Cân bằng
22 công ty vốn hóa 1,4 nghìn tỷ doanh thu 358 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,1
HSBC chiếm 22,5% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSBC | HSBC Holdings Anh · điểm 7,3 | 23% | 319 tỷ | 72 tỷ | 36,2% | 96 tỷ | 30,2% | 4,5% | Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và quản lý tài sản, với Hồng Kông và Anh là thị trường lớn nhất · Ngân hàng lớn nhất châu Âu; cầu nối tài chính giữa châu Á và phương Tây | |
| 2 | RY | Royal Bank of Canada Canada · điểm 6,4 | 19% | 275 tỷ | 51 tỷ | 32,0% | 57 tỷ | 20,6% | — | Ngân hàng bán lẻ, quản lý tài sản, bảo hiểm và ngân hàng đầu tư, của Canada · Ngân hàng lớn nhất Canada; hệ thống ngân hàng thuộc hàng vững chắc nhất thế giới | |
| 3 | TD | Toronto-Dominion Bank Canada · điểm 6,1 | 14% | 203 tỷ | 46 tỷ | 25,0% | 5,4 tỷ | 2,7% | 2,7% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Canada và Mỹ · Ngân hàng lớn thứ hai Canada, mạnh về bán lẻ tại Mỹ | |
| 4 | BMO | Bank of Montreal Canada · điểm 6,6 | 8% | 118 tỷ | 27 tỷ | 23,7% | 36 tỷ | 30,5% | 3,1% | Ngân hàng bán lẻ, thương mại và đầu tư của Canada · Ngân hàng lâu đời nhất Canada; trả cổ tức từ năm 1829 | |
| 5 | BNS | BANK OF NOVA SCOTIA Canada · điểm 6,8 | 8% | 113 tỷ | 28 tỷ | 25,3% | 5,0 tỷ | 4,4% | 3,8% | Ngân hàng, quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư tại Canada, Mexico, Chile, Peru và Caribe · Canada — tài sản 1.102 tỷ USD | |
| 6 | ITUB | Itau Unibanco Brazil · điểm 4,3 | 7% | 104 tỷ | 33 tỷ | 27,3% | -2,5 tỷ | -2,4% | — | Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và quản lý tài sản tại Brazil và Mỹ Latinh · Ngân hàng tư nhân lớn nhất Mỹ Latinh; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ~20% | |
| 7 | CM | CANADIAN IMPERIAL BANK OF COMMERCE /CAN/ Canada · điểm 6,2 | 7% | 104 tỷ | 23 tỷ | 31,4% | 10 tỷ | 9,7% | — | Ngân hàng bán lẻ và thương mại của Canada · Canada — tài sản 838 tỷ USD | |
| 8 | BBD | Banco Bradesco Brazil · điểm 5,3 | 3% | 44 tỷ | 15 tỷ | 32,7% | -13 tỷ | -30,5% | 5,3% | Ngân hàng bán lẻ, bảo hiểm và hưu trí tại Brazil · Một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất Brazil, đang tái cấu trúc | |
| 9 | BAP | Credicorp Peru · điểm 6,8 | 2% | 31 tỷ | 8,3 tỷ | 24,8% | 2,4 tỷ | 7,9% | 3,0% | Ngân hàng, tài chính vi mô, bảo hiểm và quản lý tài sản tại Peru · Tập đoàn tài chính lớn nhất Peru | |
| 10 | CIB | Grupo Cibest S.A. Colombia · điểm 6,7 | 2% | 23 tỷ | 6,9 tỷ | 17,7% | 3,1 tỷ | 13,7% | 7,1% | Tập đoàn ngân hàng lớn nhất Colombia (Bancolombia), có ngân hàng cả ở El Salvador, Panama và Guatemala · Colombia — tài sản 118 tỷ USD | |
| 11 | BSBR | Banco Santander (Brasil) S.A. Brazil · điểm 6,5 | 2% | 21 tỷ | 15 tỷ | 17,3% | 1,0 tỷ | 4,7% | — | Ngân hàng bán lẻ và bán buôn tại Brazil, thuộc tập đoàn Santander · Brazil — tài sản 253 tỷ USD | |
| 12 | BCH | BANK OF CHILE Chile · điểm 6,6 | 1% | 20 tỷ | 3,1 tỷ | 39,1% | 0,8 tỷ | 4,2% | 5,2% | Ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp tại Chile, do tập đoàn Luksic kiểm soát · Chile — tài sản 55,3 tỷ USD | |
| 13 | BSAC | BANCO SANTANDER CHILE Chile · điểm 4,9 | 1% | 15 tỷ | 2,8 tỷ | 38,4% | -0,0 tỷ | -0,2% | 4,0% | Ngân hàng lớn nhất Chile về tín dụng, do Santander của Tây Ban Nha kiểm soát · Chile — tài sản 69,6 tỷ USD | |
| 14 | IFS | Intercorp Financial Services Inc. Peru · điểm 6,8 | 0% | 6,0 tỷ | 1,7 tỷ | 33,2% | 0,4 tỷ | 7,4% | 2,0% | Ngân hàng (Interbank), bảo hiểm (Interseguro) và quản lý tài sản tại Peru · Peru — tài sản 28,7 tỷ USD | |
| 15 | AVAL | Grupo Aval Acciones Y Valores S.A. Colombia · điểm 7,1 | 0% | 5,6 tỷ | 14 tỷ | 7,2% | 2,1 tỷ | 37,7% | 3,5% | Tập đoàn ngân hàng Colombia: Banco de Bogotá, Banco de Occidente, Banco Popular, AV Villas và quỹ hưu trí Porvenir · Colombia — tài sản 108 tỷ USD | |
| 16 | GGAL | GRUPO FINANCIERO GALICIA SA Argentina · điểm 3,9 | 0% | 5,6 tỷ | 4,2 tỷ | 3,3% | -1,1 tỷ | -18,7% | 3,8% | Ngân hàng Galicia, công ty tài chính số Naranja X, bảo hiểm và quản lý tài sản tại Argentina · Argentina — tài sản 30 tỷ USD | |
| 17 | BMA | Macro Bank Inc. Argentina · điểm 6,0 | 0% | 4,0 tỷ | 2,5 tỷ | 7,6% | 0,3 tỷ | 6,3% | 2,5% | Ngân hàng có một trong những mạng lưới chi nhánh lớn nhất Argentina, mạnh ở các tỉnh · Argentina — tài sản 15,2 tỷ USD | |
| 18 | BBAR | Banco BBVA Argentina S.A. Argentina · điểm 6,2 | 0% | 2,6 tỷ | 2,1 tỷ | 10,3% | 0,7 tỷ | 25,6% | 0,4% | Ngân hàng tại Argentina, do BBVA của Tây Ban Nha kiểm soát · Argentina — tài sản 16,7 tỷ USD | |
| 19 | NTB | Bank of N.T. Butterfield & Son Ltd Bermuda · điểm 7,5 | 0% | 2,3 tỷ | 0,6 tỷ | 38,2% | 0,3 tỷ | 12,0% | 3,3% | Ngân hàng và dịch vụ ủy thác của Bermuda · Bermuda — tài sản 14,1 tỷ USD | |
| 20 | BLX | BLADEX, INC. Panama · điểm 7,2 | 0% | 2,0 tỷ | 0,3 tỷ | 66,8% | 0,8 tỷ | 38,2% | 4,5% | Ngân hàng đa quốc gia về ngoại thương của Mỹ Latinh, của Panama · Panama — tài sản 12,8 tỷ USD | |
| 21 | AGBK | AGI Inc Brazil · điểm 5,5 | 0% | 1,1 tỷ | 0,9 tỷ | 23,5% | -0,1 tỷ | -8,1% | 3,1% | Ngân hàng cho vay khấu trừ lương cho người hưu trí INSS và người làm công (Agibank), có cửa hàng và ứng dụng tại Brazil · Brazil — tài sản 9,5 tỷ USD | |
| 22 | SUPV | Grupo Supervielle S.A. Argentina · điểm 3,3 | 0% | 0,6 tỷ | 0,5 tỷ | -5,1% | 0,3 tỷ | 50,4% | 3,5% | Ngân hàng, tín dụng tiêu dùng, bảo hiểm và môi giới tại Argentina · Argentina — tài sản 5,1 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
và 31 ngành khác
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.