Chuyển đến danh sách

Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ)

75 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 228 tỷ USD; lớn nhất là PNC Financial Services (PNC), M&T Bank (MTB) và Citizens Financial Group (CFG). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
75 công ty vốn hóa 228 tỷ doanh thu 75 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,0
PNC chiếm 37,8% giá trị của nhóm, gấp 2,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PNC PNC Financial Services
Mỹ · điểm 5,8
38% 86 tỷ 25 tỷ 30,7% 7,5 tỷ 8,7% 3,2% Ngân hàng bán lẻ, thương mại và quản lý tài sản · Quản trị rủi ro tín dụng được đánh giá tốt nhất trong các ngân hàng khu vực
2 MTB M&T Bank
Mỹ · điểm 6,5
14% 31 tỷ 10,0 tỷ 30,4% 3,8 tỷ 12,3% 2,9% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại bang New York · Lịch sử tín dụng thận trọng; vượt qua mọi cuộc khủng hoảng mà không lỗ năm nào
3 CFG Citizens Financial Group
Mỹ · điểm 6,3
12% 26 tỷ 8,7 tỷ 24,4% 2,5 tỷ 9,5% 3,0% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Đông Bắc nước Mỹ · Ngân hàng khu vực Đông Bắc đang mở rộng sang quản lý tài sản
4 VLY VALLEY NATIONAL BANCORP
Mỹ · điểm 7,2
3% 6,9 tỷ 3,3 tỷ 21,2% 0,6 tỷ 8,0% 3,6% Ngân hàng khu vực tại New Jersey và New York · New York — tài sản 66,3 tỷ USD
5 FNB FNB CORP/PA/
Mỹ · điểm 6,4
3% 6,0 tỷ 2,3 tỷ 25,9% 0,6 tỷ 10,4% 3,0% Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 51 tỷ USD
6 EBC Eastern Bankshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
2% 4,8 tỷ 1,1 tỷ 33,5% 0,4 tỷ 8,5% 2,4% Công ty mẹ ngân hàng tại Boston · Massachusetts — tài sản 31,1 tỷ USD
7 FLG FLAGSTAR BANK, NATIONAL ASSOCIATION
Mỹ · điểm 3,2
2% 4,5 tỷ 4,1 tỷ 1,2% 0,2 tỷ 3,6% 0,3% Ngân hàng quốc gia tại Hicksville, New York, với 87,5 tỷ USD tài sản · New York — tài sản 87,7 tỷ USD
8 FULT FULTON FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,9
2% 4,2 tỷ 1,4 tỷ 29,0% 0,4 tỷ 10,1% 3,5% Ngân hàng khu vực tại Pennsylvania và các bang lân cận · Pennsylvania — tài sản 34,6 tỷ USD
9 INDB INDEPENDENT BANK CORP
Mỹ · điểm 6,6
2% 3,8 tỷ 1,2 tỷ 23,2% 0,3 tỷ 8,1% 3,0% Ngân hàng tại miền đông Massachusetts, với 150 chi nhánh · Massachusetts — tài sản 25 tỷ USD
10 CBU COMMUNITY FINANCIAL SYSTEM, INC.
Mỹ · điểm 6,7
1% 3,1 tỷ 0,9 tỷ 26,6% 0,3 tỷ 7,8% 3,1% Dịch vụ tài chính đa dạng tại miền bắc bang New York · New York — tài sản 17,8 tỷ USD
11 PFS PROVIDENT FINANCIAL SERVICES INC
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,9 tỷ 0,9 tỷ 34,5% 0,3 tỷ 12,2% 4,3% Công ty mẹ của Provident Bank, ngân hàng tiết kiệm tại New Jersey · New Jersey — tài sản 25,7 tỷ USD
12 CLBK Columbia Financial, Inc./MD/
Mỹ · điểm 4,8
1% 2,8 tỷ — — — — — — Ngân hàng tại New Jersey, do một tổ chức tương hỗ kiểm soát · New Jersey — tài sản 12,2 tỷ USD
13 NBTB NBT BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,9
1% 2,6 tỷ 0,7 tỷ 28,8% 0,3 tỷ 9,3% 2,9% Công ty mẹ tài chính tại Norwich, New York · New York — tài sản 16,2 tỷ USD
14 CUBI Customers Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,5 tỷ 1,4 tỷ 20,9% 0,4 tỷ 14,6% — Công ty mẹ ngân hàng của Customers Bank · Pennsylvania — tài sản 26,5 tỷ USD
15 BBT Beacon Financial Corp
Mỹ · điểm 6,2
1% 2,3 tỷ 0,8 tỷ 20,0% 0,2 tỷ 9,6% 4,1% Công ty mẹ của Beacon Bank & Trust · Massachusetts — tài sản 22,3 tỷ USD
16 NWBI Northwest Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 6,9
1% 2,2 tỷ 0,8 tỷ 19,0% 0,1 tỷ 6,3% 5,4% Ngân hàng cộng đồng tại Pennsylvania và bang New York · Pennsylvania — tài sản 17,2 tỷ USD
17 FCF FIRST COMMONWEALTH FINANCIAL CORP /PA/
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,0 tỷ 0,6 tỷ 26,2% 0,2 tỷ 8,6% 2,7% Ngân hàng tại Pennsylvania, ở Indiana, PA · Pennsylvania — tài sản 12,2 tỷ USD
18 STBA S&T BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,8
1% 1,7 tỷ 0,5 tỷ 27,2% 0,1 tỷ 8,4% 3,1% Công ty mẹ của S&T Bank · Pennsylvania — tài sản 9,9 tỷ USD
19 DCOM Dime Commercial Bancshares, Inc. /NY/
Mỹ · điểm 6,5
1% 1,7 tỷ 0,5 tỷ 26,3% 0,2 tỷ 11,8% 2,5% Ngân hàng thương mại tại New York, ở Long Island và Brooklyn · New York — tài sản 15 tỷ USD
20 CNOB ConnectOne Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
1% 1,5 tỷ 0,8 tỷ 21,3% 0,1 tỷ 8,4% 2,4% Ngân hàng thương mại tại vùng đô thị New York và Florida · New Jersey — tài sản 14,4 tỷ USD
21 OCFC OCEANFIRST FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 5,9
1% 1,5 tỷ 0,7 tỷ 6,7% 0,1 tỷ 7,5% 3,0% Ngân hàng tại New Jersey, với hơn 10 tỷ USD tài sản · New Jersey — tài sản 23,3 tỷ USD
22 TMP TOMPKINS FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,9
1% 1,4 tỷ 0,5 tỷ 38,7% 0,1 tỷ 3,4% 2,7% Ngân hàng cộng đồng, quản lý đầu tư và dịch vụ ủy thác · New York — tài sản 8,8 tỷ USD
23 AMAL Amalgamated Financial Corp.
Mỹ · điểm 6,5
1% 1,4 tỷ 0,4 tỷ 25,5% 0,1 tỷ 10,5% 1,3% Công ty mẹ của Amalgamated Bank · New York — tài sản 9,4 tỷ USD
24 ESQ Esquire Financial Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,9
1% 1,4 tỷ 0,1 tỷ 34,1% 0,1 tỷ 4,7% 0,5% Ngân hàng cho văn phòng luật và thanh toán, tại New York · New York — tài sản 2,5 tỷ USD
25 MCB Metropolitan Bank Holding Corp.
Mỹ · điểm 6,2
1% 1,1 tỷ 0,3 tỷ 24,8% 0,1 tỷ 10,0% 0,3% Ngân hàng thương mại tại New York · New York — tài sản 8,9 tỷ USD
26 UVSP UNIVEST FINANCIAL Corp
Mỹ · điểm 6,7
1% 1,1 tỷ 0,3 tỷ 29,0% 0,1 tỷ 9,4% 2,3% Ngân hàng và công ty ủy thác tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 8,2 tỷ USD
27 CCNE CNB FINANCIAL CORP/PA
Mỹ · điểm 6,6
0% 1,0 tỷ 0,5 tỷ 21,3% 0,1 tỷ 8,5% 2,2% Công ty mẹ tài chính đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Pennsylvania — tài sản 8,4 tỷ USD
28 NBBK NB Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,9 tỷ 0,4 tỷ 14,9% 0,1 tỷ 8,3% 0,6% Công ty mẹ của Needham Bank · Massachusetts — tài sản 7,4 tỷ USD
29 MPB MID PENN BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,4
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 19,3% 0,1 tỷ 8,1% 2,4% Công ty mẹ tài chính tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 7,1 tỷ USD
30 CAC CAMDEN NATIONAL CORP
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 33,4% 0,1 tỷ 10,9% 3,0% Công ty mẹ ngân hàng tại Maine, với 7,0 tỷ USD tài sản · Maine — tài sản 7 tỷ USD
31 TRST TRUSTCO BANK CORP N Y
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 24,5% 0,1 tỷ 6,5% 3,0% Công ty holding tiết kiệm và cho vay tại Glenville, New York · New York — tài sản 6,5 tỷ USD
32 FISI FINANCIAL INSTITUTIONS INC
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 24,8% 0,1 tỷ 7,3% 3,2% Ngân hàng tại miền bắc bang New York · New York — tài sản 6,3 tỷ USD
33 PGC PEAPACK GLADSTONE FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 16,4% 0,1 tỷ 13,5% 0,5% Ngân hàng tại New Jersey, với quản lý tài sản · New Jersey — tài sản 8 tỷ USD
34 ORRF ORRSTOWN FINANCIAL SERVICES INC
Mỹ · điểm 7,1
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 33,6% 0,1 tỷ 10,5% 2,7% Ngân hàng tại Pennsylvania, ở Shippensburg · Pennsylvania — tài sản 5,6 tỷ USD
35 PFIS PEOPLES FINANCIAL SERVICES CORP.
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,7 tỷ 0,3 tỷ 21,5% 0,0 tỷ 6,6% 3,7% Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 5,4 tỷ USD
36 WASH WASHINGTON TRUST BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 23,7% 0,1 tỷ 13,7% 6,2% Tín dụng cho cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và chính quyền địa phương · Rhode Island — tài sản 6,5 tỷ USD
37 AROW ARROW FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 5,8
0% 0,7 tỷ 0,1 tỷ 49,0% 0,0 tỷ 6,5% — Công ty mẹ ngân hàng với đại lý bảo hiểm và công ty quản lý đầu tư · New York — tài sản 4,5 tỷ USD
38 KRNY Kearny Financial Corp.
Mỹ · điểm 5,1
0% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 11,2% 0,0 tỷ 6,1% 4,8% Ngân hàng tiết kiệm tại New Jersey · New Jersey — tài sản 7,7 tỷ USD
39 BHB BAR HARBOR BANKSHARES
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 22,0% 0,1 tỷ 8,9% 3,4% Công ty mẹ của Bar Harbor Bank & Trust, tại miền Bắc New England · Maine — tài sản 4,7 tỷ USD
40 ACNB ACNB CORP
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 27,1% 0,1 tỷ 9,2% 3,2% Công ty mẹ tài chính tại Gettysburg, Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 3,3 tỷ USD
41 UNTY UNITY BANCORP INC /NJ/
Mỹ · điểm 6,4
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 32,2% 0,0 tỷ 4,8% 1,1% Ngân hàng cộng đồng tại New Jersey · New Jersey — tài sản 3,2 tỷ USD
42 GCBC GREENE COUNTY BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,6 tỷ 0,1 tỷ 31,3% 0,0 tỷ 7,2% 0,7% Công ty mẹ ngân hàng do một tổ chức tương hỗ kiểm soát · New York — tài sản 3,2 tỷ USD
43 PDLB Ponce Financial Group, Inc.
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 17,2% 0,1 tỷ 11,9% — Ngân hàng phục vụ cộng đồng gốc Mỹ Latinh tại New York · New York — tài sản 3,5 tỷ USD
44 CZNC CITIZENS & NORTHERN CORP
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 16,1% 0,0 tỷ 9,8% 3,9% Công ty mẹ của ngân hàng cộng đồng · Pennsylvania — tài sản 3,2 tỷ USD
45 OBT Orange County Bancorp, Inc. /DE/
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 34,1% 0,1 tỷ 13,1% 1,8% Công ty mẹ ngân hàng tại Middletown, New York · New York — tài sản 2,8 tỷ USD
46 BWFG Bankwell Financial Group, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 35,2% 0,0 tỷ 6,7% 1,2% Ngân hàng tại Connecticut, trong bán kính 160 km · Connecticut — tài sản 3,5 tỷ USD
47 FNLC First Bancorp, Inc /ME/
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ 23,5% 0,0 tỷ 9,3% 4,3% Ngân hàng cộng đồng tại Maine · Maine — tài sản 3,2 tỷ USD
48 PKBK PARKE BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 30,7% 0,0 tỷ 11,7% 2,2% Công ty mẹ ngân hàng tại New Jersey, thành lập năm 2005 · New Jersey — tài sản 2,3 tỷ USD
49 NECB NorthEast Community Bancorp, Inc./MD/
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 28,3% 0,1 tỷ 12,9% 3,7% Ngân hàng cho vay xây dựng tại New York · New York — tài sản 2,1 tỷ USD
50 CHMG CHEMUNG FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,4
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 24,6% 0,1 tỷ 11,8% 1,7% Ngân hàng tại miền bắc bang New York, với dịch vụ tài chính · New York — tài sản 2,8 tỷ USD
51 AVBC Avidia Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 13,1% 0,1 tỷ 11,0% — Ngân hàng tại Massachusetts, với chín chi nhánh · Massachusetts — tài sản 2,8 tỷ USD
52 CZFS CITIZENS FINANCIAL SERVICES INC
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 34,8% 0,0 tỷ 9,7% 2,5% Ngân hàng tại Pennsylvania, với quản lý tài sản và tài nguyên khoáng sản · Pennsylvania — tài sản 3,2 tỷ USD
53 PBFS Pioneer Bancorp, Inc./MD
Mỹ · điểm 5,2
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 16,5% 0,0 tỷ 5,5% — Công ty mẹ của Pioneer Bank, tại New York · New York — tài sản 2,4 tỷ USD
54 NWFL NORWOOD FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 28,0% 0,0 tỷ 8,2% 3,5% Ngân hàng cộng đồng tại đông bắc Pennsylvania và New York · Pennsylvania — tài sản 2,9 tỷ USD
55 BCBP BCB BANCORP INC
Mỹ · điểm 3,4
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ -10,6% 0,0 tỷ 13,6% 3,2% Ngân hàng tại New Jersey, cho vay thương mại và nhà ở đa hộ · New Jersey — tài sản 3,1 tỷ USD
56 BPRN Princeton Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 20,3% 0,0 tỷ 7,9% 3,1% Ngân hàng tại Princeton, New Jersey, từ năm 2007 · Pennsylvania — tài sản 2,3 tỷ USD
57 FDBC FIDELITY D & D BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 24,7% 0,0 tỷ 7,9% 2,9% Công ty mẹ của Fidelity Deposit and Discount Bank, tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 3 tỷ USD
58 FRAF FRANKLIN FINANCIAL SERVICES CORP /PA/
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 21,4% 0,0 tỷ 15,1% 2,1% Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania, thành lập năm 1983 · Pennsylvania — tài sản 2,3 tỷ USD
59 WNEB Western New England Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 13,8% 0,0 tỷ 6,4% 2,1% Công ty holding tiết kiệm tại Westfield, Massachusetts · Massachusetts — tài sản 2,7 tỷ USD
60 QNBC QNB CORP.
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 13,4% 0,0 tỷ 5,9% 2,0% Ngân hàng thương mại tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 2,4 tỷ USD
61 MRBK Meridian Corp
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 16,6% 0,0 tỷ 8,5% 2,8% Ngân hàng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và khách hàng cá nhân · Pennsylvania — tài sản 2,6 tỷ USD
62 HNVR Hanover Bancorp, Inc. /MD
Mỹ · điểm 5,8
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 7,3% 0,0 tỷ 15,4% 1,8% Công ty mẹ của Hanover Community Bank, tại New York · New York — tài sản 2,3 tỷ USD
63 CBFV CB Financial Services, Inc.
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 9,0% 0,0 tỷ 10,3% 2,9% Công ty mẹ ngân hàng tại Carmichaels, Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 1,7 tỷ USD
64 CMTV COMMUNITY BANCORP /VT
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 29,0% 0,0 tỷ 8,7% 1,8% Ngân hàng cộng đồng tại Vermont · Vermont — tài sản 1,2 tỷ USD
65 RBKB Rhinebeck Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 5,4
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 18,4% 0,0 tỷ 6,4% — Ngân hàng tại thung lũng Hudson, với 12 chi nhánh · New York — tài sản 1,5 tỷ USD
66 ECBK ECB Bancorp, Inc. /MD/
Mỹ · điểm 5,6
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ 29,4% 0,0 tỷ 13,1% — Ngân hàng tại khu vực Boston, với ba chi nhánh · Massachusetts — tài sản 1,7 tỷ USD
67 UNB UNION BANKSHARES INC
Mỹ · điểm 7,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 15,5% 0,0 tỷ 18,5% 5,9% Ngân hàng bán lẻ và thương mại cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · Vermont — tài sản 1,6 tỷ USD
68 PBHC Pathfinder Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 0,2% 0,0 tỷ 14,0% 2,5% Công ty mẹ của Pathfinder Bank, tại Oswego, New York · New York — tài sản 1,5 tỷ USD
69 MGYR Magyar Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 20,0% 0,0 tỷ 11,1% 1,4% Ngân hàng cộng đồng tại New Jersey · New Jersey — tài sản 1 tỷ USD
70 SRBK SR Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 3,9
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 6,8% 0,0 tỷ 6,7% 1,1% Công ty mẹ của Somerset Regal Bank · New Jersey — tài sản 1,2 tỷ USD
71 WSBK Winchester Bancorp, Inc./MD/
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 8,8% 0,0 tỷ 4,5% — Ngân hàng tiết kiệm tại Massachusetts, do một tổ chức tương hỗ kiểm soát · Massachusetts — tài sản 1,1 tỷ USD
72 PNBK PATRIOT NATIONAL BANCORP INC
Mỹ · điểm 0,6
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -11,9% -0,0 tỷ -19,5% — Công ty mẹ ngân hàng tại Connecticut · Connecticut — tài sản 1,3 tỷ USD
73 LSBK Lake Shore Bancorp, Inc. /MD/
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 22,5% 0,0 tỷ 7,5% 1,9% Công ty mẹ của Lake Shore Bank · New York — tài sản 737 triệu USD
74 BSBK Bogota Financial Corp.
Mỹ · điểm 4,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 6,2% 0,0 tỷ 3,5% — Công ty mẹ của Bogota Savings Bank · New Jersey — tài sản 875 triệu USD
75 ASRV AMERISERV FINANCIAL INC /PA/
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 56,6% 0,0 tỷ 2,5% 2,7% Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 1,5 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.