Chuyển đến danh sách

Ngân hàng châu Á

6 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 629 tỷ USD; lớn nhất là Mitsubishi UFJ Financial (MUFG), Sumitomo Mitsui Financial (SMFG) và Mizuho Financial Group (MFG). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
6 công ty vốn hóa 629 tỷ doanh thu 222 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,9
MUFG chiếm 40,9% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MUFG Mitsubishi UFJ Financial
Nhật Bản · điểm 3,2
41% 257 tỷ 75 tỷ 14,6% -23 tỷ -9,0% 2,1% Tập đoàn ngân hàng lớn nhất Nhật Bản · Ngân hàng lớn nhất Nhật Bản; hưởng lợi khi lãi suất dương quay lại
2 SMFG Sumitomo Mitsui Financial
Nhật Bản · điểm 3,8
25% 156 tỷ 27 tỷ 28,0% -42 tỷ -26,9% 2,2% Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và đầu tư của Nhật Bản · Ngân hàng lớn thứ hai Nhật Bản, hiệu quả hoạt động tốt
3 MFG Mizuho Financial Group
Nhật Bản · điểm 2,5
20% 124 tỷ 56 tỷ 13,2% -13 tỷ -10,7% 1,9% Ngân hàng bán lẻ, bán buôn và đầu tư của Nhật Bản · Ngân hàng lớn thứ ba Nhật Bản, mạnh về ngân hàng đầu tư
4 KB KB Financial Group
Hàn Quốc · điểm 6,3
7% 43 tỷ 8,1 tỷ 50,1% 2,7 tỷ 6,3% — Ngân hàng, thẻ, bảo hiểm và môi giới chứng khoán tại Hàn Quốc · Tập đoàn tài chính lớn nhất Hàn Quốc
5 SHG Shinhan Financial Group
Hàn Quốc · điểm 6,9
5% 33 tỷ 49 tỷ 7,9% 7,1 tỷ 21,5% 2,9% Ngân hàng bán lẻ và bán buôn của Hàn Quốc · Tập đoàn tài chính lớn thứ hai Hàn Quốc, mạnh về bán lẻ
6 WF WOORI FINANCIAL GROUP INC.
Hàn Quốc · điểm 6,5
3% 17 tỷ 7,8 tỷ 28,8% 9,2 tỷ 54,1% — Công ty mẹ tài chính của Hàn Quốc · Hàn Quốc — tài sản 416 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.