Chuyển đến danh sách

Ngân hàng quốc tế

22 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 1,4 nghìn tỷ USD; lớn nhất là HSBC Holdings (HSBC), Royal Bank of Canada (RY) và Toronto-Dominion Bank (TD). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
22 công ty vốn hóa 1,4 nghìn tỷ doanh thu 358 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,1
HSBC chiếm 22,5% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HSBC HSBC Holdings
Anh · điểm 7,3
23% 319 tỷ 72 tỷ 36,2% 96 tỷ 30,2% 4,5% Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và quản lý tài sản, với Hồng Kông và Anh là thị trường lớn nhất · Ngân hàng lớn nhất châu Âu; cầu nối tài chính giữa châu Á và phương Tây
2 RY Royal Bank of Canada
Canada · điểm 6,4
19% 275 tỷ 51 tỷ 32,0% 57 tỷ 20,6% — Ngân hàng bán lẻ, quản lý tài sản, bảo hiểm và ngân hàng đầu tư, của Canada · Ngân hàng lớn nhất Canada; hệ thống ngân hàng thuộc hàng vững chắc nhất thế giới
3 TD Toronto-Dominion Bank
Canada · điểm 6,1
14% 203 tỷ 46 tỷ 25,0% 5,4 tỷ 2,7% 2,7% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Canada và Mỹ · Ngân hàng lớn thứ hai Canada, mạnh về bán lẻ tại Mỹ
4 BMO Bank of Montreal
Canada · điểm 6,6
8% 118 tỷ 27 tỷ 23,7% 36 tỷ 30,5% 3,1% Ngân hàng bán lẻ, thương mại và đầu tư của Canada · Ngân hàng lâu đời nhất Canada; trả cổ tức từ năm 1829
5 BNS BANK OF NOVA SCOTIA
Canada · điểm 6,8
8% 113 tỷ 28 tỷ 25,3% 5,0 tỷ 4,4% 3,8% Ngân hàng, quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư tại Canada, Mexico, Chile, Peru và Caribe · Canada — tài sản 1.102 tỷ USD
6 ITUB Itau Unibanco
Brazil · điểm 4,3
7% 104 tỷ 33 tỷ 27,3% -2,5 tỷ -2,4% — Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và quản lý tài sản tại Brazil và Mỹ Latinh · Ngân hàng tư nhân lớn nhất Mỹ Latinh; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ~20%
7 CM CANADIAN IMPERIAL BANK OF COMMERCE /CAN/
Canada · điểm 6,2
7% 104 tỷ 23 tỷ 31,4% 10 tỷ 9,7% — Ngân hàng bán lẻ và thương mại của Canada · Canada — tài sản 838 tỷ USD
8 BBD Banco Bradesco
Brazil · điểm 5,3
3% 44 tỷ 15 tỷ 32,7% -13 tỷ -30,5% 5,3% Ngân hàng bán lẻ, bảo hiểm và hưu trí tại Brazil · Một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất Brazil, đang tái cấu trúc
9 BAP Credicorp
Peru · điểm 6,8
2% 31 tỷ 8,3 tỷ 24,8% 2,4 tỷ 7,9% 3,0% Ngân hàng, tài chính vi mô, bảo hiểm và quản lý tài sản tại Peru · Tập đoàn tài chính lớn nhất Peru
10 CIB Grupo Cibest S.A.
Colombia · điểm 6,7
2% 23 tỷ 6,9 tỷ 17,7% 3,1 tỷ 13,7% 7,1% Tập đoàn ngân hàng lớn nhất Colombia (Bancolombia), có ngân hàng cả ở El Salvador, Panama và Guatemala · Colombia — tài sản 118 tỷ USD
11 BSBR Banco Santander (Brasil) S.A.
Brazil · điểm 6,5
2% 21 tỷ 15 tỷ 17,3% 1,0 tỷ 4,7% — Ngân hàng bán lẻ và bán buôn tại Brazil, thuộc tập đoàn Santander · Brazil — tài sản 253 tỷ USD
12 BCH BANK OF CHILE
Chile · điểm 6,6
1% 20 tỷ 3,1 tỷ 39,1% 0,8 tỷ 4,2% 5,2% Ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp tại Chile, do tập đoàn Luksic kiểm soát · Chile — tài sản 55,3 tỷ USD
13 BSAC BANCO SANTANDER CHILE
Chile · điểm 4,9
1% 15 tỷ 2,8 tỷ 38,4% -0,0 tỷ -0,2% 4,0% Ngân hàng lớn nhất Chile về tín dụng, do Santander của Tây Ban Nha kiểm soát · Chile — tài sản 69,6 tỷ USD
14 IFS Intercorp Financial Services Inc.
Peru · điểm 6,8
0% 6,0 tỷ 1,7 tỷ 33,2% 0,4 tỷ 7,4% 2,0% Ngân hàng (Interbank), bảo hiểm (Interseguro) và quản lý tài sản tại Peru · Peru — tài sản 28,7 tỷ USD
15 AVAL Grupo Aval Acciones Y Valores S.A.
Colombia · điểm 7,1
0% 5,6 tỷ 14 tỷ 7,2% 2,1 tỷ 37,7% 3,5% Tập đoàn ngân hàng Colombia: Banco de Bogotá, Banco de Occidente, Banco Popular, AV Villas và quỹ hưu trí Porvenir · Colombia — tài sản 108 tỷ USD
16 GGAL GRUPO FINANCIERO GALICIA SA
Argentina · điểm 3,9
0% 5,6 tỷ 4,2 tỷ 3,3% -1,1 tỷ -18,7% 3,8% Ngân hàng Galicia, công ty tài chính số Naranja X, bảo hiểm và quản lý tài sản tại Argentina · Argentina — tài sản 30 tỷ USD
17 BMA Macro Bank Inc.
Argentina · điểm 6,0
0% 4,0 tỷ 2,5 tỷ 7,6% 0,3 tỷ 6,3% 2,5% Ngân hàng có một trong những mạng lưới chi nhánh lớn nhất Argentina, mạnh ở các tỉnh · Argentina — tài sản 15,2 tỷ USD
18 BBAR Banco BBVA Argentina S.A.
Argentina · điểm 6,2
0% 2,6 tỷ 2,1 tỷ 10,3% 0,7 tỷ 25,6% 0,4% Ngân hàng tại Argentina, do BBVA của Tây Ban Nha kiểm soát · Argentina — tài sản 16,7 tỷ USD
19 NTB Bank of N.T. Butterfield & Son Ltd
Bermuda · điểm 7,5
0% 2,3 tỷ 0,6 tỷ 38,2% 0,3 tỷ 12,0% 3,3% Ngân hàng và dịch vụ ủy thác của Bermuda · Bermuda — tài sản 14,1 tỷ USD
20 BLX BLADEX, INC.
Panama · điểm 7,2
0% 2,0 tỷ 0,3 tỷ 66,8% 0,8 tỷ 38,2% 4,5% Ngân hàng đa quốc gia về ngoại thương của Mỹ Latinh, của Panama · Panama — tài sản 12,8 tỷ USD
21 AGBK AGI Inc
Brazil · điểm 5,5
0% 1,1 tỷ 0,9 tỷ 23,5% -0,1 tỷ -8,1% 3,1% Ngân hàng cho vay khấu trừ lương cho người hưu trí INSS và người làm công (Agibank), có cửa hàng và ứng dụng tại Brazil · Brazil — tài sản 9,5 tỷ USD
22 SUPV Grupo Supervielle S.A.
Argentina · điểm 3,3
0% 0,6 tỷ 0,5 tỷ -5,1% 0,3 tỷ 50,4% 3,5% Ngân hàng, tín dụng tiêu dùng, bảo hiểm và môi giới tại Argentina · Argentina — tài sản 5,1 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.