Cân bằng
27 công ty vốn hóa 534 tỷ doanh thu 375 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,2
CB chiếm 25,7% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB | Chubb Limited Thụy Sĩ/Mỹ · điểm 6,7 | 26% | 137 tỷ | 62 tỷ | 18,1% | 15 tỷ | 11,2% | 1,1% | Bảo hiểm tài sản, trách nhiệm và nhân thọ, của Thụy Sĩ · Công ty bảo hiểm phi nhân thọ niêm yết lớn nhất thế giới; nghiệp vụ bảo hiểm có lãi ổn định | |
| 2 | PGR | Progressive Mỹ · điểm 7,6 | 24% | 127 tỷ | 91 tỷ | 12,8% | 16 tỷ | 12,5% | 6,4% | Bảo hiểm ô tô và đội xe thương mại · Dẫn đầu về bảo hiểm ô tô tại Mỹ; định giá dựa trên dữ liệu tốt nhất ngành | |
| 3 | TRV | Travelers Mỹ · điểm 7,1 | 15% | 79 tỷ | 49 tỷ | 17,0% | 11 tỷ | 13,5% | 1,3% | Bảo hiểm tài sản, trách nhiệm và ô tô · Công ty bảo hiểm thương mại hàng đầu, có mặt trong chỉ số Dow Jones | |
| 4 | ALL | Allstate Mỹ · điểm 7,2 | 12% | 62 tỷ | 70 tỷ | 19,0% | 12 tỷ | 19,6% | 1,7% | Bảo hiểm ô tô và nhà ở tại Mỹ · Công ty bảo hiểm ô tô lớn thứ hai Mỹ | |
| 5 | HIG | Hartford Insurance Group Mỹ · điểm 7,2 | 7% | 36 tỷ | 29 tỷ | 14,9% | 5,9 tỷ | 16,1% | 1,7% | Bảo hiểm tài sản, trách nhiệm và bảo hiểm nhóm · Mạnh về bảo hiểm thương mại cho doanh nghiệp vừa và nhỏ | |
| 6 | CINF | Cincinnati Financial Mỹ · điểm 7,2 | 5% | 26 tỷ | 14 tỷ | 23,8% | 3,4 tỷ | 13,0% | 2,1% | Bảo hiểm tài sản và nhân thọ qua các đại lý độc lập · 65 năm liên tiếp tăng cổ tức (Dividend King) | |
| 7 | CNA | CNA FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 7,1 | 2% | 13 tỷ | 15 tỷ | 8,2% | 2,3 tỷ | 17,4% | 8,2% | Công ty holding bảo hiểm doanh nghiệp, thành lập năm 1967 · Illinois — tài sản 69,9 tỷ USD | |
| 8 | KNSL | Kinsale Capital Mỹ · điểm 6,5 | 2% | 8,3 tỷ | 2,0 tỷ | 28,5% | 1,0 tỷ | 12,0% | 0,2% | Bảo hiểm ngoài tiêu chuẩn (E&S) cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · Bảo hiểm thặng dư; tăng trưởng cao nhất và biên lợi nhuận tốt nhất ngành | |
| 9 | THG | Hanover Insurance Group Mỹ · điểm 7,0 | 2% | 8,0 tỷ | 6,8 tỷ | 11,2% | 1,3 tỷ | 15,6% | 1,6% | Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm qua đại lý · Bảo hiểm tài sản phân phối qua các công ty môi giới độc lập | |
| 10 | AXS | Axis Capital Bermuda · điểm 7,3 | 1% | 7,3 tỷ | 6,8 tỷ | 16,2% | 2,5 tỷ | 33,7% | 1,9% | Bảo hiểm và tái bảo hiểm chuyên biệt, của Bermuda · Bảo hiểm chuyên biệt và tái bảo hiểm toàn cầu | |
| 11 | MCY | Mercury General Mỹ · điểm 7,0 | 1% | 5,7 tỷ | 6,3 tỷ | 14,8% | 1,3 tỷ | 22,2% | 1,2% | Bảo hiểm ô tô tại California · Bảo hiểm ô tô tập trung tại California | |
| 12 | SIGI | Selective Insurance Group Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 5,3 tỷ | 5,5 tỷ | 9,1% | 1,2 tỷ | 22,5% | 1,8% | Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm qua đại lý · Bảo hiểm thương mại khu vực với kỷ luật nghiệp vụ lâu năm | |
| 13 | SLDE | Slide Insurance Holdings, Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 3,2 tỷ | 1,4 tỷ | 40,0% | 1,0 tỷ | 32,7% | — | Bảo hiểm nhà ở tại các bang ven biển Đại Tây Dương · Florida — tài sản 3,6 tỷ USD | |
| 14 | HCI | HCI Group, Inc. Mỹ · điểm 6,9 | 1% | 2,5 tỷ | 0,9 tỷ | 32,6% | 0,4 tỷ | 16,5% | 0,8% | Bảo hiểm nhà ở tại Florida và các bang khác · Florida — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 15 | HMN | HORACE MANN EDUCATORS CORP /DE/ Mỹ · điểm 6,9 | 0% | 1,9 tỷ | 1,8 tỷ | 10,2% | 0,6 tỷ | 30,2% | 3,1% | Bảo hiểm và hưu trí cho giáo viên và công chức · Illinois — tài sản 15,6 tỷ USD | |
| 16 | KMPR | KEMPER Corp Mỹ · điểm 2,5 | 0% | 1,8 tỷ | 4,6 tỷ | -10,8% | 0,4 tỷ | 22,5% | 4,3% | Công ty holding bảo hiểm ô tô và bảo hiểm cá nhân · Illinois — tài sản 11,9 tỷ USD | |
| 17 | SAFT | SAFETY INSURANCE GROUP INC Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 1,5 tỷ | 1,3 tỷ | 5,3% | 0,2 tỷ | 11,5% | 3,5% | Bảo hiểm ô tô và nhà ở tại Massachusetts · Massachusetts — tài sản 2,5 tỷ USD | |
| 18 | UFCS | UNITED FIRE GROUP INC Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 1,4 tỷ | 1,5 tỷ | 9,6% | 0,3 tỷ | 18,8% | 1,3% | Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm qua các đại lý độc lập · Iowa — tài sản 4 tỷ USD | |
| 19 | UVE | UNIVERSAL INSURANCE HOLDINGS, INC. Mỹ · điểm 7,1 | 0% | 1,3 tỷ | 1,6 tỷ | 13,5% | 0,3 tỷ | 26,0% | 1,7% | Bảo hiểm nhà ở, tự quản lý rủi ro và bồi thường · Florida — tài sản 3,3 tỷ USD | |
| 20 | HRTG | Heritage Insurance Holdings, Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 1,1 tỷ | 0,8 tỷ | 25,2% | 0,3 tỷ | 27,9% | — | Công ty holding bảo hiểm nhà ở và thương mại siêu khu vực · Florida — tài sản 2,5 tỷ USD | |
| 21 | EIG | Employers Holdings, Inc. Mỹ · điểm 5,0 | 0% | 0,9 tỷ | 0,8 tỷ | 0,9% | 0,0 tỷ | 2,4% | 2,9% | Bảo hiểm tai nạn lao động cho doanh nghiệp nhỏ · Nevada — tài sản 3,4 tỷ USD | |
| 22 | DGICA | DONEGAL GROUP INC Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,7 tỷ | 1,0 tỷ | 7,4% | 0,1 tỷ | 8,5% | 3,9% | Công ty holding bảo hiểm tài sản tại 21 bang · Pennsylvania — tài sản 2,5 tỷ USD | |
| 23 | AII | American Integrity Insurance Group, Inc. Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 26,2% | 0,2 tỷ | 29,9% | — | Bảo hiểm nhà ở tại Florida · Florida — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 24 | ACIC | AMERICAN COASTAL INSURANCE Corp Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 30,3% | -0,0 tỷ | -5,7% | 6,8% | Công ty holding bảo hiểm tài sản thương mại · Florida — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 25 | NODK | NI Holdings, Inc. Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | 2,9% | -0,0 tỷ | -10,8% | 2,2% | Công ty holding bảo hiểm tại North Dakota · North Dakota — tài sản 543 triệu USD | |
| 26 | KINS | KINGSTONE COMPANIES, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 14,8% | 0,1 tỷ | 29,6% | 1,0% | Bảo hiểm tài sản và trách nhiệm tại New York · New York — tài sản 478 triệu USD | |
| 27 | PRHI | Presurance Holdings, Inc. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -49,6% | -0,0 tỷ | -154,5% | — | Bảo hiểm nhà ở (homeowners) tại Texas, Illinois và Indiana · Michigan — tài sản 222 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
và 31 ngành khác
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.