Cân bằng
57 công ty vốn hóa 850 tỷ doanh thu 137 tỷ biên lợi nhuận 9,6% dòng tiền tự do 32 tỷ điểm trung bình 2,2
AMGN chiếm 27,0% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AMGN | Amgen Mỹ · điểm 6,5 | 27% | 230 tỷ | 38 tỷ | 23,0% | 10 tỷ | 4,4% | 2,3% | Dược sinh học về sinh phẩm và thuốc sinh học tương tự · Công ty công nghệ sinh học độc lập lớn nhất thế giới theo doanh thu | |
| 2 | GILD | Gilead Sciences Mỹ · điểm 4,7 | 22% | 190 tỷ | 30 tỷ | -10,6% | 13 tỷ | 6,8% | 2,1% | Dược sinh học về HIV, viêm gan và ung thư học · Dẫn đầu thế giới về HIV, với dòng sản phẩm biên lợi nhuận rất cao | |
| 3 | VRTX | Vertex Pharmaceuticals Mỹ · điểm 6,0 | 15% | 127 tỷ | 13 tỷ | 35,0% | 3,8 tỷ | 3,0% | — | Thuốc cho xơ nang và bệnh di truyền · Độc quyền toàn cầu về xơ nang; danh mục thuốc về giảm đau và tiểu đường type 1 | |
| 4 | REGN | Regeneron Pharmaceuticals Mỹ · điểm 7,0 | 10% | 81 tỷ | 16 tỷ | 27,9% | 3,8 tỷ | 4,7% | 0,5% | Công nghệ sinh học kháng thể: Eylea và Dupixent · Năng lực nghiên cứu nội bộ rất hiệu quả (Eylea, Dupixent) | |
| 5 | BIIB | Biogen Mỹ · điểm 6,5 | 4% | 35 tỷ | 10 tỷ | 8,3% | 2,7 tỷ | 7,8% | — | Dược sinh học về thần kinh học và bệnh hiếm · Tên tuổi lâu đời về thần kinh học; danh mục thuốc Alzheimer là luận điểm đầu tư | |
| 6 | GMAB | GENMAB A/S Đan Mạch · điểm 5,8 | 3% | 25 tỷ | 4,1 tỷ | 19,1% | 0,9 tỷ | 3,5% | — | Kháng thể điều trị, của Đan Mạch · Đan Mạch — doanh thu 4,1 tỷ USD | |
| 7 | UTHR | United Therapeutics Mỹ · điểm 6,4 | 3% | 23 tỷ | 3,1 tỷ | 41,6% | 1,1 tỷ | 4,7% | — | Thuốc cho tăng áp động mạch phổi và cơ quan nhân tạo · Thống trị điều trị tăng áp động mạch phổi; nghiên cứu nội tạng lợn để cấy ghép | |
| 8 | EXEL | Exelixis Mỹ · điểm 7,1 | 2% | 16 tỷ | 2,4 tỷ | 35,3% | 1,2 tỷ | 7,5% | — | Ung thư học, với cabozantinib · Thương hiệu vững chắc về ung thư thận (Cabometyx) | |
| 9 | HALO | HALOZYME THERAPEUTICS, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 2% | 14 tỷ | 1,7 tỷ | 24,9% | 0,8 tỷ | 5,8% | — | Dược sinh học về công nghệ đưa thuốc vào cơ thể · California — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 10 | BMRN | BIOMARIN PHARMACEUTICAL INC Mỹ · điểm 4,8 | 1% | 11 tỷ | 3,4 tỷ | 2,1% | 0,7 tỷ | 7,0% | — | Công nghệ sinh học toàn cầu về bệnh hiếm có nguồn gốc di truyền · California — doanh thu 3,4 tỷ USD | |
| 11 | KRYS | Krystal Biotech, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 9,5 tỷ | 0,4 tỷ | 54,8% | 0,3 tỷ | 2,7% | — | Y học di truyền cho bệnh da và các bệnh hiếm khác · Pennsylvania — doanh thu 440 triệu USD | |
| 12 | IBRX | ImmunityBio, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 8,9 tỷ | 0,2 tỷ | -598,6% | -0,3 tỷ | -3,2% | — | Liệu pháp miễn dịch bằng tế bào NK và cytokine cho ung thư · California — doanh thu 166 triệu USD | |
| 13 | TGTX | TG THERAPEUTICS, INC. Mỹ · điểm 3,5 | 1% | 8,2 tỷ | 0,8 tỷ | 55,2% | 0,0 tỷ | 0,2% | — | Công nghệ sinh học thương mại về điều trị bệnh tế bào B · New York — doanh thu 800 triệu USD | |
| 14 | ARWR | ARROWHEAD PHARMACEUTICALS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 8,1 tỷ | 0,7 tỷ | -47,8% | -0,1 tỷ | -0,9% | — | Bất hoạt gen bằng RNA, với nền tảng TRiM · California — doanh thu 669 triệu USD | |
| 15 | IONS | IONIS PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 7,4 tỷ | 0,9 tỷ | -64,7% | -0,6 tỷ | -7,6% | — | Thuốc RNA đối nghĩa cho bệnh nghiêm trọng · California — doanh thu 874 triệu USD | |
| 16 | IOVA | IOVANCE BIOTHERAPEUTICS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 6,4 tỷ | 0,3 tỷ | -89,1% | -0,3 tỷ | -4,6% | — | Dược sinh học thương mại về liệu pháp tế bào chống ung thư · California — doanh thu 325 triệu USD | |
| 17 | KNSA | Kiniksa Pharmaceuticals International, plc Anh · điểm 5,7 | 1% | 6,2 tỷ | 0,8 tỷ | 9,6% | 0,2 tỷ | 2,9% | — | Dược sinh học về liệu pháp tập trung vào chỉ định tim mạch · Anh — doanh thu 841 triệu USD | |
| 18 | ABCL | AbCellera Biologics Inc. Canada · điểm 0,1 | 0% | 3,7 tỷ | 0,1 tỷ | -248,8% | -0,1 tỷ | -3,3% | — | Khám phá kháng thể bằng nền tảng trí tuệ nhân tạo · Canada — doanh thu 66 triệu USD | |
| 19 | LEGN | Legend Biotech Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 3,4 tỷ | 1,3 tỷ | -7,2% | -0,1 tỷ | -3,5% | — | Liệu pháp tế bào CAR-T CARVYKTI chống đa u tủy, hợp tác với Johnson & Johnson · New Jersey — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 20 | ADMA | ADMA BIOLOGICS, INC. Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 2,5 tỷ | 0,5 tỷ | 33,0% | 0,1 tỷ | 4,7% | — | Dược sinh học về sinh phẩm cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch · New Jersey — doanh thu 512 triệu USD | |
| 21 | BEAM | Beam Therapeutics Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 2,5 tỷ | 0,2 tỷ | -55,4% | -0,4 tỷ | -14,9% | — | Công nghệ sinh học về y học di truyền chính xác bằng chỉnh sửa base · Massachusetts — doanh thu 156 triệu USD | |
| 22 | PGEN | PRECIGEN, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 2,4 tỷ | 0,1 tỷ | -184,0% | -0,1 tỷ | -4,8% | — | Dược sinh học thương mại về y học chính xác · Maryland — doanh thu 86 triệu USD | |
| 23 | VRDN | Viridian Therapeutics, Inc.\DE Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 2,4 tỷ | 0,1 tỷ | -544,1% | -0,3 tỷ | -14,2% | — | Dược sinh học về bệnh nghiêm trọng và hiếm gặp · Massachusetts — doanh thu 71 triệu USD | |
| 24 | VCEL | Vericel Corp Mỹ · điểm 5,4 | 0% | 2,1 tỷ | 0,3 tỷ | 7,9% | 0,1 tỷ | 3,0% | — | Liệu pháp tế bào cho da và sụn khớp gối · Massachusetts — doanh thu 306 triệu USD | |
| 25 | LKFT | Lakefront Biotherapeutics NV Bỉ · điểm 1,7 | 0% | 2,0 tỷ | 1,3 tỷ | 28,9% | -0,3 tỷ | -15,5% | — | Kháng thể đặc hiệu kép gắn kết tế bào T (gamgertamig) cho bệnh tự miễn, giai đoạn lâm sàng · Bỉ — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 26 | SRPT | Sarepta Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 2,7 | 0% | 1,9 tỷ | 2,0 tỷ | -6,9% | 0,1 tỷ | 4,4% | — | Liệu pháp di truyền và RNA cho bệnh hiếm · Massachusetts — doanh thu 2 tỷ USD | |
| 27 | RXRX | RECURSION PHARMACEUTICALS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,9 tỷ | 0,1 tỷ | -945,9% | -0,3 tỷ | -18,2% | — | TechBio giai đoạn lâm sàng giải mã sinh học bằng AI · Utah — doanh thu 55 triệu USD | |
| 28 | VIR | Vir Biotechnology, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,7 tỷ | 0,3 tỷ | -83,0% | -0,2 tỷ | -11,8% | — | Liệu pháp miễn dịch cho bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng và ung thư · California — doanh thu 303 triệu USD | |
| 29 | XNCR | Xencor Inc Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,7 tỷ | 0,1 tỷ | -155,6% | -0,2 tỷ | -12,1% | — | Kỹ thuật protein và kháng thể XmAb · California — doanh thu 105 triệu USD | |
| 30 | NTLA | Intellia Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,6 tỷ | 0,1 tỷ | -672,2% | -0,3 tỷ | -21,5% | — | Dược sinh học về chỉnh sửa gen bằng CRISPR · Massachusetts — doanh thu 60 triệu USD | |
| 31 | RARE | Ultragenyx Pharmaceutical Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,5 tỷ | 0,7 tỷ | -81,7% | -0,5 tỷ | -32,9% | — | Thuốc cho bệnh di truyền hiếm và cực hiếm · California — doanh thu 717 triệu USD | |
| 32 | IMCR | Immunocore Holdings plc Anh · điểm 0,2 | 0% | 1,5 tỷ | 0,4 tỷ | -4,2% | -0,0 tỷ | -2,7% | — | Liệu pháp miễn dịch thụ thể tế bào T cho ung thư và nhiễm trùng · Anh — doanh thu 431 triệu USD | |
| 33 | ANAB | ANAPTYSBIO, INC Mỹ · điểm 4,4 | 0% | 1,5 tỷ | 0,2 tỷ | 82,4% | 0,0 tỷ | 1,2% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về miễn dịch học cho bệnh tự miễn · California — doanh thu 238 triệu USD | |
| 34 | MESO | MESOBLAST LTD Úc · điểm 0,0 | 0% | 1,5 tỷ | 0,1 tỷ | -47,8% | -0,0 tỷ | -2,9% | — | Liệu pháp tế bào từ người hiến tặng cho viêm nặng, như Ryoncil cho bệnh mảnh ghép chống vật chủ · Úc — doanh thu 120 triệu USD | |
| 35 | NKTR | NEKTAR THERAPEUTICS Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,3 tỷ | 0,1 tỷ | -287,8% | -0,2 tỷ | -18,7% | — | Liệu pháp miễn dịch cho bệnh tự miễn và viêm · California — doanh thu 55 triệu USD | |
| 36 | MGTX | MeiraGTx Holdings plc Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,9 tỷ | 0,4 tỷ | 19,9% | 0,0 tỷ | 1,2% | — | Y học di truyền ở giai đoạn lâm sàng muộn · New York — doanh thu 398 triệu USD | |
| 37 | GERN | GERON CORP Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | -33,0% | -0,1 tỷ | -14,8% | — | Dược sinh học thương mại về ung thư máu · California — doanh thu 205 triệu USD | |
| 38 | DNA | Ginkgo Bioworks Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,7 tỷ | 0,1 tỷ | -219,6% | -0,2 tỷ | -25,8% | — | Kỹ thuật tế bào và an toàn sinh học · Massachusetts — doanh thu 132 triệu USD | |
| 39 | FDMT | 4D Molecular Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,7 tỷ | 0,1 tỷ | -194,7% | -0,2 tỷ | -23,0% | — | Y học di truyền nhắm đích giai đoạn lâm sàng · California — doanh thu 92 triệu USD | |
| 40 | PHAR | Pharming Group N.V. Hà Lan · điểm 5,5 | 0% | 0,6 tỷ | 0,4 tỷ | 0,7% | 0,1 tỷ | 8,4% | — | Thuốc cho bệnh hiếm, của Hà Lan · Hà Lan — doanh thu 376 triệu USD | |
| 41 | ABUS | Arbutus Biopharma Corp Mỹ · điểm 2,7 | 0% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | 84,2% | -0,0 tỷ | -3,8% | — | Dược sinh học về bệnh truyền nhiễm, tập trung vào viêm gan B · Pennsylvania — doanh thu 182 triệu USD | |
| 42 | WVE | Wave Life Sciences, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | -309,7% | -0,2 tỷ | -30,9% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về thuốc RNA · Massachusetts — doanh thu 65 triệu USD | |
| 43 | RGNX | REGENXBIO Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | -112,6% | -0,3 tỷ | -52,9% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp gen · Maryland — doanh thu 174 triệu USD | |
| 44 | AUTL | Autolus Therapeutics plc Anh · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -238,7% | -0,2 tỷ | -55,0% | — | Dược sinh học về liệu pháp tế bào T cho ung thư và bệnh tự miễn · Anh — doanh thu 117 triệu USD | |
| 45 | PRTA | PROTHENA CORP PUBLIC LTD CO Ireland · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -80,7% | -0,1 tỷ | -13,8% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn cuối về bệnh thoái hóa thần kinh và bệnh amyloid · Ireland — doanh thu 55 triệu USD | |
| 46 | AGEN | AGENUS INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -2,3% | -0,1 tỷ | -35,4% | — | Liệu pháp miễn dịch cho ung thư và bệnh truyền nhiễm · Massachusetts — doanh thu 133 triệu USD | |
| 47 | IPSC | Century Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -100,6% | -0,1 tỷ | -33,1% | — | Liệu pháp tế bào bằng tái lập trình và kỹ thuật di truyền · Pennsylvania — doanh thu 109 triệu USD | |
| 48 | MGNX | MACROGENICS INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -8,3% | -0,1 tỷ | -30,9% | — | Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể cho ung thư · Maryland — doanh thu 175 triệu USD | |
| 49 | PLX | Protalix BioTherapeutics, Inc. Mỹ · điểm 4,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 23,5% | 0,0 tỷ | 3,7% | — | Dược sinh học thương mại về liệu pháp cho bệnh hiếm · New Jersey — doanh thu 81 triệu USD | |
| 50 | ADCT | ADC Therapeutics SA Thụy Sĩ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -121,8% | -0,1 tỷ | -55,7% | — | Liên hợp kháng thể - thuốc cho u lympho, của Thụy Sĩ · Thụy Sĩ — doanh thu 80 triệu USD | |
| 51 | CGEN | COMPUGEN LTD Israel · điểm 6,5 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 47,6% | 0,0 tỷ | 15,1% | — | Khám phá đích tác dụng và liệu pháp bằng nền tảng tính toán, của Israel · Israel — doanh thu 74 triệu USD | |
| 52 | IVVD | Invivyd, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -183,9% | -0,1 tỷ | -61,0% | — | Dược sinh học về kháng thể đơn dòng cho bệnh do virus · Connecticut — doanh thu 58 triệu USD | |
| 53 | QTTB | Q32 Bio Inc. Mỹ · điểm 2,5 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 62,9% | -0,0 tỷ | -8,6% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về sinh phẩm cho bệnh rụng tóc từng vùng · Massachusetts — doanh thu 54 triệu USD | |
| 54 | ORGO | Organogenesis Holdings Inc. Mỹ · điểm 4,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,5 tỷ | -18,4% | 0,0 tỷ | 15,9% | — | Y học tái tạo cho vết thương phức tạp và phẫu thuật · Massachusetts — doanh thu 457 triệu USD | |
| 55 | CLLS | Cellectis S.A. Pháp · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -115,4% | -0,0 tỷ | -47,2% | — | Liệu pháp miễn dịch tế bào CAR-T dị sinh, của Pháp · Pháp — doanh thu 57 triệu USD | |
| 56 | CHRS | Coherus Oncology, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -259,4% | -0,2 tỷ | -125,5% | — | Ung thư học thương mại với thuốc ức chế PD-1 đã được phê duyệt · California — doanh thu 51 triệu USD | |
| 57 | XLO | Xilio Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,6 | — | — | 0,1 tỷ | -34,1% | -0,1 tỷ | — | — | Miễn dịch ung thư với kháng thể che phủ · Massachusetts — doanh thu 64 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Dược phẩm quy mô lớn 9 công ty
- Dược phẩm châu Âu 5 công ty
- Dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm 37 công ty
- Bảo hiểm y tế và dịch vụ 17 công ty
- Thiết bị y tế 87 công ty
- Dược phẩm chuyên khoa 77 công ty
- Phân phối dược phẩm 7 công ty
- Dược phẩm giai đoạn lâm sàng 251 công ty
- Phẫu thuật robot và công nghệ y tế cao 9 công ty
- Bệnh viện 23 công ty
- Công nghệ sinh học mới nổi 5 công ty
- Xét nghiệm phân tử và chẩn đoán tiên tiến 42 công ty
và 22 ngành khác
- Vắc-xin và mRNA 14 công ty
- Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng 200 công ty
- Thuốc generic và sinh học tương tự 10 công ty
- Thú y 7 công ty
- Nghiên cứu lâm sàng theo hợp đồng (CRO) 10 công ty
- Sức khỏe tiêu dùng (OTC) 4 công ty
- Phần mềm y tế 18 công ty
- Phục hồi chức năng và chăm sóc tại nhà 15 công ty
- Hệ gen và giải trình tự 9 công ty
- Tim mạch cấu trúc 8 công ty
- Nhãn khoa 12 công ty
- Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện 16 công ty
- Phòng xét nghiệm chẩn đoán 6 công ty
- Phân phối vật tư y tế và nha khoa 3 công ty
- Theo dõi tiểu đường 9 công ty
- Phí bản quyền dược phẩm 5 công ty
- Điều trị hô hấp và giấc ngủ 9 công ty
- Cấy ghép chỉnh hình 17 công ty
- Lọc máu 3 công ty
- Y tế từ xa và y tế số 12 công ty
- Nha khoa 4 công ty
- Cần sa y tế và giải trí 16 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.