Chuyển đến danh sách

Vận tải biển và sà lan

57 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 101 tỷ USD; lớn nhất là Frontline plc (FRO), Kirby Corporation (KEX) và Matson (MATX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
57 công ty vốn hóa 101 tỷ doanh thu 45 tỷ biên lợi nhuận 26,1% dòng tiền tự do 11 tỷ điểm trung bình 5,5
FRO chiếm 11,2% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai· KEX dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 FRO Frontline plc
Síp · điểm 6,4
11% 11 tỷ 3,0 tỷ 49,4% 0,7 tỷ 6,1% 6,2% Tàu chở dầu thô và sản phẩm dầu · Síp — doanh thu 3 tỷ USD
2 KEX Kirby Corporation
Mỹ · điểm 6,2
7% 7,2 tỷ 3,5 tỷ 10,2% 0,5 tỷ 6,6% — Vận tải đường sông hóa dầu bằng sà lan và động cơ diesel · Nhà vận hành sà lan chở chất lỏng lớn nhất trên các con sông của Mỹ
3 MATX Matson
Mỹ · điểm 6,0
7% 6,9 tỷ 3,5 tỷ 13,4% 0,2 tỷ 3,3% 0,6% Vận tải biển và logistics tại Thái Bình Dương · Thống trị vận tải biển tới Hawaii, Alaska và các đảo Thái Bình Dương
4 CMBT CMB.TECH NV
Bỉ · điểm 7,7
5% 5,5 tỷ 2,3 tỷ 37,0% 0,8 tỷ 14,4% 4,8% Tàu chở dầu, tàu chở hàng rời và tàu chạy nhiên liệu thay thế · Bỉ — doanh thu 2,3 tỷ USD
5 INSW International Seaways, Inc.
Mỹ · điểm 8,0
5% 5,2 tỷ 1,3 tỷ 62,0% 0,6 tỷ 12,2% 7,9% Tàu chở dầu thô và dầu thành phẩm · New York — doanh thu 1,3 tỷ USD
6 HAFN Hafnia Ltd
Singapore · điểm 7,8
5% 5,0 tỷ 2,7 tỷ 24,7% 0,6 tỷ 11,8% 7,3% Tàu chở dầu thành phẩm, của Singapore · Singapore — doanh thu 2,7 tỷ USD
7 STNG Scorpio Tankers Inc.
Monaco · điểm 3,1
4% 4,2 tỷ 0,9 tỷ 36,7% -0,1 tỷ -1,9% 2,0% Tàu chở sản phẩm dầu tinh chế · Monaco — doanh thu 938 triệu USD
8 TDW TIDEWATER INC
Mỹ · điểm 6,3
4% 4,0 tỷ 1,4 tỷ 18,3% 0,3 tỷ 6,7% — Tàu hỗ trợ hàng hải cho dầu khí, 208 tàu tại 30 quốc gia · Texas — doanh thu 1,3 tỷ USD
9 TRMD TORM plc
Anh · điểm 6,3
4% 3,8 tỷ 1,3 tỷ 46,7% 0,2 tỷ 5,3% 6,4% Tàu chở sản phẩm dầu như xăng, diesel và nhiên liệu phản lực · Anh — doanh thu 1,3 tỷ USD
10 BWLP BW LPG Ltd
Singapore · điểm 7,9
4% 3,7 tỷ 1,1 tỷ 44,6% 0,6 tỷ 17,0% 8,4% Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng · Singapore — doanh thu 1,1 tỷ USD
11 DHT DHT Holdings, Inc.
Bermuda · điểm 7,5
4% 3,7 tỷ 0,5 tỷ 42,3% 0,3 tỷ 7,5% 3,2% Tàu chở dầu thô · Bermuda — doanh thu 498 triệu USD
12 ZIM ZIM Integrated Shipping
Israel · điểm 8,1
4% 3,5 tỷ 6,9 tỷ 7,0% 2,3 tỷ 65,9% 14,8% Vận tải biển container, của Israel · Hãng tàu container trả cổ tức đặc biệt vào các đỉnh giá cước
13 TNK TEEKAY TANKERS LTD.
Bermuda · điểm 5,7
3% 3,3 tỷ 0,9 tỷ 36,9% 0,1 tỷ 3,5% 2,1% Tàu chở dầu thô và dầu thành phẩm · Bermuda — doanh thu 952 triệu USD
14 SBLK Star Bulk Carriers Corp.
Hy Lạp · điểm 7,1
3% 3,2 tỷ 1,2 tỷ 23,9% 0,3 tỷ 9,0% 3,6% Tàu chở hàng khô rời · Hy Lạp — doanh thu 1,2 tỷ USD
15 ECO Okeanis Eco Tankers Corp.
Hy Lạp · điểm 8,0
3% 3,2 tỷ 0,7 tỷ 56,9% 0,4 tỷ 11,4% 6,0% Tàu chở dầu thô, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 706 triệu USD
16 DAC Danaos Corp
Hy Lạp · điểm 8,4
3% 2,9 tỷ 1,1 tỷ 51,3% 0,7 tỷ 25,0% 2,3% Vận tải biển container · Hy Lạp — doanh thu 1,1 tỷ USD
17 NMM Navios Maritime Partners L.P.
Hy Lạp · điểm 6,6
3% 2,5 tỷ 1,5 tỷ 30,3% 0,3 tỷ 11,8% 0,3% Tàu chở hàng rời, tàu container và tàu chở dầu · Hy Lạp — doanh thu 1,5 tỷ USD
18 LPG DORIAN LPG LTD.
Mỹ · điểm 8,0
2% 2,2 tỷ 0,6 tỷ 55,0% 0,2 tỷ 10,7% 5,6% Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng và amoniac · Connecticut — doanh thu 585 triệu USD
19 CDLR Cadeler A/S
Đan Mạch · điểm 0,5
2% 1,9 tỷ 0,7 tỷ 45,2% -0,9 tỷ -49,0% — Tàu lắp đặt tua-bin gió ngoài khơi, của Đan Mạch · Đan Mạch — doanh thu 696 triệu USD
20 CMRE Costamare Inc.
Monaco · điểm 8,2
2% 1,7 tỷ 0,9 tỷ 39,5% 0,5 tỷ 28,2% 4,9% Tàu container và tàu chở hàng rời, của một gia đình Hy Lạp · Monaco — doanh thu 857 triệu USD
21 SFL SFL Corp Ltd.
Bermuda · điểm 6,4
2% 1,7 tỷ 0,7 tỷ 8,8% 0,2 tỷ 13,9% 6,3% Sở hữu và cho thuê tàu và tài sản hàng hải · Bermuda — doanh thu 729 triệu USD
22 NAT NORDIC AMERICAN TANKERS Ltd
Bermuda · điểm 4,1
2% 1,6 tỷ 0,3 tỷ 4,2% 0,0 tỷ 1,2% 5,3% Tàu chở dầu thô Suezmax · Bermuda — doanh thu 292 triệu USD
23 TEN TSAKOS ENERGY NAVIGATION LTD
Hy Lạp · điểm 6,9
2% 1,5 tỷ 1,0 tỷ 33,8% 0,2 tỷ 13,5% 5,0% Vận tải biển dầu mỏ và sản phẩm dầu · Hy Lạp — doanh thu 960 triệu USD
24 GSL Global Ship Lease, Inc.
Hy Lạp · điểm 8,7
2% 1,5 tỷ 0,8 tỷ 49,1% 0,5 tỷ 34,6% 5,9% Vận tải biển container · Hy Lạp — doanh thu 780 triệu USD
25 NVGS Navigator Holdings Ltd.
Anh · điểm 7,3
1% 1,4 tỷ 0,6 tỷ 22,8% 0,2 tỷ 14,2% 1,2% Tàu chở khí hóa lỏng và ethylene, từ năm 1997 · Anh — doanh thu 614 triệu USD
26 TK TEEKAY CORP LTD
Bermuda · điểm 6,6
1% 1,2 tỷ 0,9 tỷ 10,3% 0,1 tỷ 9,3% 7,1% Vận tải biển dầu thô · Bermuda — doanh thu 950 triệu USD
27 GNK GENCO SHIPPING & TRADING LTD
Mỹ · điểm 6,5
1% 1,1 tỷ 0,4 tỷ 9,1% 0,1 tỷ 6,6% 4,8% Tàu chở hàng rời cho quặng sắt, than, ngũ cốc và bô-xít · New York — doanh thu 441 triệu USD
28 ASC Ardmore Shipping Corp
Bermuda · điểm 7,7
1% 0,8 tỷ 0,4 tỷ 29,7% 0,1 tỷ 16,8% 3,5% Vận tải biển sản phẩm dầu mỏ · Bermuda — doanh thu 368 triệu USD
29 SB SAFE BULKERS, INC.
Monaco · điểm 5,9
1% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 13,4% 0,1 tỷ 12,7% — Tàu chở hàng rời cho than, ngũ cốc và quặng sắt · Monaco — doanh thu 288 triệu USD
30 HSHP Himalaya Shipping Ltd.
Bermuda · điểm 6,5
1% 0,8 tỷ 0,2 tỷ 31,4% 0,1 tỷ 11,6% 7,3% Tàu chở hàng rời Newcastlemax chạy bằng LNG · Bermuda — doanh thu 167 triệu USD
31 PANL Pangaea Logistics Solutions Ltd.
Mỹ · điểm 7,2
1% 0,5 tỷ 0,7 tỷ 6,7% 0,1 tỷ 13,9% 2,7% Logistics và vận tải biển hàng rời khô · Rhode Island — doanh thu 710 triệu USD
32 CMDB Costamare Bulkers Holdings Ltd
Monaco · điểm 5,8
1% 0,5 tỷ 0,7 tỷ 0,6% 0,1 tỷ 16,8% — Cho thuê và vận hành tàu chở hàng rời · Monaco — doanh thu 664 triệu USD
33 ESEA EUROSEAS LTD.
Hy Lạp · điểm 8,6
1% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 60,0% 0,1 tỷ 31,5% 5,4% Tàu container tuyến ngắn, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 227 triệu USD
34 KNOP KNOT Offshore Partners LP
Anh · điểm 5,9
0% 0,3 tỷ 0,4 tỷ 3,9% 0,1 tỷ 46,2% — Tàu chở dầu định vị động cho các mỏ ngoài khơi · Anh — doanh thu 382 triệu USD
35 DSX DIANA SHIPPING INC.
Hy Lạp · điểm 6,1
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 27,9% 0,1 tỷ 20,5% 1,6% Tàu chở hàng khô rời, của Hy Lạp, từ năm 1999 · Hy Lạp — doanh thu 216 triệu USD
36 SHIP Seanergy Maritime Holdings Corp.
Hy Lạp · điểm 7,3
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 31,5% 0,1 tỷ 24,3% 2,8% Tàu chở hàng khô rời cỡ Capesize · Hy Lạp — doanh thu 194 triệu USD
37 GASS StealthGas Inc.
Hy Lạp · điểm 7,3
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 35,0% 0,1 tỷ 27,1% — Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 173 triệu USD
38 IMPP Imperial Petroleum Inc./Marshall Islands
Hy Lạp · điểm 7,2
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ 36,8% 0,1 tỷ 52,8% — Tàu chở dầu và tàu chở hàng rời · Hy Lạp — doanh thu 241 triệu USD
39 SMHI SEACOR Marine Holdings Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -13,2% -0,1 tỷ -34,5% — Tàu hỗ trợ dầu khí và trang trại điện gió ngoài khơi · Texas — doanh thu 210 triệu USD
40 EDRY EuroDry Ltd.
Hy Lạp · điểm 6,3
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 19,2% 0,0 tỷ 18,1% — Tàu chở hàng khô rời, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 56 triệu USD
41 HMR Heidmar Maritime Holdings Corp.
Hy Lạp · điểm 4,9
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -40,4% 0,0 tỷ 12,7% 7,7% Quản lý thương mại và kỹ thuật các nhóm tàu khai thác chung · Hy Lạp — doanh thu 56 triệu USD
42 GLBS GLOBUS MARITIME LTD
Hy Lạp · điểm 6,3
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 12,7% 0,0 tỷ 30,3% — Tàu chở hàng khô rời, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 53 triệu USD
43 PXS Pyxis Tankers Inc.
Hy Lạp · điểm 5,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 20,0% 0,0 tỷ 20,1% — Tàu chở sản phẩm dầu tinh chế, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 42 triệu USD
44 TORO TORO CORP.
Síp · điểm 1,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 16,4% -0,1 tỷ -43,4% — Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng và sản phẩm tinh chế · Síp — doanh thu 24 triệu USD
45 HTCO High-Trend International Group
Singapore · điểm 3,8
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -5,0% 0,0 tỷ 55,1% — Vận tải biển và thương mại, của Singapore · Singapore — doanh thu 252 triệu USD
46 PSHG Performance Shipping Inc.
Hy Lạp · điểm 6,2
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 29,7% 0,1 tỷ 337,9% — Tàu chở dầu · Hy Lạp — doanh thu 113 triệu USD
47 CTRM Castor Maritime Inc.
Síp · điểm 2,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 109,1% -0,1 tỷ -454,5% — Vận tải biển hàng rời và container, với quản lý tàu · Síp — doanh thu 90 triệu USD
48 USEA United Maritime Corp
Hy Lạp · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -4,9% -0,0 tỷ -34,2% 9,6% Vận tải biển hàng rời · Hy Lạp — doanh thu 35 triệu USD
49 VNTG Vantage Corp (Singapore)
Singapore · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -7,4% 0,0 tỷ -28,1% 13,4% Môi giới thuê tàu chở hàng lỏng: sản phẩm dầu, hóa dầu và dầu thực vật · Singapore — doanh thu 18 triệu USD
50 EHLD Euroholdings Ltd.
Hy Lạp · điểm 2,6
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 111,6% -0,0 tỷ -85,5% 3,6% Tàu biển: một tàu chở dầu thành phẩm và hai tàu container · Hy Lạp — doanh thu 13 triệu USD
51 TOPS TOP SHIPS INC.
Hy Lạp · điểm 4,0
— — 0,1 tỷ 5,0% 0,0 tỷ — — Tàu chở dầu thành phẩm, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 62 triệu USD
52 CISS C3is Inc.
Hy Lạp · điểm 6,0
— — 0,1 tỷ 41,3% 0,0 tỷ — — Tàu chở hàng rời và tàu chở dầu thành phẩm · Hy Lạp — doanh thu 51 triệu USD
53 NCT Intercont (Cayman) Ltd
Hồng Kông · điểm 2,1
— — 0,0 tỷ -1,9% 0,0 tỷ — — Vận tải biển quốc tế, từ năm 2011 · Hồng Kông — doanh thu 24 triệu USD
54 RUBI Rubico Inc.
Hy Lạp · điểm 5,6
— — 0,0 tỷ 11,2% 0,0 tỷ — — Hai tàu chở dầu Suezmax · Hy Lạp — doanh thu 24 triệu USD
55 SVRN OceanPal Inc.
Hy Lạp · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -96,7% -0,0 tỷ — — Vận tải biển hàng rời · Hy Lạp — doanh thu 19 triệu USD
56 RBNE Robin Energy Ltd.
Síp · điểm 2,7
— — 0,0 tỷ 39,4% -0,0 tỷ — — Vận tải biển hàng rời · Síp — doanh thu 14 triệu USD
57 ICON Icon Energy Corp
Hy Lạp · điểm 0,0
— — 0,0 tỷ -52,1% 0,0 tỷ — — Vận tải biển hàng rời khô · Hy Lạp — doanh thu 2 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.