Chuyển đến danh sách

Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng

200 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 120 tỷ USD; lớn nhất là Summit Therapeutics Inc. (SMMT), Spyre Therapeutics, Inc. (SYRE) và Kodiak Sciences Inc. (KOD). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
200 công ty vốn hóa 120 tỷ doanh thu 0,8 tỷ biên lợi nhuận -891,3% dòng tiền tự do -15 tỷ điểm trung bình 0,3
SMMT chiếm 10,3% giá trị của nhóm, gấp 1,7 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SMMT Summit Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
10% 12 tỷ — — -0,5 tỷ -3,7% — Dược sinh học về khám phá và phát triển liệu pháp ung thư · Florida
2 SYRE Spyre Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,1
6% 7,5 tỷ 0,0 tỷ — -0,2 tỷ -2,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể cho bệnh viêm ruột · Massachusetts
3 KOD Kodiak Sciences Inc.
Mỹ · điểm 0,0
5% 5,7 tỷ — — -0,2 tỷ -2,8% — Thuốc cho bệnh võng mạc, với nền tảng ABC · California
4 IMVT Immunovant, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
5% 5,7 tỷ — — -0,4 tỷ -7,3% — Miễn dịch học giai đoạn lâm sàng cho bệnh tự miễn · North Carolina
5 CGON CG Oncology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
4% 5,3 tỷ 0,0 tỷ -36 lần -0,2 tỷ -3,4% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch tiêu khối u · Texas — doanh thu 6 triệu USD
6 SRRK Scholar Rock Holding Corp
Mỹ · điểm 0,0
4% 4,9 tỷ 0,0 tỷ — -0,3 tỷ -6,1% — Điều trị teo cơ tủy sống · Massachusetts
7 ORKA Oruka Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
4% 4,9 tỷ — — -0,1 tỷ -2,1% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể cho bệnh vảy nến · California
8 CRSP CRISPR Therapeutics AG
Thụy Sĩ · điểm 0,0
4% 4,8 tỷ 0,0 tỷ -34 lần -0,4 tỷ -7,7% — Dược sinh học về liệu pháp dựa trên CRISPR/Cas9 · Thụy Sĩ — doanh thu 13 triệu USD
9 DNTH Dianthus Therapeutics, Inc. /DE/
Mỹ · điểm 0,0
4% 4,2 tỷ 0,0 tỷ -94 lần -0,2 tỷ -3,7% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp cho bệnh tự miễn nghiêm trọng · New York — doanh thu 2 triệu USD
10 DNLI Denali Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 2,9 tỷ 0,0 tỷ -142 lần -0,4 tỷ -15,2% — Liệu pháp vượt qua hàng rào máu não · California — doanh thu 4 triệu USD
11 DYN Dyne Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 2,8 tỷ — — -0,5 tỷ -16,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh thần kinh cơ di truyền · Massachusetts
12 CELC Celcuity Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 2,8 tỷ — — -0,2 tỷ -6,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp cho khối u rắn · Minnesota
13 CLDX Celldex Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 2,3 tỷ 0,0 tỷ -1902 lần -0,2 tỷ -10,4% — Dược sinh học về kháng thể cho bệnh viêm và dị ứng · New Jersey
14 VERA Vera Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
2% 2,1 tỷ — — -0,3 tỷ -16,3% — Điều trị bệnh miễn dịch nghiêm trọng · California
15 ZBIO Zenas BioPharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,7 tỷ 0,0 tỷ -484 lần -0,2 tỷ -13,0% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch · Massachusetts — doanh thu 1 triệu USD
16 GENB Generate Biomedicines, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,6 tỷ 0,0 tỷ -897,7% -0,2 tỷ — -15,2% — Khám phá protein và thuốc bằng sinh học tạo sinh · Massachusetts — doanh thu 26 triệu USD
17 STOK Stoke Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,6 tỷ 0,0 tỷ -753,6% -0,2 tỷ -11,3% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về thuốc RNA · Massachusetts — doanh thu 28 triệu USD
18 QURE uniQure N.V.
Hà Lan · điểm 0,0
1% 1,5 tỷ 0,0 tỷ -16 lần -0,2 tỷ -10,5% — Liệu pháp gen cho bệnh Huntington, động kinh, Fabry và xơ cứng teo cơ một bên · Hà Lan — doanh thu 16 triệu USD
19 ABSI Absci Corp
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,5 tỷ 0,0 tỷ -78 lần -0,1 tỷ -7,4% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể do AI thiết kế · Washington — doanh thu 2 triệu USD
20 COAG Hemab Therapeutics Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
1% 1,5 tỷ — — — — — — Liệu pháp cho các rối loạn đông máu hiếm gặp · Massachusetts
21 TSHA Taysha Gene Therapies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,3 tỷ 0,0 tỷ -27 lần -0,1 tỷ -10,3% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp gen AAV cho bệnh hệ thần kinh trung ương · Texas — doanh thu 5 triệu USD
22 INBX Inhibrx Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,3 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -10,0% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về sinh phẩm từ kỹ thuật protein · California
23 TRAX First Tracks Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
1% 1,3 tỷ — — — — — — Liệu pháp cho bệnh celiac và bệnh tự miễn · California
24 OMER OMEROS CORP
Mỹ · điểm 0,7
1% 1,2 tỷ 0,0 tỷ 324,9% -0,1 tỷ -5,8% — Công nghệ sinh học thương mại về liệu pháp cho bệnh qua trung gian bổ thể · Washington — doanh thu 38 triệu USD
25 SLN Silence Therapeutics plc
Anh · điểm 0,0
1% 1,2 tỷ 0,0 tỷ -97 lần -0,0 tỷ -3,5% — Công nghệ sinh học về phân tử siRNA · Anh
26 DMRA Damora Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,2 tỷ — — -0,0 tỷ -3,7% — Dược sinh học về liệu pháp cho rối loạn huyết học · Massachusetts
27 BCAX Bicara Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,2 tỷ — — -0,1 tỷ -11,7% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp hai chức năng cho khối u rắn · Massachusetts
28 VOR Vor Biopharma Inc.
Mỹ · điểm 0,5
1% 1,1 tỷ — — -0,1 tỷ -13,2% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp cho bệnh tự miễn · Massachusetts
29 IMTX Immatics N.V.
Đức · điểm 0,0
1% 1,1 tỷ — — -0,2 tỷ -22,1% — Liệu pháp miễn dịch tế bào T cho ung thư, của Đức · Đức
30 JANX Janux Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,0 tỷ 0,0 tỷ -427,5% -0,0 tỷ -4,1% — Chất gắn kết tế bào T cho ung thư học, giai đoạn lâm sàng · California — doanh thu 24 triệu USD
31 REPL Replimune Group, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,0 tỷ — — -0,3 tỷ -26,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch tiêu khối u · Massachusetts
32 SVRA Savara Inc
Mỹ · điểm 0,0
1% 1,0 tỷ — — -0,1 tỷ -11,6% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh hô hấp hiếm gặp · Texas
33 CGEM Cullinan Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,9 tỷ — — -0,2 tỷ -17,7% — Dược sinh học về liệu pháp cho bệnh tự miễn và ung thư · Massachusetts
34 JBIO Jade Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,9 tỷ — — -0,1 tỷ -14,1% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về sinh phẩm cho bệnh tự miễn · Massachusetts
35 ODTX Odyssey Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
1% 0,9 tỷ — — — — — — Thuốc cho bệnh tự miễn và viêm · Massachusetts
36 MLTX MoonLake Immunotherapeutics
Thụy Sĩ · điểm 0,0
1% 0,8 tỷ — — -0,2 tỷ -27,1% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh viêm da và khớp · Thụy Sĩ
37 ANNX Annexon, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,8 tỷ — — -0,2 tỷ -25,4% — Dược sinh học về liệu pháp miễn dịch cho bệnh viêm thần kinh · California
38 OBX Obsidian Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -12,4% — Liệu pháp tế bào giai đoạn lâm sàng, tại Cambridge · Massachusetts
39 PRME Prime Medicine, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ 0,0 tỷ -41 lần -0,2 tỷ -22,6% — Công nghệ sinh học về y học di truyền bằng chỉnh sửa chính xác · Massachusetts — doanh thu 5 triệu USD
40 SANA Sana Biotechnology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ — — -0,1 tỷ -19,6% — Tế bào biến đổi để sửa chữa và thay thế tế bào trong cơ thể · Washington
41 IMMX Immix Biopharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ — — -0,0 tỷ -5,7% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về CAR-T cho bệnh amyloidosis AL · California
42 AURA Aura Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,7 tỷ — — -0,1 tỷ -15,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp cho khối u rắn · Massachusetts
43 AVTX Avalo Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,6 tỷ 0,0 tỷ -1701 lần -0,1 tỷ -11,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về điều trị kháng IL-1β · Pennsylvania
44 SLDB Solid Biosciences Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,6 tỷ — — -0,2 tỷ -29,6% — Liệu pháp gen cho bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne và các bệnh khác · Massachusetts
45 ATTO Attovia Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 4,0
1% 0,6 tỷ — — — — — — Công nghệ sinh học về kháng thể cho bệnh miễn dịch · California
46 CADL Candel Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,6 tỷ — — -0,1 tỷ -9,1% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch bằng virus · Massachusetts
47 CLYM Climb Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,6 tỷ — — -0,1 tỷ -9,5% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh qua trung gian miễn dịch · Massachusetts
48 CTMX CytomX Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -435,2% -0,1 tỷ -16,2% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp ung thư · California — doanh thu 18 triệu USD
49 CBIO CRESCENT BIOPHARMA, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -808,1% -0,1 tỷ -16,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp ung thư · Massachusetts — doanh thu 12 triệu USD
50 STTK Shattuck Labs, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -53 lần -0,0 tỷ -7,7% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể cho bệnh miễn dịch · Texas — doanh thu 1 triệu USD
51 NGNE Neurogene Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,5 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -18,1% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh thần kinh · New York
52 EDIT Editas Medicine, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ -157,3% -0,1 tỷ -32,4% — Chỉnh sửa gen cho thuốc dựa trên hệ gen · Massachusetts — doanh thu 47 triệu USD
53 SCTX Scribe Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -97,0% -0,0 tỷ — -10,4% — Chỉnh sửa gen in vivo bằng CRISPR · California — doanh thu 33 triệu USD
54 ALLO Allogene Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -36 lần -0,1 tỷ -22,8% — Miễn dịch học ung thư giai đoạn lâm sàng về tế bào T dị sinh · California — doanh thu 5 triệu USD
55 PROK PROKIDNEY CORP.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -103 lần -0,2 tỷ -37,9% — Liệu pháp tế bào tự thân cho bệnh thận mạn tính giai đoạn muộn · North Carolina
56 CAPR CAPRICOR THERAPEUTICS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -29,7% — Công nghệ sinh học về liệu pháp tế bào cho bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne · California
57 DMAC DiaMedica Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ — — -0,0 tỷ -7,4% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh thiếu máu cục bộ nghiêm trọng · Minnesota
58 EIKN Eikon Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,4 tỷ — — — — — — Thuốc ở giai đoạn lâm sàng muộn, với kính hiển vi siêu phân giải · California
59 TECX Tectonic Therapeutic, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ — — -0,1 tỷ -17,5% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về protein điều biến GPCR · Massachusetts
60 AGMB AgomAb Therapeutics NV
Bỉ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ — — -0,1 tỷ -14,3% — Liệu pháp chống xơ hóa ruột (bệnh Crohn) và phổi, giai đoạn lâm sàng, của Bỉ · Bỉ
61 ZURA Zura Bio Ltd
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ — — -0,1 tỷ -17,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh tự miễn và viêm · California
62 INDP Indaptus Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,4 tỷ — — -0,0 tỷ -4,0% — Liệu pháp miễn dịch toàn thân chống ung thư và virus · New York
63 KYTX Kyverna Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ — — -0,2 tỷ -44,1% — Liệu pháp tế bào cho bệnh tự miễn · California
64 RZLT Rezolute, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ — — -0,1 tỷ -18,1% — Dược sinh học giai đoạn cuối về hạ đường huyết do cường insulin · California
65 ABEO ABEONA THERAPEUTICS INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -246,4% -0,1 tỷ -32,3% — Dược sinh học thương mại về liệu pháp tế bào và gen · Ohio — doanh thu 26 triệu USD
66 IRD Opus Genetics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -11 lần -0,0 tỷ -12,8% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp gen cho mắt · North Carolina — doanh thu 10 triệu USD
67 SRZN Surrozen, Inc./DE
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -29 lần -0,0 tỷ -12,5% — Công nghệ sinh học điều biến con đường Wnt để phục hồi mô · California — doanh thu 12 triệu USD
68 ARTV Artiva Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -26,7% — Liệu pháp tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) cho bệnh tự miễn và ung thư · California
69 OCGN Ocugen, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -18 lần -0,1 tỷ -22,9% — Liệu pháp gen cho bệnh võng mạc · Pennsylvania — doanh thu 5 triệu USD
70 BNTC Benitec Biopharma Inc.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,3 tỷ — — -0,0 tỷ -5,7% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về y học di truyền · California
71 CABA Cabaletta Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ — — -0,1 tỷ -61,5% — Công nghệ sinh học giai đoạn cuối về tế bào T cho bệnh tự miễn · Pennsylvania
72 STRO SUTRO BIOPHARMA, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -395,2% -0,1 tỷ -77,8% — Ung thư học giai đoạn lâm sàng về liên hợp kháng thể - thuốc · California — doanh thu 46 triệu USD
73 DTIL PRECISION BIOSCIENCES INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -117,0% -0,1 tỷ -30,4% — Chỉnh sửa gen giai đoạn lâm sàng với nền tảng ARCUS · North Carolina — doanh thu 45 triệu USD
74 ALEC Alector, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -560,0% -0,2 tỷ -72,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh thoái hóa thần kinh · California — doanh thu 21 triệu USD
75 PRQR ProQR Therapeutics N.V.
Hà Lan · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -228,9% -0,1 tỷ -30,4% — Liệu pháp chỉnh sửa RNA, của Hà Lan · Hà Lan — doanh thu 21 triệu USD
76 LCTX Lineage Cell Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -246,6% -0,0 tỷ -10,1% — Liệu pháp thay thế tế bào giai đoạn lâm sàng · California — doanh thu 13 triệu USD
77 FATE FATE THERAPEUTICS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -19 lần -0,1 tỷ -47,4% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch tế bào dùng sẵn · California — doanh thu 6 triệu USD
78 KROS Keros Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -572,1% -0,1 tỷ -22,1% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về tín hiệu TGF-beta · Massachusetts — doanh thu 15 triệu USD
79 PYXS Pyxis Oncology, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -640,3% -0,1 tỷ -32,3% — Ung thư học giai đoạn lâm sàng về khối u rắn · Massachusetts — doanh thu 14 triệu USD
80 IPHA Innate Pharma SA
Pháp · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -483,8% -0,1 tỷ -29,4% — Ung thư học với kháng thể cho tế bào NK, của Pháp · Pháp — doanh thu 11 triệu USD
81 MDWD MediWound Ltd.
Israel · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -170,1% -0,0 tỷ -17,5% — Cắt lọc vết bỏng bằng enzyme, của Israel · Israel — doanh thu 12 triệu USD
82 ADAG Adagene Inc.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -267,4% -0,0 tỷ -12,7% — Kháng thể điều trị ung thư với nền tảng che phủ (masking) · Trung Quốc — doanh thu 8 triệu USD
83 RCKT ROCKET PHARMACEUTICALS, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,2 tỷ -69,3% — Công nghệ sinh học giai đoạn cuối về liệu pháp di truyền cho bệnh hiếm · New York
84 SABS SAB Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -23,2% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể người · Florida
85 LYEL Lyell Immunopharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -9203 lần -0,1 tỷ -62,1% — Kỹ thuật tế bào T để chống ung thư · California
86 CAMP Camp4 Therapeutics Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -25 lần -0,0 tỷ -14,6% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp nhắm đích RNA · Massachusetts — doanh thu 4 triệu USD
87 TRDA Entrada Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -35 lần -0,1 tỷ -71,6% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về đích nội bào · Massachusetts — doanh thu 5 triệu USD
88 WHWK Whitehawk Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -40,4% — Ung thư học giai đoạn lâm sàng về đưa thuốc trúng đích · New Jersey
89 UPB Upstream Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ -50 lần -0,1 tỷ -89,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh hô hấp do viêm · Massachusetts — doanh thu 3 triệu USD
90 CMPX Compass Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -37,5% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể điều trị ung thư · Massachusetts
91 LXEO Lexeo Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,1 tỷ -39,2% — Y học di truyền giai đoạn lâm sàng cho bệnh tim mạch · New York
92 LRMR Larimar Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,2 tỷ -70,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh hiếm phức tạp · Pennsylvania
93 PEPG PepGen Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,1 tỷ -37,1% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về oligonucleotide cho bệnh thần kinh cơ · Massachusetts
94 ELDN Eledon Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,1 tỷ -42,1% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về thải ghép và bệnh xơ cứng teo cơ một bên · California
95 ALXO ALX ONCOLOGY HOLDINGS INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ — — -0,1 tỷ -45,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp chống ung thư · California
96 RNA Atrium Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -184,1% -0,1 tỷ — -43,4% — Liệu pháp RNA đưa vào cơ tim để điều trị bệnh cơ tim · California — doanh thu 36 triệu USD
97 CUE Cue Biopharma, Inc.
Mỹ · điểm 1,2
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -43,0% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về điều biến tế bào T · Massachusetts — doanh thu 38 triệu USD
98 VYGR Voyager Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -312,6% -0,1 tỷ -96,1% — Liệu pháp vượt qua hàng rào máu não · Massachusetts — doanh thu 34 triệu USD
99 COYA Coya Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -270,2% -0,0 tỷ -16,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về tế bào T điều hòa · Texas — doanh thu 8 triệu USD
100 ATRA Atara Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -269,4% -0,0 tỷ -24,4% — Liệu pháp miễn dịch tế bào T dị sinh cho ung thư và bệnh tự miễn · California — doanh thu 6 triệu USD
101 CTOR CITIUS ONCOLOGY, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -648,3% -0,0 tỷ -8,3% — Liệu pháp ung thư nhắm đích · New Jersey — doanh thu 7 triệu USD
102 MOLN MOLECULAR PARTNERS AG
Thụy Sĩ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -38,0% — Protein DARPin cho ung thư học và nhiễm trùng, của Thụy Sĩ · Thụy Sĩ
103 KRRO Korro Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -45 lần -0,1 tỷ -52,0% — Dược sinh học về y học di truyền bằng chỉnh sửa RNA · Massachusetts — doanh thu 2 triệu USD
104 NKTX Nkarta, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -74,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về tế bào NK dùng sẵn · California
105 OTLK Outlook Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -43 lần -0,1 tỷ -46,8% — Bevacizumab nhãn khoa cho bệnh võng mạc · New Jersey — doanh thu 1 triệu USD
106 HURA TuHURA Biosciences, Inc./NV
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -26,4% — Miễn dịch ung thư giai đoạn III cho tình trạng kháng liệu pháp miễn dịch · Florida
107 HUMA Humacyte, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -46 lần -0,1 tỷ -87,6% — Mô người kỹ thuật sinh học và cơ quan cấy ghép · North Carolina — doanh thu 2 triệu USD
108 GNLX GENELUX Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -4450 lần -0,0 tỷ -25,9% — Liệu pháp miễn dịch bằng virus tiêu khối u ở giai đoạn lâm sàng muộn · California
109 RLYB Rallybio Corp
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 71 lần 0,0 tỷ 30,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh hiếm nghiêm trọng · Connecticut
110 TNYA Tenaya Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -77 lần -0,1 tỷ -62,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp cho bệnh tim · California — doanh thu 1 triệu USD
111 CNTB Connect Biopharma Holdings Ltd
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,1 tỷ -106,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính · California — doanh thu 3 triệu USD
112 NBP NovaBridge Biosciences
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -14,4% — Thuốc ung thư đang phát triển · Maryland
113 TARA Protara Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,1 tỷ -48,3% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về ung thư và bệnh hiếm · New York
114 ABOS Acumen Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,1 tỷ -71,7% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về Alzheimer · Massachusetts
115 TLSA Tiziana Life Sciences Ltd
Anh · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -10,6% — Kháng thể kháng CD3 dùng qua mũi cho bệnh đa xơ cứng và bệnh thoái hóa thần kinh, giai đoạn lâm sàng · Anh
116 ARMP Armata Pharmaceuticals, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -22,6% — Công nghệ sinh học giai đoạn cuối về thể thực khuẩn chống vi khuẩn kháng thuốc · California
117 ENGN enGene Therapeutics Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,1 tỷ -98,2% — Liệu pháp gen đưa vào qua mô niêm mạc · Canada
118 CNXU Conexeu Sciences Inc.
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,1 tỷ — — — — — — Liệu pháp tế bào tái tạo để phục hồi da cho vết thương và thẩm mỹ · Nevada
119 ANIX Anixa Biosciences Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -8,1% — Công nghệ sinh học về liệu pháp và vắc-xin ung thư · California
120 CRBP Corbus Pharmaceuticals Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,1 tỷ -100,4% — Dược phẩm giai đoạn lâm sàng về ung thư học và béo phì · Massachusetts
121 EQ Equillium, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -25,6% — Công nghệ sinh học về liệu pháp cho bệnh tự miễn và viêm · California
122 PMN ProMIS Neurosciences Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -57,1% — Kháng thể và vắc-xin cho bệnh do gấp cuộn protein bất thường · Canada
123 ONCY ONCOLYTICS BIOTECH INC
Mỹ · điểm 0,8
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -41,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về virus tiêu khối u cho khối u đột biến RAS · California
124 XBIT XBiotech Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -66,9% — Dược sinh học về kháng thể đơn dòng người · Texas
125 OSTX OS Therapies Inc
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -32,4% — Liệu pháp miễn dịch chống di căn nhắm vào HER2 · Maryland
126 HOWL Werewolf Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -59,7% — Dược sinh học về liệu pháp kích thích hệ miễn dịch · Massachusetts
127 BSEM BioStem Technologies, Inc.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -81,8% -0,0 tỷ -32,1% — Sản phẩm mô nhau thai hỗ trợ liền vết thương · Florida — doanh thu 35 triệu USD
128 CELU Celularity Inc
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -374,7% -0,0 tỷ -23,9% — Y học tế bào và tái tạo có nguồn gốc từ nhau thai người · New Jersey — doanh thu 19 triệu USD
129 MGX Metagenomi Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -418,5% -0,1 tỷ -279,5% — Chỉnh sửa hệ gen in vivo cho y học di truyền · California — doanh thu 22 triệu USD
130 CRBU Caribou Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -10 lần -0,1 tỷ -192,7% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về chỉnh sửa hệ gen bằng CRISPR · California — doanh thu 10 triệu USD
131 IMMP IMMUTEP Ltd
Úc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -594,7% -0,0 tỷ -187,8% — Liệu pháp miễn dịch LAG-3 cho ung thư, của Úc · Úc — doanh thu 7 triệu USD
132 KYNB KYNTRA BIO, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 28 lần -0,0 tỷ -177,9% — Liên hợp kháng thể - thuốc kháng CD46 cho ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn muộn · California — doanh thu 6 triệu USD
133 TCRX TScan Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -17 lần -0,1 tỷ -834,1% — Liệu pháp tế bào T với thụ thể biến đổi cho ung thư · Massachusetts — doanh thu 7 triệu USD
134 IMRN Immuron Ltd
Úc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -47,7% 0,0 tỷ -29,6% — Kháng thể dạng uống từ sữa non bò chống tiêu chảy du lịch (Travelan) và nhiễm trùng đường ruột · Úc — doanh thu 5 triệu USD
135 IBIO iBio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -330 lần -0,0 tỷ -48,7% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể do AI thiết kế · New York
136 MREO Mereo BioPharma Group plc
Anh · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -52,6% — Liệu pháp cho bệnh hiếm, của Anh · Anh
137 IMA ImageneBio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -66 lần -0,1 tỷ -115,8% — Liệu pháp cho bệnh miễn dịch và viêm · California
138 INMB Inmune Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -368 lần -0,0 tỷ -37,5% — Tái lập trình hệ miễn dịch bẩm sinh cho ung thư và Alzheimer · Florida
139 ALGS Aligos Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -20 lần -0,1 tỷ -311,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh gan và bệnh do virus · California — doanh thu 4 triệu USD
140 MCRB Seres Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -12 lần -0,1 tỷ -212,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp sinh học sống · Massachusetts — doanh thu 2 triệu USD
141 KRSA Korsana Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -353,0% 0,0 tỷ -21,2% — Liệu pháp chống amyloid có cơ chế vận chuyển vào não cho Alzheimer và các bệnh thoái hóa thần kinh khác · Massachusetts — doanh thu 2 triệu USD
142 MRKR Marker Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -220,5% -0,0 tỷ -48,8% — Miễn dịch ung thư giai đoạn lâm sàng về liệu pháp tế bào T · Texas — doanh thu 4 triệu USD
143 GUTS FRACTYL HEALTH, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,1 tỷ -453,5% — Liệu pháp chuyển hóa cho béo phì và tiểu đường tuýp 2 · Massachusetts
144 ATYR aTYR PHARMA INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -320 lần -0,1 tỷ -324,4% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về xơ hóa và viêm · California
145 BCDA BioCardia, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -55,7% — Liệu pháp tế bào tự thân cho suy tim và đau thắt ngực, với ống thông dẫn truyền riêng · California
146 GDTC CytoMed Therapeutics Ltd
Singapore · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -12 lần 0,0 tỷ -33,4% — Liệu pháp miễn dịch tế bào giai đoạn lâm sàng, của Singapore · Singapore
147 BFRG BullFrog AI Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -20 lần -0,0 tỷ -56,1% — Trí tuệ nhân tạo ứng dụng vào phát triển thuốc · Maryland
148 BOLT Bolt Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -611,5% -0,0 tỷ -404,3% — Liệu pháp miễn dịch bằng liên hợp kháng thể - chất chủ vận · California — doanh thu 5 triệu USD
149 SNTI Senti Biosciences Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -901 lần -0,0 tỷ -535,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp tế bào và gen · California
150 AIM AIM ImmunoTech Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -150 lần -0,0 tỷ -224,6% — Liệu pháp miễn dịch Ampligen cho ung thư và bệnh do virus · Florida
151 XBIO Xenetic Biosciences, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -75,9% 0,0 tỷ -51,4% — Dược sinh học về công nghệ miễn dịch ung thư · Massachusetts — doanh thu 3 triệu USD
152 LGVN Longeveron Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -20 lần -0,0 tỷ -466,7% — Liệu pháp tế bào giai đoạn lâm sàng · Florida — doanh thu 1 triệu USD
153 AZTR Azitra, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -253,9% — Dược sinh học về da liễu chính xác với protein và sinh phẩm sống · Connecticut
154 PMCB PharmaCyte Biotech, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — 0,0 tỷ -106,5% — Bao vi nang tế bào sống cho liệu pháp ung thư · Nevada
155 LNAI Lunai Bioworks Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -69 lần -0,0 tỷ -220,4% — Công nghệ sinh học tiền lâm sàng ứng dụng trí tuệ nhân tạo · California
156 BRTX BioRestorative Therapies, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -31 lần -0,0 tỷ -596,7% — Liệu pháp tế bào gốc trưởng thành cho đĩa đệm và cột sống · New York
157 INKT MiNK Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -14,0% — Liệu pháp tế bào T NK bất biến (iNKT) dị sinh · New York
158 KLRS Kalaris Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -90,6% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh võng mạc · New Jersey
159 TVGN Tevogen Inc.
Mỹ · điểm 0,7
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -26,4% — Liệu pháp miễn dịch giai đoạn lâm sàng về tế bào lympho T gây độc · New Jersey
160 ACET Adicet Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,1 tỷ -200,4% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về tế bào T gamma-delta dị sinh · Massachusetts
161 TIL Instil Bio, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -60,1% — Công nghệ sinh học về các cơ hội điều trị · Texas
162 GNTA Genenta Science S.p.A.
Ý · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -24,2% — Liệu pháp tế bào cho khối u rắn, của Ý · Ý
163 BCTX BriaCell Therapeutics Corp.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -104,8% — Liệu pháp miễn dịch cá nhân hóa có sẵn cho ung thư · Canada
164 CVM CEL SCI CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -57,8% — Công nghệ sinh học giai đoạn cuối về liệu pháp miễn dịch chống ung thư · Virginia
165 RNAZ Transcode Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -78,5% — Miễn dịch ung thư và liệu pháp RNA giai đoạn lâm sàng · Massachusetts
166 NXTC NextCure, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -142,2% — Liên hợp kháng thể - thuốc được cấp phép, giai đoạn lâm sàng · Maryland
167 CNTX Context Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -155,4% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về kháng thể đặc hiệu kép · Pennsylvania
168 ESLA Estrella Immunopharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -56,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp tế bào T · California
169 JSPR Jasper Therapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,1 tỷ -379,5% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh qua trung gian tế bào mast · California
170 PASG Passage BIO, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -291,3% — Y học di truyền giai đoạn lâm sàng về bệnh thoái hóa thần kinh · Pennsylvania
171 INAB IN8BIO, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -134,2% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về tế bào T gamma-delta · New York
172 PHIO Phio Pharmaceuticals Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -120,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về bất hoạt gen cho miễn dịch ung thư · Pennsylvania
173 LTRN Lantern Pharma Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -146,7% — Khám phá thuốc ung thư bằng trí tuệ nhân tạo · Texas
174 TOVX Theriva Biologics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -138,7% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp ung thư · Maryland
175 CMMB Chemomab Therapeutics Ltd.
Israel · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -104,0% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về bệnh xơ hóa và viêm · Israel
176 SKYE Skye Bioscience, Inc.
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -570,7% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về béo phì và rối loạn chuyển hóa · California
177 FBLG FibroBiologics, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -234,9% — Liệu pháp nguyên bào sợi cho bệnh mạn tính · Texas
178 IMNN Imunon, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -271,1% — Liệu pháp miễn dịch và liệu pháp gen giai đoạn lâm sàng · New Jersey
179 LIMN Liminatus Pharma, Inc.
Mỹ · điểm 1,6
0% 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -94,9% — Dược sinh học tiền lâm sàng với một tài sản duy nhất · California
180 PPCB Propanc Biopharma, Inc.
Úc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -177,8% — Tiền enzyme tụy chống tái phát và di căn khối u · Úc
181 ERNA Ernexa Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -277,3% — Liệu pháp tế bào dị sinh có nguồn gốc từ iPSC · Massachusetts
182 APVO Aptevo Therapeutics Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -873,9% — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch ung thư · Washington
183 MBIO MUSTANG BIO, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -161,1% — Cấp phép và phát triển công nghệ điều trị · Massachusetts
184 KAPA Kairos Pharma, LTD.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -208,9% — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về ức chế miễn dịch và kháng thuốc · California
185 GNPX Genprex, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -915,5% — Liệu pháp gen giai đoạn lâm sàng cho nhóm bệnh nhân lớn · Texas
186 HCWB HCW Biologics Inc.
Mỹ · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -83,1% -0,0 tỷ — — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về liệu pháp miễn dịch dạng protein dung hợp · Florida — doanh thu 7 triệu USD
187 EVGN Evogene Ltd.
Israel · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -471,9% -0,0 tỷ — — Khám phá phân tử bằng tính toán cho dược phẩm và nông nghiệp, của Israel · Israel — doanh thu 2 triệu USD
188 SCNI Scinai Immunotherapeutics Ltd.
Israel · điểm 0,8
— — 0,0 tỷ -174,8% -0,0 tỷ — — Liệu pháp miễn dịch và sinh phẩm, của Israel · Israel — doanh thu 1 triệu USD
189 YARW Yarrow Bioscience, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
— — 0,0 tỷ -39 lần -0,0 tỷ — — Kháng thể kháng TSHR cho bệnh Graves và bệnh mắt do tuyến giáp · Connecticut
190 CLGN CollPlant Biotechnologies Ltd
Israel · điểm 0,5
— — 0,0 tỷ -39 lần -0,0 tỷ — — Collagen tái tổ hợp cho y học tái tạo và thẩm mỹ, của Israel · Israel
191 CELZ CREATIVE MEDICAL TECHNOLOGY HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 0,6
— — 0,0 tỷ -2014 lần -0,0 tỷ — — Công nghệ sinh học thương mại về liệu pháp tái tạo · Arizona
192 ENLV Enlivex Ltd.
Israel · điểm 3,5
— — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp tế bào cho bệnh viêm nghiêm trọng, của Israel · Israel
193 AKTX Akari Therapeutics Plc
Mỹ · điểm 1,1
— — — — -0,0 tỷ — — Liên hợp kháng thể - thuốc cho ung thư · Florida
194 EDSA Edesa Biotech, Inc.
Canada · điểm 0,9
— — — — -0,0 tỷ — — Dược sinh học về bệnh viêm và bệnh qua trung gian miễn dịch · Canada
195 NCEL NewcelX Ltd.
Thụy Sĩ · điểm 3,0
— — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp tế bào gốc cho tiểu đường tuýp 1 và bệnh thoái hóa thần kinh · Thụy Sĩ
196 PDSB PDS Biotechnology Corp
Mỹ · điểm 1,8
— — — — -0,0 tỷ — — Liệu pháp miễn dịch giai đoạn lâm sàng cho ung thư và bệnh truyền nhiễm · New Jersey
197 GTBP GT Biopharma, Inc.
Mỹ · điểm 0,9
— — — — -0,0 tỷ — — Dược sinh học giai đoạn lâm sàng về miễn dịch ung thư với TriKE · California
198 CLDI Calidi Biotherapeutics, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
— — — — -0,0 tỷ — — Công nghệ sinh học về y học di truyền nhắm đích · California
199 SLXN Silexion Therapeutics Corp
Israel · điểm 2,8
— — — — -0,0 tỷ — — Công nghệ sinh học giai đoạn lâm sàng về ung thư đột biến KRAS · Israel
200 SLBT SL Science Holding Ltd
Đài Loan · điểm 4,0
— — — — — — — — Liệu pháp tế bào và gen · Đài Loan

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.