Chuyển đến danh sách

Môi giới số và tiền mã hóa

14 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 157 tỷ USD; lớn nhất là Robinhood Markets (HOOD), Coinbase Global (COIN) và Futu Holdings Ltd (FUTU). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
14 công ty vốn hóa 157 tỷ doanh thu 33 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 2,9
HOOD chiếm 55,4% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai· COIN dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HOOD Robinhood Markets
Mỹ · điểm 5,1
55% 87 tỷ 4,9 tỷ 42,0% 0,2 tỷ 0,3% — Môi giới cổ phiếu, quyền chọn và tiền mã hóa qua ứng dụng · Nền tảng thống trị nhà đầu tư trẻ tại Mỹ; doanh thu đa dạng ngoài tiền mã hóa
2 COIN Coinbase Global
Mỹ · điểm 2,1
28% 44 tỷ 6,3 tỷ -15,7% 1,7 tỷ 3,9% — Sàn giao dịch và hạ tầng tiền mã hóa · Sàn tiền mã hóa được quản lý lớn nhất Mỹ; lưu ký phần lớn các ETF bitcoin
3 FUTU Futu Holdings Ltd
Trung Quốc · điểm 7,1
9% 15 tỷ 2,9 tỷ 49,6% 5,2 tỷ 35,4% 1,9% Môi giới trực tuyến cho nhà đầu tư Trung Quốc · Trung Quốc — tài sản 29,3 tỷ USD
4 BLSH Bullish
Quần đảo Cayman · điểm 2,4
3% 4,1 tỷ — — 0,0 tỷ 0,5% — Nền tảng tài sản số cho tổ chức · Quần đảo Cayman — tài sản 4 tỷ USD
5 BULL Webull Corp
Mỹ · điểm 4,6
2% 3,1 tỷ 0,7 tỷ 6,3% 0,0 tỷ 1,0% — Công ty môi giới cổ phiếu và tiền mã hóa trực tuyến · Florida — tài sản 4,1 tỷ USD
6 ETOR eToro Group Ltd.
Israel · điểm 6,7
1% 2,0 tỷ 14 tỷ 1,6% 0,3 tỷ 15,7% — Môi giới và mạng xã hội đầu tư cho nhà đầu tư cá nhân · Israel — tài sản 1,8 tỷ USD
7 TIGR UP Fintech Holding Ltd
Singapore · điểm 6,8
1% 0,8 tỷ 0,6 tỷ 28,0% 1,3 tỷ 170,2% — Môi giới trực tuyến cho nhà đầu tư Trung Quốc ở nước ngoài · Singapore — tài sản 8,2 tỷ USD
8 GEMI Gemini Space Station, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ -250,1% -0,3 tỷ -73,7% — Nền tảng tiền mã hóa và hạ tầng tài chính số · New York — tài sản 1,5 tỷ USD
9 EXOD Exodus Movement, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -79,9% -0,1 tỷ -43,1% — Ví số tự lưu ký cho tài sản mã hóa · Nebraska — tài sản 597 triệu USD
10 SONM DNA X, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -14,5% -0,0 tỷ -296,0% — Môi giới tiền mã hóa · California — tài sản 5 triệu USD
11 ORIO Orion Digital Corp.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -12,4% 0,0 tỷ -3,3% — Dịch vụ tài chính số · Canada — tài sản 124 triệu USD
12 FLD Fold Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -258,6% -0,0 tỷ -82,6% — Dịch vụ tài chính tiêu dùng tập trung vào bitcoin · Arizona — tài sản 52 triệu USD
13 CNCK Coincheck Group N.V.
Hà Lan · điểm 1,6
— — 3,0 tỷ -0,4% 0,0 tỷ — — Sàn giao dịch tiền mã hóa được cấp phép tại Nhật Bản · Hà Lan — tài sản 741 triệu USD
14 MI NFT Ltd
Hồng Kông · điểm 3,5
— — 0,0 tỷ -141,2% 0,0 tỷ — — Tài sản số và đồ sưu tầm · Hồng Kông — tài sản 108 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.