Chuyển đến danh sách

Thuốc generic và sinh học tương tự

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 93 tỷ USD; lớn nhất là Teva Pharmaceutical (TEVA), Viatris (VTRS) và DR REDDYS LABORATORIES LTD (RDY). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
10 công ty vốn hóa 93 tỷ doanh thu 50 tỷ biên lợi nhuận -7,6% dòng tiền tự do 4,3 tỷ điểm trung bình 3,5
TEVA chiếm 51,7% giá trị của nhóm, gấp 2,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TEVA Teva Pharmaceutical
Israel · điểm 5,2
52% 48 tỷ 17 tỷ 4,1% 1,4 tỷ 2,8% — Thuốc gốc và thuốc chuyên khoa, của Israel · Nhà sản xuất thuốc generic lớn nhất thế giới
2 VTRS Viatris
Mỹ · điểm 3,5
23% 21 tỷ 15 tỷ -23,9% 1,9 tỷ 9,3% — Thuốc gốc và thuốc biệt dược trên quy mô toàn cầu · Ra đời từ Mylan + Upjohn; danh mục thuốc generic toàn cầu với lợi suất cao
3 RDY DR REDDYS LABORATORIES LTD
Ấn Độ · điểm 5,8
12% 11 tỷ 3,6 tỷ 12,6% 0,4 tỷ 3,3% 0,7% Dược phẩm với sản phẩm được cấp phép tại nhiều quốc gia · Ấn Độ — doanh thu 3,6 tỷ USD
4 AMRX Amneal Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 4,1
7% 6,2 tỷ 3,1 tỷ 5,0% 0,1 tỷ 2,1% — Dược sinh học toàn cầu về thuốc thiết yếu · New Jersey — doanh thu 3,1 tỷ USD
5 OGN Organon
Mỹ · điểm 5,4
4% 3,6 tỷ 6,1 tỷ 3,4% 0,6 tỷ 15,7% 0,5% Thuốc cho sức khỏe phụ nữ và thuốc sinh học tương tự · Sức khỏe phụ nữ và các thương hiệu thuốc lâu năm, tách ra từ Merck
6 PRGO Perrigo
Ireland · điểm 3,1
2% 2,2 tỷ 4,1 tỷ -41,9% 0,1 tỷ 5,3% 7,2% Thuốc không kê đơn nhãn hàng riêng · Nhà sản xuất thuốc nhãn hiệu riêng lớn nhất cho các nhà thuốc
7 AMPH Amphastar Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
1% 1,1 tỷ 0,7 tỷ 10,8% 0,1 tỷ 13,8% — Dược phẩm tiêm và hoạt chất · California — doanh thu 730 triệu USD
8 AEON AEON Biopharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -118,7% — Dược sinh học về độc tố botulinum sinh học tương tự · California
9 ALVO Alvotech
Luxembourg · điểm 0,0
— — 0,5 tỷ -36,5% -0,3 tỷ — — Phát triển và sản xuất thuốc sinh học tương tự (phiên bản của Humira, Stelara, Eylea và các thuốc khác) tại Iceland · Luxembourg — doanh thu 492 triệu USD
10 SBFM Sunshine Biopharma Inc.
Mỹ · điểm 1,2
— — 0,0 tỷ -16,5% -0,0 tỷ — — Cấp phép và phân phối thuốc tại Canada · Florida — doanh thu 35 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.