Cạnh tranh mở
22 công ty vốn hóa 72 tỷ doanh thu 31 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,0
AFRM chiếm 34,2% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· SOFI dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFRM | Affirm Holdings Mỹ · điểm 4,7 | 34% | 25 tỷ | 4,3 tỷ | 45,3% | 1,0 tỷ | 4,0% | — | Trả góp mua sắm không cần thẻ tín dụng · Dẫn đầu về "mua trước, trả sau" tại Mỹ | |
| 2 | SOFI | SoFi Technologies Mỹ · điểm 2,7 | 26% | 19 tỷ | 0,6 tỷ | 104,3% | -8,8 tỷ | -47,6% | — | Ngân hàng số với tín dụng sinh viên, cho vay thế chấp và đầu tư · Ngân hàng số Mỹ có số thành viên tăng nhanh nhất | |
| 3 | FIGR | Figure Technology Solutions, Inc. Mỹ · điểm 3,4 | 8% | 5,8 tỷ | 0,7 tỷ | 33,5% | -0,1 tỷ | -1,5% | — | Thị trường vốn và tín dụng với công nghệ blockchain · Nevada — doanh thu 709 triệu USD | |
| 4 | KLAR | Klarna Group plc Anh · điểm 0,3 | 7% | 4,9 tỷ | 3,5 tỷ | -7,8% | -1,0 tỷ | -21,0% | — | Thanh toán trả góp, ứng dụng và thẻ Klarna · Anh — doanh thu 3,5 tỷ USD | |
| 5 | ENVA | Enova International, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 6% | 4,4 tỷ | 3,5 tỷ | 10,3% | 1,9 tỷ | 44,5% | — | Tín dụng trực tuyến cho tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ, dựa trên phân tích dữ liệu · Illinois — doanh thu 3,4 tỷ USD | |
| 6 | SEZL | Sezzle Inc. Mỹ · điểm 5,5 | 6% | 4,3 tỷ | 0,5 tỷ | 30,4% | 0,3 tỷ | 6,4% | — | Thanh toán trả góp cho thế hệ người tiêu dùng tiếp theo · Minnesota — doanh thu 532 triệu USD | |
| 7 | UPST | Upstart Holdings Mỹ · điểm 1,4 | 3% | 2,3 tỷ | 1,3 tỷ | 4,8% | -0,3 tỷ | -12,8% | — | Sàn tín dụng với phân tích bằng trí tuệ nhân tạo · Cấp tín dụng bằng AI; kết quả rất nhạy với lãi suất | |
| 8 | HAPN | Happen, Inc. Mỹ · điểm 4,6 | 2% | 1,6 tỷ | 1,1 tỷ | 18,7% | -3,0 tỷ | -179,3% | — | Vay cá nhân, tái cấp vốn khoản vay mua xe và tín dụng tại điểm bán · California — doanh thu 1 tỷ USD | |
| 9 | PGY | Pagaya Technologies Ltd. Mỹ · điểm 5,5 | 2% | 1,5 tỷ | 1,4 tỷ | 9,1% | 0,3 tỷ | 17,3% | — | Phân tích tín dụng qua mạng lưới kết nối ngân hàng và nhà đầu tư · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD | |
| 10 | LU | Lufax Holding Ltd Trung Quốc · điểm 2,4 | 1% | 0,8 tỷ | 2,0 tỷ | -13,0% | 1,9 tỷ | 247,7% | — | Tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2 tỷ USD | |
| 11 | QFIN | Qfin Holdings, Inc. Trung Quốc · điểm 7,3 | 1% | 0,7 tỷ | 2,8 tỷ | 31,1% | 1,6 tỷ | 227,9% | — | Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2,7 tỷ USD | |
| 12 | FINV | FinVolution Group Trung Quốc · điểm 7,6 | 1% | 0,7 tỷ | 1,9 tỷ | 18,7% | 0,3 tỷ | 34,1% | 9,8% | Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 13 | OPFI | OppFi Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 0,5 tỷ | 0,4 tỷ | 28,0% | 0,4 tỷ | 81,2% | — | Nền tảng tín dụng tiêu dùng hợp tác với ngân hàng cộng đồng · Illinois — doanh thu 364 triệu USD | |
| 14 | TREE | LendingTree, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 0,4 tỷ | 1,3 tỷ | 14,3% | 0,1 tỷ | 20,7% | — | Nền tảng trực tuyến so sánh khoản vay và sản phẩm tài chính · North Carolina — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 15 | OPRT | Oportun Financial Corp Mỹ · điểm 5,0 | 1% | 0,4 tỷ | 0,9 tỷ | 2,1% | 0,4 tỷ | 103,4% | — | Tín dụng có trách nhiệm và tiết kiệm cho người tiêu dùng · California — doanh thu 948 triệu USD | |
| 16 | HTT | High Templar Tech Ltd Trung Quốc · điểm 6,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | 17 lần | 0,1 tỷ | 25,4% | — | Trước đây là tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc, đang chuyển hướng sang AI, với lượng tiền mặt lớn và mua lại ADS · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD | |
| 17 | LX | LexinFintech Holdings Ltd. Trung Quốc · điểm 7,1 | 0% | 0,1 tỷ | 1,9 tỷ | 12,8% | 0,5 tỷ | 441,2% | 51,8% | Tín dụng tiêu dùng trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 18 | JFIN | Jiayin Group Inc. Trung Quốc · điểm 7,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,9 tỷ | 24,7% | 0,1 tỷ | 127,3% | — | Trung gian tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 890 triệu USD | |
| 19 | YRD | Yiren Digital Ltd. Trung Quốc · điểm 6,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,8 tỷ | 1,0% | 0,1 tỷ | 150,1% | 60,4% | Dịch vụ tài chính và bảo hiểm số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 818 triệu USD | |
| 20 | ADBT | Advasa Holdings, Inc. Nhật Bản · điểm 5,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | — | — | — | — | — | Ứng lương trước và quản lý tiền lương cho người lao động · Nhật Bản — doanh thu 19 triệu USD |
| 21 | KPLT | Katapult Holdings, Inc. Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,0 tỷ | 0,3 tỷ | 5,4% | 0,0 tỷ | -7,3% | — | Nền tảng thuê có quyền mua cho hàng lâu bền · New York — doanh thu 302 triệu USD | |
| 22 | XYF | X Financial Trung Quốc · điểm 6,2 | — | — | 1,1 tỷ | 19,2% | 0,2 tỷ | — | — | Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,1 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.