Chuyển đến danh sách

Vận tải đường bộ và chuyển phát

23 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 229 tỷ USD; lớn nhất là United Parcel Service (UPS), Old Dominion Freight Line (ODFL) và XPO Inc. (XPO). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
23 công ty vốn hóa 229 tỷ doanh thu 169 tỷ biên lợi nhuận 4,7% dòng tiền tự do 11 tỷ điểm trung bình 4,1
UPS chiếm 36,3% giá trị của nhóm, gấp 2,1 lần công ty đứng thứ hai· ODFL dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 UPS United Parcel Service
Mỹ · điểm 6,9
36% 83 tỷ 90 tỷ 5,1% 5,5 tỷ 6,6% 6,5% Chuyển phát nhanh, logistics và vận tải hàng hóa quốc tế · Mạng chuyển phát bưu kiện lớn nhất Mỹ theo doanh thu
2 ODFL Old Dominion Freight Line
Mỹ · điểm 6,8
17% 39 tỷ 5,6 tỷ 19,4% 1,1 tỷ 2,9% 0,6% Vận tải đường bộ hàng lẻ · Chỉ số vận hành tốt nhất ngành vận tải hàng lẻ tại Mỹ
3 XPO XPO Inc.
Mỹ · điểm 5,1
10% 22 tỷ 8,6 tỷ 4,7% 0,5 tỷ 2,2% — Vận tải đường bộ hàng lẻ · Công ty vận tải hàng lẻ lớn thứ hai Mỹ
4 JBHT J.B. Hunt Transport
Mỹ · điểm 6,5
9% 21 tỷ 13 tỷ 5,3% 1,1 tỷ 5,2% 0,8% Vận tải đa phương thức, đường bộ và logistics · Nhà khai thác vận tải đa phương thức lớn nhất Mỹ
5 FDXF FedEx Freight Holding Company, Inc.
Mỹ · điểm 0,6
7% 17 tỷ 8,8 tỷ 7,4% -0,2 tỷ -1,3% 0,3% Vận tải đường bộ hàng lẻ tại Mỹ · Tennessee — doanh thu 8,8 tỷ USD
6 KNX Knight-Swift Transportation
Mỹ · điểm 7,6
5% 10 tỷ 7,7 tỷ 0,6% 1,4 tỷ 13,5% 1,2% Vận tải hàng hóa đường bộ và logistics · Công ty vận tải xe tải nguyên chuyến lớn nhất Mỹ
7 TFII TFI International Inc.
Canada · điểm 6,3
4% 9,4 tỷ 7,9 tỷ 3,9% 0,7 tỷ 7,5% 1,6% Vận tải hàng hóa và bưu kiện đường bộ tại Canada và Mỹ · Canada — doanh thu 7,9 tỷ USD
8 SAIA Saia Inc.
Mỹ · điểm 5,8
4% 8,8 tỷ 3,4 tỷ 8,2% 0,3 tỷ 2,9% — Vận tải đường bộ hàng lẻ · Công ty vận tải hàng lẻ đang mở rộng nhanh ra toàn quốc
9 LSTR LANDSTAR SYSTEM INC
Mỹ · điểm 6,8
3% 5,7 tỷ 5,0 tỷ 2,6% 0,2 tỷ 3,1% 2,1% Vận tải đường bộ không sở hữu đội xe, qua mạng lưới đại lý · Florida — doanh thu 5 tỷ USD
10 SNDR Schneider National
Mỹ · điểm 6,2
2% 5,3 tỷ 5,8 tỷ 1,9% 0,3 tỷ 5,8% 1,3% Vận tải đường bộ, đa phương thức và logistics · Vận tải đường bộ và đa phương thức với đội xe riêng quy mô lớn
11 ARCB ARCBEST CORP /TX/
Mỹ · điểm 6,1
1% 2,9 tỷ 4,2 tỷ 0,4% 0,2 tỷ 6,5% 0,4% Logistics trọn gói, với vận tải hàng lẻ đường bộ · Arkansas — doanh thu 4,2 tỷ USD
12 WERN WERNER ENTERPRISES INC
Mỹ · điểm 2,8
1% 1,8 tỷ 3,3 tỷ -1,4% 0,1 tỷ 2,9% 1,9% Vận tải đường bộ hàng hóa thùng kín · Nebraska — doanh thu 3,3 tỷ USD
13 MRTN MARTEN TRANSPORT LTD
Mỹ · điểm 7,1
0% 1,0 tỷ 0,9 tỷ 1,5% 0,1 tỷ 8,3% 1,9% Vận tải đường bộ đông lạnh cho thực phẩm · Wisconsin — doanh thu 858 triệu USD
14 HTLD HEARTLAND EXPRESS INC
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,8 tỷ 0,7 tỷ -5,9% -0,1 tỷ -10,5% 0,8% Vận tải hàng hóa đường bộ · Iowa — doanh thu 736 triệu USD
15 CVLG COVENANT LOGISTICS GROUP, INC.
Mỹ · điểm 1,9
0% 0,7 tỷ 1,2 tỷ 0,3% -0,0 tỷ -5,1% 0,9% Vận tải đường bộ tích hợp vào chuỗi cung ứng của khách hàng · Tennessee — doanh thu 1,2 tỷ USD
16 ULH UNIVERSAL LOGISTICS HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,4 tỷ 1,5 tỷ -6,0% 0,0 tỷ 8,6% 2,6% Logistics và vận tải tại Mỹ, Mexico và Canada · Michigan — doanh thu 1,5 tỷ USD
17 PAMT PAMT CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,6 tỷ -7,1% -0,1 tỷ -24,6% — Vận tải đường bộ hàng khô tại Mỹ, Mexico và Canada · Arkansas — doanh thu 598 triệu USD
18 PAL Proficient Auto Logistics, Inc
Mỹ · điểm 4,1
0% 0,1 tỷ 0,4 tỷ -9,9% 0,0 tỷ — 21,1% — Vận chuyển và logistics xe mới · Florida — doanh thu 423 triệu USD
19 ETS Elite Express Holding Inc.
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -169,2% -0,0 tỷ — -6,8% — Vận tải hàng hóa đường bộ · California — doanh thu 3 triệu USD
20 SFWL SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd
Trung Quốc · điểm 5,4
0% 0,0 tỷ 0,6 tỷ 2,0% 0,0 tỷ 9,8% 0,1% Logistics và vận chuyển hàng hóa tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 621 triệu USD
21 TOPP Toppoint Holdings Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -35,7% 0,0 tỷ -63,9% — Vận tải đường bộ cho chuỗi xuất khẩu phế liệu tái chế · Pennsylvania — doanh thu 18 triệu USD
22 ENRD Einride AB
Thụy Điển · điểm 2,5
— — 0,1 tỷ -376,0% — — — — Xe tải điện và tự hành chở hàng, cung cấp dưới dạng dịch vụ · Thụy Điển — doanh thu 46 triệu USD
23 HXHX Haoxin Holdings Ltd
Trung Quốc · điểm 3,3
— — 0,0 tỷ 12,0% -0,0 tỷ — — Vận tải đường bộ đông lạnh và giao hàng nội đô tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 33 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.