Chuyển đến danh sách

Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ)

94 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 296 tỷ USD; lớn nhất là Truist Financial (TFC), First Citizens BancShares (FCNCA) và Regions Financial (RF). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
94 công ty vốn hóa 296 tỷ doanh thu 101 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,0
TFC chiếm 19,1% giá trị của nhóm, gấp 2,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TFC Truist Financial
Mỹ · điểm 7,0
19% 57 tỷ 24 tỷ 24,1% 5,8 tỷ 10,2% 4,6% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Đông Nam nước Mỹ · Ngân hàng lớn thứ sáu Mỹ; mạnh ở Đông Nam, khu vực tăng trưởng nhanh nhất
2 FCNCA First Citizens BancShares
Mỹ · điểm 5,4
8% 24 tỷ 9,6 tỷ 24,5% 2,5 tỷ 10,4% 0,8% Ngân hàng thương mại tại North Carolina, với danh mục của SVB · Tăng trưởng nhờ mua các ngân hàng phá sản, gồm cả Silicon Valley Bank
3 RF Regions Financial
Mỹ · điểm 6,2
8% 23 tỷ 7,0 tỷ 31,8% 1,8 tỷ 7,7% 4,0% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại miền Nam nước Mỹ · Ngân hàng khu vực Đông Nam huy động tiền gửi chi phí thấp mạnh
4 PNFP Pinnacle Financial Partners, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
5% 14 tỷ 4,5 tỷ 18,2% 1,4 tỷ 10,2% 1,3% Công ty mẹ tài chính tại Nashville, với 57,7 tỷ USD tài sản · Georgia — tài sản 129 tỷ USD
5 FHN FIRST HORIZON CORP
Mỹ · điểm 7,0
4% 11 tỷ 3,5 tỷ 30,0% 1,0 tỷ 9,4% 2,9% Ngân hàng thương mại và ngân hàng tư nhân, môi giới và tín dụng bất động sản · Tennessee — tài sản 84,4 tỷ USD
6 BPOP POPULAR, INC.
Mỹ · điểm 7,0
3% 10 tỷ 3,9 tỷ 25,2% 0,8 tỷ 8,0% 2,0% Ngân hàng bán lẻ và thương mại của Puerto Rico · Puerto Rico — tài sản 79 tỷ USD
7 SSB SouthState Bank Corp
Mỹ · điểm 7,0
3% 9,8 tỷ 3,4 tỷ 28,1% 0,9 tỷ 8,8% 2,4% Công ty mẹ tài chính tại Winter Haven, Florida · Florida — tài sản 68,9 tỷ USD
8 CFR CULLEN/FROST BANKERS, INC.
Mỹ · điểm 6,9
3% 9,5 tỷ 2,3 tỷ 29,7% 0,5 tỷ 5,7% 2,7% Ngân hàng thương mại tại Texas, với quản lý tài sản và bảo hiểm · Texas — tài sản 53,9 tỷ USD
9 PB PROSPERITY BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 6,5
3% 8,1 tỷ 1,7 tỷ 33,4% 0,6 tỷ 7,3% 2,9% Ngân hàng thương mại tại Texas và Oklahoma · Texas — tài sản 43,9 tỷ USD
10 BOKF BOK FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,2
3% 7,5 tỷ 2,5 tỷ 25,8% 1,3 tỷ 17,9% 2,0% Ngân hàng dịch vụ trọn gói tại Oklahoma, Texas và năm bang khác · Oklahoma — tài sản 53,2 tỷ USD
11 UBSI UNITED BANKSHARES INC/WV
Mỹ · điểm 6,9
2% 6,3 tỷ 1,7 tỷ 30,4% 0,5 tỷ 8,5% 3,4% Ngân hàng thương mại và bán lẻ dịch vụ trọn gói · West Virginia — tài sản 33,8 tỷ USD
12 HWC HANCOCK WHITNEY CORP
Mỹ · điểm 6,8
2% 5,8 tỷ 1,6 tỷ 26,2% 0,6 tỷ 9,6% 2,7% Ngân hàng vùng duyên hải vịnh Mexico, với quản lý tài sản · Mississippi — tài sản 36,3 tỷ USD
13 HOMB HOME BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 7,0
2% 5,8 tỷ 1,3 tỷ 36,9% 0,4 tỷ 7,4% 2,8% Công ty mẹ ngân hàng tại Conway, Arkansas · Arkansas — tài sản 24,7 tỷ USD
14 AUB Atlantic Union Bankshares Corp
Mỹ · điểm 6,2
2% 5,4 tỷ 2,0 tỷ 24,8% 0,6 tỷ 10,2% — Công ty mẹ ngân hàng tại Virginia · Virginia — tài sản 38,1 tỷ USD
15 ABCB Ameris Bancorp
Mỹ · điểm 6,4
2% 5,3 tỷ 1,4 tỷ 26,3% 0,5 tỷ 9,8% 1,0% Công ty mẹ tài chính của Ameris Bank, tại Đông Nam nước Mỹ · Georgia — tài sản 28,5 tỷ USD
16 FFIN FIRST FINANCIAL BANKSHARES INC
Mỹ · điểm 6,7
1% 4,3 tỷ 0,7 tỷ 36,8% 0,3 tỷ 7,6% 2,5% Ngân hàng tại Texas, công ty mẹ tài chính từ năm 1956 · Texas — tài sản 15,3 tỷ USD
17 SFBS ServisFirst Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
1% 4,2 tỷ 1,0 tỷ 32,3% 0,5 tỷ 11,2% 1,7% Công ty mẹ ngân hàng tại Birmingham, Alabama · Alabama — tài sản 18,3 tỷ USD
18 FBP FIRST BANCORP /PR/
Mỹ · điểm 7,1
1% 4,1 tỷ 1,3 tỷ 29,7% 0,4 tỷ 10,6% 2,9% Công ty mẹ tài chính tại Puerto Rico · Puerto Rico — tài sản 19,2 tỷ USD
19 UCB UNITED COMMUNITY BANKS INC
Mỹ · điểm 7,0
1% 4,1 tỷ 1,1 tỷ 34,0% 0,4 tỷ 8,9% 3,0% Ngân hàng khu vực Đông Nam nước Mỹ, tại South Carolina · South Carolina — tài sản 29,1 tỷ USD
20 TCBI TEXAS CAPITAL BANCSHARES INC/TX
Mỹ · điểm 6,4
1% 3,9 tỷ 1,8 tỷ 20,7% 0,5 tỷ 12,0% — Công ty mẹ ngân hàng tại Texas cung cấp dịch vụ tài chính trọn gói · Texas — tài sản 33,9 tỷ USD
21 WSFS WSFS FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,5
1% 3,9 tỷ 1,0 tỷ 31,4% 0,2 tỷ 6,3% 1,0% Công ty holding tiết kiệm và cho vay tại Wilmington, Delaware · Delaware — tài sản 22,7 tỷ USD
22 RNST RENASANT CORP
Mỹ · điểm 6,8
1% 3,6 tỷ 1,4 tỷ 22,8% 0,4 tỷ 11,1% 2,4% Ngân hàng tại miền Nam nước Mỹ, với bao thanh toán và cho vay có bảo đảm · Mississippi — tài sản 27 tỷ USD
23 WSBC WESBANCO INC
Mỹ · điểm 7,2
1% 3,6 tỷ 1,3 tỷ 26,5% 0,4 tỷ 10,9% 3,9% Ngân hàng cộng đồng tại West Virginia, với dịch vụ ủy thác · West Virginia — tài sản 27,8 tỷ USD
24 BANF BANCFIRST CORP /OK/
Mỹ · điểm 6,6
1% 3,6 tỷ 0,8 tỷ 32,5% 0,3 tỷ 6,8% 1,8% Ngân hàng tại Oklahoma City · Oklahoma — tài sản 15,1 tỷ USD
25 SFNC SIMMONS FIRST NATIONAL CORP
Mỹ · điểm 3,7
1% 3,2 tỷ 1,2 tỷ -28,4% 0,5 tỷ 15,0% 3,9% Công ty mẹ tài chính tại Arkansas, thành lập năm 1968 · Arkansas — tài sản 24,8 tỷ USD
26 SBCF SEACOAST BANKING CORP OF FLORIDA
Mỹ · điểm 5,8
1% 3,1 tỷ 1,0 tỷ 16,8% 0,2 tỷ 7,0% — Ngân hàng tại Florida, ở các thị trường tăng trưởng nhanh nhất của bang · Florida — tài sản 21,4 tỷ USD
27 BKU BankUnited, Inc.
Mỹ · điểm 7,0
1% 2,9 tỷ 1,1 tỷ 24,4% 0,4 tỷ 12,6% 3,2% Công ty mẹ ngân hàng với 35,0 tỷ USD tài sản · Florida — tài sản 34,9 tỷ USD
28 TRMK TRUSTMARK CORP
Mỹ · điểm 6,8
1% 2,6 tỷ 0,9 tỷ 24,6% 0,2 tỷ 7,2% 2,3% Ngân hàng tại Mississippi, Alabama và Florida, với 2.543 nhân viên · Mississippi — tài sản 19,2 tỷ USD
29 FBK FB Financial Corp
Mỹ · điểm 6,4
1% 2,6 tỷ 0,9 tỷ 21,2% 0,2 tỷ 7,8% 1,6% Ngân hàng tại Tennessee, với khởi tạo khoản vay thế chấp · Tennessee — tài sản 16,8 tỷ USD
30 FBNC FIRST BANCORP /NC/
Mỹ · điểm 6,1
1% 2,5 tỷ 0,1 tỷ 197,1% 0,2 tỷ 9,1% 1,6% Ngân hàng cộng đồng tại North Carolina · North Carolina — tài sản 13 tỷ USD
31 SYBT Stock Yards Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,4
1% 2,4 tỷ 0,5 tỷ 30,7% 0,1 tỷ 6,2% 1,6% Công ty mẹ tài chính tại Louisville, Kentucky · Kentucky — tài sản 10,4 tỷ USD
32 OFG OFG BANCORP
Mỹ · điểm 7,2
1% 2,2 tỷ 0,8 tỷ 28,0% 0,2 tỷ 9,2% 2,5% Công ty mẹ tài chính tại San Juan, Puerto Rico · Puerto Rico — tài sản 12,2 tỷ USD
33 HTH Hilltop Holdings Inc.
Mỹ · điểm 4,5
1% 2,1 tỷ 0,8 tỷ 21,1% -0,1 tỷ -5,9% 2,2% Ngân hàng, môi giới và khởi tạo khoản vay thế chấp, tại Texas · Texas — tài sản 16 tỷ USD
34 TBBK Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,5
1% 2,0 tỷ 0,7 tỷ 34,5% 0,2 tỷ 11,6% — Công ty mẹ tài chính của The Bancorp Bank · Delaware — tài sản 9,2 tỷ USD
35 CHCO CITY HOLDING CO
Mỹ · điểm 6,6
1% 2,0 tỷ 0,3 tỷ 40,9% 0,1 tỷ 7,0% 2,5% Ngân hàng tại West Virginia, ở Charleston · West Virginia — tài sản 6,8 tỷ USD
36 RBCAA REPUBLIC BANCORP INC /KY/
Mỹ · điểm 6,3
1% 1,8 tỷ 0,4 tỷ 31,3% 0,1 tỷ 7,7% 2,0% Ngân hàng tại Kentucky, với sản phẩm truyền thống và thay thế · Kentucky — tài sản 7,1 tỷ USD
37 LOB Live Oak Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,4
1% 1,6 tỷ 0,9 tỷ 14,7% 0,2 tỷ 14,9% 0,3% Công ty mẹ của Live Oak Bank, tại Wilmington, North Carolina · North Carolina — tài sản 16 tỷ USD
38 TFIN Triumph Financial, Inc.
Mỹ · điểm 5,3
1% 1,5 tỷ 0,5 tỷ 8,7% 0,1 tỷ 7,6% 0,2% Ngân hàng và bao thanh toán cước vận tải đường bộ, tại Dallas · Texas — tài sản 7,4 tỷ USD
39 BHRB Burke & Herbert Financial Services Corp.
Mỹ · điểm 5,9
1% 1,4 tỷ 0,5 tỷ 20,9% 0,1 tỷ 6,2% 2,6% Ngân hàng tại Virginia, hoạt động từ năm 1852 · Virginia — tài sản 11 tỷ USD
40 CTBI COMMUNITY TRUST BANCORP INC /KY/
Mỹ · điểm 6,6
1% 1,3 tỷ 0,4 tỷ 30,2% 0,1 tỷ 9,7% 2,8% Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Kentucky — tài sản 7 tỷ USD
41 AMTB Amerant Bancorp Inc.
Mỹ · điểm 5,8
0% 1,1 tỷ 0,6 tỷ 9,9% 0,1 tỷ 9,4% 1,3% Ngân hàng tại Coral Gables, với 9,8 tỷ USD tài sản · Florida — tài sản 10,3 tỷ USD
42 BFST Business First Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
0% 1,0 tỷ 0,3 tỷ 26,9% 0,1 tỷ 10,2% 1,8% Ngân hàng thương mại tại Louisiana, có mặt tại Dallas và Houston · Louisiana — tài sản 8,9 tỷ USD
43 MCBS MetroCity Bankshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
0% 1,0 tỷ 0,3 tỷ 31,2% 0,1 tỷ 8,2% 2,9% Ngân hàng phục vụ cộng đồng đa sắc tộc, với 29 chi nhánh · Georgia — tài sản 4,5 tỷ USD
44 SBSI SOUTHSIDE BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,9 tỷ 0,4 tỷ 18,5% 0,1 tỷ 13,9% 4,7% Ngân hàng tại miền đông Texas, với 53 chi nhánh và quản lý tài sản · Texas — tài sản 8,8 tỷ USD
45 FRBT Forbright, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 26,3% — — — — Ngân hàng số cho phân khúc doanh nghiệp vừa tại Mỹ · Maryland — tài sản 8,5 tỷ USD
46 SMBK SMARTFINANCIAL INC.
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 16,6% 0,1 tỷ 7,6% 0,7% Ngân hàng cộng đồng tại Tennessee và Đông Nam · Tennessee — tài sản 6,1 tỷ USD
47 FCBC FIRST COMMUNITY BANKSHARES INC /VA/
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,9 tỷ 0,1 tỷ 39,7% 0,0 tỷ 4,7% 4,5% Ngân hàng cộng đồng tại Virginia và West Virginia · Virginia — tài sản 3,6 tỷ USD
48 EGBN EAGLE BANCORP INC
Mỹ · điểm 2,8
0% 0,8 tỷ 0,6 tỷ -8,7% 0,1 tỷ 6,2% 0,7% Ngân hàng tại khu vực Washington, với mười hai chi nhánh · Maryland — tài sản 9,7 tỷ USD
49 SPFI SOUTH PLAINS FINANCIAL, INC.
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 24,5% 0,1 tỷ 9,3% 1,4% Ngân hàng tại Lubbock, một trong những ngân hàng độc lập lớn nhất miền tây Texas · Texas — tài sản 5,4 tỷ USD
50 HTB HomeTrust Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 25,8% 0,1 tỷ 12,2% 1,1% Ngân hàng tại North Carolina · North Carolina — tài sản 4,4 tỷ USD
51 CCBG CAPITAL CITY BANK GROUP INC
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,8 tỷ 0,2 tỷ 30,0% 0,1 tỷ 6,2% 2,2% Ngân hàng tại Florida, ở Tallahassee · Florida — tài sản 4,5 tỷ USD
52 TCBX Third Coast Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,7 tỷ 0,4 tỷ 19,2% 0,0 tỷ 4,8% — Ngân hàng thương mại tại Texas, cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · Texas — tài sản 6,7 tỷ USD
53 CARE Carter Bankshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,7 tỷ 0,3 tỷ 50,5% 0,1 tỷ 8,9% — Công ty mẹ ngân hàng tại Virginia, với 4,9 tỷ USD tài sản · Virginia — tài sản 4,8 tỷ USD
54 SHBI SHORE BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 27,9% 0,1 tỷ 11,6% 2,3% Công ty mẹ của Shore United Bank, tại Maryland · Maryland — tài sản 6,2 tỷ USD
55 RRBI RED RIVER BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 29,5% 0,1 tỷ 7,8% 0,8% Công ty mẹ ngân hàng tại Alexandria, Louisiana, thành lập năm 1998 · Louisiana — tài sản 3,3 tỷ USD
56 CBNK Capital Bancorp Inc
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 20,8% 0,1 tỷ 10,6% 1,2% Ngân hàng tại Washington, D.C. và Baltimore, với thẻ và cho vay thế chấp · Maryland — tài sản 3,9 tỷ USD
57 SFST SOUTHERN FIRST BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,6 tỷ 0,1 tỷ 29,9% 0,0 tỷ 7,0% — Công ty mẹ ngân hàng tại South Carolina, thành lập năm 1999 · South Carolina — tài sản 4,7 tỷ USD
58 HBCP HOME BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 24,0% 0,1 tỷ 9,9% 1,9% Công ty mẹ của Home Bank, tại Louisiana · Louisiana — tài sản 3,6 tỷ USD
59 BSVN Bank7 Corp.
Mỹ · điểm 6,4
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 32,0% 0,0 tỷ 8,1% 1,8% Ngân hàng với mười hai chi nhánh tại Oklahoma, Texas và Kansas · Oklahoma — tài sản 1,9 tỷ USD
60 FRST Primis Financial Corp.
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ 24,7% -0,0 tỷ -11,6% 2,6% Ngân hàng tại Virginia, từ năm 2005 · Virginia — tài sản 4,4 tỷ USD
61 MVBF MVB FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ 0,0% -0,0 tỷ -10,0% 2,3% Ngân hàng tại West Virginia, với cho vay thế chấp và fintech · West Virginia — tài sản 3,5 tỷ USD
62 USCB USCB FINANCIAL HOLDINGS, INC.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 18,9% 0,1 tỷ 11,9% 2,0% Công ty mẹ của U.S. Century Bank, tại Florida · Florida — tài sản 3 tỷ USD
63 FCBM First Carolina Financial Services, Inc.
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 8,6% 0,0 tỷ -0,3% — Ngân hàng tại North Carolina, với mảng thanh toán · North Carolina — tài sản 3,4 tỷ USD
64 BRBS BLUE RIDGE BANKSHARES, INC.
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 7,5% 0,0 tỷ 6,0% 21,5% Công ty mẹ ngân hàng tại Richmond, Virginia · Virginia — tài sản 2,3 tỷ USD
65 CBK Commercial Bancgroup, Inc.
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 32,9% 0,0 tỷ 9,0% 0,6% Công ty mẹ tài chính tại Harrogate, Tennessee · Tennessee — tài sản 2,4 tỷ USD
66 ISTR Investar Holding Corp
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 35,9% 0,0 tỷ 6,8% 1,2% Ngân hàng tại Louisiana, hình thành qua tám thương vụ mua lại · Louisiana — tài sản 3,9 tỷ USD
67 CBAN COLONY BANKCORP INC
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 20,6% 0,0 tỷ 5,2% 2,2% Ngân hàng tại Georgia, ở Fitzgerald · Georgia — tài sản 3,6 tỷ USD
68 NEWT NewtekOne, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 37,1% -0,7 tỷ -234,3% 9,7% Công ty mẹ tài chính cung cấp giải pháp cho doanh nghiệp nhỏ · Florida — tài sản 3,2 tỷ USD
69 CFFI C & F FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 19,5% 0,0 tỷ 11,7% 1,9% Ngân hàng tại Virginia, với tài trợ mua xe · Virginia — tài sản 2,8 tỷ USD
70 JMSB John Marshall Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 20,9% 0,0 tỷ 6,7% 0,8% Ngân hàng thương mại tại Virginia, từ năm 2006 · Virginia — tài sản 2,4 tỷ USD
71 COSO CoastalSouth Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 5,6
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 31,3% 0,1 tỷ 21,2% — Ngân hàng tại Atlanta · Georgia — tài sản 2,4 tỷ USD
72 FCCO FIRST COMMUNITY CORP /SC/
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 25,9% 0,0 tỷ 2,2% 1,8% Công ty mẹ của First Community Bank, tại South Carolina · South Carolina — tài sản 2,4 tỷ USD
73 FUNC FIRST UNITED CORP/MD/
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 26,8% 0,0 tỷ 9,2% 2,3% Công ty mẹ ngân hàng tại Maryland, thành lập năm 1985 · Maryland — tài sản 2,1 tỷ USD
74 FXNC FIRST NATIONAL CORP /VA/
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 23,3% 0,0 tỷ 9,9% 2,2% Công ty mẹ ngân hàng tại Virginia, thành lập năm 1983 · Virginia — tài sản 2,1 tỷ USD
75 VABK Virginia National Bankshares Corp
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 32,0% 0,0 tỷ 8,5% — Ngân hàng tại Virginia, với quản lý ủy thác và di sản · Virginia — tài sản 1,6 tỷ USD
76 FVCB FVCBankcorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 37,2% 0,0 tỷ 10,0% 1,4% Ngân hàng thương mại cộng đồng tại Virginia · Virginia — tài sản 2,4 tỷ USD
77 FBLA FB Bancorp, Inc. /MD/
Mỹ · điểm 1,9
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -0,4% 0,0 tỷ 8,7% — Công ty mẹ của Fidelity Bank, tại New Orleans · Louisiana — tài sản 1,2 tỷ USD
78 CBNA CHAIN BRIDGE BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 43,2% 0,0 tỷ 5,2% — Công ty mẹ của Chain Bridge Bank · Virginia — tài sản 2,2 tỷ USD
79 NKSH NATIONAL BANKSHARES INC
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 33,6% 0,0 tỷ 6,6% 3,5% Ngân hàng cộng đồng tại tây nam Virginia, ở Blacksburg · Virginia — tài sản 1,8 tỷ USD
80 MNSB MainStreet Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 12,8% 0,0 tỷ 13,8% 1,8% Công ty mẹ của MainStreet Bank · Virginia — tài sản 2,2 tỷ USD
81 EFSI EAGLE FINANCIAL SERVICES INC
Mỹ · điểm 6,4
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 18,8% 0,0 tỷ 3,3% 2,7% Công ty mẹ ngân hàng thành lập năm 1991 · Virginia — tài sản 1,8 tỷ USD
82 PEBK PEOPLES BANCORP OF NORTH CAROLINA INC
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 23,4% 0,0 tỷ 8,4% 2,3% Ngân hàng cộng đồng tại North Carolina · North Carolina — tài sản 1,8 tỷ USD
83 BAFN BayFirst Financial Corp.
Mỹ · điểm 2,2
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -79,0% 0,1 tỷ 84,4% — Công ty mẹ của BayFirst National Bank · Florida — tài sản 1,1 tỷ USD
84 BVFL BV Financial, Inc.
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 26,3% 0,0 tỷ 9,8% — Ngân hàng tại Maryland, cho vay thương mại và thiết bị · Maryland — tài sản 878 triệu USD
85 FGBI First Guaranty Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -17,5% 0,0 tỷ 28,3% 0,5% Công ty mẹ tài chính tại Hammond, Louisiana · Louisiana — tài sản 3,9 tỷ USD
86 OPHC OptimumBank Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 27,3% 0,0 tỷ 23,9% — Công ty mẹ của OptimumBank, tại Florida · Florida — tài sản 1,4 tỷ USD
87 BOTJ BANK OF THE JAMES FINANCIAL GROUP INC
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 22,2% 0,0 tỷ 9,5% 1,5% Công ty mẹ ngân hàng tại Lynchburg, Virginia · Virginia — tài sản 1 tỷ USD
88 FUSB FIRST US BANCSHARES, INC.
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 18,6% 0,0 tỷ 9,7% 1,8% Ngân hàng thương mại tại Alabama · Alabama — tài sản 1,1 tỷ USD
89 AUBN AUBURN NATIONAL BANCORPORATION, INC
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 24,5% 0,0 tỷ 11,0% — Ngân hàng cộng đồng tại Alabama · Alabama — tài sản 1,1 tỷ USD
90 HFBL Home Federal Bancorp, Inc. of Louisiana
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 25,2% 0,0 tỷ 10,4% 2,3% Công ty mẹ của Home Federal Bank, tại Louisiana · Louisiana — tài sản 643 triệu USD
91 FDSB Fifth District Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 11,1% 0,0 tỷ 1,4% — Ngân hàng tại New Orleans, với bảy chi nhánh · Louisiana — tài sản 532 triệu USD
92 CLST Catalyst Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 14,3% 0,0 tỷ 4,8% — Ngân hàng cộng đồng tại Louisiana · Louisiana — tài sản 290 triệu USD
93 TCBS Texas Community Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 14,6% 0,0 tỷ 4,8% 1,4% Ngân hàng cộng đồng tại Texas · Texas — tài sản 444 triệu USD
94 KFFB Kentucky First Federal Bancorp
Mỹ · điểm 5,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 9,2% 0,0 tỷ 2,6% — Ngân hàng tiết kiệm tại Kentucky, với cho vay thế chấp nhà ở đa hộ · Kentucky — tài sản 362 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.