Chuyển đến danh sách

Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa

20 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 31 tỷ USD; lớn nhất là Circle Internet Group (CRCL), Galaxy Digital (GLXY) và Securitize Corp. (SECZ). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
20 công ty vốn hóa 31 tỷ doanh thu 83 tỷ biên lợi nhuận -0,5% dòng tiền tự do -1,7 tỷ điểm trung bình 1,8
CRCL chiếm 66,1% giá trị của nhóm, gấp 3,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CRCL Circle Internet Group
Mỹ · điểm 7,0
66% 21 tỷ 2,9 tỷ 15,5% 0,8 tỷ 3,7% — Stablecoin USDC và hạ tầng thanh toán · Đơn vị phát hành USDC, stablecoin lớn thứ hai thế giới
2 GLXY Galaxy Digital
Mỹ · điểm 0,0
20% 6,1 tỷ 57 tỷ -0,5% -1,9 tỷ -30,8% — Dịch vụ tài chính và hạ tầng tài sản số · Bàn giao dịch, lưu ký và trung tâm dữ liệu cho tiền mã hóa và AI
3 SECZ Securitize Corp.
Mỹ · điểm 5,0
5% 1,5 tỷ — — — — — — Phát hành và đăng ký chứng khoán trên blockchain · Florida
4 BTGO BITGO HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 5,0
2% 0,7 tỷ 20 tỷ — — — — — Hạ tầng tài sản số cho khách hàng tổ chức · South Dakota — doanh thu 19,9 tỷ USD
5 CSHR CoinShares PLC
Jersey · điểm 6,8
2% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 9,3% 0,1 tỷ 24,4% — Quản lý tài sản số cho nhà đầu tư tổ chức · Jersey — doanh thu 137 triệu USD
6 OWLS OBOOK HOLDINGS INC.
Đài Loan · điểm 0,0
1% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -405,3% -0,0 tỷ -3,1% — Thanh toán quốc tế bằng stablecoin (OwlPay), phần mềm cho khách sạn và thương mại điện tử, của Đài Loan · Đài Loan — doanh thu 8 triệu USD
7 MFI mF International Ltd
Hồng Kông · điểm 0,6
1% 0,4 tỷ 0,0 tỷ -66 lần 0,0 tỷ -1,3% — Phần mềm giao dịch tại Hồng Kông, với kế hoạch đào Bitcoin Cash và bảo hiểm nhân thọ bằng tiền mã hóa · Hồng Kông — doanh thu 4 triệu USD
8 BKKT Bakkt, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,2 tỷ 2,3 tỷ -1,3% -0,1 tỷ -34,4% — Hạ tầng tài chính cho tài sản số của tổ chức · Georgia — doanh thu 2,3 tỷ USD
9 AMBR Amber International Holding Ltd
Singapore · điểm 0,1
1% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -2,2% -0,0 tỷ -11,4% — Quản lý tài sản số cho nhà đầu tư tổ chức · Singapore — doanh thu 57 triệu USD
10 DEFT Defi Technologies, Inc.
Canada · điểm 1,9
1% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 38,5% -0,1 tỷ -50,8% — Quản lý tài sản số và hạ tầng Web3, của Canada · Canada — doanh thu 61 triệu USD
11 DVLT Datavault AI Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -370,2% -0,1 tỷ -74,2% — Token hóa tài sản thực và kiếm tiền từ dữ liệu bằng AI, kế thừa một nhà sản xuất âm thanh không dây · Oregon — doanh thu 47 triệu USD
12 MATH Metalpha Technology Holding Ltd
Trung Quốc · điểm 1,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 3,5% -0,0 tỷ -29,0% — Phái sinh và quản lý tài sản số · Trung Quốc — doanh thu 37 triệu USD
13 BTCS BTCS Inc.
Mỹ · điểm 0,4
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -746,2% -0,0 tỷ -13,7% 4,7% Hạ tầng blockchain và tài chính phi tập trung trên Ethereum · Pennsylvania — doanh thu 17 triệu USD
14 ANTA Antalpha Platform Holding Co
Singapore · điểm 2,5
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ 30,7% 0,0 tỷ -8,5% — Tín dụng và dịch vụ tài chính cho ngành đào bitcoin · Singapore — doanh thu 80 triệu USD
15 FRMM FORUM MARKETS Inc
Mỹ · điểm 0,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,3 tỷ -686,8% — Công nghệ tài chính về tài sản thực trên blockchain · Florida — doanh thu 7 triệu USD
16 PDC Perpetuals.com Ltd
Nhật Bản · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -11 lần 0,0 tỷ -19,2% — Token hóa tài sản thực · Nhật Bản — doanh thu 2 triệu USD
17 STEX Streamex Corp.
Mỹ · điểm 1,3
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -69,4% — Token hóa và giao dịch hàng hóa · Florida
18 FFR FF EAI Robotics Ecosystem Inc.
Mỹ · điểm 1,6
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -56,2% — Hạ tầng kết nối AI và blockchain; sẽ sáp nhập mảng robot hình người của Faraday Future · California
19 HODO House of Doge Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ — — -0,0 tỷ -91,9% — Tiếp thị và trò chơi gắn với thương hiệu Dogecoin · Florida
20 OPNW OpenWorld, Inc.
Mỹ · điểm 1,5
— — 0,0 tỷ -47,1% 0,0 tỷ — — Token hóa tài sản thực (điện mặt trời, điện toán AI); trước đây là VerifyMe, chuyên logistics hàng dễ hỏng · Florida — doanh thu 11 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.