Chuyển đến danh sách

Tín dụng tiêu dùng và thẻ

18 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 187 tỷ USD; lớn nhất là Capital One Financial (COF), Synchrony Financial (SYF) và FirstCash Holdings, Inc. (FCFS). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
18 công ty vốn hóa 187 tỷ doanh thu 122 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,5
COF chiếm 65,4% giá trị của nhóm, gấp 5,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 COF Capital One Financial
Mỹ · điểm 6,6
65% 123 tỷ 62 tỷ 17,0% 30 tỷ 24,2% 1,6% Thẻ tín dụng, ngân hàng bán lẻ và tài trợ mua xe · Mua Discover năm 2025 và trở thành tổ chức phát hành thẻ duy nhất của Mỹ có mạng thanh toán riêng
2 SYF Synchrony Financial
Mỹ · điểm 7,1
13% 24 tỷ 23 tỷ 15,5% 9,7 tỷ 40,1% 1,7% Thẻ tín dụng mang thương hiệu riêng cho nhà bán lẻ · Đơn vị phát hành thẻ cửa hàng (nhãn riêng) lớn nhất Mỹ
3 FCFS FirstCash Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
5% 9,3 tỷ 4,1 tỷ 9,4% 0,6 tỷ 6,6% 0,8% Tiệm cầm đồ tại Mỹ và Mỹ Latinh, và tín dụng tại điểm bán · Texas — tài sản 5,5 tỷ USD
4 OMF OneMain Holdings
Mỹ · điểm 6,2
4% 7,0 tỷ 5,6 tỷ 13,9% 3,2 tỷ 46,2% 7,1% Vay cá nhân cho người tiêu dùng có tín dụng hạn chế · Bên cho vay cá nhân lớn nhất dành cho người tiêu dùng rủi ro trung bình
5 NNI NELNET INC
Mỹ · điểm 4,8
2% 4,5 tỷ 0,8 tỷ 35,7% 0,4 tỷ 8,1% 1,0% Công ty holding tín dụng sinh viên, dịch vụ thu hồi nợ và thanh toán · Nebraska — tài sản 14,3 tỷ USD
6 SLM SLM Corporation
Mỹ · điểm 4,6
2% 4,1 tỷ 2,6 tỷ 28,7% -0,3 tỷ -8,0% 2,5% Tín dụng sinh viên tư nhân và lập kế hoạch đại học · Bên cho vay sinh viên tư nhân lớn nhất Mỹ
7 BFH Bread Financial
Mỹ · điểm 6,4
2% 3,9 tỷ 4,0 tỷ 14,4% 2,2 tỷ 55,7% 1,0% Thẻ nhãn riêng của nhà bán lẻ và tín dụng tiêu dùng · Thẻ đồng thương hiệu với các nhà bán lẻ và chương trình khách hàng thân thiết
8 ECPG ENCORE CAPITAL GROUP INC
Mỹ · điểm 5,6
1% 2,1 tỷ 1,9 tỷ 15,9% 0,1 tỷ 5,9% — Mua và thu hồi các danh mục nợ quá hạn · California — tài sản 5,6 tỷ USD
9 EZPW EZCORP INC
Mỹ · điểm 6,1
1% 2,0 tỷ 1,6 tỷ 10,0% 0,1 tỷ 6,9% — Tiệm cầm đồ tại Mỹ và Mỹ Latinh · Texas — tài sản 2,2 tỷ USD
10 ATLC Atlanticus Holdings Corp
Mỹ · điểm 6,5
1% 1,4 tỷ 2,6 tỷ 5,8% 0,9 tỷ 68,2% — Công nghệ tài chính cho vay tiêu dùng · Georgia — tài sản 7,5 tỷ USD
11 PRG PROG Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
1% 1,2 tỷ 2,6 tỷ 5,6% 0,3 tỷ 26,0% 1,8% Công ty holding công nghệ tài chính với các lựa chọn thanh toán cho người tiêu dùng · Utah — tài sản 2 tỷ USD
12 JCAP Jefferson Capital, Inc. / DE
Mỹ · điểm 7,0
1% 1,2 tỷ 0,7 tỷ 23,5% 0,2 tỷ 19,0% 5,2% Mua và thu hồi danh mục nợ · Minnesota — tài sản 2,1 tỷ USD
13 UPBD UPBOUND GROUP, INC.
Mỹ · điểm 6,5
1% 0,9 tỷ 4,7 tỷ 1,9% 0,4 tỷ 38,2% 9,7% Giải pháp tài chính cho người tiêu dùng chưa được phục vụ đầy đủ · Texas — tài sản 3,1 tỷ USD
14 NAVI NAVIENT CORP
Mỹ · điểm 3,4
1% 0,9 tỷ 2,9 tỷ -1,7% 0,3 tỷ 39,9% 7,2% Tín dụng sinh viên: khởi tạo, mua và thu hồi nợ · Virginia — tài sản 47,3 tỷ USD
15 WRLD WORLD ACCEPTANCE CORP
Mỹ · điểm 4,5
0% 0,8 tỷ 0,6 tỷ 6,6% 0,3 tỷ 33,3% — Cho vay cá nhân giá trị nhỏ và bảo hiểm gắn với khoản vay · South Carolina — tài sản 1,1 tỷ USD
16 PRAA PRA GROUP INC
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,7 tỷ 1,3 tỷ -19,9% -0,0 tỷ -5,1% — Công ty tài chính chuyên mua danh mục nợ · Virginia — tài sản 5,2 tỷ USD
17 RM Regional Management Corp.
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,3 tỷ 0,7 tỷ 7,0% 0,3 tỷ 103,0% — Công ty tài chính cho vay trả góp cho người ít tiếp cận ngân hàng · South Carolina — tài sản 2,1 tỷ USD
18 MFIN MEDALLION FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,3 tỷ 0,3 tỷ 9,9% 0,2 tỷ 67,9% 4,6% Tài trợ mua xe moóc, thuyền và taxi · New York — tài sản 3,2 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.