETOR | eToro Group Ltd. Môi giới số và tiền mã hóa · điểm 6,7 | 2,0 tỷ | 14 tỷ | 1,6% | 0,3 tỷ | 15,7% | — | Môi giới và mạng xã hội đầu tư cho nhà đầu tư cá nhân · Israel — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 18 | SEDG | SOLAREDGE TECHNOLOGIES, INC. Năng lượng mặt trời (sản xuất) · điểm 2,9 | 1,9 tỷ | 1,3 tỷ | -20,3% | 0,1 tỷ | 4,7% | — | Bộ biến tần và bộ tối ưu cho hệ thống quang điện · Israel — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 19 | FORTY | FORMULA SYSTEMS (1985) LTD Dịch vụ CNTT và tư vấn · điểm 7,2 | 1,8 tỷ | 2,6 tỷ | 25,5% | 0,4 tỷ | 20,9% | — | Công ty holding các công ty phần mềm của Israel · Israel — doanh thu 2,6 tỷ USD | |
| 20 | NYAX | Nayax Ltd. ATM và tự động hóa bán lẻ · điểm 2,7 | 1,7 tỷ | 0,5 tỷ | 1,7% | 0,0 tỷ | 1,2% | — | Thanh toán và quản lý cho máy tự phục vụ, từ năm 2005 · Israel — doanh thu 453 triệu USD | |
| 21 | URGN | UroGen Pharma Ltd. Dược phẩm chuyên khoa · điểm 0,0 | 1,7 tỷ | 0,2 tỷ | -51,7% | -0,2 tỷ | -9,5% | — | Công nghệ sinh học về điều trị ung thư biểu mô đường niệu và ung thư chuyên khoa · Israel — doanh thu 189 triệu USD | |
| 22 | ODD | Oddity Tech Ltd Mỹ phẩm · điểm 5,3 | 1,3 tỷ | 0,8 tỷ | 13,7% | 0,1 tỷ | 6,3% | — | Công ty làm đẹp và chăm sóc sức khỏe bán trực tiếp trực tuyến lớn nhất · Israel — doanh thu 810 triệu USD | |
| 23 | RDWR | RADWARE LTD An ninh mạng · điểm 5,4 | 1,2 tỷ | 0,3 tỷ | 6,7% | 0,0 tỷ | 3,4% | — | An ninh mạng và phân phối ứng dụng, của Israel · Israel — doanh thu 302 triệu USD | |
| 24 | DRTS | Alpha Tau Medical Ltd. Thiết bị y tế · điểm 0,1 | 1,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -1,5% | — | Thiết bị xạ trị áp sát bằng bức xạ alpha cho khối u, của Israel · Israel | |
| 25 | ITRN | Ituran Location & Control Ltd. An ninh tài sản và vận chuyển tiền · điểm 8,3 | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | 16,3% | 0,1 tỷ | 8,0% | 6,0% | Viễn tin và sản phẩm quản lý đội xe · Israel — doanh thu 393 triệu USD | |
| 26 | PLTK | Playtika Holding Engine và công cụ phát triển game · điểm 4,3 | 0,8 tỷ | 2,8 tỷ | -9,9% | 0,4 tỷ | 53,1% | 14,3% | Trò chơi di động và sòng bạc xã hội · Một trong những nhà phát triển game di động lớn nhất thế giới | |
| 27 | INMD | InMode Ltd. Thiết bị y tế · điểm 6,7 | 0,8 tỷ | 0,4 tỷ | 25,3% | 0,1 tỷ | 10,4% | — | Thiết bị thẩm mỹ xâm lấn tối thiểu, của Israel · Israel — doanh thu 370 triệu USD | |
| 28 | SMWB | SIMILARWEB LTD. Dữ liệu và phân tích · điểm 2,1 | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | -11,7% | 0,0 tỷ | 1,7% | — | Dữ liệu số cho chiến lược, thu hút khách hàng và kiếm tiền · Israel — doanh thu 283 triệu USD | |
| 29 | KRNT | Kornit Digital Ltd. In ấn và thiết bị văn phòng · điểm 2,5 | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | -6,5% | 0,0 tỷ | 0,4% | — | In kỹ thuật số công nghiệp cho may mặc, của Israel · Israel — doanh thu 208 triệu USD | |
| 30 | SSYS | Stratasys Sản xuất bồi đắp (in 3D) · điểm 0,1 | 0,6 tỷ | 0,6 tỷ | -19,1% | -0,0 tỷ | -3,9% | — | Máy in 3D công nghiệp, của Israel · Người dẫn đầu lâu năm về tạo mẫu nhanh và in polyme | |
| 31 | GILT | GILAT SATELLITE NETWORKS LTD Vệ tinh viễn thông · điểm 3,1 | 0,6 tỷ | 0,5 tỷ | 6,2% | 0,0 tỷ | -0,6% | — | Mạng liên lạc vệ tinh, của Israel · Israel — doanh thu 488 triệu USD | |
| 32 | CGNT | Cognyte Software Ltd. Dữ liệu và phân tích · điểm 3,4 | 0,6 tỷ | 0,4 tỷ | -0,2% | 0,0 tỷ | 4,7% | 0,5% | Phân tích điều tra cho an ninh công cộng, của Israel · Israel — doanh thu 400 triệu USD | |
| 33 | NEXN | Nexxen International Ltd. Quảng cáo số (adtech) · điểm 7,5 | 0,5 tỷ | 0,4 tỷ | 6,9% | 0,1 tỷ | 19,5% | — | Nền tảng hợp nhất quảng cáo video và TV kết nối · Israel — doanh thu 365 triệu USD | |
| 34 | BWAY | Brainsway Ltd. Thiết bị y tế · điểm 4,8 | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 15,6% | 0,0 tỷ | 1,6% | — | Thiết bị kích thích từ xuyên sọ sâu (Deep TMS) cho trầm cảm, OCD và cai thuốc lá · Israel — doanh thu 61 triệu USD | |
| 35 | ENTX | Entera Bio Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,2 | 0,5 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -2,2% | — | Bào chế dạng uống của peptide và protein, giai đoạn lâm sàng · Israel | |
| 36 | KMDA | KAMADA LTD Dược phẩm chuyên khoa · điểm 7,3 | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | 11,6% | 0,0 tỷ | 8,1% | 3,3% | Liệu pháp từ huyết tương (KEDRAB, GLASSIA, CYTOGAM) và phân phối thuốc tại Israel · Israel — doanh thu 192 triệu USD | |
| 37 | TATT | TAT TECHNOLOGIES LTD Bảo dưỡng máy bay (MRO) · điểm 4,8 | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | 11,3% | 0,0 tỷ | 1,6% | — | Bảo dưỡng và linh kiện hệ thống nhiệt của máy bay, của Israel · Israel — doanh thu 187 triệu USD | |
| 38 | ALLT | Allot Ltd. Thiết bị mạng · điểm 6,5 | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 9,4% | 0,0 tỷ | 6,6% | — | Trí tuệ mạng và bảo mật cho nhà mạng, của Israel · Israel — doanh thu 109 triệu USD | |
| 39 | PERI | Perion Network Ltd. Quảng cáo số (adtech) · điểm 4,7 | 0,3 tỷ | 0,4 tỷ | -1,8% | 0,0 tỷ | 11,1% | — | Quảng cáo số và tìm kiếm, của Israel · Israel — doanh thu 440 triệu USD | |
| 40 | FVRR | Fiverr International Ltd. Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) · điểm 7,7 | 0,3 tỷ | 0,4 tỷ | 4,9% | 0,1 tỷ | 33,5% | — | Sàn giao dịch dịch vụ tự do · Israel — doanh thu 431 triệu USD | |
| 41 | AUDC | AUDIOCODES LTD Thiết bị mạng · điểm 6,9 | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | 3,6% | 0,0 tỷ | 8,4% | 4,0% | Liên lạc thoại cho doanh nghiệp và tổng đài, của Israel · Israel — doanh thu 246 triệu USD | |
| 42 | NNDM | Nano Dimension Sản xuất bồi đắp (in 3D) · điểm 0,0 | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -135,2% | -0,1 tỷ | -17,2% | — | In 3D công nghiệp và điện tử in đắp, của Israel · In linh kiện và mạch điện tử; tiền mặt lớn so với quy mô | |
| 43 | ELLO | Ellomay Capital Ltd. Năng lượng tái tạo (phát điện theo hợp đồng) · điểm 1,4 | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 119,9% | -0,1 tỷ | -51,9% | — | Nhà máy điện mặt trời tại Tây Ban Nha, Ý và Mỹ, khí sinh học tại Hà Lan và thủy điện tích năng đang xây dựng tại Israel · Israel — doanh thu 51 triệu USD | |
| 44 | CRNT | CERAGON NETWORKS LTD Thiết bị mạng · điểm 4,4 | 0,2 tỷ | 0,3 tỷ | -0,9% | 0,0 tỷ | 10,1% | — | Truyền dẫn không dây cho mạng di động · Israel — doanh thu 347 triệu USD | |
| 45 | SILC | SILICOM LTD. Thiết bị mạng · điểm 0,1 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -13,0% | -0,0 tỷ | -9,8% | — | Bo mạch và bộ chuyển đổi mạng hiệu năng cao, của Israel · Israel — doanh thu 75 triệu USD | |
| 46 | CGEN | COMPUGEN LTD Công nghệ sinh học · điểm 6,5 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 47,6% | 0,0 tỷ | 15,1% | — | Khám phá đích tác dụng và liệu pháp bằng nền tảng tính toán, của Israel · Israel — doanh thu 74 triệu USD | |
| 47 | RDCM | RADCOM LTD Dữ liệu và phân tích · điểm 6,3 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 16,8% | 0,0 tỷ | 8,5% | — | Kiểm thử và đảm bảo dịch vụ cho mạng viễn thông, của Israel · Israel — doanh thu 71 triệu USD | |
| 48 | VLN | Valens Semiconductor Ltd. Kết nối và chip mạng · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -45,2% | -0,0 tỷ | -9,1% | — | Chipset kết nối tốc độ cao, của Israel · Israel — doanh thu 72 triệu USD | |
| 49 | MDWD | MediWound Ltd. Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | -170,1% | -0,0 tỷ | -17,5% | — | Cắt lọc vết bỏng bằng enzyme, của Israel · Israel — doanh thu 12 triệu USD | |
| 50 | SLGL | Sol-Gel Technologies Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,1 | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | -910,1% | -0,0 tỷ | -4,0% | — | Da liễu dùng ngoài da, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD | |
| 51 | CSTE | Caesarstone Ltd. Điều hòa không khí và sản phẩm xây dựng · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,4 tỷ | -34,6% | -0,1 tỷ | -63,3% | — | Bề mặt thạch anh, đá tự nhiên và gạch porcelain · Israel — doanh thu 397 triệu USD | |
| 52 | INCR | Intercure Ltd. Cần sa y tế và giải trí · điểm 3,3 | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -13,6% | 0,0 tỷ | 6,4% | — | Cần sa y tế, của Israel · Israel — doanh thu 87 triệu USD | |
| 53 | INVZ | Innoviz Technologies Ltd. Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -181,5% | -0,1 tỷ | -58,3% | — | Lidar thể rắn cho xe tự hành, của Israel · Israel — doanh thu 45 triệu USD | |
| 54 | QXL | QUANTUM X LABS INC. Quảng cáo số (adtech) · điểm 0,7 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -19,8% | 0,0 tỷ | -4,9% | — | Quảng cáo số và tìm kiếm, của Israel · Israel — doanh thu 11 triệu USD | |
| 55 | ARBE | Arbe Robotics Ltd. Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -21 lần | -0,0 tỷ | -70,7% | — | Radar hình ảnh 4D cho xe tự hành, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD | |
| 56 | ZOOZ | ZOOZ Strategy Ltd. Kho bạc tiền mã hóa · điểm 0,0 | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -386 lần | -0,0 tỷ | -21,8% | — | Lưu trữ năng lượng bằng bánh đà cho sạc nhanh, của Israel · Israel | |
| 57 | ELTK | ELTEK LTD Linh kiện điện tử và đầu nối · điểm 2,5 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 1,6% | 0,0 tỷ | -8,9% | 2,7% | Bảng mạch in, của Israel · Israel — doanh thu 52 triệu USD | |
| 58 | BOSC | BOS BETTER ONLINE SOLUTIONS LTD Thiết bị đo lường và kiểm tra · điểm 6,8 | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 7,2% | 0,0 tỷ | 11,1% | — | Giải pháp nhận dạng tự động và vật tư, của Israel · Israel — doanh thu 50 triệu USD | |
| 59 | ALAR | Alarum Technologies Ltd. Hạ tầng internet và CDN · điểm 1,1 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 2,4% | 0,0 tỷ | -22,0% | — | Mạng proxy và công cụ thu thập dữ liệu web công khai cho doanh nghiệp (NetNut) · Israel — doanh thu 41 triệu USD | |
| 60 | MNDO | MIND CTI LTD Phần mềm chuyên ngành · điểm 6,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 13,4% | 0,0 tỷ | 21,4% | 24,3% | Phần mềm tính cước và lập hóa đơn cho viễn thông, của Israel · Israel — doanh thu 19 triệu USD | |
| 61 | NNOX | Nano-X Imaging Ltd. Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -747,2% | -0,1 tỷ | -161,8% | — | Ống tia X kỹ thuật số và hệ thống hình ảnh, của Israel · Israel — doanh thu 16 triệu USD | |
| 62 | SYNX | Silynxcom Ltd. Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -22,2% | 0,0 tỷ | -16,7% | — | Liên lạc chiến thuật và bảo vệ thính giác cho lực lượng an ninh, của Israel · Israel — doanh thu 10 triệu USD | |
| 63 | PLSM | Pulsenmore Ltd. Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -39,6% | -0,0 tỷ | — | -89,2% | — | Siêu âm tại nhà cho thai phụ, của Israel · Israel — doanh thu 13 triệu USD |
| 64 | BMR | Beamr Imaging Ltd. Phần mềm doanh nghiệp (SaaS) · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -248,8% | -0,0 tỷ | -23,8% | — | Nén video thích ứng theo nội dung, của Israel · Israel — doanh thu 3 triệu USD | |
| 65 | PLUR | Pluri Inc. Dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -23 lần | -0,0 tỷ | -192,6% | — | Công nghệ sinh học nuôi cấy tăng sinh tế bào 3D quy mô công nghiệp · Israel — doanh thu 1 triệu USD | |
| 66 | BLRX | BioLineRx Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -728,4% | -0,0 tỷ | -109,4% | — | Liệu pháp cho ung thư và bệnh hiếm, của Israel · Israel — doanh thu 1 triệu USD | |
| 67 | CANF | Can-Fite BioPharma Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -24 lần | -0,0 tỷ | -166,9% | — | Phân tử dạng uống cho ung thư và bệnh gan, của Israel · Israel | |
| 68 | XTLB | XTL BIOPHARMACEUTICALS LTD Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | 0,0 tỷ | -23,5% | — | Thuốc thức thần (psilocybin, ibogaine) cho rối loạn tâm thần và thần kinh, giai đoạn lâm sàng · Israel | |
| 69 | RDHL | RedHill Biopharma Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -204,7% | — | Dược sinh học chuyên khoa về tiêu hóa và ung thư học · Israel | |
| 70 | PRFX | PRF Technologies Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -182 lần | 0,0 tỷ | -176,4% | — | Bào chế lại các loại thuốc đã được khẳng định · Israel | |
| 71 | SVRE | SaverOne 2014 Ltd. Thiết bị đo lường và kiểm tra · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -70 lần | -0,0 tỷ | -180,7% | — | Hệ thống chặn ứng dụng trên điện thoại của tài xế trong đội xe, và cảm biến tần số vô tuyến cho quốc phòng · Israel | |
| 72 | RVSN | Rail Vision Ltd. Thiết bị đường sắt · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -559,6% | -0,0 tỷ | -169,7% | — | Nền tảng điện quang đa phổ để phát hiện mối nguy · Israel — doanh thu 2 triệu USD | |
| 73 | MOB | Mobilicom Ltd Drone và hệ thống tự hành · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -834,0% | -0,0 tỷ | -15,0% | — | Đường truyền dữ liệu, trạm điều khiển mặt đất và an ninh mạng cho drone và robot quốc phòng, công nghiệp · Israel — doanh thu 4 triệu USD | |
| 74 | DUKR | DUKE Robotics Corp. Drone và hệ thống tự hành · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -611,0% | 0,0 tỷ | -12,0% | — | Robot và hệ thống dựa trên drone · Israel | |
| 75 | WAVE | Eco Wave Power Global AB (publ) Năng lượng tái tạo (phát điện theo hợp đồng) · điểm 3,4 | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -92 lần | — | — | — | Nhà máy điện sóng biển với phao nổi gắn trên đê chắn sóng và cầu tàu, đang thí điểm · Israel | |
| 76 | EOCN | Galmed Pharmaceuticals Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -284,8% | — | Thuốc cho bệnh gan, của Israel · Israel | |
| 77 | CMMB | Chemomab Therapeutics Ltd. Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -104,0% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh xơ hóa và viêm · Israel | |
| 78 | RGNT | REGENTIS BIOMATERIALS LTD. Cấy ghép chỉnh hình · điểm 0,0 | 0,0 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -36,9% | — | Hydrogel phục hồi sụn, của Israel · Israel | |
| 79 | GAUZ | Gauzy Ltd. Quang học và quang tử · điểm 0,6 | — | 0,1 tỷ | -39,6% | -0,0 tỷ | — | — | Kính thông minh và điều khiển ánh sáng cho xe và tòa nhà · Israel — doanh thu 97 triệu USD | |
| 80 | HUBC | Hub Cyber Security Ltd. An ninh mạng · điểm 1,4 | — | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | — | — | An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu, của Israel · Israel — doanh thu 32 triệu USD | |
| 81 | SPCB | SuperCom Ltd Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng · điểm 1,0 | — | 0,0 tỷ | 2,9% | -0,0 tỷ | — | — | Nhận dạng điện tử và giám sát người, của Israel · Israel — doanh thu 29 triệu USD | |
| 82 | NEXR | Nexera Technologies Ltd Bán lẻ trực tuyến / sàn thương mại điện tử · điểm 1,0 | — | 0,0 tỷ | -43,8% | -0,0 tỷ | — | — | Cửa hàng trực tuyến hàng tiêu dùng trên Amazon · Israel — doanh thu 20 triệu USD | |
| 83 | CYAB | CYABRA, INC. Dữ liệu và phân tích · điểm 1,9 | — | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | — | — | Phát hiện thông tin sai lệch và tài khoản giả trên mạng xã hội · Israel — doanh thu 6 triệu USD | |
| 84 | MYSZ | My Size, Inc. Phần mềm chuyên ngành · điểm 0,6 | — | 0,0 tỷ | -66,7% | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ thời trang: số đo, tồn kho và kinh tế tuần hoàn · Israel — doanh thu 11 triệu USD | |
| 85 | WLDS | Wearable Devices Ltd. Phần cứng và thiết bị · điểm 0,6 | — | 0,0 tỷ | -14 lần | -0,0 tỷ | — | — | Vòng đeo tay giao diện thần kinh để điều khiển thiết bị · Israel | |
| 86 | ICCM | IceCure Medical Ltd. Thiết bị y tế · điểm 0,7 | — | 0,0 tỷ | -427,7% | -0,0 tỷ | — | — | Áp lạnh phá hủy khối u vú, của Israel · Israel — doanh thu 4 triệu USD | |
| 87 | SPRC | SciSparc Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,8 | — | 0,0 tỷ | -14 lần | -0,0 tỷ | — | — | Thuốc cho rối loạn hệ thần kinh trung ương, của Israel · Israel | |
| 88 | EVGN | Evogene Ltd. Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,4 | — | 0,0 tỷ | -471,9% | -0,0 tỷ | — | — | Khám phá phân tử bằng tính toán cho dược phẩm và nông nghiệp, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD | |
| 89 | SCNI | Scinai Immunotherapeutics Ltd. Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,8 | — | 0,0 tỷ | -174,8% | -0,0 tỷ | — | — | Liệu pháp miễn dịch và sinh phẩm, của Israel · Israel — doanh thu 1 triệu USD | |
| 90 | CLGN | CollPlant Biotechnologies Ltd Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 0,5 | — | 0,0 tỷ | -39 lần | -0,0 tỷ | — | — | Collagen tái tổ hợp cho y học tái tạo và thẩm mỹ, của Israel · Israel | |
| 91 | MTEK | Maris Tech Ltd. Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng · điểm 0,5 | — | 0,0 tỷ | -215,3% | 0,0 tỷ | — | — | Video và liên lạc chiến thuật cho quốc phòng và an ninh, của Israel · Israel — doanh thu 3 triệu USD | |
| 92 | FRSX | Foresight Autonomous Holdings Ltd. Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) · điểm 0,4 | — | 0,0 tỷ | -26 lần | -0,0 tỷ | — | — | Hệ thống thị giác cho xe tự hành, của Israel · Israel | |
| 93 | QTEX | QTREX Quantum Ltd. Điều trị hô hấp và giấc ngủ · điểm 0,5 | — | 0,0 tỷ | -847,9% | -0,0 tỷ | — | — | Công nghệ y tế hô hấp, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD | |
| 94 | PRZO | ParaZero Technologies Ltd. Drone và hệ thống tự hành · điểm 0,6 | — | 0,0 tỷ | -426,8% | -0,0 tỷ | — | — | Công nghệ hàng không vũ trụ về an toàn cho drone, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD | |
| 95 | BRNX | BRENX LTD. Lưu trữ năng lượng (pin) · điểm 0,2 | — | 0,0 tỷ | -32 lần | -0,0 tỷ | — | — | Lưu trữ năng lượng nhiệt, của Israel · Israel | |
| 96 | PLRZ | Polyrizon Ltd. Thiết bị y tế · điểm 1,2 | — | — | — | 0,0 tỷ | — | — | Hydrogel tạo hàng rào trong mũi, của Israel · Israel | |
| 97 | PPBT | PURPLE BIOTECH LTD. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 1,0 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Thuốc ung thư giai đoạn lâm sàng, của Israel · Israel | |
| 98 | PYPD | PolyPid Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,5 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Thuốc giải phóng tại chỗ sau phẫu thuật, của Israel · Israel | |
| 99 | NSRX | Nasus Pharma Ltd Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 0,9 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Thuốc dùng qua mũi cho cấp cứu y tế · Israel | |
| 100 | NRSN | NeuroSense Therapeutics Ltd. Dược phẩm giai đoạn lâm sàng · điểm 1,9 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Thuốc PrimeC cho bệnh xơ cứng teo cơ một bên, của Israel · Israel | |
| 101 | STKH | Steakholder Foods Ltd. Thực phẩm chế biến · điểm 3,1 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | In 3D thịt nuôi cấy và các nguồn protein thay thế · Israel | |
| 102 | ENLV | Enlivex Ltd. Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 3,5 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Liệu pháp tế bào cho bệnh viêm nghiêm trọng, của Israel · Israel | |
| 103 | SLXN | Silexion Therapeutics Corp Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng · điểm 2,8 | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về ung thư đột biến KRAS · Israel | |
| 104 | MBAI | MBody AI Ltd. Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện · điểm 3,7 | — | — | — | 0,0 tỷ | — | — | Viên nang chụp ảnh đại tràng không cần chuẩn bị, của Israel · Israel |
Theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Công ty | Vốn hóa | Doanh thu | Lớn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin | 37 | 93 tỷ | 27 tỷ | TSEM, CHKP, NVMI |
| Y tế | 36 | 54 tỷ | 18 tỷ | TEVA, URGN, DRTS |
| Công nghiệp | 20 | 47 tỷ | 19 tỷ | ESLT, MBLY, ZIM |
| Dịch vụ tiện ích | 4 | 11 tỷ | 2,0 tỷ | ENLT, SEDG, ELLO |
| Tài chính | 2 | 2,1 tỷ | 14 tỷ | ETOR, ZOOZ |
| Hàng tiêu dùng thiết yếu | 2 | 1,3 tỷ | 0,8 tỷ | ODD, STKH |
| Nguyên vật liệu | 1 | 6,3 tỷ | 7,2 tỷ | ICL |
| Dịch vụ truyền thông | 1 | 0,6 tỷ | 0,5 tỷ | GILT |
| Hàng tiêu dùng không thiết yếu | 1 | — | 0,0 tỷ | NEXR |
Công ty theo quốc gia
- Tất cả quốc gia
- Mỹ 3.893 công ty
- Trung Quốc 234 công ty
- Canada 209 công ty
- Singapore 89 công ty
- Hồng Kông 82 công ty
- Anh 78 công ty
- Thụy Sĩ 32 công ty
- Brazil 31 công ty
- Ireland 31 công ty
- Úc 29 công ty
- Bermuda 28 công ty
- Nhật Bản 28 công ty
- Hy Lạp 26 công ty
- Đài Loan 19 công ty
- Hà Lan 19 công ty
- Quần đảo Cayman 18 công ty
- Đức 17 công ty
- Mexico 17 công ty
- Argentina 16 công ty
- Malaysia 16 công ty
- Pháp 16 công ty
- Hàn Quốc 14 công ty
- Luxembourg 12 công ty
- Ấn Độ 9 công ty
- Bỉ 8 công ty
- Thụy Điển 8 công ty
- UAE 8 công ty
- Chile 7 công ty
- Nam Phi 7 công ty
- Tây Ban Nha 7 công ty
- Đan Mạch 6 công ty
- Ý 6 công ty
- Jersey 5 công ty
- Síp 5 công ty
- Colombia 4 công ty
- Monaco 4 công ty
- Peru 4 công ty
- Na Uy 3 công ty
- Thổ Nhĩ Kỳ 3 công ty
- Uruguay 3 công ty
- Costa Rica 2 công ty
- Guernsey 2 công ty
- Indonesia 2 công ty
- Panama 2 công ty
- Philippines 2 công ty
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 2 công ty
- Bahamas 1 công ty
- Campuchia 1 công ty
- Đảo Man 1 công ty
- Gibraltar 1 công ty
- Jordan 1 công ty
- Kazakhstan 1 công ty
- Ma Cao 1 công ty
- Phần Lan 1 công ty
- Thái Lan 1 công ty
- Việt Nam 1 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.