Chuyển đến danh sách

Fintech cho vay tiêu dùng

22 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 72 tỷ USD; lớn nhất là Affirm Holdings (AFRM), SoFi Technologies (SOFI) và Figure Technology Solutions, Inc. (FIGR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
22 công ty vốn hóa 72 tỷ doanh thu 31 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,0
AFRM chiếm 34,2% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· SOFI dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 AFRM Affirm Holdings
Mỹ · điểm 4,7
34% 25 tỷ 4,3 tỷ 45,3% 1,0 tỷ 4,0% — Trả góp mua sắm không cần thẻ tín dụng · Dẫn đầu về "mua trước, trả sau" tại Mỹ
2 SOFI SoFi Technologies
Mỹ · điểm 2,7
26% 19 tỷ 0,6 tỷ 104,3% -8,8 tỷ -47,6% — Ngân hàng số với tín dụng sinh viên, cho vay thế chấp và đầu tư · Ngân hàng số Mỹ có số thành viên tăng nhanh nhất
3 FIGR Figure Technology Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 3,4
8% 5,8 tỷ 0,7 tỷ 33,5% -0,1 tỷ -1,5% — Thị trường vốn và tín dụng với công nghệ blockchain · Nevada — doanh thu 709 triệu USD
4 KLAR Klarna Group plc
Anh · điểm 0,3
7% 4,9 tỷ 3,5 tỷ -7,8% -1,0 tỷ -21,0% — Thanh toán trả góp, ứng dụng và thẻ Klarna · Anh — doanh thu 3,5 tỷ USD
5 ENVA Enova International, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
6% 4,4 tỷ 3,5 tỷ 10,3% 1,9 tỷ 44,5% — Tín dụng trực tuyến cho tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ, dựa trên phân tích dữ liệu · Illinois — doanh thu 3,4 tỷ USD
6 SEZL Sezzle Inc.
Mỹ · điểm 5,5
6% 4,3 tỷ 0,5 tỷ 30,4% 0,3 tỷ 6,4% — Thanh toán trả góp cho thế hệ người tiêu dùng tiếp theo · Minnesota — doanh thu 532 triệu USD
7 UPST Upstart Holdings
Mỹ · điểm 1,4
3% 2,3 tỷ 1,3 tỷ 4,8% -0,3 tỷ -12,8% — Sàn tín dụng với phân tích bằng trí tuệ nhân tạo · Cấp tín dụng bằng AI; kết quả rất nhạy với lãi suất
8 HAPN Happen, Inc.
Mỹ · điểm 4,6
2% 1,6 tỷ 1,1 tỷ 18,7% -3,0 tỷ -179,3% — Vay cá nhân, tái cấp vốn khoản vay mua xe và tín dụng tại điểm bán · California — doanh thu 1 tỷ USD
9 PGY Pagaya Technologies Ltd.
Mỹ · điểm 5,5
2% 1,5 tỷ 1,4 tỷ 9,1% 0,3 tỷ 17,3% — Phân tích tín dụng qua mạng lưới kết nối ngân hàng và nhà đầu tư · New York — doanh thu 1,4 tỷ USD
10 LU Lufax Holding Ltd
Trung Quốc · điểm 2,4
1% 0,8 tỷ 2,0 tỷ -13,0% 1,9 tỷ 247,7% — Tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2 tỷ USD
11 QFIN Qfin Holdings, Inc.
Trung Quốc · điểm 7,3
1% 0,7 tỷ 2,8 tỷ 31,1% 1,6 tỷ 227,9% — Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 2,7 tỷ USD
12 FINV FinVolution Group
Trung Quốc · điểm 7,6
1% 0,7 tỷ 1,9 tỷ 18,7% 0,3 tỷ 34,1% 9,8% Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD
13 OPFI OppFi Inc.
Mỹ · điểm 6,6
1% 0,5 tỷ 0,4 tỷ 28,0% 0,4 tỷ 81,2% — Nền tảng tín dụng tiêu dùng hợp tác với ngân hàng cộng đồng · Illinois — doanh thu 364 triệu USD
14 TREE LendingTree, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
1% 0,4 tỷ 1,3 tỷ 14,3% 0,1 tỷ 20,7% — Nền tảng trực tuyến so sánh khoản vay và sản phẩm tài chính · North Carolina — doanh thu 1,3 tỷ USD
15 OPRT Oportun Financial Corp
Mỹ · điểm 5,0
1% 0,4 tỷ 0,9 tỷ 2,1% 0,4 tỷ 103,4% — Tín dụng có trách nhiệm và tiết kiệm cho người tiêu dùng · California — doanh thu 948 triệu USD
16 HTT High Templar Tech Ltd
Trung Quốc · điểm 6,3
0% 0,3 tỷ 0,0 tỷ 17 lần 0,1 tỷ 25,4% — Trước đây là tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc, đang chuyển hướng sang AI, với lượng tiền mặt lớn và mua lại ADS · Trung Quốc — doanh thu 6 triệu USD
17 LX LexinFintech Holdings Ltd.
Trung Quốc · điểm 7,1
0% 0,1 tỷ 1,9 tỷ 12,8% 0,5 tỷ 441,2% 51,8% Tín dụng tiêu dùng trực tuyến tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,9 tỷ USD
18 JFIN Jiayin Group Inc.
Trung Quốc · điểm 7,1
0% 0,1 tỷ 0,9 tỷ 24,7% 0,1 tỷ 127,3% — Trung gian tín dụng tiêu dùng tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 890 triệu USD
19 YRD Yiren Digital Ltd.
Trung Quốc · điểm 6,0
0% 0,1 tỷ 0,8 tỷ 1,0% 0,1 tỷ 150,1% 60,4% Dịch vụ tài chính và bảo hiểm số tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 818 triệu USD
20 ADBT Advasa Holdings, Inc.
Nhật Bản · điểm 5,2
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ — — — — — Ứng lương trước và quản lý tiền lương cho người lao động · Nhật Bản — doanh thu 19 triệu USD
21 KPLT Katapult Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ 5,4% 0,0 tỷ -7,3% — Nền tảng thuê có quyền mua cho hàng lâu bền · New York — doanh thu 302 triệu USD
22 XYF X Financial
Trung Quốc · điểm 6,2
— — 1,1 tỷ 19,2% 0,2 tỷ — — Tín dụng tiêu dùng qua nền tảng số, tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 1,1 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.