Chuyển đến danh sách

Hạ tầng thanh toán và fintech

26 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 201 tỷ USD; lớn nhất là PayPal Holdings (PYPL), Block Inc. (XYZ) và Fiserv (FISV). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
26 công ty vốn hóa 201 tỷ doanh thu 126 tỷ biên lợi nhuận 9,4% dòng tiền tự do 23 tỷ điểm trung bình 4,6
PYPL chiếm 24,0% giá trị của nhóm, gấp 1,0 lần công ty đứng thứ hai· FISV dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PYPL PayPal Holdings
Mỹ · điểm 7,5
24% 48 tỷ 34 tỷ 14,4% 6,6 tỷ 13,6% 0,8% Thanh toán trực tuyến PayPal và Venmo · Ví điện tử lớn nhất phương Tây theo số người dùng
2 XYZ Block Inc.
Mỹ · điểm 6,3
23% 47 tỷ 25 tỷ 1,4% 3,9 tỷ 8,3% — Thanh toán Square, ứng dụng Cash App và bitcoin · Square cho người bán + Cash App cho cá nhân
3 FISV Fiserv
Mỹ · điểm 6,1
13% 25 tỷ 21 tỷ 13,2% 3,9 tỷ 15,5% 0,0% Thanh toán, dịch vụ chấp nhận thẻ Clover và công nghệ ngân hàng · Đơn vị xử lý thanh toán cho thương mại (Clover) lớn nhất Mỹ
4 GPN Global Payments
Mỹ · điểm 2,3
11% 22 tỷ 10 tỷ -9,2% 0,8 tỷ 3,7% 1,1% Dịch vụ chấp nhận thẻ và công nghệ thanh toán cho người bán · Đơn vị xử lý thanh toán toàn cầu cho thương mại
5 FIS Fidelity National Information Services
Mỹ · điểm 7,2
9% 19 tỷ 12 tỷ 27,6% 2,8 tỷ 15,2% 4,7% Phần mềm và xử lý giao dịch cho ngân hàng và thị trường vốn · Phần mềm ngân hàng cho các tổ chức tài chính
6 PAYP PayPay Corp
Nhật Bản · điểm 6,8
5% 11 tỷ 2,4 tỷ 30,9% 2,3 tỷ 22,2% — Ứng dụng thanh toán di động tại Nhật Bản, thuộc tập đoàn SoftBank · Nhật Bản — doanh thu 2,4 tỷ USD
7 WEX WEX Inc.
Mỹ · điểm 4,7
3% 6,2 tỷ 2,8 tỷ 12,6% 0,1 tỷ 1,7% — Thanh toán nhúng cho di chuyển, phúc lợi và khoản phải trả · Maine — doanh thu 2,8 tỷ USD
8 ACIW ACI WORLDWIDE, INC.
Mỹ · điểm 6,2
3% 5,3 tỷ 1,8 tỷ 12,4% 0,3 tỷ 5,9% — Phần mềm điều phối thanh toán cho ngân hàng và nhà bán lẻ · Nebraska — doanh thu 1,8 tỷ USD
9 PAY Paymentus Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 5,9
2% 4,0 tỷ 1,4 tỷ 6,2% 0,2 tỷ 4,0% — Công nghệ thanh toán hóa đơn trên đám mây · Texas — doanh thu 1,4 tỷ USD
10 FOUR Shift4 Payments, Inc.
Mỹ · điểm 5,4
2% 3,1 tỷ 4,8 tỷ 2,2% 0,6 tỷ 18,2% — Phần mềm và xử lý thanh toán cho nhà hàng và sân vận động · Pennsylvania — doanh thu 4,8 tỷ USD
11 PAYO Payoneer Global Inc.
Mỹ · điểm 6,1
1% 2,4 tỷ 1,1 tỷ 4,6% 0,2 tỷ 7,5% — Công nghệ tài chính cho doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ · New York — doanh thu 1,1 tỷ USD
12 FLYW Flywire Corp
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,2 tỷ 0,7 tỷ 4,8% 0,2 tỷ 7,5% — Thanh toán quốc tế cho giáo dục, y tế và du lịch · Massachusetts — doanh thu 714 triệu USD
13 MQ Marqeta, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
1% 1,9 tỷ 0,7 tỷ 1,5% 0,2 tỷ 10,2% — Nền tảng phát hành và xử lý thẻ thanh toán · California — doanh thu 677 triệu USD
14 PAYS Paysign, Inc.
Mỹ · điểm 7,6
0% 0,9 tỷ 0,1 tỷ 15,7% 0,1 tỷ 8,5% — Thẻ trả trước và xử lý thanh toán cho doanh nghiệp và chính phủ · Nevada — doanh thu 101 triệu USD
15 GDOT GREEN DOT CORP
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,7 tỷ 2,3 tỷ -1,1% 0,1 tỷ 12,0% — Nền tảng tài khoản và thanh toán cho doanh nghiệp, với ngân hàng riêng · Utah — doanh thu 2,3 tỷ USD
16 CASS CASS INFORMATION SYSTEMS INC
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 18,5% 0,0 tỷ 6,0% 2,4% Xử lý thanh toán và hóa đơn cước vận chuyển và dịch vụ · Missouri — doanh thu 199 triệu USD
17 PRTH Priority Technology Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 4,2
0% 0,6 tỷ 1,0 tỷ 5,6% 0,1 tỷ 16,1% — Thanh toán, khoản phải trả và ngân quỹ, 150 tỷ USD mỗi năm · Georgia — doanh thu 1 tỷ USD
18 LSAK LESAKA TECHNOLOGIES INC
Nam Phi · điểm 4,6
0% 0,4 tỷ 0,7 tỷ 0,4% 0,0 tỷ 8,5% — Công nghệ tài chính cho người tiêu dùng và người bán chưa được phục vụ đầy đủ · Nam Phi — doanh thu 722 triệu USD
19 RPAY Repay Holdings Corp
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,4 tỷ 0,3 tỷ -49,6% 0,1 tỷ 29,5% — Công nghệ thanh toán cho doanh nghiệp · Georgia — doanh thu 338 triệu USD
20 PSFE Paysafe Ltd
Anh · điểm 2,8
0% 0,3 tỷ 1,8 tỷ -11,8% 0,2 tỷ 77,4% — Thanh toán số cho nền kinh tế giải trí · Anh — doanh thu 1,8 tỷ USD
21 PMTS CPI Card Group Inc.
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,3 tỷ 0,6 tỷ 2,3% 0,1 tỷ 25,6% — Công nghệ thanh toán vật lý và số cho tổ chức tài chính · Colorado — doanh thu 587 triệu USD
22 USIO Usio, Inc.
Mỹ · điểm 0,6
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -1,6% 0,0 tỷ -0,3% — Phương thức thanh toán, thẻ trả trước và thu tiền điện tử · Texas — doanh thu 93 triệu USD
23 PSQH PSQ Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -132,7% -0,0 tỷ -142,7% — Thanh toán và hạ tầng tài chính · Montana — doanh thu 27 triệu USD
24 OLB OLB GROUP, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -95,1% 0,0 tỷ -23,2% — Công nghệ tài chính và dịch vụ cho người bán · New York — doanh thu 7 triệu USD
25 SHFS SHF Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -47,3% 0,0 tỷ -44 lần — Tuân thủ và khởi tạo tín dụng cho ngành cần sa hợp pháp · Colorado — doanh thu 8 triệu USD
26 SNTG Sentage Holdings Inc.
Trung Quốc · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -33 lần 0,0 tỷ -27,2% — Dịch vụ tài chính tại Trung Quốc · Trung Quốc

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.