Chuyển đến danh sách

Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng)

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 24 tỷ USD; lớn nhất là RB GLOBAL INC. (RBA), Xometry, Inc. (XMTR) và ACV Auctions Inc. (ACVA). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
12 công ty vốn hóa 24 tỷ doanh thu 7,8 tỷ biên lợi nhuận 3,9% dòng tiền tự do 0,7 tỷ điểm trung bình 2,9
RBA chiếm 62,5% giá trị của nhóm, gấp 2,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 RBA RB GLOBAL INC.
Canada · điểm 5,9
63% 15 tỷ 4,8 tỷ 10,0% 0,6 tỷ 4,1% 1,5% Đấu giá máy móc hạng nặng, xe tải và thiết bị · Canada — doanh thu 4,8 tỷ USD
2 XMTR Xometry, Inc.
Mỹ · điểm 0,4
22% 5,2 tỷ 0,8 tỷ -7,6% 0,0 tỷ 0,0% — Sàn trực tuyến gia công sản xuất theo đơn đặt hàng, ứng dụng AI · Maryland — doanh thu 808 triệu USD
3 ACVA ACV Auctions Inc.
Mỹ · điểm 2,4
8% 1,8 tỷ 0,8 tỷ -7,9% 0,0 tỷ 1,6% — Sàn đấu giá xe bán buôn · New York — doanh thu 801 triệu USD
4 RSKD RISKIFIED LTD.
Mỹ · điểm 2,8
5% 1,2 tỷ 0,3 tỷ -8,0% 0,0 tỷ 2,7% — Phòng chống gian lận trong thương mại điện tử · New York — doanh thu 345 triệu USD
5 FVRR Fiverr International Ltd.
Israel · điểm 7,7
1% 0,3 tỷ 0,4 tỷ 4,9% 0,1 tỷ 33,5% — Sàn giao dịch dịch vụ tự do · Israel — doanh thu 431 triệu USD
6 JLHL Julong Holding Ltd
Trung Quốc · điểm 3,2
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 9,6% 0,0 tỷ — -1,4% — Sản phẩm và dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 39 triệu USD
7 WFCF Where Food Comes From, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 5,8% 0,0 tỷ 1,3% — Xác minh độc lập quy trình sản xuất thực phẩm · Colorado — doanh thu 25 triệu USD
8 SCOR COMSCORE, INC.
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -5,1% 0,0 tỷ 39,7% — Đo lường khán giả quảng cáo và nội dung trên các nền tảng · Virginia — doanh thu 347 triệu USD
9 BAER Bridger Aerospace Group Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -10,8% -0,1 tỷ -294,8% — Chữa cháy rừng trên không và giám sát · Montana — doanh thu 115 triệu USD
10 HGBL Heritage Global Inc.
Mỹ · điểm 1,1
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -29,6% 0,0 tỷ -2,5% — Đấu giá, thẩm định, tân trang và tín dụng có bảo đảm · California — doanh thu 48 triệu USD
11 IMTE Integrated Media Technology Ltd
Úc · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -372,2% 0,0 tỷ -0,6% — Chứng nhận và sản phẩm halal tại Malaysia, cùng tấm lọc không khí và kính thông minh · Úc
12 JEM 707 Cayman Holdings Ltd.
Hồng Kông · điểm 1,5
— — 0,0 tỷ -38,3% 0,0 tỷ — — — Cung ứng hàng may mặc kèm quản lý chuỗi cung ứng, của Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 14 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.