Chuyển đến danh sách

Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng

56 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 365 tỷ USD; lớn nhất là Quanta Services (PWR), Comfort Systems USA (FIX) và Ferrovial (FER). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
56 công ty vốn hóa 365 tỷ doanh thu 218 tỷ biên lợi nhuận 3,6% dòng tiền tự do 14 tỷ điểm trung bình 3,5
PWR chiếm 25,5% giá trị của nhóm, gấp 1,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PWR Quanta Services
Mỹ · điểm 5,8
26% 93 tỷ 33 tỷ 4,0% 2,4 tỷ 2,6% 0,1% Xây dựng lưới điện và mạng viễn thông · Công ty xây dựng lưới điện lớn nhất Mỹ; điểm nghẽn của quá trình điện khí hóa
2 FIX Comfort Systems USA
Mỹ · điểm 7,6
14% 52 tỷ 4,0 tỷ 36,2% 2,2 tỷ 4,2% 0,2% Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tòa nhà · Lắp đặt cơ khí cho trung tâm dữ liệu và công nghiệp; lượng đơn hàng kỷ lục
3 FER Ferrovial
Tây Ban Nha · điểm 6,0
10% 36 tỷ 11 tỷ 11,9% 2,2 tỷ 6,1% — Nhượng quyền đường cao tốc, sân bay và xây dựng, của Tây Ban Nha · Nhượng quyền đường cao tốc và sân bay, gồm cả Heathrow
4 EME EMCOR Group
Mỹ · điểm 6,5
9% 32 tỷ 19 tỷ 7,7% 1,2 tỷ 3,7% 0,2% Thi công điện, cơ khí và hệ thống tòa nhà · Dẫn đầu về lắp đặt cơ điện tòa nhà, kể cả trung tâm dữ liệu
5 J Jacobs Solutions
Mỹ · điểm 5,1
4% 16 tỷ 14 tỷ 2,4% 0,6 tỷ 4,0% 1,0% Kỹ thuật và tư vấn hạ tầng và môi trường · Tư vấn kỹ thuật hạ tầng và nước, với hợp đồng công dài hạn
6 MTZ MasTec
Mỹ · điểm 4,9
4% 15 tỷ 16 tỷ 3,1% 0,2 tỷ 1,6% — Kỹ thuật và xây dựng hạ tầng viễn thông và năng lượng · Hạ tầng năng lượng, viễn thông và đường ống
7 STRL Sterling Infrastructure
Mỹ · điểm 6,5
4% 13 tỷ 3,4 tỷ 12,5% 0,5 tỷ 3,7% — Thi công mặt đường, san nền và trung tâm dữ liệu · San lấp và hạ tầng cho trung tâm dữ liệu và đường cao tốc
8 IESC IES Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
3% 10 tỷ 4,0 tỷ 11,5% 0,2 tỷ 2,3% — Lắp đặt hệ thống điện và công nghệ cho trung tâm dữ liệu và công trình · Texas — doanh thu 4 tỷ USD
9 TTEK TETRA TECH INC
Mỹ · điểm 6,7
2% 8,9 tỷ 5,1 tỷ 8,6% 0,6 tỷ 6,2% 0,8% Tư vấn và kỹ thuật môi trường cho khu vực công và tư · California — doanh thu 5,1 tỷ USD
10 STN STANTEC INC
Canada · điểm 6,5
2% 7,8 tỷ 5,8 tỷ 5,9% 0,6 tỷ 7,9% 0,9% Kỹ thuật và tư vấn dự án, của Canada · Canada — doanh thu 5,8 tỷ USD
11 DY Dycom Industries
Mỹ · điểm 5,5
2% 7,7 tỷ 6,9 tỷ 4,8% 0,5 tỷ 6,1% — Kỹ thuật và xây dựng mạng viễn thông · Xây dựng mạng cáp quang cho các nhà mạng Mỹ
12 ACM AECOM
Mỹ · điểm 5,1
2% 7,5 tỷ 15 tỷ 1,9% 0,2 tỷ 2,7% 2,0% Kỹ thuật, thiết kế và quản lý công trình hạ tầng · Công ty kỹ thuật hạ tầng lớn nhất Mỹ theo doanh thu
13 FLR Fluor Corporation
Mỹ · điểm 0,4
2% 6,2 tỷ 16 tỷ -12,8% -0,3 tỷ -5,3% 1,5% Thiết kế, mua sắm và xây dựng các dự án lớn · Kỹ thuật cho các nhà máy công nghiệp và năng lượng lớn
14 ECG Everus Construction Group, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
2% 5,6 tỷ 4,3 tỷ 6,0% 0,3 tỷ 4,5% — Thi công điện, cơ khí và đường dây truyền tải · North Dakota — doanh thu 4,3 tỷ USD
15 AGX ARGAN INC
Mỹ · điểm 7,5
1% 5,0 tỷ 1,2 tỷ 15,1% 0,6 tỷ 10,9% 0,6% Kỹ thuật và xây dựng nhà máy phát điện · Virginia — doanh thu 1,2 tỷ USD
16 GVA GRANITE CONSTRUCTION INC
Mỹ · điểm 4,2
1% 4,9 tỷ 5,0 tỷ -3,3% 0,5 tỷ 9,7% 0,5% Xây dựng hạ tầng cho khách hàng công và tư · California — doanh thu 5 tỷ USD
17 LGN Legence Corp.
Mỹ · điểm 3,1
1% 4,8 tỷ 3,8 tỷ -1,2% 0,3 tỷ 6,8% — Kỹ thuật, lắp đặt và bảo trì hệ thống trọng yếu của tòa nhà · California — doanh thu 3,7 tỷ USD
18 MWH SOLV Energy, Inc.
Mỹ · điểm 6,0
1% 4,8 tỷ 3,2 tỷ 3,8% 0,3 tỷ — 6,1% — Dịch vụ hạ tầng cho ngành điện · California — doanh thu 3,2 tỷ USD
19 IBP Installed Building Products, Inc.
Mỹ · điểm 6,4
1% 4,8 tỷ 3,0 tỷ 8,5% 0,3 tỷ 6,0% 1,8% Lắp đặt vật liệu cách nhiệt và sản phẩm xây dựng tại công trình · Ohio — doanh thu 3 tỷ USD
20 ROAD Construction Partners, Inc.
Mỹ · điểm 4,8
1% 4,7 tỷ 3,5 tỷ 4,1% 0,2 tỷ 3,7% — Xây dựng và bảo trì đường bộ tại Đông Nam và Texas · Alabama — doanh thu 3,5 tỷ USD
21 KBR KBR Inc.
Mỹ · điểm 6,1
1% 4,6 tỷ 7,7 tỷ 5,5% 0,3 tỷ 7,7% 1,8% Kỹ thuật, công nghệ và dịch vụ cho chính phủ và năng lượng · Kỹ thuật cho chính phủ, quốc phòng và chuyển dịch năng lượng
22 MYRG MYR GROUP INC.
Mỹ · điểm 6,4
1% 4,4 tỷ 4,0 tỷ 4,1% 0,2 tỷ 4,4% — Xây dựng điện và mạng lưới tại Mỹ và Canada · Colorado — doanh thu 4 tỷ USD
23 TPC Tutor Perini
Mỹ · điểm 6,9
1% 4,1 tỷ 6,0 tỷ 2,1% 0,6 tỷ 15,1% 0,2% Xây dựng công trình nặng cho hạ tầng dân dụng và tòa nhà · Công trình công cộng quy mô lớn: tàu điện ngầm, cầu và sân bay
24 PRIM Primoris Services
Mỹ · điểm 4,7
1% 4,0 tỷ 7,3 tỷ 1,9% 0,1 tỷ 2,2% 0,4% Xây dựng và bảo trì hạ tầng năng lượng · Xây dựng đường dây truyền tải và nhà máy năng lượng tái tạo
25 CTRI Centuri Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 1,7
1% 2,1 tỷ 3,4 tỷ 0,9% -0,0 tỷ -0,7% — Dịch vụ hạ tầng cho các công ty điện lực, hoạt động 115 năm · Arizona — doanh thu 3,4 tỷ USD
26 WLDN Willdan Group, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
0% 1,1 tỷ 0,7 tỷ 8,8% 0,1 tỷ 5,6% — Tư vấn kỹ thuật cho công ty tiện ích và cơ quan nhà nước · California — doanh thu 742 triệu USD
27 AMRC Ameresco, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
0% 1,0 tỷ 1,9 tỷ 3,3% -0,0 tỷ -2,1% — Hạ tầng năng lượng, hiệu quả năng lượng và khử carbon · Massachusetts — doanh thu 1,9 tỷ USD
28 CDNL Cardinal Infrastructure Group Inc.
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,8 tỷ 0,7 tỷ 2,7% -0,0 tỷ -1,5% — Dịch vụ trọn gói về hạ tầng dân dụng tại North Carolina, South Carolina và Georgia · North Carolina — doanh thu 663 triệu USD
29 ITG ITG, Inc./DE/
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 1,4 tỷ -1,3% -0,1 tỷ — -13,1% — Kỹ thuật, bảo trì và triển khai hạ tầng · Florida — doanh thu 1,4 tỷ USD
30 MG Mistras Group, Inc.
Mỹ · điểm 5,1
0% 0,7 tỷ 0,7 tỷ 3,6% 0,0 tỷ 4,2% — Kiểm định tài sản, thử nghiệm không phá hủy và giám sát · New Jersey — doanh thu 739 triệu USD
31 LMB Limbach Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,6 tỷ 0,7 tỷ 4,4% 0,1 tỷ 8,7% — Hệ thống cơ, điện và cấp thoát nước cho tòa nhà · Florida — doanh thu 684 triệu USD
32 BBCP Concrete Pumping Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 3,7
0% 0,5 tỷ 0,4 tỷ 2,4% 0,0 tỷ 3,4% — Bơm bê tông · Colorado — doanh thu 423 triệu USD
33 ORN Orion Group Holdings Inc
Mỹ · điểm 1,3
0% 0,4 tỷ 0,9 tỷ 0,4% -0,0 tỷ -5,2% — Xây dựng công trình nặng trên biển và hạ tầng · Texas — doanh thu 896 triệu USD
34 PHOE Phoenix Asia Holdings Ltd
Hồng Kông · điểm 0,6
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -16,7% -0,0 tỷ -1,6% — Móng, chuẩn bị mặt bằng và khảo sát địa chất tại Hồng Kông, với vai trò nhà thầu phụ · Hồng Kông — doanh thu 7 triệu USD
35 NOA North American Construction Group Ltd.
Canada · điểm 2,7
0% 0,3 tỷ 0,9 tỷ 2,6% -0,0 tỷ -3,7% 2,9% Dịch vụ khai khoáng và san lấp đất, của Canada · Canada — doanh thu 914 triệu USD
36 MTRX MATRIX SERVICE CO
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,3 tỷ 0,9 tỷ -0,3% 0,0 tỷ 0,5% — Kỹ thuật, chế tạo và bảo trì cho hạ tầng năng lượng · Oklahoma — doanh thu 874 triệu USD
37 ESOA Energy Services of America CORP
Mỹ · điểm 4,6
0% 0,2 tỷ 0,5 tỷ — 0,0 tỷ 3,1% 0,9% Xây dựng đường ống và hạ tầng năng lượng · West Virginia — doanh thu 467 triệu USD
38 VATE INNOVATE Corp.
Mỹ · điểm 2,8
0% 0,1 tỷ 1,5 tỷ -1,5% 0,1 tỷ 173,3% 2,2% Kết cấu thép và xây dựng (DBM Global, đang được bán), cùng khoa học sự sống · New York — doanh thu 1,5 tỷ USD
39 TISI TEAM INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,9 tỷ -3,7% 0,0 tỷ 0,8% — Dịch vụ công nghiệp chuyên biệt về kiểm định và xử lý nhiệt · Texas — doanh thu 894 triệu USD
40 SHIM Shimmick Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,4 tỷ -3,8% -0,1 tỷ -55,2% — Xây dựng hạ tầng cấp nước, năng lượng và giao thông · California — doanh thu 437 triệu USD
41 SLND Southland Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,6 tỷ -67,0% -0,2 tỷ -376,3% — Xây dựng hạ tầng chuyên biệt, có nguồn gốc từ năm 1900 · Texas — doanh thu 603 triệu USD
42 CETX CEMTREX INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -38,8% -0,0 tỷ -320,5% — Dịch vụ công nghiệp (nâng hạ và di dời máy móc), camera an ninh Vicon và cảm biến hàng không vũ trụ · New York — doanh thu 71 triệu USD
43 KAZR Skyline Builders Group Holding Ltd
Hồng Kông · điểm 2,6
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 18,1% 0,0 tỷ -9,2% — Xây dựng dân dụng tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 50 triệu USD
44 ONEG OneConstruction Group Ltd
Hồng Kông · điểm 3,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -26,8% 0,0 tỷ 11,7% — Kết cấu thép cho xây dựng tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 49 triệu USD
45 MSGY Masonglory Ltd
Hồng Kông · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -34,0% -0,0 tỷ -125,8% — Thầu thi công công trình tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 24 triệu USD
46 FBGL FBS Global Ltd
Singapore · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -7,9% 0,0 tỷ -88,6% — Thầu xây dựng và nội thất, của Singapore · Singapore — doanh thu 19 triệu USD
47 SPHL SPRINGVIEW HOLDINGS LTD
Singapore · điểm 0,5
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23,5% 0,0 tỷ -7,7% — Thiết kế nội thất và thầu thi công, của Singapore · Singapore — doanh thu 7 triệu USD
48 FGL Founder Group Ltd
Malaysia · điểm 1,0
— — 0,0 tỷ -6,4% -0,0 tỷ — — Kỹ thuật và xây dựng nhà máy điện mặt trời tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 30 triệu USD
49 MGN Megan Holdings Ltd.
Malaysia · điểm 3,3
— — 0,0 tỷ 1,0% 0,0 tỷ — — — Xây dựng và bảo trì trang trại nuôi trồng thủy sản · Malaysia — doanh thu 21 triệu USD
50 MAGH Magnitude International Ltd
Singapore · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -12,2% 0,0 tỷ — — Lắp đặt điện cho các tòa nhà tư nhân và công cộng tại Singapore · Singapore — doanh thu 15 triệu USD
51 PMA PMA Graphene Technology Group Inc.
Hồng Kông · điểm 2,5
— — 0,0 tỷ -39,4% 0,0 tỷ — — Thi công hoàn thiện tại Hồng Kông và, từ tháng 6/2026, vật liệu graphene cho quản lý nhiệt · Hồng Kông — doanh thu 15 triệu USD
52 SKK SKK Holdings Ltd
Singapore · điểm 1,2
— — 0,0 tỷ -22,6% -0,0 tỷ — — Móng và công trình dân dụng tại Singapore · Singapore — doanh thu 13 triệu USD
53 WXM WF International Ltd.
Trung Quốc · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -77,4% 0,0 tỷ — — Lắp đặt và bảo trì điều hòa, sàn sưởi và lọc nước tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 7 triệu USD
54 TJGC TJGC GROUP Ltd
Hồng Kông · điểm 0,7
— — 0,0 tỷ -81,8% 0,0 tỷ — — Kỹ thuật và xây dựng tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD
55 MIMI Mint Inc Ltd
Hồng Kông · điểm 1,2
— — 0,0 tỷ -338,2% 0,0 tỷ — — Thiết kế nội thất và thi công hoàn thiện (fit-out) tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 3 triệu USD
56 OFAL OFA Group
Mỹ · điểm 3,3
— — 0,0 tỷ -11 lần 0,0 tỷ — — Thiết kế nội thất, quản lý dự án và thi công hoàn thiện (fit-out) tại Hồng Kông · Mỹ

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.