Chuyển đến danh sách

Quản lý tài sản truyền thống

22 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 316 tỷ USD; lớn nhất là BlackRock (BLK), Ameriprise Financial (AMP) và T. Rowe Price (TROW). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
22 công ty vốn hóa 316 tỷ doanh thu 82 tỷ biên lợi nhuận 19,6% dòng tiền tự do 18 tỷ điểm trung bình 5,8
BLK chiếm 57,9% giá trị của nhóm, gấp 4,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BLK BlackRock
Mỹ · điểm 6,1
58% 183 tỷ 27 tỷ 24,1% 3,5 tỷ 1,9% 1,8% Công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới, với các ETF iShares · Công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới (~12 nghìn tỷ USD); chủ sở hữu iShares
2 AMP Ameriprise Financial
Mỹ · điểm 8,1
13% 42 tỷ 20 tỷ 19,9% 8,1 tỷ 19,0% 1,4% Quản lý tài sản, bảo hiểm và niên kim, thành lập năm 1894 · Quản lý tài sản và bảo hiểm với tệp khách hàng trung thành
3 TROW T. Rowe Price
Mỹ · điểm 7,6
7% 21 tỷ 7,6 tỷ 29,3% 1,7 tỷ 7,8% 5,3% Quản lý quỹ chủ động và hưu trí · Công ty quản lý chủ động không có nợ và ~39 năm tăng cổ tức liên tục
4 BEN Franklin Resources
Mỹ · điểm 5,3
5% 16 tỷ 9,3 tỷ 8,7% 0,2 tỷ 1,5% 4,5% Quản lý tài sản các thương hiệu Franklin và Templeton · Công ty quản lý tài sản truyền thống toàn cầu; hơn 40 năm tăng cổ tức liên tục
5 IVZ Invesco
Mỹ · điểm 5,7
4% 13 tỷ 6,9 tỷ -1,2% 1,9 tỷ 15,4% 3,1% Quản lý tài sản, với các ETF Invesco QQQ · Chủ sở hữu QQQ, một trong những ETF lớn nhất thế giới
6 AMG AFFILIATED MANAGERS GROUP, INC.
Mỹ · điểm 6,9
3% 10 tỷ 2,3 tỷ 37,7% 1,1 tỷ 10,7% 0,0% Đầu tư cổ phần vào các công ty quản lý tài sản độc lập · Florida — tài sản 9,4 tỷ USD
7 VCTR Victory Capital Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 7,5
2% 6,6 tỷ 1,6 tỷ 29,6% 0,6 tỷ 8,5% 2,5% Công ty quản lý tài sản toàn cầu, với 313,8 tỷ USD tài sản quản lý · Ohio — tài sản 4,2 tỷ USD
8 FHI FEDERATED HERMES, INC.
Mỹ · điểm 7,6
1% 4,1 tỷ 1,9 tỷ 21,3% 0,4 tỷ 8,9% 2,6% Quản lý tài sản chủ động, với 903 tỷ USD tài sản quản lý · Pennsylvania — tài sản 2,3 tỷ USD
9 CNS COHEN & STEERS, INC.
Mỹ · điểm 5,5
1% 3,5 tỷ 0,6 tỷ 28,8% 0,1 tỷ 1,9% 3,8% Quản lý tài sản thực và thu nhập thay thế, từ năm 1986 · New York — tài sản 901 triệu USD
10 AAMI Acadian Asset Management Inc.
Mỹ · điểm 2,5
1% 3,3 tỷ 0,7 tỷ 15,2% -0,0 tỷ -1,0% — Công ty holding quản lý tài sản theo hệ thống · Massachusetts — tài sản 857 triệu USD
11 WT WisdomTree, Inc.
Mỹ · điểm 5,7
1% 3,2 tỷ 0,6 tỷ 13,3% 0,2 tỷ 6,1% 0,5% ETP, danh mục mẫu và sản phẩm tài sản số · New York — tài sản 1,6 tỷ USD
12 AB ALLIANCEBERNSTEIN HOLDING L.P.
Mỹ · điểm 6,5
1% 3,2 tỷ — — 0,3 tỷ 9,8% — Quản lý tài sản và nghiên cứu đầu tư toàn cầu · Tennessee — tài sản 1,2 tỷ USD
13 SII SPROTT INC.
Canada · điểm 6,5
1% 2,8 tỷ 0,3 tỷ 23,6% 0,1 tỷ 3,5% 1,2% Quản lý tài sản về kim loại quý và khai khoáng, của Canada · Canada — tài sản 526 triệu USD
14 APAM Artisan Partners Asset Management Inc.
Mỹ · điểm 7,0
1% 2,1 tỷ 1,3 tỷ 24,1% 0,3 tỷ 12,4% 13,4% Quản lý chủ động trong các chiến lược giá trị gia tăng cao · Wisconsin — tài sản 1,5 tỷ USD
15 VRTS VIRTUS INVESTMENT PARTNERS, INC.
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,8 tỷ 0,8 tỷ 16,5% -0,1 tỷ -6,7% 8,4% Quản lý đầu tư cho tổ chức và cá nhân · Connecticut — tài sản 4,5 tỷ USD
16 NOAH NOAH HOLDINGS LTD
Singapore · điểm 6,8
0% 0,5 tỷ 0,4 tỷ 21,4% 0,1 tỷ 25,4% 16,5% Quản lý tài sản cho khách hàng thu nhập cao nói tiếng Trung · Singapore — tài sản 1,7 tỷ USD
17 ALTI AlTi Global, Inc.
Mỹ · điểm 2,5
0% 0,4 tỷ 0,3 tỷ -40,9% 0,0 tỷ 0,3% — Quản lý tài sản với dịch vụ văn phòng gia đình · New York — tài sản 1,1 tỷ USD
18 WHG WESTWOOD HOLDINGS GROUP INC
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 7,7% 0,0 tỷ 10,4% 3,0% Quản lý đầu tư và dịch vụ ủy thác, tại Texas · Texas — tài sản 155 triệu USD
19 SAMG Silvercrest Asset Management Group Inc.
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 0,7% 0,0 tỷ 7,1% 5,3% Quản lý tài sản và văn phòng gia đình cho giới siêu giàu · New York — tài sản 140 triệu USD
20 MGLD Marygold Companies, Inc.
Mỹ · điểm 0,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -17,3% 0,0 tỷ -2,8% — Công ty holding quản lý tài sản, thực phẩm và mỹ phẩm · California — tài sản 24 triệu USD
21 HNNA HENNESSY ADVISORS INC
Mỹ · điểm 7,4
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 24,8% 0,0 tỷ 12,5% 5,5% Quản lý 16 quỹ tương hỗ và một ETF thuộc họ quỹ Hennessy · California — tài sản 123 triệu USD
22 GROW U S GLOBAL INVESTORS INC
Mỹ · điểm 5,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 21,2% 0,0 tỷ 2,1% 3,5% Quản lý đầu tư · Texas — tài sản 48 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.