Cân bằng
34 công ty vốn hóa 48 tỷ doanh thu 6,6 tỷ biên lợi nhuận -163,1% dòng tiền tự do -9,1 tỷ điểm trung bình 1,0
IREN chiếm 22,6% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· MARA dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IREN | IREN Limited Úc · điểm 0,0 | 23% | 11 tỷ | 0,7 tỷ | -99,4% | -0,9 tỷ | -8,2% | — | Trung tâm dữ liệu AI và đào bitcoin, của Úc · Đào bitcoin bằng năng lượng tái tạo và chuyển hướng mạnh sang đám mây GPU | |
| 2 | HUT | Hut 8 Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 17% | 8,4 tỷ | 0,3 tỷ | -188,6% | -0,1 tỷ | -1,1% | — | Hạ tầng năng lượng và điện toán hiệu năng cao · Florida — doanh thu 318 triệu USD | |
| 3 | WULF | TERAWULF INC. Mỹ · điểm 0,0 | 13% | 6,0 tỷ | 0,2 tỷ | -12 lần | -2,5 tỷ | -41,6% | — | Hạ tầng số quy mô lớn cho điện toán hiệu năng cao · Maryland — doanh thu 165 triệu USD | |
| 4 | RIOT | Riot Platforms Mỹ · điểm 0,0 | 11% | 5,2 tỷ | 0,7 tỷ | -196,3% | -0,8 tỷ | -14,8% | — | Đào bitcoin và hạ tầng số · Công ty đào bitcoin lớn đang chuyển công suất sang trung tâm dữ liệu AI | |
| 5 | CIFR | Cipher Digital Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 8% | 3,7 tỷ | 0,2 tỷ | -585,8% | -1,5 tỷ | -40,2% | — | Trung tâm dữ liệu quy mô công nghiệp cho điện toán tiên tiến · New York — doanh thu 191 triệu USD | |
| 6 | MARA | MARA Holdings Mỹ · điểm 0,0 | 6% | 2,9 tỷ | 0,8 tỷ | -163,1% | -1,2 tỷ | -43,4% | — | Đào bitcoin và hạ tầng năng lượng số · Công ty đào bitcoin niêm yết lớn nhất thế giới theo công suất | |
| 7 | IOND | Ionic Digital Inc. Mỹ · điểm 0,2 | 6% | 2,9 tỷ | 0,2 tỷ | -183,7% | -0,1 tỷ | — | -2,2% | — | Đào tiền mã hóa và hạ tầng số · Florida — doanh thu 163 triệu USD |
| 8 | CLSK | CLEANSPARK, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 5% | 2,2 tỷ | 0,8 tỷ | -130,2% | -0,6 tỷ | -28,5% | — | Trung tâm dữ liệu và đào bitcoin · Nevada — doanh thu 766 triệu USD | |
| 9 | BTDR | Bitdeer Technologies Group Singapore · điểm 4,8 | 4% | 2,1 tỷ | — | — | — | — | — | — | Đào bitcoin, lưu trữ máy đào và đám mây hash · Singapore |
| 10 | KEEL | Keel Infrastructure Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 3% | 1,5 tỷ | 0,2 tỷ | -198,4% | -0,3 tỷ | -23,5% | — | Phát điện kèm trung tâm dữ liệu đào bitcoin · New York — doanh thu 219 triệu USD | |
| 11 | ABTC | American Bitcoin Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | -71,7% | -0,1 tỷ | -17,9% | — | Đào bitcoin và dự trữ chiến lược bằng bitcoin · Florida — doanh thu 272 triệu USD | |
| 12 | HIVE | HIVE Digital Technologies Ltd. Canada · điểm 4,2 | 1% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | -98,5% | 0,1 tỷ | 10,2% | — | Hạ tầng số tập trung vào năng lượng bền vững · Canada — doanh thu 331 triệu USD | |
| 13 | DGXX | Digi Power X Inc. Canada · điểm 0,0 | 1% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | -114,8% | -0,1 tỷ | -48,9% | — | Trung tâm dữ liệu và hạ tầng năng lượng bền vững · Canada — doanh thu 31 triệu USD | |
| 14 | CAN | Canaan Inc. Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,5 tỷ | -39,7% | -0,3 tỷ | -177,2% | — | Máy đào bitcoin, của Trung Quốc · Singapore — doanh thu 530 triệu USD | |
| 15 | FUFU | Bitfufu Inc. Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,4 tỷ | -29,3% | -0,1 tỷ | -45,1% | — | Đào bitcoin trên đám mây và lưu trữ máy đào · Singapore — doanh thu 400 triệu USD | |
| 16 | BGIN | BGIN BLOCKCHAIN Ltd Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -262,6% | -0,2 tỷ | -82,2% | 1,9% | Máy đào tiền mã hóa, của Hồng Kông · Singapore — doanh thu 67 triệu USD | |
| 17 | ZSQR | Z Squared Inc. Mỹ · điểm 0,1 | 0% | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | -872,5% | -0,0 tỷ | -4,1% | — | Công ty holding công nghệ sinh học và liệu pháp tế bào · Florida — doanh thu 3 triệu USD | |
| 18 | SLNH | Soluna Holdings, Inc Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -182,2% | -0,1 tỷ | -34,1% | — | Trung tâm dữ liệu đặt cạnh nhà máy năng lượng tái tạo · New York — doanh thu 42 triệu USD | |
| 19 | BVC | BitVentures Ltd Hồng Kông · điểm 5,4 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 687,6% | 0,0 tỷ | 3,7% | — | Đào tiền mã hóa với thiết bị Bitmain, trước đây kinh doanh công nghệ giai đoạn đầu · Hồng Kông | |
| 20 | SAIH | SAIHEAT Ltd Singapore · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -142,7% | -0,0 tỷ | -15,0% | — | Điện toán và năng lượng cho trí tuệ nhân tạo · Singapore — doanh thu 5 triệu USD | |
| 21 | BGDE | Big Digital Energy, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -80,7% | -0,0 tỷ | -98,9% | — | Hạ tầng số và trung tâm dữ liệu · Pennsylvania — doanh thu 27 triệu USD | |
| 22 | NCTY | The9 LTD Trung Quốc · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -379,0% | 0,0 tỷ | -9,1% | — | Trò chơi điện tử và tài sản số, của Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 15 triệu USD | |
| 23 | DRK | DarkHorse Technologies Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -332,5% | -0,0 tỷ | -99,9% | — | Đào bitcoin và chuyển đổi các địa điểm năng lượng thành trung tâm dữ liệu dạng mô-đun cho AI và HPC · Connecticut — doanh thu 10 triệu USD | |
| 24 | EBON | Ebang International Holdings Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -215,6% | -0,0 tỷ | -108,3% | — | Máy đào tiền mã hóa và năng lượng tái tạo · North Carolina — doanh thu 7 triệu USD | |
| 25 | OLOX | OLENOX INDUSTRIES INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -427,8% | -0,0 tỷ | -689,9% | — | Đào bitcoin, dầu khí và công nghệ năng lượng, với kế hoạch dùng khí đốt cho điện toán · Texas — doanh thu 4 triệu USD | |
| 26 | CANG | Cango Inc. Hồng Kông · điểm 0,4 | — | — | 0,7 tỷ | -90,4% | -0,1 tỷ | — | — | Đào bitcoin và hạ tầng số · Hồng Kông — doanh thu 688 triệu USD | |
| 27 | VIP | Vulcan Infrastructure & Power Inc. Mỹ · điểm 1,7 | — | — | 0,1 tỷ | 1,0% | -0,0 tỷ | — | — | Trung tâm dữ liệu và tài sản có sẵn nguồn điện cho điện toán chuyên sâu · New York — doanh thu 51 triệu USD | |
| 28 | AGMH | AGM GROUP HOLDINGS, INC. Hồng Kông · điểm 3,3 | — | — | 0,0 tỷ | 1,8% | 0,0 tỷ | — | — | Công nghệ tài chính và đào tiền mã hóa · Hồng Kông — doanh thu 31 triệu USD | |
| 29 | ARBK | Argo Blockchain Plc Anh · điểm 2,9 | — | — | 0,0 tỷ | 32,8% | -0,0 tỷ | — | — | Đào bitcoin, của Anh · Anh — doanh thu 16 triệu USD | |
| 30 | BTCT | BTC Digital Ltd. Singapore · điểm 1,1 | — | — | 0,0 tỷ | -64,5% | -0,0 tỷ | — | — | Đào bitcoin và bán máy đào · Singapore — doanh thu 14 triệu USD | |
| 31 | PWCM | POWERCOMPUTE, INC. Mỹ · điểm 0,4 | — | — | 0,0 tỷ | -413,9% | -0,0 tỷ | — | — | Chiến lược kho bạc bằng bitcoin · Florida — doanh thu 9 triệu USD | |
| 32 | ABTS | Abits Group Inc Hồng Kông · điểm 2,8 | — | — | 0,0 tỷ | -60,8% | 0,0 tỷ | — | — | Tài sản số và công nghệ · Hồng Kông — doanh thu 8 triệu USD | |
| 33 | DTCX | Datacentrex, Inc. Mỹ · điểm 0,9 | — | — | 0,0 tỷ | -122,1% | -0,0 tỷ | — | — | Đào Dogecoin và Litecoin bằng máy Scrypt, trước đây là nền tảng quảng cáo trên mạng xã hội · Utah — doanh thu 7 triệu USD | |
| 34 | AIBZ | Bitzero Holdings Inc. Canada · điểm 5,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | Đào Bitcoin và dự án trung tâm dữ liệu điện toán hiệu năng cao tại Na Uy và Phần Lan · Canada |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.