Cân bằng
57 công ty vốn hóa 101 tỷ doanh thu 45 tỷ biên lợi nhuận 26,1% dòng tiền tự do 11 tỷ điểm trung bình 5,5
FRO chiếm 11,2% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai· KEX dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRO | Frontline plc Síp · điểm 6,4 | 11% | 11 tỷ | 3,0 tỷ | 49,4% | 0,7 tỷ | 6,1% | 6,2% | Tàu chở dầu thô và sản phẩm dầu · Síp — doanh thu 3 tỷ USD | |
| 2 | KEX | Kirby Corporation Mỹ · điểm 6,2 | 7% | 7,2 tỷ | 3,5 tỷ | 10,2% | 0,5 tỷ | 6,6% | — | Vận tải đường sông hóa dầu bằng sà lan và động cơ diesel · Nhà vận hành sà lan chở chất lỏng lớn nhất trên các con sông của Mỹ | |
| 3 | MATX | Matson Mỹ · điểm 6,0 | 7% | 6,9 tỷ | 3,5 tỷ | 13,4% | 0,2 tỷ | 3,3% | 0,6% | Vận tải biển và logistics tại Thái Bình Dương · Thống trị vận tải biển tới Hawaii, Alaska và các đảo Thái Bình Dương | |
| 4 | CMBT | CMB.TECH NV Bỉ · điểm 7,7 | 5% | 5,5 tỷ | 2,3 tỷ | 37,0% | 0,8 tỷ | 14,4% | 4,8% | Tàu chở dầu, tàu chở hàng rời và tàu chạy nhiên liệu thay thế · Bỉ — doanh thu 2,3 tỷ USD | |
| 5 | INSW | International Seaways, Inc. Mỹ · điểm 8,0 | 5% | 5,2 tỷ | 1,3 tỷ | 62,0% | 0,6 tỷ | 12,2% | 7,9% | Tàu chở dầu thô và dầu thành phẩm · New York — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 6 | HAFN | Hafnia Ltd Singapore · điểm 7,8 | 5% | 5,0 tỷ | 2,7 tỷ | 24,7% | 0,6 tỷ | 11,8% | 7,3% | Tàu chở dầu thành phẩm, của Singapore · Singapore — doanh thu 2,7 tỷ USD | |
| 7 | STNG | Scorpio Tankers Inc. Monaco · điểm 3,1 | 4% | 4,2 tỷ | 0,9 tỷ | 36,7% | -0,1 tỷ | -1,9% | 2,0% | Tàu chở sản phẩm dầu tinh chế · Monaco — doanh thu 938 triệu USD | |
| 8 | TDW | TIDEWATER INC Mỹ · điểm 6,3 | 4% | 4,0 tỷ | 1,4 tỷ | 18,3% | 0,3 tỷ | 6,7% | — | Tàu hỗ trợ hàng hải cho dầu khí, 208 tàu tại 30 quốc gia · Texas — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 9 | TRMD | TORM plc Anh · điểm 6,3 | 4% | 3,8 tỷ | 1,3 tỷ | 46,7% | 0,2 tỷ | 5,3% | 6,4% | Tàu chở sản phẩm dầu như xăng, diesel và nhiên liệu phản lực · Anh — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 10 | BWLP | BW LPG Ltd Singapore · điểm 7,9 | 4% | 3,7 tỷ | 1,1 tỷ | 44,6% | 0,6 tỷ | 17,0% | 8,4% | Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng · Singapore — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 11 | DHT | DHT Holdings, Inc. Bermuda · điểm 7,5 | 4% | 3,7 tỷ | 0,5 tỷ | 42,3% | 0,3 tỷ | 7,5% | 3,2% | Tàu chở dầu thô · Bermuda — doanh thu 498 triệu USD | |
| 12 | ZIM | ZIM Integrated Shipping Israel · điểm 8,1 | 4% | 3,5 tỷ | 6,9 tỷ | 7,0% | 2,3 tỷ | 65,9% | 14,8% | Vận tải biển container, của Israel · Hãng tàu container trả cổ tức đặc biệt vào các đỉnh giá cước | |
| 13 | TNK | TEEKAY TANKERS LTD. Bermuda · điểm 5,7 | 3% | 3,3 tỷ | 0,9 tỷ | 36,9% | 0,1 tỷ | 3,5% | 2,1% | Tàu chở dầu thô và dầu thành phẩm · Bermuda — doanh thu 952 triệu USD | |
| 14 | SBLK | Star Bulk Carriers Corp. Hy Lạp · điểm 7,1 | 3% | 3,2 tỷ | 1,2 tỷ | 23,9% | 0,3 tỷ | 9,0% | 3,6% | Tàu chở hàng khô rời · Hy Lạp — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 15 | ECO | Okeanis Eco Tankers Corp. Hy Lạp · điểm 8,0 | 3% | 3,2 tỷ | 0,7 tỷ | 56,9% | 0,4 tỷ | 11,4% | 6,0% | Tàu chở dầu thô, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 706 triệu USD | |
| 16 | DAC | Danaos Corp Hy Lạp · điểm 8,4 | 3% | 2,9 tỷ | 1,1 tỷ | 51,3% | 0,7 tỷ | 25,0% | 2,3% | Vận tải biển container · Hy Lạp — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 17 | NMM | Navios Maritime Partners L.P. Hy Lạp · điểm 6,6 | 3% | 2,5 tỷ | 1,5 tỷ | 30,3% | 0,3 tỷ | 11,8% | 0,3% | Tàu chở hàng rời, tàu container và tàu chở dầu · Hy Lạp — doanh thu 1,5 tỷ USD | |
| 18 | LPG | DORIAN LPG LTD. Mỹ · điểm 8,0 | 2% | 2,2 tỷ | 0,6 tỷ | 55,0% | 0,2 tỷ | 10,7% | 5,6% | Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng và amoniac · Connecticut — doanh thu 585 triệu USD | |
| 19 | CDLR | Cadeler A/S Đan Mạch · điểm 0,5 | 2% | 1,9 tỷ | 0,7 tỷ | 45,2% | -0,9 tỷ | -49,0% | — | Tàu lắp đặt tua-bin gió ngoài khơi, của Đan Mạch · Đan Mạch — doanh thu 696 triệu USD | |
| 20 | CMRE | Costamare Inc. Monaco · điểm 8,2 | 2% | 1,7 tỷ | 0,9 tỷ | 39,5% | 0,5 tỷ | 28,2% | 4,9% | Tàu container và tàu chở hàng rời, của một gia đình Hy Lạp · Monaco — doanh thu 857 triệu USD | |
| 21 | SFL | SFL Corp Ltd. Bermuda · điểm 6,4 | 2% | 1,7 tỷ | 0,7 tỷ | 8,8% | 0,2 tỷ | 13,9% | 6,3% | Sở hữu và cho thuê tàu và tài sản hàng hải · Bermuda — doanh thu 729 triệu USD | |
| 22 | NAT | NORDIC AMERICAN TANKERS Ltd Bermuda · điểm 4,1 | 2% | 1,6 tỷ | 0,3 tỷ | 4,2% | 0,0 tỷ | 1,2% | 5,3% | Tàu chở dầu thô Suezmax · Bermuda — doanh thu 292 triệu USD | |
| 23 | TEN | TSAKOS ENERGY NAVIGATION LTD Hy Lạp · điểm 6,9 | 2% | 1,5 tỷ | 1,0 tỷ | 33,8% | 0,2 tỷ | 13,5% | 5,0% | Vận tải biển dầu mỏ và sản phẩm dầu · Hy Lạp — doanh thu 960 triệu USD | |
| 24 | GSL | Global Ship Lease, Inc. Hy Lạp · điểm 8,7 | 2% | 1,5 tỷ | 0,8 tỷ | 49,1% | 0,5 tỷ | 34,6% | 5,9% | Vận tải biển container · Hy Lạp — doanh thu 780 triệu USD | |
| 25 | NVGS | Navigator Holdings Ltd. Anh · điểm 7,3 | 1% | 1,4 tỷ | 0,6 tỷ | 22,8% | 0,2 tỷ | 14,2% | 1,2% | Tàu chở khí hóa lỏng và ethylene, từ năm 1997 · Anh — doanh thu 614 triệu USD | |
| 26 | TK | TEEKAY CORP LTD Bermuda · điểm 6,6 | 1% | 1,2 tỷ | 0,9 tỷ | 10,3% | 0,1 tỷ | 9,3% | 7,1% | Vận tải biển dầu thô · Bermuda — doanh thu 950 triệu USD | |
| 27 | GNK | GENCO SHIPPING & TRADING LTD Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 1,1 tỷ | 0,4 tỷ | 9,1% | 0,1 tỷ | 6,6% | 4,8% | Tàu chở hàng rời cho quặng sắt, than, ngũ cốc và bô-xít · New York — doanh thu 441 triệu USD | |
| 28 | ASC | Ardmore Shipping Corp Bermuda · điểm 7,7 | 1% | 0,8 tỷ | 0,4 tỷ | 29,7% | 0,1 tỷ | 16,8% | 3,5% | Vận tải biển sản phẩm dầu mỏ · Bermuda — doanh thu 368 triệu USD | |
| 29 | SB | SAFE BULKERS, INC. Monaco · điểm 5,9 | 1% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 13,4% | 0,1 tỷ | 12,7% | — | Tàu chở hàng rời cho than, ngũ cốc và quặng sắt · Monaco — doanh thu 288 triệu USD | |
| 30 | HSHP | Himalaya Shipping Ltd. Bermuda · điểm 6,5 | 1% | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | 31,4% | 0,1 tỷ | 11,6% | 7,3% | Tàu chở hàng rời Newcastlemax chạy bằng LNG · Bermuda — doanh thu 167 triệu USD | |
| 31 | PANL | Pangaea Logistics Solutions Ltd. Mỹ · điểm 7,2 | 1% | 0,5 tỷ | 0,7 tỷ | 6,7% | 0,1 tỷ | 13,9% | 2,7% | Logistics và vận tải biển hàng rời khô · Rhode Island — doanh thu 710 triệu USD | |
| 32 | CMDB | Costamare Bulkers Holdings Ltd Monaco · điểm 5,8 | 1% | 0,5 tỷ | 0,7 tỷ | 0,6% | 0,1 tỷ | 16,8% | — | Cho thuê và vận hành tàu chở hàng rời · Monaco — doanh thu 664 triệu USD | |
| 33 | ESEA | EUROSEAS LTD. Hy Lạp · điểm 8,6 | 1% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 60,0% | 0,1 tỷ | 31,5% | 5,4% | Tàu container tuyến ngắn, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 227 triệu USD | |
| 34 | KNOP | KNOT Offshore Partners LP Anh · điểm 5,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,4 tỷ | 3,9% | 0,1 tỷ | 46,2% | — | Tàu chở dầu định vị động cho các mỏ ngoài khơi · Anh — doanh thu 382 triệu USD | |
| 35 | DSX | DIANA SHIPPING INC. Hy Lạp · điểm 6,1 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 27,9% | 0,1 tỷ | 20,5% | 1,6% | Tàu chở hàng khô rời, của Hy Lạp, từ năm 1999 · Hy Lạp — doanh thu 216 triệu USD | |
| 36 | SHIP | Seanergy Maritime Holdings Corp. Hy Lạp · điểm 7,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 31,5% | 0,1 tỷ | 24,3% | 2,8% | Tàu chở hàng khô rời cỡ Capesize · Hy Lạp — doanh thu 194 triệu USD | |
| 37 | GASS | StealthGas Inc. Hy Lạp · điểm 7,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 35,0% | 0,1 tỷ | 27,1% | — | Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 173 triệu USD | |
| 38 | IMPP | Imperial Petroleum Inc./Marshall Islands Hy Lạp · điểm 7,2 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | 36,8% | 0,1 tỷ | 52,8% | — | Tàu chở dầu và tàu chở hàng rời · Hy Lạp — doanh thu 241 triệu USD | |
| 39 | SMHI | SEACOR Marine Holdings Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -13,2% | -0,1 tỷ | -34,5% | — | Tàu hỗ trợ dầu khí và trang trại điện gió ngoài khơi · Texas — doanh thu 210 triệu USD | |
| 40 | EDRY | EuroDry Ltd. Hy Lạp · điểm 6,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 19,2% | 0,0 tỷ | 18,1% | — | Tàu chở hàng khô rời, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 56 triệu USD | |
| 41 | HMR | Heidmar Maritime Holdings Corp. Hy Lạp · điểm 4,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -40,4% | 0,0 tỷ | 12,7% | 7,7% | Quản lý thương mại và kỹ thuật các nhóm tàu khai thác chung · Hy Lạp — doanh thu 56 triệu USD | |
| 42 | GLBS | GLOBUS MARITIME LTD Hy Lạp · điểm 6,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 12,7% | 0,0 tỷ | 30,3% | — | Tàu chở hàng khô rời, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 53 triệu USD | |
| 43 | PXS | Pyxis Tankers Inc. Hy Lạp · điểm 5,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 20,0% | 0,0 tỷ | 20,1% | — | Tàu chở sản phẩm dầu tinh chế, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 42 triệu USD | |
| 44 | TORO | TORO CORP. Síp · điểm 1,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 16,4% | -0,1 tỷ | -43,4% | — | Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng và sản phẩm tinh chế · Síp — doanh thu 24 triệu USD | |
| 45 | HTCO | High-Trend International Group Singapore · điểm 3,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,3 tỷ | -5,0% | 0,0 tỷ | 55,1% | — | Vận tải biển và thương mại, của Singapore · Singapore — doanh thu 252 triệu USD | |
| 46 | PSHG | Performance Shipping Inc. Hy Lạp · điểm 6,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 29,7% | 0,1 tỷ | 337,9% | — | Tàu chở dầu · Hy Lạp — doanh thu 113 triệu USD | |
| 47 | CTRM | Castor Maritime Inc. Síp · điểm 2,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 109,1% | -0,1 tỷ | -454,5% | — | Vận tải biển hàng rời và container, với quản lý tàu · Síp — doanh thu 90 triệu USD | |
| 48 | USEA | United Maritime Corp Hy Lạp · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -4,9% | -0,0 tỷ | -34,2% | 9,6% | Vận tải biển hàng rời · Hy Lạp — doanh thu 35 triệu USD | |
| 49 | VNTG | Vantage Corp (Singapore) Singapore · điểm 0,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -7,4% | 0,0 tỷ | -28,1% | 13,4% | Môi giới thuê tàu chở hàng lỏng: sản phẩm dầu, hóa dầu và dầu thực vật · Singapore — doanh thu 18 triệu USD | |
| 50 | EHLD | Euroholdings Ltd. Hy Lạp · điểm 2,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 111,6% | -0,0 tỷ | -85,5% | 3,6% | Tàu biển: một tàu chở dầu thành phẩm và hai tàu container · Hy Lạp — doanh thu 13 triệu USD | |
| 51 | TOPS | TOP SHIPS INC. Hy Lạp · điểm 4,0 | — | — | 0,1 tỷ | 5,0% | 0,0 tỷ | — | — | Tàu chở dầu thành phẩm, của Hy Lạp · Hy Lạp — doanh thu 62 triệu USD | |
| 52 | CISS | C3is Inc. Hy Lạp · điểm 6,0 | — | — | 0,1 tỷ | 41,3% | 0,0 tỷ | — | — | Tàu chở hàng rời và tàu chở dầu thành phẩm · Hy Lạp — doanh thu 51 triệu USD | |
| 53 | NCT | Intercont (Cayman) Ltd Hồng Kông · điểm 2,1 | — | — | 0,0 tỷ | -1,9% | 0,0 tỷ | — | — | Vận tải biển quốc tế, từ năm 2011 · Hồng Kông — doanh thu 24 triệu USD | |
| 54 | RUBI | Rubico Inc. Hy Lạp · điểm 5,6 | — | — | 0,0 tỷ | 11,2% | 0,0 tỷ | — | — | Hai tàu chở dầu Suezmax · Hy Lạp — doanh thu 24 triệu USD | |
| 55 | SVRN | OceanPal Inc. Hy Lạp · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -96,7% | -0,0 tỷ | — | — | Vận tải biển hàng rời · Hy Lạp — doanh thu 19 triệu USD | |
| 56 | RBNE | Robin Energy Ltd. Síp · điểm 2,7 | — | — | 0,0 tỷ | 39,4% | -0,0 tỷ | — | — | Vận tải biển hàng rời · Síp — doanh thu 14 triệu USD | |
| 57 | ICON | Icon Energy Corp Hy Lạp · điểm 0,0 | — | — | 0,0 tỷ | -52,1% | 0,0 tỷ | — | — | Vận tải biển hàng rời khô · Hy Lạp — doanh thu 2 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Vũ trụ và dịch vụ phóng 10 công ty
- Hàng không thương mại (nhà sản xuất) 8 công ty
- Máy móc hạng nặng 19 công ty
- Thiết bị điện và năng lượng 29 công ty
- Quốc phòng và hàng không vũ trụ 12 công ty
- Đường sắt 6 công ty
- Kỹ thuật và xây dựng hạng nặng 56 công ty
- Máy móc và linh kiện công nghiệp 28 công ty
- Điều hòa không khí và sản phẩm xây dựng 30 công ty
- Gọi xe và giao hàng 12 công ty
- Dịch vụ thương mại (xử lý chất thải) 20 công ty
- Vận tải đường bộ và chuyển phát 23 công ty
và 50 ngành khác
- Phân phối công nghiệp (MRO) 16 công ty
- Dịch vụ chuyên nghiệp và nhân sự 40 công ty
- Dữ liệu và phân tích rủi ro 10 công ty
- Hãng hàng không 21 công ty
- Quốc phòng điện tử và không gian 13 công ty
- Logistics và vận tải hàng không 24 công ty
- Tự động hóa công nghiệp 7 công ty
- Dịch vụ thương mại (đồng phục/hỗ trợ) 6 công ty
- Liên lạc trọng yếu và an toàn công cộng 15 công ty
- Cho thuê thiết bị 9 công ty
- Phụ tùng ô tô (nhà sản xuất) 39 công ty
- Hạ tầng trung tâm dữ liệu 6 công ty
- Phụ tùng thay thế hàng không 10 công ty
- Linh kiện cơ điện 6 công ty
- Máy bơm, van và xử lý chất lỏng 16 công ty
- Lọc công nghiệp 11 công ty
- Phân phối công nghệ 15 công ty
- Xe tải hạng nặng 9 công ty
- Dụng cụ và thiết bị 12 công ty
- Dịch vụ CNTT cho quốc phòng và chính phủ 14 công ty
- Thiết bị đường sắt 5 công ty
- Cho thuê máy bay và toa tàu 4 công ty
- Máy nén và thiết bị công nghệ 3 công ty
- Drone và hệ thống tự hành 27 công ty
- Phân phối vật liệu xây dựng 8 công ty
- Sân bay (nhượng quyền) 4 công ty
- Thang máy và thang cuốn 1 công ty
- Kiểm soát côn trùng gây hại 3 công ty
- Robot kho vận và dịch vụ 5 công ty
- Dịch vụ doanh nghiệp (đa dạng) 12 công ty
- Quản lý cơ sở và bảo trì tòa nhà 5 công ty
- Tuyển dụng và lao động thời vụ 21 công ty
- Hàn và cắt 3 công ty
- An ninh tòa nhà và khóa 9 công ty
- Động cơ điện và tự động hóa 2 công ty
- Nhãn mác và nhận dạng 6 công ty
- An ninh tài sản và vận chuyển tiền 10 công ty
- Di chuyển trên không bằng điện (eVTOL) 7 công ty
- Dịch vụ tang lễ 3 công ty
- Bảo dưỡng máy bay (MRO) 3 công ty
- Mô phỏng và huấn luyện 3 công ty
- Lưu trữ năng lượng (pin) 16 công ty
- Quan sát Trái Đất bằng vệ tinh 5 công ty
- Nội thất và không gian văn phòng 4 công ty
- Quản lý nhân sự thuê ngoài (PEO) 3 công ty
- Súng và đạn dược 8 công ty
- Pin thế hệ mới 8 công ty
- In ấn thương mại 9 công ty
- Sản xuất bồi đắp (in 3D) 5 công ty
- Lốp xe 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.