Dẫn đầu tuyệt đối
36 công ty vốn hóa 1,2 nghìn tỷ doanh thu 477 tỷ biên lợi nhuận 19,1% dòng tiền tự do 38 tỷ điểm trung bình 2,3
BRK-B chiếm 93,2% giá trị của nhóm, gấp 27,8 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BRK-B | Berkshire Hathaway Mỹ · điểm 5,2 | 93% | 1,1 nghìn tỷ | 385 tỷ | 22,3% | 24 tỷ | 2,1% | — | Tập đoàn bảo hiểm, đường sắt, năng lượng và công nghiệp · Tập đoàn của Warren Buffett; bảo hiểm + đường sắt + năng lượng + danh mục cổ phiếu | |
| 2 | IX | ORIX CORP Nhật Bản · điểm 6,4 | 3% | 41 tỷ | 21 tỷ | 13,4% | 8,7 tỷ | 21,1% | 2,6% | Dịch vụ tài chính đa dạng của Nhật Bản · Nhật Bản — tài sản 114 tỷ USD | |
| 3 | L | Loews Corporation Mỹ · điểm 6,1 | 2% | 23 tỷ | 19 tỷ | 9,0% | 1,8 tỷ | 7,8% | 0,2% | Công ty holding bảo hiểm CNA, khách sạn và đường ống · Công ty holding của gia đình Tisch: bảo hiểm CNA, khách sạn và đường ống; mua lại cổ phiếu suốt nhiều thập kỷ | |
| 4 | GHC | Graham Holdings Co Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 5,1 tỷ | 5,1 tỷ | 10,7% | 0,3 tỷ | 4,8% | — | Công ty holding đa ngành: giáo dục, truyền hình, công nghiệp, y tế và đại lý ô tô · Virginia — tài sản 8,1 tỷ USD | |
| 5 | IEP | Icahn Enterprises Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 4,6 tỷ | 11 tỷ | -5,0% | -0,2 tỷ | -5,3% | 1,7% | Công ty holding đa ngành về năng lượng, ô tô và thực phẩm · Công ty holding của Carl Icahn: năng lượng, ô tô và bất động sản, lợi suất rất cao | |
| 6 | HHH | Howard Hughes Holdings Inc. Mỹ · điểm 5,2 | 0% | 4,0 tỷ | 2,4 tỷ | 12,3% | 0,7 tỷ | 18,6% | — | Công ty holding về khu đô thị quy hoạch và bất động sản cho thuê, cùng công ty bảo hiểm chuyên biệt mua lại năm 2026 · Texas — tài sản 15,9 tỷ USD | |
| 7 | BH | Biglari Holdings Inc. Mỹ · điểm 2,4 | 0% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | -7,3% | 0,1 tỷ | 4,8% | — | Công ty holding về bảo hiểm, cấp phép, nhà hàng và dầu mỏ · Texas — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 8 | RHLD | Resolute Holdings Management, Inc. Mỹ · điểm 2,9 | 0% | 0,9 tỷ | 1,1 tỷ | 4,2% | 0,1 tỷ | 9,4% | — | Quản lý doanh nghiệp công nghiệp bằng hệ thống vận hành riêng · New York — tài sản 6,1 tỷ USD | |
| 9 | CODI | Compass Diversified Holdings Mỹ · điểm 1,7 | 0% | 0,8 tỷ | 1,8 tỷ | -5,3% | 0,1 tỷ | 10,5% | — | Mua lại và quản lý cổ phần chi phối trong các doanh nghiệp · Connecticut — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 10 | CNNE | Cannae Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,4 tỷ | -41,1% | -0,0 tỷ | -6,3% | 4,1% | Công ty holding nắm cổ phần chi phối dài hạn · Nevada — tài sản 1,3 tỷ USD | |
| 11 | TIPT | TIPTREE INC. Mỹ · điểm 7,6 | 0% | 0,6 tỷ | 0,0 tỷ | 68969 lần | 0,2 tỷ | 35,3% | 1,5% | Công ty holding đã bán mảng bảo hiểm vào tháng 5/2026 và đồng ý mua một công ty bảo hiểm khác với giá 100 triệu USD · Connecticut — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 12 | TMS | Teamshares Inc Mỹ · điểm 4,6 | 0% | 0,4 tỷ | 0,5 tỷ | 0,8% | 0,0 tỷ | — | 5,2% | — | Mua lại và quản lý doanh nghiệp nhỏ có sự tham gia sở hữu của nhân viên · New York — tài sản 616 triệu USD |
| 13 | ACTG | ACACIA RESEARCH CORP Mỹ · điểm 3,4 | 0% | 0,4 tỷ | 0,3 tỷ | -5,4% | 0,0 tỷ | 7,4% | — | Mua lại và vận hành doanh nghiệp trong công nghiệp, năng lượng và công nghệ · New York — tài sản 792 triệu USD | |
| 14 | BOC | BOSTON OMAHA Corp Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | -11,4% | -0,0 tỷ | -1,7% | — | Biển quảng cáo, băng thông rộng, bảo hiểm bảo lãnh và quản lý tài sản · Nebraska — tài sản 683 triệu USD | |
| 15 | KWY | KINGSWAY Corp Mỹ · điểm 0,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 0,0% | 0,0 tỷ | 1,0% | 0,3% | Công ty holding mua lại và vận hành các doanh nghiệp dịch vụ, như sửa ống nước và bảo hành mở rộng · Illinois — tài sản 228 triệu USD | |
| 16 | AIAI | AIAI Holdings Corp Mỹ · điểm 1,2 | 0% | 0,2 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | — | -1,3% | — | Mua lại doanh nghiệp trên nền tảng công nghệ chuẩn hóa · Texas — tài sản 1,3 tỷ USD |
| 17 | RILY | BRC Group Holdings, Inc. Mỹ · điểm 1,5 | 0% | 0,1 tỷ | 1,1 tỷ | 35,9% | -0,0 tỷ | -10,7% | — | Công ty holding đa ngành: dịch vụ tài chính, viễn thông và bán lẻ · California — tài sản 2 tỷ USD | |
| 18 | LGL | LGL GROUP INC Mỹ · điểm 2,8 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -5,0% | 0,0 tỷ | 0,0% | — | Công ty holding về dịch vụ, đầu tư và công nghiệp · Florida — tài sản 50 triệu USD | |
| 19 | LIVE | LIVE VENTURES Inc Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,0 tỷ | 0,4 tỷ | 1,0% | 0,0 tỷ | 60,6% | — | Công ty holding đa ngành mua lại doanh nghiệp quy mô vừa · Nevada — tài sản 386 triệu USD | |
| 20 | STRR | Star Equity Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,2 tỷ | -4,3% | -0,0 tỷ | -38,7% | — | Công ty holding đa ngành: xây dựng, dịch vụ, năng lượng và đầu tư · Connecticut — tài sản 108 triệu USD | |
| 21 | AMTD | AMTD IDEA GROUP Pháp · điểm 4,9 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | 66,4% | 0,0 tỷ | 21 lần | — | Dịch vụ tài chính và truyền thông số, của Hồng Kông · Pháp — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 22 | DSS | DSS, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -148,4% | -0,0 tỷ | -189,5% | — | Công ty holding đa ngành về bao bì, công nghệ sinh học và bất động sản · New York — tài sản 68 triệu USD | |
| 23 | RMCO | Royalty Management Holding Corp Mỹ · điểm 0,9 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -14,5% | 0,0 tỷ | -0,4% | — | Mua tiền bản quyền và tài sản tạo thu nhập · Indiana — tài sản 17 triệu USD | |
| 24 | ONFO | Onfolio Holdings, Inc Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -101,9% | 0,0 tỷ | -129,9% | 37,4% | Mua lại và phát triển doanh nghiệp trực tuyến · Delaware — tài sản 8 triệu USD | |
| 25 | VHC | VirnetX Holding Corp Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -174 lần | -0,0 tỷ | -38,4% | — | Phần mềm và bằng sáng chế bảo mật liên lạc trên internet · Nevada — tài sản 23 triệu USD | |
| 26 | NTIP | NETWORK-1 TECHNOLOGIES, INC. Mỹ · điểm 1,1 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -18 lần | 0,0 tỷ | -4,6% | 6,5% | Cấp phép bằng sáng chế internet vạn vật và eSIM · Connecticut — tài sản 38 triệu USD | |
| 27 | INV | Innventure, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -30 lần | -0,1 tỷ | -373,5% | — | Tập đoàn sáng lập và vận hành các công ty công nghệ bền vững · Florida — tài sản 575 triệu USD | |
| 28 | AEI | Alset Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -951,4% | -0,0 tỷ | -36,7% | — | Công ty holding đa ngành: bất động sản, tài chính, công nghệ và tiêu dùng · Maryland — tài sản 125 triệu USD | |
| 29 | REFR | RESEARCH FRONTIERS INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -344,0% | 0,0 tỷ | -8,6% | — | Cấp phép công nghệ kính thông minh điều chỉnh ánh sáng · New York — tài sản 2 triệu USD | |
| 30 | ELAB | PMGC Holdings Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -23 lần | -0,0 tỷ | -376,1% | — | Công ty holding của các nhà sản xuất nhỏ, với gia công CNC và hoạt động hàng không vũ trụ, hình thành qua các thương vụ mua lại · California — tài sản 37 triệu USD | |
| 31 | BBUC | Brookfield Business Partners L.P. Mỹ · điểm 5,6 | — | — | 27 tỷ | 1,1% | 2,7 tỷ | — | — | Công ty holding của Brookfield: ắc quy ô tô (Clarios), phần mềm cho đại lý ô tô (CDK) và các mảng khác · Mỹ — tài sản 78,8 tỷ USD | |
| 32 | GPUS | Hyperscale Data, Inc. Mỹ · điểm 0,3 | — | — | 0,1 tỷ | -71,0% | -0,1 tỷ | — | — | Công ty holding hoạt động qua các công ty con · Nevada — tài sản 360 triệu USD | |
| 33 | MAAS | Maase Inc. Trung Quốc · điểm 3,4 | — | — | 0,1 tỷ | -25,1% | 0,0 tỷ | — | — | Công ty holding tại Trung Quốc: dịch vụ tài chính, y tế và chăm sóc sức khỏe, và điện toán AI · Trung Quốc — tài sản 494 triệu USD | |
| 34 | AIIO | ROBO.AI INC. UAE · điểm 1,0 | — | — | 0,1 tỷ | -213,6% | -0,0 tỷ | — | — | Công ty holding về AI, robot và sản xuất, ươm tạo doanh nghiệp, trước đây lắp ráp xe điện · UAE — tài sản 127 triệu USD | |
| 35 | DXF | Eason Technology Ltd Trung Quốc · điểm 1,0 | — | — | 0,0 tỷ | -90,9% | 0,0 tỷ | — | — | Bất động sản và công nghệ số tại Trung Quốc, trước đây là tín dụng vi mô (ngừng cho vay từ năm 2019) · Trung Quốc — tài sản 13 triệu USD | |
| 36 | HLSQ | BiomX Inc. Mỹ · điểm 1,0 | — | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Công ty holding công nghệ quốc phòng và an ninh của Israel, trước đây là công ty công nghệ sinh học về thể thực khuẩn · Delaware — tài sản 28 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
và 31 ngành khác
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.