Cân bằng
94 công ty vốn hóa 296 tỷ doanh thu 101 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,0
TFC chiếm 19,1% giá trị của nhóm, gấp 2,4 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TFC | Truist Financial Mỹ · điểm 7,0 | 19% | 57 tỷ | 24 tỷ | 24,1% | 5,8 tỷ | 10,2% | 4,6% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Đông Nam nước Mỹ · Ngân hàng lớn thứ sáu Mỹ; mạnh ở Đông Nam, khu vực tăng trưởng nhanh nhất | |
| 2 | FCNCA | First Citizens BancShares Mỹ · điểm 5,4 | 8% | 24 tỷ | 9,6 tỷ | 24,5% | 2,5 tỷ | 10,4% | 0,8% | Ngân hàng thương mại tại North Carolina, với danh mục của SVB · Tăng trưởng nhờ mua các ngân hàng phá sản, gồm cả Silicon Valley Bank | |
| 3 | RF | Regions Financial Mỹ · điểm 6,2 | 8% | 23 tỷ | 7,0 tỷ | 31,8% | 1,8 tỷ | 7,7% | 4,0% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại miền Nam nước Mỹ · Ngân hàng khu vực Đông Nam huy động tiền gửi chi phí thấp mạnh | |
| 4 | PNFP | Pinnacle Financial Partners, Inc. Mỹ · điểm 6,1 | 5% | 14 tỷ | 4,5 tỷ | 18,2% | 1,4 tỷ | 10,2% | 1,3% | Công ty mẹ tài chính tại Nashville, với 57,7 tỷ USD tài sản · Georgia — tài sản 129 tỷ USD | |
| 5 | FHN | FIRST HORIZON CORP Mỹ · điểm 7,0 | 4% | 11 tỷ | 3,5 tỷ | 30,0% | 1,0 tỷ | 9,4% | 2,9% | Ngân hàng thương mại và ngân hàng tư nhân, môi giới và tín dụng bất động sản · Tennessee — tài sản 84,4 tỷ USD | |
| 6 | BPOP | POPULAR, INC. Mỹ · điểm 7,0 | 3% | 10 tỷ | 3,9 tỷ | 25,2% | 0,8 tỷ | 8,0% | 2,0% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại của Puerto Rico · Puerto Rico — tài sản 79 tỷ USD | |
| 7 | SSB | SouthState Bank Corp Mỹ · điểm 7,0 | 3% | 9,8 tỷ | 3,4 tỷ | 28,1% | 0,9 tỷ | 8,8% | 2,4% | Công ty mẹ tài chính tại Winter Haven, Florida · Florida — tài sản 68,9 tỷ USD | |
| 8 | CFR | CULLEN/FROST BANKERS, INC. Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 9,5 tỷ | 2,3 tỷ | 29,7% | 0,5 tỷ | 5,7% | 2,7% | Ngân hàng thương mại tại Texas, với quản lý tài sản và bảo hiểm · Texas — tài sản 53,9 tỷ USD | |
| 9 | PB | PROSPERITY BANCSHARES INC Mỹ · điểm 6,5 | 3% | 8,1 tỷ | 1,7 tỷ | 33,4% | 0,6 tỷ | 7,3% | 2,9% | Ngân hàng thương mại tại Texas và Oklahoma · Texas — tài sản 43,9 tỷ USD | |
| 10 | BOKF | BOK FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,2 | 3% | 7,5 tỷ | 2,5 tỷ | 25,8% | 1,3 tỷ | 17,9% | 2,0% | Ngân hàng dịch vụ trọn gói tại Oklahoma, Texas và năm bang khác · Oklahoma — tài sản 53,2 tỷ USD | |
| 11 | UBSI | UNITED BANKSHARES INC/WV Mỹ · điểm 6,9 | 2% | 6,3 tỷ | 1,7 tỷ | 30,4% | 0,5 tỷ | 8,5% | 3,4% | Ngân hàng thương mại và bán lẻ dịch vụ trọn gói · West Virginia — tài sản 33,8 tỷ USD | |
| 12 | HWC | HANCOCK WHITNEY CORP Mỹ · điểm 6,8 | 2% | 5,8 tỷ | 1,6 tỷ | 26,2% | 0,6 tỷ | 9,6% | 2,7% | Ngân hàng vùng duyên hải vịnh Mexico, với quản lý tài sản · Mississippi — tài sản 36,3 tỷ USD | |
| 13 | HOMB | HOME BANCSHARES INC Mỹ · điểm 7,0 | 2% | 5,8 tỷ | 1,3 tỷ | 36,9% | 0,4 tỷ | 7,4% | 2,8% | Công ty mẹ ngân hàng tại Conway, Arkansas · Arkansas — tài sản 24,7 tỷ USD | |
| 14 | AUB | Atlantic Union Bankshares Corp Mỹ · điểm 6,2 | 2% | 5,4 tỷ | 2,0 tỷ | 24,8% | 0,6 tỷ | 10,2% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại Virginia · Virginia — tài sản 38,1 tỷ USD | |
| 15 | ABCB | Ameris Bancorp Mỹ · điểm 6,4 | 2% | 5,3 tỷ | 1,4 tỷ | 26,3% | 0,5 tỷ | 9,8% | 1,0% | Công ty mẹ tài chính của Ameris Bank, tại Đông Nam nước Mỹ · Georgia — tài sản 28,5 tỷ USD | |
| 16 | FFIN | FIRST FINANCIAL BANKSHARES INC Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 4,3 tỷ | 0,7 tỷ | 36,8% | 0,3 tỷ | 7,6% | 2,5% | Ngân hàng tại Texas, công ty mẹ tài chính từ năm 1956 · Texas — tài sản 15,3 tỷ USD | |
| 17 | SFBS | ServisFirst Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 4,2 tỷ | 1,0 tỷ | 32,3% | 0,5 tỷ | 11,2% | 1,7% | Công ty mẹ ngân hàng tại Birmingham, Alabama · Alabama — tài sản 18,3 tỷ USD | |
| 18 | FBP | FIRST BANCORP /PR/ Mỹ · điểm 7,1 | 1% | 4,1 tỷ | 1,3 tỷ | 29,7% | 0,4 tỷ | 10,6% | 2,9% | Công ty mẹ tài chính tại Puerto Rico · Puerto Rico — tài sản 19,2 tỷ USD | |
| 19 | UCB | UNITED COMMUNITY BANKS INC Mỹ · điểm 7,0 | 1% | 4,1 tỷ | 1,1 tỷ | 34,0% | 0,4 tỷ | 8,9% | 3,0% | Ngân hàng khu vực Đông Nam nước Mỹ, tại South Carolina · South Carolina — tài sản 29,1 tỷ USD | |
| 20 | TCBI | TEXAS CAPITAL BANCSHARES INC/TX Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 3,9 tỷ | 1,8 tỷ | 20,7% | 0,5 tỷ | 12,0% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại Texas cung cấp dịch vụ tài chính trọn gói · Texas — tài sản 33,9 tỷ USD | |
| 21 | WSFS | WSFS FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 3,9 tỷ | 1,0 tỷ | 31,4% | 0,2 tỷ | 6,3% | 1,0% | Công ty holding tiết kiệm và cho vay tại Wilmington, Delaware · Delaware — tài sản 22,7 tỷ USD | |
| 22 | RNST | RENASANT CORP Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 3,6 tỷ | 1,4 tỷ | 22,8% | 0,4 tỷ | 11,1% | 2,4% | Ngân hàng tại miền Nam nước Mỹ, với bao thanh toán và cho vay có bảo đảm · Mississippi — tài sản 27 tỷ USD | |
| 23 | WSBC | WESBANCO INC Mỹ · điểm 7,2 | 1% | 3,6 tỷ | 1,3 tỷ | 26,5% | 0,4 tỷ | 10,9% | 3,9% | Ngân hàng cộng đồng tại West Virginia, với dịch vụ ủy thác · West Virginia — tài sản 27,8 tỷ USD | |
| 24 | BANF | BANCFIRST CORP /OK/ Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 3,6 tỷ | 0,8 tỷ | 32,5% | 0,3 tỷ | 6,8% | 1,8% | Ngân hàng tại Oklahoma City · Oklahoma — tài sản 15,1 tỷ USD | |
| 25 | SFNC | SIMMONS FIRST NATIONAL CORP Mỹ · điểm 3,7 | 1% | 3,2 tỷ | 1,2 tỷ | -28,4% | 0,5 tỷ | 15,0% | 3,9% | Công ty mẹ tài chính tại Arkansas, thành lập năm 1968 · Arkansas — tài sản 24,8 tỷ USD | |
| 26 | SBCF | SEACOAST BANKING CORP OF FLORIDA Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 3,1 tỷ | 1,0 tỷ | 16,8% | 0,2 tỷ | 7,0% | — | Ngân hàng tại Florida, ở các thị trường tăng trưởng nhanh nhất của bang · Florida — tài sản 21,4 tỷ USD | |
| 27 | BKU | BankUnited, Inc. Mỹ · điểm 7,0 | 1% | 2,9 tỷ | 1,1 tỷ | 24,4% | 0,4 tỷ | 12,6% | 3,2% | Công ty mẹ ngân hàng với 35,0 tỷ USD tài sản · Florida — tài sản 34,9 tỷ USD | |
| 28 | TRMK | TRUSTMARK CORP Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 2,6 tỷ | 0,9 tỷ | 24,6% | 0,2 tỷ | 7,2% | 2,3% | Ngân hàng tại Mississippi, Alabama và Florida, với 2.543 nhân viên · Mississippi — tài sản 19,2 tỷ USD | |
| 29 | FBK | FB Financial Corp Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 2,6 tỷ | 0,9 tỷ | 21,2% | 0,2 tỷ | 7,8% | 1,6% | Ngân hàng tại Tennessee, với khởi tạo khoản vay thế chấp · Tennessee — tài sản 16,8 tỷ USD | |
| 30 | FBNC | FIRST BANCORP /NC/ Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 2,5 tỷ | 0,1 tỷ | 197,1% | 0,2 tỷ | 9,1% | 1,6% | Ngân hàng cộng đồng tại North Carolina · North Carolina — tài sản 13 tỷ USD | |
| 31 | SYBT | Stock Yards Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 2,4 tỷ | 0,5 tỷ | 30,7% | 0,1 tỷ | 6,2% | 1,6% | Công ty mẹ tài chính tại Louisville, Kentucky · Kentucky — tài sản 10,4 tỷ USD | |
| 32 | OFG | OFG BANCORP Mỹ · điểm 7,2 | 1% | 2,2 tỷ | 0,8 tỷ | 28,0% | 0,2 tỷ | 9,2% | 2,5% | Công ty mẹ tài chính tại San Juan, Puerto Rico · Puerto Rico — tài sản 12,2 tỷ USD | |
| 33 | HTH | Hilltop Holdings Inc. Mỹ · điểm 4,5 | 1% | 2,1 tỷ | 0,8 tỷ | 21,1% | -0,1 tỷ | -5,9% | 2,2% | Ngân hàng, môi giới và khởi tạo khoản vay thế chấp, tại Texas · Texas — tài sản 16 tỷ USD | |
| 34 | TBBK | Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 2,0 tỷ | 0,7 tỷ | 34,5% | 0,2 tỷ | 11,6% | — | Công ty mẹ tài chính của The Bancorp Bank · Delaware — tài sản 9,2 tỷ USD | |
| 35 | CHCO | CITY HOLDING CO Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 2,0 tỷ | 0,3 tỷ | 40,9% | 0,1 tỷ | 7,0% | 2,5% | Ngân hàng tại West Virginia, ở Charleston · West Virginia — tài sản 6,8 tỷ USD | |
| 36 | RBCAA | REPUBLIC BANCORP INC /KY/ Mỹ · điểm 6,3 | 1% | 1,8 tỷ | 0,4 tỷ | 31,3% | 0,1 tỷ | 7,7% | 2,0% | Ngân hàng tại Kentucky, với sản phẩm truyền thống và thay thế · Kentucky — tài sản 7,1 tỷ USD | |
| 37 | LOB | Live Oak Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 1,6 tỷ | 0,9 tỷ | 14,7% | 0,2 tỷ | 14,9% | 0,3% | Công ty mẹ của Live Oak Bank, tại Wilmington, North Carolina · North Carolina — tài sản 16 tỷ USD | |
| 38 | TFIN | Triumph Financial, Inc. Mỹ · điểm 5,3 | 1% | 1,5 tỷ | 0,5 tỷ | 8,7% | 0,1 tỷ | 7,6% | 0,2% | Ngân hàng và bao thanh toán cước vận tải đường bộ, tại Dallas · Texas — tài sản 7,4 tỷ USD | |
| 39 | BHRB | Burke & Herbert Financial Services Corp. Mỹ · điểm 5,9 | 1% | 1,4 tỷ | 0,5 tỷ | 20,9% | 0,1 tỷ | 6,2% | 2,6% | Ngân hàng tại Virginia, hoạt động từ năm 1852 · Virginia — tài sản 11 tỷ USD | |
| 40 | CTBI | COMMUNITY TRUST BANCORP INC /KY/ Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 1,3 tỷ | 0,4 tỷ | 30,2% | 0,1 tỷ | 9,7% | 2,8% | Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Kentucky — tài sản 7 tỷ USD | |
| 41 | AMTB | Amerant Bancorp Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 1,1 tỷ | 0,6 tỷ | 9,9% | 0,1 tỷ | 9,4% | 1,3% | Ngân hàng tại Coral Gables, với 9,8 tỷ USD tài sản · Florida — tài sản 10,3 tỷ USD | |
| 42 | BFST | Business First Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 26,9% | 0,1 tỷ | 10,2% | 1,8% | Ngân hàng thương mại tại Louisiana, có mặt tại Dallas và Houston · Louisiana — tài sản 8,9 tỷ USD | |
| 43 | MCBS | MetroCity Bankshares, Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 31,2% | 0,1 tỷ | 8,2% | 2,9% | Ngân hàng phục vụ cộng đồng đa sắc tộc, với 29 chi nhánh · Georgia — tài sản 4,5 tỷ USD | |
| 44 | SBSI | SOUTHSIDE BANCSHARES INC Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,9 tỷ | 0,4 tỷ | 18,5% | 0,1 tỷ | 13,9% | 4,7% | Ngân hàng tại miền đông Texas, với 53 chi nhánh và quản lý tài sản · Texas — tài sản 8,8 tỷ USD | |
| 45 | FRBT | Forbright, Inc. Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 26,3% | — | — | — | — | Ngân hàng số cho phân khúc doanh nghiệp vừa tại Mỹ · Maryland — tài sản 8,5 tỷ USD |
| 46 | SMBK | SMARTFINANCIAL INC. Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 16,6% | 0,1 tỷ | 7,6% | 0,7% | Ngân hàng cộng đồng tại Tennessee và Đông Nam · Tennessee — tài sản 6,1 tỷ USD | |
| 47 | FCBC | FIRST COMMUNITY BANKSHARES INC /VA/ Mỹ · điểm 6,9 | 0% | 0,9 tỷ | 0,1 tỷ | 39,7% | 0,0 tỷ | 4,7% | 4,5% | Ngân hàng cộng đồng tại Virginia và West Virginia · Virginia — tài sản 3,6 tỷ USD | |
| 48 | EGBN | EAGLE BANCORP INC Mỹ · điểm 2,8 | 0% | 0,8 tỷ | 0,6 tỷ | -8,7% | 0,1 tỷ | 6,2% | 0,7% | Ngân hàng tại khu vực Washington, với mười hai chi nhánh · Maryland — tài sản 9,7 tỷ USD | |
| 49 | SPFI | SOUTH PLAINS FINANCIAL, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 24,5% | 0,1 tỷ | 9,3% | 1,4% | Ngân hàng tại Lubbock, một trong những ngân hàng độc lập lớn nhất miền tây Texas · Texas — tài sản 5,4 tỷ USD | |
| 50 | HTB | HomeTrust Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 25,8% | 0,1 tỷ | 12,2% | 1,1% | Ngân hàng tại North Carolina · North Carolina — tài sản 4,4 tỷ USD | |
| 51 | CCBG | CAPITAL CITY BANK GROUP INC Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | 30,0% | 0,1 tỷ | 6,2% | 2,2% | Ngân hàng tại Florida, ở Tallahassee · Florida — tài sản 4,5 tỷ USD | |
| 52 | TCBX | Third Coast Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,7 tỷ | 0,4 tỷ | 19,2% | 0,0 tỷ | 4,8% | — | Ngân hàng thương mại tại Texas, cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · Texas — tài sản 6,7 tỷ USD | |
| 53 | CARE | Carter Bankshares, Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,7 tỷ | 0,3 tỷ | 50,5% | 0,1 tỷ | 8,9% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại Virginia, với 4,9 tỷ USD tài sản · Virginia — tài sản 4,8 tỷ USD | |
| 54 | SHBI | SHORE BANCSHARES INC Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 27,9% | 0,1 tỷ | 11,6% | 2,3% | Công ty mẹ của Shore United Bank, tại Maryland · Maryland — tài sản 6,2 tỷ USD | |
| 55 | RRBI | RED RIVER BANCSHARES INC Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 29,5% | 0,1 tỷ | 7,8% | 0,8% | Công ty mẹ ngân hàng tại Alexandria, Louisiana, thành lập năm 1998 · Louisiana — tài sản 3,3 tỷ USD | |
| 56 | CBNK | Capital Bancorp Inc Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 20,8% | 0,1 tỷ | 10,6% | 1,2% | Ngân hàng tại Washington, D.C. và Baltimore, với thẻ và cho vay thế chấp · Maryland — tài sản 3,9 tỷ USD | |
| 57 | SFST | SOUTHERN FIRST BANCSHARES INC Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | 29,9% | 0,0 tỷ | 7,0% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại South Carolina, thành lập năm 1999 · South Carolina — tài sản 4,7 tỷ USD | |
| 58 | HBCP | HOME BANCORP, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 24,0% | 0,1 tỷ | 9,9% | 1,9% | Công ty mẹ của Home Bank, tại Louisiana · Louisiana — tài sản 3,6 tỷ USD | |
| 59 | BSVN | Bank7 Corp. Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 32,0% | 0,0 tỷ | 8,1% | 1,8% | Ngân hàng với mười hai chi nhánh tại Oklahoma, Texas và Kansas · Oklahoma — tài sản 1,9 tỷ USD | |
| 60 | FRST | Primis Financial Corp. Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | 24,7% | -0,0 tỷ | -11,6% | 2,6% | Ngân hàng tại Virginia, từ năm 2005 · Virginia — tài sản 4,4 tỷ USD | |
| 61 | MVBF | MVB FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | 0,0% | -0,0 tỷ | -10,0% | 2,3% | Ngân hàng tại West Virginia, với cho vay thế chấp và fintech · West Virginia — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 62 | USCB | USCB FINANCIAL HOLDINGS, INC. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 18,9% | 0,1 tỷ | 11,9% | 2,0% | Công ty mẹ của U.S. Century Bank, tại Florida · Florida — tài sản 3 tỷ USD | |
| 63 | FCBM | First Carolina Financial Services, Inc. Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 8,6% | 0,0 tỷ | -0,3% | — | Ngân hàng tại North Carolina, với mảng thanh toán · North Carolina — tài sản 3,4 tỷ USD | |
| 64 | BRBS | BLUE RIDGE BANKSHARES, INC. Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 7,5% | 0,0 tỷ | 6,0% | 21,5% | Công ty mẹ ngân hàng tại Richmond, Virginia · Virginia — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 65 | CBK | Commercial Bancgroup, Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 32,9% | 0,0 tỷ | 9,0% | 0,6% | Công ty mẹ tài chính tại Harrogate, Tennessee · Tennessee — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 66 | ISTR | Investar Holding Corp Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 35,9% | 0,0 tỷ | 6,8% | 1,2% | Ngân hàng tại Louisiana, hình thành qua tám thương vụ mua lại · Louisiana — tài sản 3,9 tỷ USD | |
| 67 | CBAN | COLONY BANKCORP INC Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 20,6% | 0,0 tỷ | 5,2% | 2,2% | Ngân hàng tại Georgia, ở Fitzgerald · Georgia — tài sản 3,6 tỷ USD | |
| 68 | NEWT | NewtekOne, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 37,1% | -0,7 tỷ | -234,3% | 9,7% | Công ty mẹ tài chính cung cấp giải pháp cho doanh nghiệp nhỏ · Florida — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 69 | CFFI | C & F FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 19,5% | 0,0 tỷ | 11,7% | 1,9% | Ngân hàng tại Virginia, với tài trợ mua xe · Virginia — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 70 | JMSB | John Marshall Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 20,9% | 0,0 tỷ | 6,7% | 0,8% | Ngân hàng thương mại tại Virginia, từ năm 2006 · Virginia — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 71 | COSO | CoastalSouth Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 5,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 31,3% | 0,1 tỷ | 21,2% | — | Ngân hàng tại Atlanta · Georgia — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 72 | FCCO | FIRST COMMUNITY CORP /SC/ Mỹ · điểm 5,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 25,9% | 0,0 tỷ | 2,2% | 1,8% | Công ty mẹ của First Community Bank, tại South Carolina · South Carolina — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 73 | FUNC | FIRST UNITED CORP/MD/ Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 26,8% | 0,0 tỷ | 9,2% | 2,3% | Công ty mẹ ngân hàng tại Maryland, thành lập năm 1985 · Maryland — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 74 | FXNC | FIRST NATIONAL CORP /VA/ Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 23,3% | 0,0 tỷ | 9,9% | 2,2% | Công ty mẹ ngân hàng tại Virginia, thành lập năm 1983 · Virginia — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 75 | VABK | Virginia National Bankshares Corp Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 32,0% | 0,0 tỷ | 8,5% | — | Ngân hàng tại Virginia, với quản lý ủy thác và di sản · Virginia — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 76 | FVCB | FVCBankcorp, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 37,2% | 0,0 tỷ | 10,0% | 1,4% | Ngân hàng thương mại cộng đồng tại Virginia · Virginia — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 77 | FBLA | FB Bancorp, Inc. /MD/ Mỹ · điểm 1,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -0,4% | 0,0 tỷ | 8,7% | — | Công ty mẹ của Fidelity Bank, tại New Orleans · Louisiana — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 78 | CBNA | CHAIN BRIDGE BANCORP INC Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 43,2% | 0,0 tỷ | 5,2% | — | Công ty mẹ của Chain Bridge Bank · Virginia — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 79 | NKSH | NATIONAL BANKSHARES INC Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 33,6% | 0,0 tỷ | 6,6% | 3,5% | Ngân hàng cộng đồng tại tây nam Virginia, ở Blacksburg · Virginia — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 80 | MNSB | MainStreet Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 12,8% | 0,0 tỷ | 13,8% | 1,8% | Công ty mẹ của MainStreet Bank · Virginia — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 81 | EFSI | EAGLE FINANCIAL SERVICES INC Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 18,8% | 0,0 tỷ | 3,3% | 2,7% | Công ty mẹ ngân hàng thành lập năm 1991 · Virginia — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 82 | PEBK | PEOPLES BANCORP OF NORTH CAROLINA INC Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 23,4% | 0,0 tỷ | 8,4% | 2,3% | Ngân hàng cộng đồng tại North Carolina · North Carolina — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 83 | BAFN | BayFirst Financial Corp. Mỹ · điểm 2,2 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -79,0% | 0,1 tỷ | 84,4% | — | Công ty mẹ của BayFirst National Bank · Florida — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 84 | BVFL | BV Financial, Inc. Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 26,3% | 0,0 tỷ | 9,8% | — | Ngân hàng tại Maryland, cho vay thương mại và thiết bị · Maryland — tài sản 878 triệu USD | |
| 85 | FGBI | First Guaranty Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 2,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,2 tỷ | -17,5% | 0,0 tỷ | 28,3% | 0,5% | Công ty mẹ tài chính tại Hammond, Louisiana · Louisiana — tài sản 3,9 tỷ USD | |
| 86 | OPHC | OptimumBank Holdings, Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 27,3% | 0,0 tỷ | 23,9% | — | Công ty mẹ của OptimumBank, tại Florida · Florida — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 87 | BOTJ | BANK OF THE JAMES FINANCIAL GROUP INC Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 22,2% | 0,0 tỷ | 9,5% | 1,5% | Công ty mẹ ngân hàng tại Lynchburg, Virginia · Virginia — tài sản 1 tỷ USD | |
| 88 | FUSB | FIRST US BANCSHARES, INC. Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 18,6% | 0,0 tỷ | 9,7% | 1,8% | Ngân hàng thương mại tại Alabama · Alabama — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 89 | AUBN | AUBURN NATIONAL BANCORPORATION, INC Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 24,5% | 0,0 tỷ | 11,0% | — | Ngân hàng cộng đồng tại Alabama · Alabama — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 90 | HFBL | Home Federal Bancorp, Inc. of Louisiana Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 25,2% | 0,0 tỷ | 10,4% | 2,3% | Công ty mẹ của Home Federal Bank, tại Louisiana · Louisiana — tài sản 643 triệu USD | |
| 91 | FDSB | Fifth District Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 4,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 11,1% | 0,0 tỷ | 1,4% | — | Ngân hàng tại New Orleans, với bảy chi nhánh · Louisiana — tài sản 532 triệu USD | |
| 92 | CLST | Catalyst Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 14,3% | 0,0 tỷ | 4,8% | — | Ngân hàng cộng đồng tại Louisiana · Louisiana — tài sản 290 triệu USD | |
| 93 | TCBS | Texas Community Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 5,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 14,6% | 0,0 tỷ | 4,8% | 1,4% | Ngân hàng cộng đồng tại Texas · Texas — tài sản 444 triệu USD | |
| 94 | KFFB | Kentucky First Federal Bancorp Mỹ · điểm 5,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 9,2% | 0,0 tỷ | 2,6% | — | Ngân hàng tiết kiệm tại Kentucky, với cho vay thế chấp nhà ở đa hộ · Kentucky — tài sản 362 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.