Chuyển đến danh sách

Dữ liệu và phân tích rủi ro

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 188 tỷ USD; lớn nhất là RELX plc (RELX), Verisk Analytics (VRSK) và Equifax (EFX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
10 công ty vốn hóa 188 tỷ doanh thu 47 tỷ biên lợi nhuận 15,0% dòng tiền tự do 11 tỷ điểm trung bình 5,3
RELX chiếm 38,1% giá trị của nhóm, gấp 2,9 lần công ty đứng thứ hai· VRSK dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 RELX RELX plc
Anh · điểm 6,9
38% 71 tỷ 13 tỷ 21,7% 3,8 tỷ 5,3% 2,2% Thông tin khoa học, pháp lý và phân tích rủi ro · Chủ sở hữu LexisNexis và Elsevier; dữ liệu pháp lý và khoa học với doanh thu thuê bao định kỳ
2 VRSK Verisk Analytics
Mỹ · điểm 5,2
13% 25 tỷ 3,1 tỷ 28,2% 1,2 tỷ 5,0% 1,0% Dữ liệu và phân tích rủi ro cho công ty bảo hiểm · Gần như độc quyền dữ liệu bồi thường cho các công ty bảo hiểm Mỹ
3 EFX Equifax
Mỹ · điểm 6,2
10% 19 tỷ 6,4 tỷ 10,7% 1,1 tỷ 5,9% 1,4% Công ty thông tin tín dụng, dữ liệu và phân tích thông tin · Một trong ba cơ quan xếp hạng tín dụng lớn của Mỹ (nhóm độc quyền)
4 FICO Fair Isaac
Mỹ · điểm 4,6
9% 17 tỷ 2,4 tỷ 34,1% 1,0 tỷ 5,9% — Điểm tín dụng FICO và phần mềm ra quyết định · Chủ sở hữu điểm FICO, chuẩn tín dụng của toàn bộ hệ thống tài chính Mỹ
5 ULS UL Solutions Inc.
Mỹ · điểm 6,4
8% 15 tỷ 3,1 tỷ 16,1% 0,4 tỷ 3,0% 0,8% Thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận an toàn sản phẩm · Illinois — doanh thu 3,1 tỷ USD
6 TRU TransUnion
Mỹ · điểm 5,7
8% 14 tỷ 4,9 tỷ 15,1% 0,8 tỷ 5,6% 0,7% Công ty thông tin tín dụng và phân tích thông tin · Một trong ba cơ quan xếp hạng tín dụng lớn của Mỹ
7 IT Gartner
Mỹ · điểm 5,6
7% 13 tỷ 6,5 tỷ 12,0% 1,3 tỷ 9,8% — Nghiên cứu và tư vấn công nghệ thông tin · Nghiên cứu và tư vấn công nghệ theo gói thuê bao doanh nghiệp
8 NIQ NIQ Global Intelligence plc
Mỹ · điểm 2,8
3% 5,5 tỷ 4,4 tỷ -8,0% 0,5 tỷ 9,2% — Thông tin tiêu dùng kết nối thương hiệu, nhà bán lẻ và người tiêu dùng · Illinois — doanh thu 4,4 tỷ USD
9 MBGL Mobility Global Inc.
Mỹ · điểm 5,7
3% 5,4 tỷ 1,8 tỷ 11,3% 0,4 tỷ — 7,6% — Dữ liệu và công nghệ cho ngành ô tô, bao gồm Carfax, tách ra từ S&P Global · Virginia — doanh thu 1,8 tỷ USD
10 FA FIRST ADVANTAGE CORP
Mỹ · điểm 4,3
2% 3,3 tỷ 1,7 tỷ 1,5% 0,3 tỷ 7,6% — Kiểm tra lý lịch và sàng lọc ứng viên · Georgia — doanh thu 1,7 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.