Chuyển đến danh sách

Nhãn khoa

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 65 tỷ USD; lớn nhất là Alcon (ALC), The Cooper Companies (COO) và GLAUKOS Corp (GKOS). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
12 công ty vốn hóa 65 tỷ doanh thu 25 tỷ biên lợi nhuận 3,5% dòng tiền tự do 2,5 tỷ điểm trung bình 2,2
ALC chiếm 49,3% giá trị của nhóm, gấp 2,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ALC Alcon
Thụy Sĩ · điểm 6,0
49% 32 tỷ 11 tỷ 5,9% 1,7 tỷ 5,4% 0,5% Thủy tinh thể nhân tạo, phẫu thuật mắt và kính áp tròng · Dẫn đầu thế giới về phẫu thuật mắt và kính áp tròng
2 COO The Cooper Companies
Mỹ · điểm 6,0
17% 11 tỷ 4,2 tỷ 13,5% 0,7 tỷ 6,1% — Kính áp tròng và thiết bị chăm sóc sức khỏe phụ nữ · Top 3 thế giới về kính áp tròng
3 GKOS GLAUKOS Corp
Mỹ · điểm 0,2
15% 9,8 tỷ 0,6 tỷ -30,7% -0,0 tỷ -0,1% — Điều trị nhãn khoa cho bệnh tăng nhãn áp, giác mạc và võng mạc · California — doanh thu 613 triệu USD
4 BLCO Bausch + Lomb
Canada · điểm 1,1
9% 5,9 tỷ 5,3 tỷ -3,2% 0,1 tỷ 2,3% — Kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt và phẫu thuật mắt · Thương hiệu trăm năm về kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt và phẫu thuật mắt
5 WRBY Warby Parker Inc.
Mỹ · điểm 4,0
5% 3,1 tỷ 0,9 tỷ 0,8% 0,0 tỷ 0,7% — Kính thuốc và kính râm bán trực tiếp đến người tiêu dùng · New York — doanh thu 912 triệu USD
6 EYE National Vision Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
2% 1,4 tỷ 2,0 tỷ 2,5% 0,1 tỷ 3,5% — Bán lẻ kính mắt: America's Best và Eyeglass World · Georgia — doanh thu 2 tỷ USD
7 STAA STAAR SURGICAL CO
Mỹ · điểm 2,1
2% 1,1 tỷ 0,3 tỷ 1,1% -0,0 tỷ -0,6% — Thấu kính cấy ghép để điều chỉnh thị lực · California — doanh thu 340 triệu USD
8 SGHT Sight Sciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,5 tỷ 0,1 tỷ -35,7% -0,0 tỷ -5,1% — Thiết bị cho bệnh tăng nhãn áp và khô mắt · California — doanh thu 83 triệu USD
9 RXST RxSight, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -38,8% -0,0 tỷ -13,9% — Công nghệ y tế thấu kính điều chỉnh được sau phẫu thuật đục thủy tinh thể · California — doanh thu 121 triệu USD
10 LNSR LENSAR, Inc.
Mỹ · điểm 2,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 57,6% -0,0 tỷ -10,4% — Hệ thống laser cho đục thủy tinh thể và loạn thị giác mạc · Florida — doanh thu 60 triệu USD
11 IRIX IRIDEX CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -6,9% 0,0 tỷ -14,8% — Công nghệ y tế nhãn khoa cho bệnh tăng nhãn áp và võng mạc · California — doanh thu 52 triệu USD
12 LUCY Innovative Eyewear Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -225,3% -0,0 tỷ -105,4% — Kính thông minh · Florida — doanh thu 3 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.