Chuyển đến danh sách

Súng và đạn dược

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 5,8 tỷ USD; lớn nhất là Olin Corporation (OLN), Cadre Holdings, Inc. (CDRE) và NATIONAL PRESTO INDUSTRIES INC (NPK). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
8 công ty vốn hóa 5,8 tỷ doanh thu 9,2 tỷ biên lợi nhuận -1,3% dòng tiền tự do 0,3 tỷ điểm trung bình 4,2
OLN chiếm 29,9% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 OLN Olin Corporation
Mỹ · điểm 2,1
30% 1,7 tỷ 6,7 tỷ -2,9% 0,1 tỷ 4,7% 5,3% Clo, xút, urethane và đạn Winchester · Chủ sở hữu Winchester, nhà sản xuất đạn dược lớn nhất Mỹ
2 CDRE Cadre Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,6
20% 1,2 tỷ 0,7 tỷ 5,3% 0,1 tỷ 6,7% 1,4% Thiết bị an toàn cho cảnh sát, quân đội và ngành hạt nhân · Florida — doanh thu 686 triệu USD
3 NPK NATIONAL PRESTO INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 4,9
19% 1,1 tỷ 0,5 tỷ 7,9% 0,0 tỷ 2,5% 0,7% Nồi áp suất, đồ gia dụng và đạn dược quốc phòng · Wisconsin — doanh thu 545 triệu USD
4 RGR Sturm Ruger
Mỹ · điểm 6,0
13% 0,7 tỷ 0,6 tỷ 2,1% 0,1 tỷ 6,5% 0,8% Súng Ruger · Nhà sản xuất súng dân sự, không có nợ
5 SWBI Smith & Wesson Brands
Mỹ · điểm 7,1
11% 0,7 tỷ 0,6 tỷ 4,4% 0,1 tỷ 12,4% 3,5% Súng lục ổ quay, súng ngắn và súng trường Smith & Wesson · Thương hiệu súng ngắn nổi tiếng nhất Mỹ
6 POWW Outdoor Holding Co
Mỹ · điểm 5,0
5% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 12,1% 0,0 tỷ 3,5% — Đạn dược và sản phẩm cho hoạt động ngoài trời · Georgia — doanh thu 54 triệu USD
7 BYRN Byrna Technologies Inc.
Mỹ · điểm 2,6
2% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -9,2% 0,0 tỷ 2,8% — Công nghệ tự vệ phi sát thương · Massachusetts — doanh thu 96 triệu USD
8 FBDT First Breach, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -61 lần -0,0 tỷ -18,7% — Linh kiện đạn dược: vỏ đạn đồng thau, đầu đạn và lõi chì · Maryland

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.