Chuyển đến danh sách

Thiết bị điện và năng lượng

29 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 570 tỷ USD; lớn nhất là GE Vernova (GEV), Eaton Corporation (ETN) và Emerson Electric (EMR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
29 công ty vốn hóa 570 tỷ doanh thu 122 tỷ biên lợi nhuận 15,0% dòng tiền tự do 22 tỷ điểm trung bình 3,3
GEV chiếm 42,4% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai· ETN dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 GEV GE Vernova
Mỹ · điểm 7,0
42% 242 tỷ 41 tỷ 23,0% 12 tỷ 5,1% 0,2% Tua-bin khí, tua-bin gió và thiết bị lưới điện · Dẫn đầu thế giới về tuabin khí và thiết bị lưới điện
2 ETN Eaton Corporation
Ireland/Mỹ · điểm 5,8
27% 152 tỷ 30 tỷ 12,8% 3,9 tỷ 2,6% 1,1% Quản lý điện năng và linh kiện công nghiệp · Dẫn đầu về quản lý điện năng; hưởng lợi trực tiếp lớn nhất từ nhu cầu trung tâm dữ liệu
3 EMR Emerson Electric
Mỹ · điểm 6,2
16% 90 tỷ 19 tỷ 13,8% 3,5 tỷ 3,9% 1,4% Tự động hóa công nghiệp, phần mềm và thiết bị đo lường · Dẫn đầu về tự động hóa quy trình; ~68 năm liên tiếp tăng cổ tức
4 HUBB Hubbell
Mỹ · điểm 5,8
4% 25 tỷ 6,2 tỷ 14,5% 0,9 tỷ 3,7% 1,2% Thiết bị điện và giải pháp cho các công ty điện lực · Linh kiện lưới điện; hưởng lợi từ việc thay mới hạ tầng tại Mỹ
5 GNRC GENERAC HOLDINGS INC.
Mỹ · điểm 5,4
2% 11 tỷ 4,4 tỷ 5,8% 0,4 tỷ 3,3% — Máy phát điện và công nghệ năng lượng cho hộ gia đình · Wisconsin — doanh thu 4,4 tỷ USD
6 FPS Forgent Power Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 2,4
2% 9,6 tỷ 1,4 tỷ 5,8% -0,0 tỷ -0,1% — Giải pháp năng lượng, niêm yết trên NYSE · California — doanh thu 1,4 tỷ USD
7 AYI ACUITY INC. (DE)
Mỹ · điểm 6,7
2% 9,2 tỷ 4,6 tỷ 10,3% 0,6 tỷ 6,9% 0,3% Công nghệ chiếu sáng công nghiệp và điều khiển tòa nhà · Georgia — doanh thu 4,6 tỷ USD
8 VMI VALMONT INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 6,0
2% 8,7 tỷ 4,2 tỷ 11,7% 0,3 tỷ 3,7% 0,6% Chế tạo kết cấu hạ tầng kim loại và tưới tiêu nông nghiệp · Nebraska — doanh thu 4,2 tỷ USD
9 POWL POWELL INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 6,1
1% 6,0 tỷ 1,2 tỷ 16,5% 0,2 tỷ 4,0% 0,2% Thiết bị điện trung thế, từ năm 1947 · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD
10 SEI Solaris Energy Infrastructure, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
1% 5,0 tỷ 0,8 tỷ 7,2% -0,7 tỷ -14,5% 0,5% Thiết bị mô-đun cho phát điện và hoàn thiện giếng · Texas — doanh thu 762 triệu USD
11 ATKR Atkore Inc.
Mỹ · điểm 2,1
1% 3,2 tỷ 2,9 tỷ -5,5% 0,1 tỷ 1,8% — Ống luồn dây điện, cáp và hệ thống điện cho xây dựng · Illinois — doanh thu 2,9 tỷ USD
12 EROC ERock, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
0% 2,0 tỷ 0,2 tỷ -36,4% 0,4 tỷ — 19,7% — Thiết kế và lắp đặt nguồn phát điện phân tán và giải pháp dự phòng điện · Texas — doanh thu 162 triệu USD
13 PLPC PREFORMED LINE PRODUCTS CO
Mỹ · điểm 5,3
0% 1,8 tỷ 0,7 tỷ 5,8% 0,0 tỷ 2,0% 0,2% Sản phẩm cho mạng điện và viễn thông trên không và ngầm · Ohio — doanh thu 740 triệu USD
14 ENR ENERGIZER HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 5,5
0% 1,5 tỷ 3,0 tỷ 2,7% 0,1 tỷ 10,2% 5,8% Pin, chăm sóc ô tô và đèn chiếu sáng cầm tay · Missouri — doanh thu 3 tỷ USD
15 AMSC AMERICAN SUPERCONDUCTOR CORP /DE/
Mỹ · điểm 5,7
0% 1,2 tỷ 0,3 tỷ 42,6% 0,0 tỷ 1,6% — Giải pháp điều khiển điện năng · Massachusetts — doanh thu 321 triệu USD
16 BW Babcock & Wilcox Enterprises, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 0,8 tỷ -2,2% -0,1 tỷ -8,6% — Công nghệ năng lượng và kiểm soát khí thải, 160 năm hoạt động · Ohio — doanh thu 834 triệu USD
17 LYTS LSI INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,7 tỷ 0,7 tỷ 3,3% 0,0 tỷ 5,4% 0,9% Chiếu sáng phi dân dụng và màn hình trưng bày cho bán lẻ · Ohio — doanh thu 689 triệu USD
18 HYLN Hyliion Holdings Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,6 tỷ 0,0 tỷ -564,3% -0,1 tỷ -9,9% — Máy phát điện cố định và di động · Texas — doanh thu 9 triệu USD
19 ULBI ULTRALIFE CORP
Mỹ · điểm 2,7
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -3,5% 0,0 tỷ 2,0% — Pin và hệ thống liên lạc cho chính phủ, quốc phòng và công nghiệp · New York — doanh thu 187 triệu USD
20 BWEN BROADWIND, INC.
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ 3,2% -0,0 tỷ -14,0% — Sản xuất chính xác cho phát điện và hạ tầng · Illinois — doanh thu 171 triệu USD
21 SKYX SKYX Platforms Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -34,3% -0,0 tỷ -12,5% 0,8% Ổ cắm và phích cắm trần để lắp đèn nhanh · Florida — doanh thu 96 triệu USD
22 CEPL Capstone Energy Plus, Inc.
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 3,5% 0,0 tỷ 2,9% — Năng lượng sạch tại chỗ cho công nghiệp và trung tâm dữ liệu · California — doanh thu 103 triệu USD
23 OESX ORION ENERGY SYSTEMS, INC.
Mỹ · điểm 3,7
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 0,0% 0,0 tỷ 0,8% — Chiếu sáng LED, IoT và hạ tầng sạc xe điện · Wisconsin — doanh thu 92 triệu USD
24 PN PN Smart Energy Ltd
Trung Quốc · điểm 3,7
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -4,3% 0,0 tỷ 6,9% 0,8% Cáp và đầu nối quang điện (PNTECH), với kế hoạch trở thành nhà sản xuất điện độc lập · Trung Quốc — doanh thu 63 triệu USD
25 RAYA Erayak Power Solution Group Inc.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -6,2% -0,0 tỷ -14 lần — Bộ biến tần và máy phát điện di động, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 26 triệu USD
26 EFOI ENERGY FOCUS, INC/DE
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23,4% 0,0 tỷ -9,7% — Chiếu sáng LED cho thị trường thương mại và hải quân · Ohio — doanh thu 6 triệu USD
27 CETY Clean Energy Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -259,3% -0,0 tỷ -70,7% — Thu hồi nhiệt thải và năng lượng sạch · California — doanh thu 3 triệu USD
28 POLA Polar Power, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -207,9% 0,0 tỷ -59,1% — Máy phát điện một chiều và hệ thống làm mát cho viễn thông · California — doanh thu 5 triệu USD
29 ENGS Energys Group Ltd
Anh · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -30,1% 0,0 tỷ — — — Chiếu sáng và hiệu quả năng lượng · Anh — doanh thu 9 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.