Chuyển đến danh sách

Hãng hàng không

21 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 170 tỷ USD; lớn nhất là Delta Air Lines (DAL), United Airlines (UAL) và Ryanair Holdings (RYAAY). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
21 công ty vốn hóa 170 tỷ doanh thu 311 tỷ biên lợi nhuận 3,5% dòng tiền tự do 12 tỷ điểm trung bình 3,3
DAL chiếm 28,9% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 DAL Delta Air Lines
Mỹ · điểm 6,3
29% 49 tỷ 72 tỷ 4,6% 3,5 tỷ 7,2% 1,1% Hãng hàng không với các trung tâm trung chuyển tại Atlanta, Detroit và Amsterdam · Hãng bay sinh lời cao nhất Mỹ; doanh thu cao cấp và chương trình dặm bay mạnh
2 UAL United Airlines
Mỹ · điểm 5,7
18% 31 tỷ 63 tỷ 5,6% 2,5 tỷ 8,2% — Hãng hàng không với các trung tâm trung chuyển tại Chicago, Houston và Newark · Mạng bay quốc tế lớn nhất trong các hãng Mỹ
3 RYAAY Ryanair Holdings
Ireland · điểm 6,9
16% 27 tỷ 17 tỷ 14,0% 2,0 tỷ 7,4% 1,8% Hãng hàng không giá rẻ của châu Âu · Hãng bay có chi phí mỗi ghế thấp nhất châu Âu, có lãi suốt nhiều thập kỷ
4 LUV Southwest Airlines
Mỹ · điểm 2,7
11% 19 tỷ 30 tỷ 2,8% -0,4 tỷ -2,1% 1,9% Hãng hàng không giá rẻ Southwest · Mô hình chi phí thấp với bảng cân đối mạnh nhất ngành trong lịch sử
5 LTM LATAM AIRLINES GROUP S.A.
Chile · điểm 7,4
8% 14 tỷ 14 tỷ 10,3% 2,0 tỷ 14,2% 4,4% Hãng hàng không lớn nhất Nam Mỹ, chở khách và hàng hóa · Chile — doanh thu 14,3 tỷ USD
6 AAL American Airlines Group
Mỹ · điểm 0,8
5% 7,7 tỷ 58 tỷ -0,6% 0,3 tỷ 3,7% — Hãng hàng không bay tới hơn 350 điểm đến · Mạng bay nội địa lớn nhất Mỹ theo số chuyến bay mỗi ngày
7 CPA Copa Holdings
Panama · điểm 8,5
3% 5,4 tỷ 3,6 tỷ 18,6% 1,1 tỷ 21,3% 4,9% Hãng hàng không của Panama, với trung tâm trung chuyển tại Tocumen · Hãng bay sinh lời cao nhất Mỹ Latinh; trung tâm Panama kết nối cả châu lục
8 ALK Alaska Air Group
Mỹ · điểm 3,4
2% 3,8 tỷ 15 tỷ -1,2% 1,0 tỷ 26,9% — Hãng hàng không vùng Tây Bắc nước Mỹ · Hãng bay khu vực được quản lý tốt nhất Mỹ; đã mua Hawaiian
9 SKYW SKYWEST INC
Mỹ · điểm 7,2
2% 3,5 tỷ 4,2 tỷ 9,8% 0,9 tỷ 25,9% — Hàng không khu vực theo hợp đồng với các hãng hàng không lớn · Utah — doanh thu 4,2 tỷ USD
10 AERO Grupo Aeromexico, S.A.B. de C.V.
Mexico · điểm 5,7
1% 2,3 tỷ 5,4 tỷ 6,6% 0,6 tỷ 25,0% — Hãng hàng không quốc gia của Mexico, với đường bay nội địa và quốc tế · Mexico — doanh thu 5,4 tỷ USD
11 ALGT Allegiant Travel CO
Mỹ · điểm 3,3
1% 1,8 tỷ 2,9 tỷ 0,9% 0,1 tỷ 6,4% — Hãng hàng không du lịch tới các thành phố ít được phục vụ · Nevada — doanh thu 2,9 tỷ USD
12 JBLU JetBlue Airways
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,1 tỷ 9,5 tỷ -9,3% -1,1 tỷ -98,5% — Hãng hàng không giá rẻ vùng Đông Bắc nước Mỹ · Hãng bay giá rẻ có căn cứ mạnh tại New York và Đông Bắc nước Mỹ
13 ULCC Frontier Group Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,1 tỷ 4,2 tỷ -9,3% -0,2 tỷ -15,5% — Hãng hàng không siêu giá rẻ · Colorado — doanh thu 4,2 tỷ USD
14 VTOL Bristow Group Inc.
Mỹ · điểm 2,0
1% 1,1 tỷ 1,6 tỷ 6,7% -0,0 tỷ -3,0% — Nhà khai thác bay thẳng đứng và trực thăng lớn nhất thế giới · Texas — doanh thu 1,6 tỷ USD
15 RJET REPUBLIC AIRWAYS HOLDINGS INC.
Mỹ · điểm 2,4
0% 0,8 tỷ 2,0 tỷ 3,5% -0,0 tỷ -4,9% — Hãng hàng không khu vực độc lập lớn thứ hai tại Mỹ · Indiana — doanh thu 2 tỷ USD
16 VLRS Controladora Vuela Compania de Aviacion, S.A.B. de C.V.
Mexico · điểm 5,0
0% 0,7 tỷ 3,0 tỷ -3,4% 0,5 tỷ 66,8% — Hãng hàng không siêu giá rẻ tại Mexico, bay đến Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ · Mexico — doanh thu 3 tỷ USD
17 UP Wheels Up Experience Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,7 tỷ -42,0% -0,4 tỷ -364,0% — Hàng không thương gia theo yêu cầu với đội bay riêng và đối tác · Georgia — doanh thu 720 triệu USD
18 FLYX FLYEXCLUSIVE INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,4 tỷ -5,3% -0,0 tỷ -24,1% — Đội máy bay phản lực thương gia Cessna Citation, HondaJet và Challenger · North Carolina — doanh thu 404 triệu USD
19 SRFM SURF AIR MOBILITY INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -101,6% -0,1 tỷ -57,1% — Nền tảng di chuyển hàng không khu vực · Texas — doanh thu 111 triệu USD
20 SOAR Volato Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -11,8% 0,0 tỷ -3,5% — Công nghệ hàng không cho chuyến bay riêng theo yêu cầu · Georgia — doanh thu 30 triệu USD
21 AZUL AZUL SA
Brazil · điểm 1,4
— — 4,3 tỷ 0,6% -0,3 tỷ — — Vận tải hàng không hành khách và hàng hóa tại Brazil, chương trình khách hàng thân thiết và tour du lịch · Brazil — doanh thu 4,3 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.