Cân bằng
77 công ty vốn hóa 245 tỷ doanh thu 44 tỷ biên lợi nhuận -7,5% dòng tiền tự do 0,7 tỷ điểm trung bình 2,4
ONC chiếm 17,2% giá trị của nhóm, gấp 3,0 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ONC | BeOne Medicines Ltd. Thụy Sĩ · điểm 5,8 | 17% | 42 tỷ | 6,1 tỷ | 10,7% | 1,3 tỷ | 3,2% | — | Ung thư học toàn cầu, với các phương pháp điều trị dễ tiếp cận hơn · Thụy Sĩ — doanh thu 6,1 tỷ USD | |
| 2 | ASND | Ascendis Pharma A/S Đan Mạch · điểm 5,2 | 6% | 14 tỷ | 1,2 tỷ | 70,8% | 0,4 tỷ | 2,8% | — | Thuốc nội tiết và ung thư, của Đan Mạch · Đan Mạch — doanh thu 1,2 tỷ USD | |
| 3 | BBIO | BridgeBio Pharma, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 5% | 13 tỷ | 0,7 tỷ | -98,5% | -0,4 tỷ | -3,3% | — | Thuốc điều trị bệnh di truyền, bao gồm bệnh amyloid tim · California — doanh thu 713 triệu USD | |
| 4 | CORT | CORCEPT THERAPEUTICS INC Mỹ · điểm 5,6 | 5% | 12 tỷ | 0,8 tỷ | 6,6% | 0,1 tỷ | 0,9% | — | Thuốc cho rối loạn nội tiết, ung thư và chuyển hóa · California — doanh thu 831 triệu USD | |
| 5 | MDGL | MADRIGAL PHARMACEUTICALS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 4% | 10 tỷ | 1,3 tỷ | -25,3% | -0,2 tỷ | -2,0% | — | Thuốc cho viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa · Pennsylvania — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 6 | KYMR | Kymera Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 4% | 9,0 tỷ | 0,1 tỷ | -285,3% | -0,2 tỷ | -2,6% | — | Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về thuốc dạng uống phân hủy protein · Massachusetts — doanh thu 105 triệu USD | |
| 7 | CYTK | CYTOKINETICS INC Mỹ · điểm 0,0 | 4% | 8,7 tỷ | 0,1 tỷ | -13 lần | -0,6 tỷ | -6,7% | — | Chất hoạt hóa và ức chế cơ cho bệnh tim · California — doanh thu 68 triệu USD | |
| 8 | PTGX | Protagonist Therapeutics, Inc Mỹ · điểm 5,3 | 4% | 8,7 tỷ | 0,1 tỷ | 111,9% | 0,1 tỷ | 1,5% | — | Khám phá và phát triển peptide điều trị · California — doanh thu 74 triệu USD | |
| 9 | AXSM | Axsome Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 3% | 8,2 tỷ | 0,8 tỷ | -24,7% | -0,1 tỷ | -0,9% | — | Dược sinh học về thuốc cho hệ thần kinh trung ương · New York — doanh thu 777 triệu USD | |
| 10 | ALKS | Alkermes plc. Ireland · điểm 3,8 | 3% | 7,2 tỷ | 1,7 tỷ | 4,0% | 0,2 tỷ | 3,1% | — | Thần kinh học: tâm thần phân liệt, nghiện và giấc ngủ · Ireland — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 11 | LNTH | Lantheus Holdings, Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 3% | 6,5 tỷ | 1,6 tỷ | 17,7% | 0,4 tỷ | 5,9% | — | Dược chất phóng xạ cho chẩn đoán và điều trị bệnh · Massachusetts — doanh thu 1,6 tỷ USD | |
| 12 | RYTM | RHYTHM PHARMACEUTICALS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 3% | 6,1 tỷ | 0,2 tỷ | -85,6% | -0,1 tỷ | -1,7% | — | Dược sinh học thương mại về bệnh thần kinh nội tiết hiếm gặp · Massachusetts — doanh thu 240 triệu USD | |
| 13 | MIRM | Mirum Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 2% | 5,3 tỷ | 0,6 tỷ | -139,2% | -0,2 tỷ | -4,3% | — | Dược sinh học về bệnh hiếm · California — doanh thu 618 triệu USD | |
| 14 | GRFS | Grifols SA Tây Ban Nha · điểm 7,0 | 2% | 5,2 tỷ | 8,4 tỷ | 6,6% | 0,9 tỷ | 16,9% | 2,8% | Thuốc từ huyết tương, trung tâm thu gom huyết tương và chẩn đoán cho truyền máu · Tây Ban Nha — doanh thu 8,4 tỷ USD | |
| 15 | PTCT | PTC THERAPEUTICS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 2% | 5,1 tỷ | 1,0 tỷ | -3,8% | -0,0 tỷ | -0,8% | — | Thuốc cho bệnh hiếm ở trẻ em và người lớn · New Jersey — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 16 | TVTX | Travere Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 1,0 | 2% | 4,8 tỷ | 0,6 tỷ | -7,4% | 0,1 tỷ | 1,9% | — | Dược sinh học về bệnh thận và chuyển hóa hiếm gặp · California — doanh thu 591 triệu USD | |
| 17 | INDV | Indivior Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 0,9 | 2% | 4,0 tỷ | 1,3 tỷ | 26,7% | -0,1 tỷ | -2,8% | — | Thuốc tiêm tác dụng kéo dài cho nghiện opioid · Virginia — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 18 | ARQT | Arcutis Biotherapeutics, Inc. Mỹ · điểm 4,5 | 2% | 4,0 tỷ | 0,5 tỷ | 6,1% | 0,0 tỷ | 1,0% | — | Dược sinh học thương mại về điều trị da liễu · California — doanh thu 464 triệu USD | |
| 19 | TNGX | Tango Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 2% | 4,0 tỷ | 0,1 tỷ | -229,9% | -0,1 tỷ | -3,6% | — | Ung thư học chính xác kết hợp với chất ức chế RAS · Massachusetts — doanh thu 54 triệu USD | |
| 20 | TLX | Telix Pharmaceuticals Ltd Úc · điểm 1,3 | 2% | 3,6 tỷ | 0,9 tỷ | 3,8% | -0,1 tỷ | -1,3% | — | Dược chất phóng xạ chẩn đoán và điều trị, của Úc · Úc — doanh thu 891 triệu USD | |
| 21 | ACAD | ACADIA PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 3,4 tỷ | 1,1 tỷ | 33,4% | 0,1 tỷ | 4,3% | — | Dược sinh học về bệnh thần kinh và bệnh hiếm · California — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 22 | IDYA | IDEAYA Biosciences, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 3,3 tỷ | 0,2 tỷ | -80,0% | -0,1 tỷ | -3,5% | — | Ung thư học chính xác giai đoạn lâm sàng · California — doanh thu 219 triệu USD | |
| 23 | LQDA | Liquidia Corp Mỹ · điểm 5,6 | 1% | 3,1 tỷ | 0,5 tỷ | 30,7% | 0,1 tỷ | 4,9% | — | Dược sinh học về bệnh hô hấp và mạch máu · North Carolina — doanh thu 451 triệu USD | |
| 24 | TARS | Tarsus Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 2,6 | 1% | 3,0 tỷ | 0,6 tỷ | -7,7% | 0,1 tỷ | 1,8% | — | Dược sinh học thương mại về liệu pháp nhãn khoa · California — doanh thu 606 triệu USD | |
| 25 | RCUS | Arcus Biosciences, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 2,8 tỷ | 0,1 tỷ | -393,2% | -0,5 tỷ | -16,8% | — | Ung thư học và bệnh viêm ở giai đoạn lâm sàng muộn · California — doanh thu 117 triệu USD | |
| 26 | ZLAB | Zai Lab Ltd Trung Quốc · điểm 0,0 | 1% | 2,7 tỷ | 0,5 tỷ | -41,9% | -0,1 tỷ | -5,2% | — | Dược sinh học thương mại tại Trung Quốc và Mỹ · Trung Quốc — doanh thu 450 triệu USD | |
| 27 | HCM | HUTCHMED (China) Ltd Hồng Kông · điểm 4,3 | 1% | 2,5 tỷ | 0,6 tỷ | 3,3% | 0,0 tỷ | 0,4% | — | Ung thư học và miễn dịch học, của Trung Quốc, từ năm 2002 · Hồng Kông — doanh thu 549 triệu USD | |
| 28 | SUPN | SUPERNUS PHARMACEUTICALS, INC. Mỹ · điểm 2,9 | 1% | 2,3 tỷ | 0,8 tỷ | -13,2% | 0,0 tỷ | 0,8% | — | Dược sinh học về sản phẩm cho bệnh hệ thần kinh trung ương · Maryland — doanh thu 830 triệu USD | |
| 29 | HRMY | Harmony Biosciences Holdings, Inc. Mỹ · điểm 7,8 | 1% | 2,2 tỷ | 1,0 tỷ | 18,9% | 0,3 tỷ | 16,2% | — | Thuốc cho chứng ngủ rũ và rối loạn giấc ngủ hiếm gặp · Pennsylvania — doanh thu 960 triệu USD | |
| 30 | AUPH | Aurinia Pharmaceuticals Inc. Canada · điểm 6,4 | 1% | 2,2 tỷ | 0,3 tỷ | 100,8% | 0,2 tỷ | 8,0% | — | Dược sinh học về liệu pháp cho bệnh tự miễn · Canada — doanh thu 312 triệu USD | |
| 31 | BCRX | BIOCRYST PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 3,5 | 1% | 2,1 tỷ | 0,9 tỷ | -40,9% | 0,4 tỷ | 18,1% | — | Công nghệ sinh học về thuốc cho phù mạch di truyền và bệnh hiếm · North Carolina — doanh thu 941 triệu USD | |
| 32 | AGIO | AGIOS PHARMACEUTICALS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 2,1 tỷ | 0,1 tỷ | -418,2% | -0,4 tỷ | -17,5% | — | Dược sinh học thương mại về bệnh hiếm · Massachusetts — doanh thu 98 triệu USD | |
| 33 | XERS | Xeris Biopharma Holdings, Inc. Mỹ · điểm 1,0 | 1% | 2,0 tỷ | 0,3 tỷ | -5,1% | 0,1 tỷ | 2,8% | — | Dược sinh học thương mại về bệnh nội tiết và thần kinh · Illinois — doanh thu 335 triệu USD | |
| 34 | ANIP | ANI PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 1,7 tỷ | 1,0 tỷ | 11,1% | 0,2 tỷ | 10,4% | 0,0% | Dược sinh học đa dạng · New Jersey — doanh thu 978 triệu USD | |
| 35 | URGN | UroGen Pharma Ltd. Israel · điểm 0,0 | 1% | 1,7 tỷ | 0,2 tỷ | -51,7% | -0,2 tỷ | -9,5% | — | Công nghệ sinh học về điều trị ung thư biểu mô đường niệu và ung thư chuyên khoa · Israel — doanh thu 189 triệu USD | |
| 36 | SEPN | Septerna, Inc. Mỹ · điểm 3,7 | 1% | 1,7 tỷ | 0,1 tỷ | -24,5% | 0,1 tỷ | 6,2% | — | Phân tử dạng uống cho thụ thể kết cặp protein G · California — doanh thu 99 triệu USD | |
| 37 | NUVB | Nuvation Bio Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 1,6 tỷ | 0,2 tỷ | -88,2% | -0,1 tỷ | -8,2% | — | Ung thư học toàn cầu về liệu pháp cho ca bệnh khó điều trị · New York — doanh thu 170 triệu USD | |
| 38 | PCRX | Pacira BioSciences, Inc. Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 1,4 tỷ | 0,8 tỷ | 2,0% | 0,2 tỷ | 12,4% | — | Thuốc giảm đau không chứa opioid tác dụng kéo dài · California — doanh thu 746 triệu USD | |
| 39 | ETON | Eton Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 5,0 | 1% | 1,4 tỷ | 0,1 tỷ | 12,0% | 0,0 tỷ | 1,0% | — | Thuốc cho bệnh hiếm · Illinois — doanh thu 106 triệu USD | |
| 40 | AAPG | ASCENTAGE PHARMA GROUP INTERNATIONAL Trung Quốc · điểm 0,0 | 1% | 1,4 tỷ | 0,1 tỷ | -216,5% | -0,2 tỷ | -12,0% | — | Thuốc ung thư đã được phê duyệt tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 82 triệu USD | |
| 41 | OCUL | OCULAR THERAPEUTIX, INC Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 1,4 tỷ | 0,1 tỷ | -579,1% | -0,3 tỷ | -18,5% | — | Dược sinh học tích hợp về điều trị võng mạc · Massachusetts — doanh thu 52 triệu USD | |
| 42 | SNDX | Syndax Pharmaceuticals Inc Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 1,2 tỷ | 0,3 tỷ | -87,5% | -0,2 tỷ | -18,9% | — | Dược sinh học thương mại về liệu pháp ung thư · New York — doanh thu 252 triệu USD | |
| 43 | MNKD | MANNKIND CORP Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | -11,1% | -0,0 tỷ | -1,8% | — | Dược sinh học về điều trị bệnh mạn tính · Connecticut — doanh thu 394 triệu USD | |
| 44 | HROW | HARROW, INC. Mỹ · điểm 1,7 | 0% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | -13,5% | 0,0 tỷ | 0,5% | — | Thuốc và giải pháp cho bệnh về mắt · Tennessee — doanh thu 276 triệu USD | |
| 45 | RIGL | RIGEL PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 116,3% | 0,1 tỷ | 9,1% | — | Công nghệ sinh học về liệu pháp cho rối loạn huyết học và ung thư · California — doanh thu 277 triệu USD | |
| 46 | ARDX | ARDELYX, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,8 tỷ | 0,5 tỷ | -12,4% | -0,0 tỷ | -2,3% | — | Dược sinh học thương mại về thuốc đổi mới · California — doanh thu 451 triệu USD | |
| 47 | VSTM | Verastem, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,8 tỷ | 0,1 tỷ | -231,6% | -0,2 tỷ | -20,8% | — | Dược sinh học về các bệnh ung thư liên quan đến con đường RAS/MAPK · Massachusetts — doanh thu 88 triệu USD | |
| 48 | KURA | Kura Oncology, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,8 tỷ | 0,1 tỷ | -384,3% | -0,1 tỷ | -14,1% | — | Dược sinh học về y học chính xác cho ung thư · California — doanh thu 77 triệu USD | |
| 49 | COLL | COLLEGIUM PHARMACEUTICAL, INC Mỹ · điểm 7,4 | 0% | 0,7 tỷ | 0,8 tỷ | 5,9% | 0,3 tỷ | 43,8% | — | Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý và đau từ trung bình đến nặng · Massachusetts — doanh thu 808 triệu USD | |
| 50 | APMD | Apnimed, Inc. Mỹ · điểm 0,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,1 tỷ | 142,1% | -0,1 tỷ | — | -10,1% | — | Thuốc uống điều trị ngưng thở khi ngủ · Massachusetts — doanh thu 115 triệu USD |
| 51 | GYRE | GYRE THERAPEUTICS, INC. Mỹ · điểm 0,6 | 0% | 0,7 tỷ | 0,1 tỷ | -25,7% | -0,0 tỷ | -0,9% | — | Dược sinh học thương mại về xơ hóa cơ quan và bệnh viêm · California — doanh thu 110 triệu USD | |
| 52 | IRWD | IRONWOOD PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,6 tỷ | 0,4 tỷ | 33,4% | 0,2 tỷ | 31,5% | — | Công nghệ sinh học về liệu pháp tiêu hóa và bệnh hiếm · Massachusetts — doanh thu 389 triệu USD | |
| 53 | CRMD | CorMedix Inc. Mỹ · điểm 7,7 | 0% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 60,0% | 0,3 tỷ | 43,5% | — | Dược sinh học về sản phẩm cho bệnh đe dọa tính mạng · New Jersey — doanh thu 312 triệu USD | |
| 54 | PHAT | Phathom Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | -41,3% | -0,0 tỷ | -6,5% | — | Dược sinh học thương mại về bệnh tiêu hóa · New Jersey — doanh thu 240 triệu USD | |
| 55 | ZVRA | ZEVRA THERAPEUTICS, INC. Mỹ · điểm 5,6 | 0% | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | 42,8% | 0,0 tỷ | 5,4% | — | Thuốc cho bệnh hiếm đã thương mại hóa · Massachusetts — doanh thu 136 triệu USD | |
| 56 | EOLS | Evolus, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | -10,8% | -0,0 tỷ | -3,8% | — | Thẩm mỹ và làm đẹp hiệu quả cao · California — doanh thu 316 triệu USD | |
| 57 | ARVN | ARVINAS, INC. Mỹ · điểm 1,3 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 3,5% | -0,2 tỷ | -44,0% | — | Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về phân hủy protein · Connecticut — doanh thu 263 triệu USD | |
| 58 | PBYI | PUMA BIOTECHNOLOGY, INC. Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 11,6% | 0,0 tỷ | 7,8% | — | Dược sinh học về sản phẩm điều trị ung thư · California — doanh thu 231 triệu USD | |
| 59 | AQST | Aquestive Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | -144,6% | -0,1 tỷ | -9,6% | — | Dược phẩm về công nghệ dẫn truyền thuốc · New Jersey — doanh thu 54 triệu USD | |
| 60 | KMDA | KAMADA LTD Israel · điểm 7,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | 11,6% | 0,0 tỷ | 8,1% | 3,3% | Liệu pháp từ huyết tương (KEDRAB, GLASSIA, CYTOGAM) và phân phối thuốc tại Israel · Israel — doanh thu 192 triệu USD | |
| 61 | SPRY | ARS Pharmaceuticals, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -184,2% | -0,2 tỷ | -46,7% | — | Thuốc xịt mũi adrenaline cho phản ứng dị ứng nghiêm trọng · California — doanh thu 117 triệu USD | |
| 62 | ASMB | ASSEMBLY BIOSCIENCES, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -0,1% | -0,0 tỷ | -9,4% | — | Công nghệ sinh học về liệu pháp cho bệnh virus nghiêm trọng · California — doanh thu 72 triệu USD | |
| 63 | FENC | FENNEC PHARMACEUTICALS INC. Mỹ · điểm 0,5 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -5,5% | 0,0 tỷ | -0,6% | — | Thuốc bảo vệ thính lực trong hóa trị cho trẻ em · North Carolina — doanh thu 59 triệu USD | |
| 64 | ENTA | ENANTA PHARMACEUTICALS INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -96,9% | -0,0 tỷ | -11,1% | — | Công nghệ sinh học về phân tử nhỏ cho virus học và miễn dịch học · Massachusetts — doanh thu 65 triệu USD | |
| 65 | VNDA | Vanda Pharmaceuticals Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -127,4% | -0,1 tỷ | -57,8% | — | Dược sinh học toàn cầu về liệu pháp cho nhu cầu chưa được đáp ứng · Washington, D.C. — doanh thu 216 triệu USD | |
| 66 | AKBA | Akebia Therapeutics, Inc. Mỹ · điểm 3,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -13,5% | 0,0 tỷ | 21,4% | — | Dược sinh học với hai sản phẩm thương mại cho bệnh thận · Massachusetts — doanh thu 219 triệu USD | |
| 67 | AMRN | AMARIN CORP PLC\UK Ireland · điểm 3,5 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -14,6% | 0,0 tỷ | 6,4% | — | Thuốc omega-3 giảm nguy cơ tim mạch · Ireland — doanh thu 186 triệu USD | |
| 68 | BCYC | BICYCLE THERAPEUTICS PLC Anh · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -311,1% | -0,2 tỷ | -84,2% | — | Dược phẩm giai đoạn lâm sàng về các phân tử Bicycle · Anh — doanh thu 61 triệu USD | |
| 69 | SIGA | SIGA TECHNOLOGIES INC Mỹ · điểm 0,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -5,2% | -0,0 tỷ | -9,1% | 19,3% | Thuốc kháng virus cho bệnh đậu mùa và orthopoxvirus · New York — doanh thu 54 triệu USD | |
| 70 | HRTX | HERON THERAPEUTICS, INC. /DE/ Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -22,5% | -0,0 tỷ | -17,8% | — | Công nghệ sinh học thương mại về đổi mới điều trị · California — doanh thu 151 triệu USD | |
| 71 | DERM | Journey Medical Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -9,0% | -0,0 tỷ | -5,1% | — | Dược phẩm thương mại về sản phẩm da liễu · Arizona — doanh thu 68 triệu USD | |
| 72 | FBIO | Fortress Biotech, Inc. Mỹ · điểm 6,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 163,3% | 0,1 tỷ | 201,8% | 0,8% | Dược sinh học về mua lại và phát triển tài sản dược phẩm · Florida — doanh thu 68 triệu USD | |
| 73 | GOSS | Gossamer Bio, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -235,0% | -0,2 tỷ | -315,8% | — | Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về tăng áp động mạch phổi · California — doanh thu 53 triệu USD | |
| 74 | BTMD | biote Corp. Mỹ · điểm 4,7 | 0% | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | 3,2% | 0,0 tỷ | 51,2% | 3,0% | Liệu pháp thay thế hormone sinh học tương đồng dạng viên cấy và đào tạo bác sĩ · Texas — doanh thu 184 triệu USD | |
| 75 | KPTI | Karyopharm Therapeutics Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -153,3% | -0,1 tỷ | -837,8% | — | Dược phẩm thương mại về liệu pháp ung thư ức chế vận chuyển ra khỏi nhân tế bào · Massachusetts — doanh thu 147 triệu USD | |
| 76 | RMTI | ROCKWELL MEDICAL, INC. Mỹ · điểm 2,7 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -7,3% | 0,0 tỷ | 5,1% | — | Sản phẩm chạy thận nhân tạo cho các phòng khám trên toàn thế giới · Michigan — doanh thu 69 triệu USD | |
| 77 | AYTU | AYTU BIOPHARMA, INC Mỹ · điểm 3,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -24,8% | 0,0 tỷ | 15,3% | — | Dược phẩm cho các bệnh phức tạp của hệ thần kinh trung ương · Colorado — doanh thu 58 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Dược phẩm quy mô lớn 9 công ty
- Công nghệ sinh học 57 công ty
- Dược phẩm châu Âu 5 công ty
- Dụng cụ và vật tư phòng thí nghiệm 37 công ty
- Bảo hiểm y tế và dịch vụ 17 công ty
- Thiết bị y tế 87 công ty
- Phân phối dược phẩm 7 công ty
- Dược phẩm giai đoạn lâm sàng 251 công ty
- Phẫu thuật robot và công nghệ y tế cao 9 công ty
- Bệnh viện 23 công ty
- Công nghệ sinh học mới nổi 5 công ty
- Xét nghiệm phân tử và chẩn đoán tiên tiến 42 công ty
và 22 ngành khác
- Vắc-xin và mRNA 14 công ty
- Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng 200 công ty
- Thuốc generic và sinh học tương tự 10 công ty
- Thú y 7 công ty
- Nghiên cứu lâm sàng theo hợp đồng (CRO) 10 công ty
- Sức khỏe tiêu dùng (OTC) 4 công ty
- Phần mềm y tế 18 công ty
- Phục hồi chức năng và chăm sóc tại nhà 15 công ty
- Hệ gen và giải trình tự 9 công ty
- Tim mạch cấu trúc 8 công ty
- Nhãn khoa 12 công ty
- Chẩn đoán hình ảnh và thiết bị bệnh viện 16 công ty
- Phòng xét nghiệm chẩn đoán 6 công ty
- Phân phối vật tư y tế và nha khoa 3 công ty
- Theo dõi tiểu đường 9 công ty
- Phí bản quyền dược phẩm 5 công ty
- Điều trị hô hấp và giấc ngủ 9 công ty
- Cấy ghép chỉnh hình 17 công ty
- Lọc máu 3 công ty
- Y tế từ xa và y tế số 12 công ty
- Nha khoa 4 công ty
- Cần sa y tế và giải trí 16 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.