Chuyển đến danh sách

Bệnh viện

23 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 154 tỷ USD; lớn nhất là HCA Healthcare (HCA), Tenet Healthcare (THC) và Universal Health Services (UHS). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
23 công ty vốn hóa 154 tỷ doanh thu 158 tỷ biên lợi nhuận 6,6% dòng tiền tự do 11 tỷ điểm trung bình 3,8
HCA chiếm 64,2% giá trị của nhóm, gấp 4,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HCA HCA Healthcare
Mỹ · điểm 4,7
64% 99 tỷ 78 tỷ 8,8% 6,0 tỷ 6,1% 0,7% Chuỗi bệnh viện tư nhân lớn nhất nước Mỹ · Chuỗi bệnh viện tư nhân lớn nhất Mỹ
2 THC Tenet Healthcare
Mỹ · điểm 7,6
14% 21 tỷ 22 tỷ 10,9% 3,0 tỷ 14,1% 3,9% Bệnh viện, trung tâm phẫu thuật và dịch vụ y tế · Chuỗi bệnh viện + trung tâm phẫu thuật ngoại trú biên lợi nhuận cao
3 UHS Universal Health Services
Mỹ · điểm 6,3
7% 11 tỷ 18 tỷ 8,4% 0,8 tỷ 7,9% 0,5% Bệnh viện đa khoa và sức khỏe hành vi · Dẫn đầu về bệnh viện tâm thần và sức khỏe hành vi tại Mỹ
4 CON Concentra Group Holdings Parent, Inc.
Mỹ · điểm 5,9
3% 4,9 tỷ 2,3 tỷ 8,7% 0,3 tỷ 5,5% 0,7% Phòng khám y học lao động và chăm sóc tai nạn lao động · Texas — doanh thu 2,3 tỷ USD
5 LFST LifeStance Health Group, Inc.
Mỹ · điểm 5,2
3% 4,5 tỷ 1,6 tỷ 3,2% 0,2 tỷ 3,9% — Chăm sóc sức khỏe tâm thần trực tiếp và trực tuyến, với mạng lưới chuyên gia lâm sàng · Arizona — doanh thu 1,6 tỷ USD
6 ACHC Acadia Healthcare Company, Inc.
Mỹ · điểm 0,1
2% 2,8 tỷ 3,4 tỷ -33,4% -0,1 tỷ -4,8% 0,2% Bệnh viện và phòng khám sức khỏe hành vi · Tennessee — doanh thu 3,4 tỷ USD
7 MD Pediatrix Medical Group, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
1% 2,2 tỷ 1,9 tỷ 9,0% 0,3 tỷ 11,1% — Sơ sinh học, y học bà mẹ - thai nhi và nhi khoa chuyên sâu · Florida — doanh thu 2 tỷ USD
8 SGRY Surgery Partners, Inc.
Mỹ · điểm 2,0
1% 1,9 tỷ 3,4 tỷ -2,6% 0,2 tỷ 9,7% 11,1% Mạng lưới toàn quốc các trung tâm phẫu thuật và dịch vụ hỗ trợ · Tennessee — doanh thu 3,4 tỷ USD
9 ARDT Ardent Health
Mỹ · điểm 6,6
1% 1,6 tỷ 6,4 tỷ 1,2% 0,5 tỷ 31,2% — Bệnh viện tại tám thị trường đô thị của Mỹ · Bệnh viện hợp tác với các trường đại học và hệ thống y tế địa phương
10 NUTX Nutex Health Inc.
Mỹ · điểm 7,6
1% 1,3 tỷ 0,8 tỷ 21,2% 0,3 tỷ 20,9% — Mạng lưới 26 bệnh viện và quản lý sức khỏe cộng đồng · Texas — doanh thu 847 triệu USD
11 STLN Starling Oncology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 0,6 tỷ -6,2% 0,0 tỷ -0,5% — Ung thư học với mạng lưới bác sĩ và chuyển tuyến · California — doanh thu 587 triệu USD
12 SBC SBC Medical Group Holdings Inc
Mỹ · điểm 7,4
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 28,0% 0,1 tỷ 11,2% — Phòng khám thẩm mỹ y khoa tại Nhật Bản và Đông Nam Á · California — doanh thu 175 triệu USD
13 GMRS GMR Solutions Inc.
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,5 tỷ 5,9 tỷ — — — — — Xe cứu thương và chăm sóc y tế ngoài bệnh viện · Texas — doanh thu 5,9 tỷ USD
14 MCTA Charming Medical Ltd
Hồng Kông · điểm 0,8
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -0,5% 0,0 tỷ -0,3% — Chăm sóc sức khỏe và làm đẹp bằng y học cổ truyền Trung Hoa, cho nữ và nam, tại Hồng Kông · Hồng Kông — doanh thu 5 triệu USD
15 CYH Community Health Systems
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 12 tỷ 2,1% -0,2 tỷ -47,5% 40,6% Bệnh viện đa khoa và chuyên khoa · Bệnh viện tại các thành phố cỡ vừa, nơi thường là lựa chọn duy nhất
16 AUNA AUNA S.A.
Luxembourg · điểm 5,6
0% 0,4 tỷ 1,3 tỷ 2,5% 0,2 tỷ 41,9% 0,1% Bệnh viện, phòng khám và bảo hiểm y tế tại Peru, Mexico và Colombia · Luxembourg — doanh thu 1,3 tỷ USD
17 SY So-Young International Inc.
Trung Quốc · điểm 0,2
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -15,9% -0,0 tỷ -19,1% 1,2% Nền tảng thẩm mỹ y khoa và phòng khám tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 218 triệu USD
18 AIRS Airsculpt Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -7,8% 0,0 tỷ 0,8% — Phòng khám tạo dáng cơ thể AirSculpt · Florida — doanh thu 151 triệu USD
19 JYNT JOINT Corp
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 5,0% 0,0 tỷ 4,1% — Chuỗi phòng khám nắn chỉnh cột sống theo hình thức nhượng quyền · Arizona — doanh thu 59 triệu USD
20 ALPS Alps Group Inc
Malaysia · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -43,0% 0,0 tỷ -4,7% — Trung tâm y tế và phòng khám thẩm mỹ, phòng thí nghiệm hệ gen và nghiên cứu công nghệ sinh học tại Malaysia · Malaysia — doanh thu 5 triệu USD
21 CCEL CRYO CELL INTERNATIONAL INC
Mỹ · điểm 2,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -6,2% 0,0 tỷ 12,4% — Ngân hàng tế bào gốc dây rốn, thành lập năm 1989 · Florida — doanh thu 31 triệu USD
22 NIVF NewGenIvf Group Ltd
Thái Lan · điểm 3,7
— — 0,0 tỷ 41,7% -0,0 tỷ — — Phòng khám thụ tinh trong ống nghiệm tại châu Á · Thái Lan — doanh thu 24 triệu USD
23 BMGL Basel Medical Group Ltd
Singapore · điểm 0,9
— — 0,0 tỷ -94,0% 0,0 tỷ — — — Tập đoàn y tế và phòng khám tại Singapore · Singapore — doanh thu 9 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.