Cân bằng
50 công ty vốn hóa 62 tỷ doanh thu 16 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,0
ARCC chiếm 21,3% giá trị của nhóm, gấp 2,4 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ARCC | Ares Capital Mỹ · điểm 4,1 | 21% | 13 tỷ | 3,1 tỷ | 30,9% | -0,7 tỷ | -5,1% | 10,1% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · BDC lớn nhất thế giới; danh mục đa dạng nhất và đơn vị quản lý hàng đầu | |
| 2 | BXSL | Blackstone Secured Lending Mỹ · điểm 5,1 | 9% | 5,5 tỷ | 1,4 tỷ | 21,5% | 0,1 tỷ | 2,7% | 12,5% | Tín dụng tư nhân cao cấp có bảo đảm, của Blackstone · Do Blackstone quản lý; ~98% là nợ cao cấp có bảo đảm thứ nhất | |
| 3 | MAIN | Main Street Capital Mỹ · điểm 4,8 | 8% | 5,0 tỷ | 0,6 tỷ | 78,5% | -0,1 tỷ | -3,0% | 7,8% | Tín dụng và góp vốn vào doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ · Tự quản lý (chi phí thấp hơn); cổ tức hằng tháng và chưa từng cắt giảm | |
| 4 | OBDC | Blue Owl Capital Corporation Mỹ · điểm 5,6 | 8% | 4,9 tỷ | 1,7 tỷ | 17,0% | 2,2 tỷ | 45,2% | 15,5% | Tín dụng tư nhân ưu tiên cho doanh nghiệp quy mô vừa · BDC lớn thứ hai; danh mục gần như toàn bộ là nợ cao cấp có bảo đảm | |
| 5 | OTF | Blue Owl Technology Finance Corp. Mỹ · điểm 3,8 | 7% | 4,1 tỷ | 0,0 tỷ | 137 lần | -1,6 tỷ | -37,8% | 15,1% | Tín dụng tư nhân cho công ty công nghệ và phần mềm · New York — tài sản 15,1 tỷ USD | |
| 6 | GBDC | Golub Capital BDC Mỹ · điểm 6,0 | 5% | 3,1 tỷ | 0,8 tỷ | 21,4% | 0,9 tỷ | 29,5% | 10,1% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Một trong những BDC lớn và lâu đời nhất; danh mục tập trung vào nợ cao cấp của doanh nghiệp cỡ vừa | |
| 7 | HTGC | Hercules Capital Mỹ · điểm 6,1 | 5% | 3,0 tỷ | 0,5 tỷ | 71,3% | 0,0 tỷ | 0,3% | 11,2% | Tín dụng có bảo đảm cho công ty công nghệ và khoa học sự sống · Chuyên cho vay doanh nghiệp công nghệ và công nghệ sinh học | |
| 8 | FSK | FS KKR Capital Mỹ · điểm 2,8 | 5% | 2,8 tỷ | 1,3 tỷ | -28,5% | 1,9 tỷ | 68,6% | 25,8% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · BDC lớn do KKR quản lý; lợi suất cao với danh mục mạo hiểm hơn | |
| 9 | TSLX | Sixth Street Specialty Lending Mỹ · điểm 5,4 | 3% | 1,6 tỷ | 0,4 tỷ | 21,8% | 0,1 tỷ | 6,5% | 9,8% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Lịch sử tín dụng tốt nhất trong các BDC: gần như không lỗ kể từ khi IPO | |
| 10 | TRIN | Trinity Capital Inc. Mỹ · điểm 3,8 | 2% | 1,5 tỷ | 0,3 tỷ | 45,2% | -0,6 tỷ | -39,5% | — | Tín dụng cho doanh nghiệp tăng trưởng và vay mạo hiểm · Arizona — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 11 | CSWC | Capital Southwest Mỹ · điểm 4,2 | 2% | 1,4 tỷ | 0,2 tỷ | 46,7% | -0,3 tỷ | -21,3% | 10,6% | Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ · Tự quản lý và danh mục tăng trưởng nhanh; cổ tức bổ sung định kỳ | |
| 12 | MSDL | Morgan Stanley Direct Lending Mỹ · điểm 5,4 | 2% | 1,1 tỷ | 0,4 tỷ | 16,0% | 0,3 tỷ | 26,3% | 15,7% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Do Morgan Stanley quản lý; danh mục mới, gần như toàn bộ là nợ cao cấp có bảo đảm | |
| 13 | OCSL | Oaktree Specialty Lending Corp Mỹ · điểm 4,9 | 2% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 14,5% | 0,1 tỷ | 10,6% | 13,1% | Tín dụng theo yêu cầu cho doanh nghiệp không tiếp cận được thị trường vốn · California — tài sản 2,9 tỷ USD | |
| 14 | GSBD | Goldman Sachs BDC, Inc. Mỹ · điểm 5,3 | 2% | 1,0 tỷ | — | — | 0,1 tỷ | 8,4% | — | Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa, của Goldman Sachs · New York — tài sản 3,3 tỷ USD | |
| 15 | BBDC | Barings BDC, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 1% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 32,7% | 0,3 tỷ | 35,0% | 13,1% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · North Carolina — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 16 | PSEC | PROSPECT CAPITAL CORP Mỹ · điểm 6,0 | 1% | 0,8 tỷ | 0,6 tỷ | 24,0% | 0,5 tỷ | 65,1% | 31,5% | Tín dụng và đầu tư vào doanh nghiệp quy mô vừa chưa niêm yết · New York — tài sản 6,4 tỷ USD | |
| 17 | KBDC | Kayne Anderson BDC, Inc. Mỹ · điểm 4,6 | 1% | 0,8 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -0,4% | 13,6% | Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa, của Kayne Anderson · Texas — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 18 | MFIC | MidCap Financial Investment Corp Mỹ · điểm 2,9 | 1% | 0,7 tỷ | 0,3 tỷ | -9,9% | 0,5 tỷ | 78,5% | 18,3% | Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,9 tỷ USD | |
| 19 | CGBD | Carlyle Secured Lending, Inc. Mỹ · điểm 5,3 | 1% | 0,7 tỷ | 0,3 tỷ | 14,3% | 0,2 tỷ | 23,6% | 16,3% | Công ty tài chính tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 20 | BCSF | Bain Capital Specialty Finance, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 0,7 tỷ | 0,3 tỷ | 24,2% | 0,1 tỷ | 20,5% | 18,8% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Massachusetts — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 21 | FDUS | FIDUS INVESTMENT Corp Mỹ · điểm 3,9 | 1% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 45,4% | -0,2 tỷ | -30,0% | — | Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · Illinois — tài sản 1,5 tỷ USD | |
| 22 | NMFC | New Mountain Finance Corp Mỹ · điểm 2,9 | 1% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | -16,8% | 0,7 tỷ | 105,8% | 19,4% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 23 | PFLT | PennantPark Floating Rate Capital Ltd. Mỹ · điểm 4,1 | 1% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 18,5% | -0,1 tỷ | -9,3% | 19,5% | Tín dụng ưu tiên lãi suất thả nổi cho doanh nghiệp vừa · New York — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 24 | SLRC | SLR Investment Corp. Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | 35,2% | 0,2 tỷ | 25,7% | — | Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 25 | GAIN | GLADSTONE INVESTMENT CORPORATION\DE Mỹ · điểm 5,7 | 1% | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | 177,8% | -0,0 tỷ | -7,3% | 6,4% | Tín dụng và góp vốn vào doanh nghiệp quy mô vừa · Virginia — tài sản 1,3 tỷ USD | |
| 26 | MSIF | MSC INCOME FUND, INC. Mỹ · điểm 4,8 | 1% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 70,7% | -0,0 tỷ | -6,2% | 13,3% | Đầu tư vào doanh nghiệp quy mô vừa · Texas — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 27 | NCDL | Nuveen Churchill Direct Lending Corp. Mỹ · điểm 5,7 | 1% | 0,5 tỷ | — | — | 0,1 tỷ | 22,0% | 16,9% | Công ty tài chính cho vay ưu tiên cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2 tỷ USD | |
| 28 | GLAD | GLADSTONE CAPITAL CORP Mỹ · điểm 4,7 | 1% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 48,7% | -0,1 tỷ | -36,1% | 10,5% | Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa · Virginia — tài sản 970 triệu USD | |
| 29 | CION | CION Investment Corp Mỹ · điểm 3,9 | 1% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 1,2% | 0,0 tỷ | 14,1% | 21,5% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 30 | CCAP | Crescent Capital BDC, Inc. Mỹ · điểm 2,4 | 1% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | -2,0% | 0,0 tỷ | 12,3% | 20,3% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · California — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 31 | RWAY | Runway Growth Finance Corp. Mỹ · điểm 3,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 5,8% | -0,1 tỷ | -28,8% | 19,4% | Tín dụng cho doanh nghiệp tăng trưởng không có nhà tài trợ tài chính · Illinois — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 32 | PSBD | Palmer Square Capital BDC Inc. Mỹ · điểm 2,3 | 1% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -26,7% | 0,1 tỷ | 42,8% | — | Tín dụng doanh nghiệp cho các công ty Mỹ thuộc mọi quy mô · Kansas — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 33 | TCPC | BlackRock TCP Capital Corp. Mỹ · điểm 1,8 | 1% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -114,0% | 0,4 tỷ | 115,9% | 21,6% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa, của BlackRock · California — tài sản 1,5 tỷ USD | |
| 34 | HRZN | Horizon Technology Finance Corp Mỹ · điểm 4,2 | 0% | 0,3 tỷ | — | — | 0,1 tỷ | 36,9% | 19,1% | Tín dụng cho công ty công nghệ và y tế đang trong giai đoạn phát triển · Connecticut — tài sản 832 triệu USD | |
| 35 | SAR | SARATOGA INVESTMENT CORP. Mỹ · điểm 0,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -3,8% | -0,1 tỷ | -66,8% | 20,2% | Công ty tài chính cho vay theo yêu cầu cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 1,3 tỷ USD | |
| 36 | PNNT | PENNANTPARK INVESTMENT CORP Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 9,7% | 0,1 tỷ | 59,6% | 33,0% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp vừa của Mỹ · New York — tài sản 1,3 tỷ USD | |
| 37 | SCM | Stellus Capital Investment Corp Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 32,1% | 0,0 tỷ | 22,7% | 21,8% | Tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, kèm đồng đầu tư · Texas — tài sản 982 triệu USD | |
| 38 | TPVG | TriplePoint Venture Growth BDC Corp. Mỹ · điểm 4,1 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 44,6% | -0,0 tỷ | -16,3% | — | Công ty tài chính cho vay mạo hiểm đối với doanh nghiệp được quỹ đầu tư mạo hiểm hậu thuẫn · California — tài sản 809 triệu USD | |
| 39 | WHF | WhiteHorse Finance, Inc. Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 26,9% | 0,1 tỷ | 48,8% | — | Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · Florida — tài sản 604 triệu USD | |
| 40 | LIEN | Chicago Atlantic BDC, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 52,8% | 0,0 tỷ | -1,5% | 15,0% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp ngành cần sa · New York — tài sản 344 triệu USD | |
| 41 | NSLR | Neostellar Capital Corp. Mỹ · điểm 5,6 | 0% | 0,2 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -15,5% | 7,4% | Đầu tư mạo hiểm vào doanh nghiệp mới nổi · New York — tài sản 420 triệu USD | |
| 42 | BCIC | BCP Investment Corp Mỹ · điểm 2,4 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -5,7% | 0,1 tỷ | 115,9% | 25,0% | Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 469 triệu USD | |
| 43 | GECC | Great Elm Capital Corp. Mỹ · điểm 1,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -87,7% | 0,0 tỷ | 43,5% | 25,8% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Florida — tài sản 280 triệu USD | |
| 44 | OFS | OFS Capital Corp Mỹ · điểm 1,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -62,2% | 0,1 tỷ | 122,3% | 17,3% | Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Illinois — tài sản 304 triệu USD | |
| 45 | OXSQ | Oxford Square Capital Corp. Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -173,2% | -0,1 tỷ | -33,8% | 25,9% | Tín dụng tư nhân và đầu tư vào các quỹ cho vay · Connecticut — tài sản 291 triệu USD | |
| 46 | PFX | PhenixFIN Corp Mỹ · điểm 3,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 28,1% | 0,0 tỷ | -3,5% | 0,2% | Công ty tài chính dạng quỹ đóng cho vay doanh nghiệp · New York — tài sản 310 triệu USD | |
| 47 | AFCG | Advanced Flower Capital Inc. Mỹ · điểm 0,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -84,2% | -0,0 tỷ | -45,8% | — | Công ty tài chính hoạt động theo mô hình BDC từ năm 2026 · Florida — tài sản 400 triệu USD | |
| 48 | ICMB | Investcorp Credit Management BDC, Inc. Mỹ · điểm 1,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -131,3% | 0,0 tỷ | 375,4% | — | Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 161 triệu USD | |
| 49 | RAND | RAND CAPITAL CORP Mỹ · điểm 1,3 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -2,7% | 0,0 tỷ | -14,0% | 17,9% | Tín dụng và góp vốn vào doanh nghiệp quy mô vừa, từ năm 1971 · New York — tài sản 58 triệu USD | |
| 50 | EQS | EQUUS TOTAL RETURN, INC. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -10 lần | 0,0 tỷ | -15,4% | — | Đầu tư vào doanh nghiệp tăng trưởng và mua lại bằng vốn vay · Texas — tài sản 21 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.