Chuyển đến danh sách

Máy móc hạng nặng

19 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 623 tỷ USD; lớn nhất là Caterpillar (CAT), Deere & Company (DE) và Cummins (CMI). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
19 công ty vốn hóa 623 tỷ doanh thu 212 tỷ biên lợi nhuận 8,3% dòng tiền tự do 24 tỷ điểm trung bình 4,8
CAT chiếm 53,5% giá trị của nhóm, gấp 2,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CAT Caterpillar
Mỹ · điểm 6,1
54% 334 tỷ 75 tỷ 11,9% 11 tỷ 3,2% 0,8% Máy xây dựng và khai khoáng, động cơ và tua-bin · Nhà sản xuất máy xây dựng và khai khoáng lớn nhất thế giới; mạng lưới đại lý không đối thủ
2 DE Deere & Company
Mỹ · điểm 6,1
27% 169 tỷ 48 tỷ 10,2% 6,0 tỷ 3,6% 1,0% Máy nông nghiệp, xây dựng và lâm nghiệp · Dẫn đầu thế giới về máy nông nghiệp và nông nghiệp chính xác
3 CMI Cummins
Mỹ · điểm 6,5
12% 72 tỷ 34 tỷ 8,4% 3,4 tỷ 4,7% 1,5% Động cơ diesel, máy phát điện và hệ thống động lực · Nhà sản xuất động cơ diesel độc lập lớn nhất thế giới
4 CNH CNH Industrial
Anh/Mỹ · điểm 6,4
2% 14 tỷ 18 tỷ 1,7% 1,8 tỷ 12,8% 1,0% Máy nông nghiệp và xây dựng: Case IH và New Holland · Case IH và New Holland; lớn thứ hai về máy nông nghiệp
5 INIO INNIO N.V.
Đức · điểm 5,3
2% 12 tỷ 3,1 tỷ 0,7% 0,7 tỷ 5,6% — Động cơ và giải pháp phát điện phân tán · Đức — doanh thu 3,1 tỷ USD
6 AGCO AGCO Corporation
Mỹ · điểm 5,5
1% 7,2 tỷ 10 tỷ 5,2% 0,3 tỷ 4,6% 1,2% Máy nông nghiệp và nông nghiệp chính xác · Sở hữu Massey Ferguson và Fendt; mạnh trong nông nghiệp Brazil
7 TEX Terex
Mỹ · điểm 5,1
1% 5,8 tỷ 5,4 tỷ 2,7% 0,3 tỷ 6,0% 1,1% Máy xử lý vật liệu và cần cẩu · Cần cẩu, xe nâng người và thiết bị xử lý vật liệu
8 ALG ALAMO GROUP INC
Mỹ · điểm 6,3
0% 1,8 tỷ 1,6 tỷ 6,3% 0,1 tỷ 7,5% 0,8% Máy bảo trì đường sá, nông nghiệp và cắt tỉa cây · Texas — doanh thu 1,6 tỷ USD
9 PSIX POWER SOLUTIONS INTERNATIONAL, INC.
Mỹ · điểm 6,1
0% 1,1 tỷ 0,7 tỷ 10,0% 0,1 tỷ 5,9% — Động cơ và hệ thống động lực đạt chứng nhận khí thải · Illinois — doanh thu 676 triệu USD
10 LNN LINDSAY CORP
Mỹ · điểm 5,8
0% 1,1 tỷ 0,6 tỷ 8,8% 0,0 tỷ 4,1% 1,4% Tưới tiêu nông nghiệp và hạ tầng đường bộ · Nebraska — doanh thu 628 triệu USD
11 CYD CHINA YUCHAI INTERNATIONAL LTD
Singapore · điểm 6,5
0% 1,0 tỷ 3,6 tỷ 3,3% 0,3 tỷ 33,2% — Công ty holding động cơ diesel, có cổ phần tại Yuchai · Singapore — doanh thu 3,6 tỷ USD
12 AEBI Aebi Schmidt Holding AG
Thụy Sĩ · điểm 3,2
0% 0,9 tỷ 1,9 tỷ 1,1% 0,0 tỷ 0,7% 0,9% Sản xuất xe chuyên dụng toàn cầu · Thụy Sĩ — doanh thu 2 tỷ USD
13 ASTE ASTEC INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,9 tỷ 1,6 tỷ 1,3% 0,0 tỷ 3,6% 1,4% Thiết bị cho nhựa đường, bê tông và làm đường · Tennessee — doanh thu 1,6 tỷ USD
14 PLOW DOUGLAS DYNAMICS, INC
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,9 tỷ 0,7 tỷ 7,5% 0,1 tỷ 5,6% 3,1% Thiết bị gắn xe tải: lưỡi ủi tuyết, cần cẩu và thùng ben · Wisconsin — doanh thu 699 triệu USD
15 MTW MANITOWOC CO INC
Mỹ · điểm 5,1
0% 0,8 tỷ 2,3 tỷ 0,9% 0,1 tỷ 8,9% — Cần cẩu Grove, Manitowoc, National Crane và Potain · Wisconsin — doanh thu 2,3 tỷ USD
16 HY HYSTER-YALE, INC.
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,5 tỷ 3,5 tỷ -3,3% 0,0 tỷ 3,0% 5,2% Xe nâng và thiết bị cảng · Ohio — doanh thu 3,5 tỷ USD
17 CMCO COLUMBUS MCKINNON CORP
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,4 tỷ 1,5 tỷ -21,2% -0,1 tỷ -29,1% 1,9% Giải pháp di chuyển và nâng hạ vật liệu · North Carolina — doanh thu 1,5 tỷ USD
18 GENC GENCOR INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 3,4
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 13,5% 0,0 tỷ -0,6% — Máy móc hạng nặng cho xây dựng đường bộ và kiểm soát môi trường · Florida — doanh thu 110 triệu USD
19 ARTW ARTS WAY MANUFACTURING CO INC
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -1,6% 0,0 tỷ -6,6% — Máy nông nghiệp bán qua đại lý độc lập · Iowa — doanh thu 25 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.