Chuyển đến danh sách

Dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm

37 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 688 tỷ USD; lớn nhất là Thermo Fisher Scientific (TMO), Danaher (DHR) và Becton Dickinson (BDX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
37 công ty vốn hóa 688 tỷ doanh thu 130 tỷ biên lợi nhuận 11,6% dòng tiền tự do 20 tỷ điểm trung bình 2,4
TMO chiếm 36,5% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TMO Thermo Fisher Scientific
Mỹ · điểm 5,2
37% 251 tỷ 46 tỷ 15,0% 7,3 tỷ 2,9% 0,3% Thiết bị, thuốc thử và dịch vụ cho phòng thí nghiệm và ngành dược · Nhà cung cấp thiết bị và vật tư khoa học lớn nhất thế giới
2 DHR Danaher
Mỹ · điểm 5,5
23% 158 tỷ 25 tỷ 15,9% 5,5 tỷ 3,5% 0,6% Thiết bị khoa học sự sống, chẩn đoán và công nghệ sinh học · Dẫn đầu về xử lý sinh học (sản xuất dược sinh học)
3 BDX Becton Dickinson
Mỹ · điểm 6,2
8% 52 tỷ 22 tỷ 4,2% 3,2 tỷ 6,2% 2,3% Bơm tiêm, ống thông, chẩn đoán và quản lý thuốc · Nhà sản xuất bơm tiêm, kim tiêm và vật tư bệnh viện lớn nhất thế giới
4 A Agilent Technologies
Mỹ · điểm 6,0
7% 48 tỷ 7,4 tỷ 19,5% 1,3 tỷ 2,6% 0,6% Thiết bị và thuốc thử cho phòng thí nghiệm và chẩn đoán · Dẫn đầu về sắc ký và khối phổ cho phòng thí nghiệm
5 WAT Waters Corporation
Mỹ · điểm 3,8
6% 43 tỷ 4,6 tỷ 3,6% 0,4 tỷ 0,9% — Sắc ký lỏng và khối phổ · Dẫn đầu về sắc ký lỏng cho các hãng dược
6 MTD Mettler-Toledo
Thụy Sĩ/Mỹ · điểm 6,0
5% 33 tỷ 4,1 tỷ 21,9% 0,9 tỷ 2,7% — Cân, thiết bị chính xác và phân tích phòng thí nghiệm · Thống trị thiết bị cân chính xác; biên lợi nhuận rất cao
7 WST West Pharmaceutical Services
Mỹ · điểm 6,1
4% 27 tỷ 3,3 tỷ 17,0% 0,4 tỷ 1,6% 0,2% Linh kiện làm kín và hệ thống tiêm thuốc · Linh kiện làm kín cho thuốc tiêm; điểm nghẽn của ngành sinh phẩm
8 RVTY REVVITY, INC.
Mỹ · điểm 5,0
2% 17 tỷ 2,9 tỷ 8,2% 0,6 tỷ 3,3% 0,2% Công nghệ và dịch vụ cho khoa học sự sống và chẩn đoán · Massachusetts — doanh thu 2,9 tỷ USD
9 TECH BIO-TECHNE Corp
Mỹ · điểm 6,1
2% 11 tỷ 1,2 tỷ 9,0% 0,3 tỷ 2,3% 0,4% Thuốc thử và thiết bị cho nghiên cứu, chẩn đoán và xử lý sinh học · Minnesota — doanh thu 1,2 tỷ USD
10 RGEN REPLIGEN CORP
Mỹ · điểm 5,0
1% 10 tỷ 0,8 tỷ 5,3% 0,1 tỷ 1,1% — Công nghệ xử lý sinh học cho sản xuất dược phẩm sinh học · Massachusetts — doanh thu 785 triệu USD
11 BIO BIO-RAD LABORATORIES, INC.
Mỹ · điểm 5,5
1% 9,4 tỷ 2,6 tỷ 8,6% 0,3 tỷ 3,7% — Thiết bị và thuốc thử khoa học sự sống và chẩn đoán lâm sàng · California — doanh thu 2,6 tỷ USD
12 BRKR BRUKER CORP
Mỹ · điểm 1,6
1% 8,4 tỷ 3,5 tỷ -2,0% 0,1 tỷ 1,1% 0,3% Thiết bị khoa học hiệu năng cao và giải pháp chẩn đoán · Massachusetts — doanh thu 3,5 tỷ USD
13 STVN Stevanato Group S.p.A.
Ý · điểm 4,6
1% 5,2 tỷ 1,3 tỷ 11,8% 0,0 tỷ 0,5% 0,3% Lọ, bơm tiêm và hệ thống chứa đựng cho các công ty dược, của Ý · Ý — doanh thu 1,3 tỷ USD
14 SHC Sotera Health Co
Mỹ · điểm 3,6
1% 5,0 tỷ 1,2 tỷ 13,4% 0,1 tỷ 2,2% — Tiệt trùng và xét nghiệm cho sản phẩm y tế và thực phẩm · Ohio — doanh thu 1,2 tỷ USD
15 MRVI MARAVAI LIFESCIENCES HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 0,2
0% 1,8 tỷ 0,2 tỷ -37,1% -0,0 tỷ -2,0% — Nguyên liệu cho RNA thông tin, vắc-xin và chẩn đoán · California — doanh thu 209 triệu USD
16 ALMR Alamar Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,3
0% 1,8 tỷ 0,1 tỷ -49,5% -0,1 tỷ -3,8% — Proteomics độ nhạy cao để phát hiện protein · California — doanh thu 100 triệu USD
17 AZTA Azenta, Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 1,5 tỷ 0,6 tỷ -20,0% 0,0 tỷ 0,6% — Quản lý và khai thác mẫu sinh học và hóa học · Massachusetts — doanh thu 614 triệu USD
18 CYRX Cryoport, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,9 tỷ 0,2 tỷ -20,1% -0,0 tỷ -2,3% — Chuỗi cung ứng kiểm soát nhiệt độ cho khoa học sự sống · Tennessee — doanh thu 186 triệu USD
19 MLAB MESA LABORATORIES INC /CO/
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,7 tỷ 0,3 tỷ 1,9% 0,1 tỷ 7,7% 0,5% Công cụ khoa học sự sống và kiểm soát chất lượng theo quy định · Colorado — doanh thu 250 triệu USD
20 CTKB Cytek Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,7 tỷ 0,2 tỷ -39,0% -0,0 tỷ -1,8% — Đo tế bào dòng chảy và phân tích tế bào toàn phổ · California — doanh thu 207 triệu USD
21 OABI OmniAb, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 0,0 tỷ -115,1% -0,0 tỷ -2,7% — Cấp phép nền tảng khám phá kháng thể · California — doanh thu 38 triệu USD
22 MASS 908 Devices Inc.
Mỹ · điểm 2,0
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ -57,0% 0,0 tỷ 0,1% — Phân tích vật liệu tại hiện trường cho y tế, an ninh và quốc phòng · Massachusetts — doanh thu 61 triệu USD
23 TKNO Alpha Teknova, Inc.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -38,4% -0,0 tỷ -2,0% — Thuốc thử thiết yếu cho khám phá và sản xuất liệu pháp · California — doanh thu 44 triệu USD
24 LAB STANDARD BIOTOOLS INC.
Mỹ · điểm 1,7
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 100,4% -0,1 tỷ -32,9% — Thiết bị, vật tư tiêu hao và dịch vụ cho nghiên cứu và lâm sàng · Massachusetts — doanh thu 85 triệu USD
25 NAUT Nautilus Biotechnology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ — — -0,1 tỷ -15,5% — Nền tảng định lượng hệ protein · Washington
26 LFCR LIFECORE BIOMEDICAL, INC. \DE\
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -29,4% 0,0 tỷ 1,9% — Phát triển và sản xuất thuốc tiêm theo hợp đồng · Minnesota — doanh thu 133 triệu USD
27 KEQU KEWAUNEE SCIENTIFIC CORP /DE/
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,1 tỷ 0,3 tỷ 3,0% 0,0 tỷ 11,7% 0,4% Nội thất và bàn thí nghiệm · North Carolina — doanh thu 277 triệu USD
28 QTRX Quanterix Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -80,2% -0,1 tỷ -62,4% — Thiết bị siêu nhạy cho dấu ấn sinh học và sinh học không gian · Massachusetts — doanh thu 153 triệu USD
29 CDXS CODEXIS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -39,6% -0,0 tỷ -8,4% — Công nghệ enzyme cho sản xuất thuốc · California — doanh thu 78 triệu USD
30 MXCT MAXCYTE, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -114,8% -0,0 tỷ -17,6% — Kỹ thuật tế bào cho liệu pháp tế bào và gen · Maryland — doanh thu 31 triệu USD
31 SEER Seer, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -478,0% -0,0 tỷ -39,5% — Proteomics bằng hạt nano kết hợp học máy · California — doanh thu 14 triệu USD
32 HBIO HARVARD BIOSCIENCE INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -11,9% 0,0 tỷ -3,0% — Công nghệ và sản phẩm cho nghiên cứu khoa học sự sống · Massachusetts — doanh thu 88 triệu USD
33 RPID RAPID MICRO BIOSYSTEMS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -145,6% -0,0 tỷ -104,1% — Tự động hóa xét nghiệm vi sinh cho các công ty dược · Massachusetts — doanh thu 35 triệu USD
34 DYAI DYADIC INTERNATIONAL INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -200,5% -0,0 tỷ -53,7% — Protein và sinh phẩm từ nền tảng nấm · Florida — doanh thu 4 triệu USD
35 PLUR Pluri Inc.
Israel · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,0 tỷ -192,6% — Công nghệ sinh học nuôi cấy tăng sinh tế bào 3D quy mô công nghiệp · Israel — doanh thu 1 triệu USD
36 ASTC ASTROTECH Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -16 lần -0,0 tỷ -150,9% — Khối phổ cho các ứng dụng chuyên biệt · Texas
37 ISPC iSpecimen Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -25 lần -0,0 tỷ -304,5% — Sàn giao dịch mẫu sinh học người cho nghiên cứu · Massachusetts

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.