Chuyển đến danh sách

Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ)

50 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 101 tỷ USD; lớn nhất là EAST WEST BANCORP INC (EWBC), ZIONS BANCORPORATION, NATIONAL ASSOCIATION /UT/ (ZION) và WESTERN ALLIANCE BANCORPORATION (WAL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
50 công ty vốn hóa 101 tỷ doanh thu 31 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,9
EWBC chiếm 17,0% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 EWBC EAST WEST BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,7
17% 17 tỷ 4,3 tỷ 33,3% 2,0 tỷ 11,5% — Ngân hàng làm cầu nối giữa Mỹ và Trung Quốc · California — tài sản 84,8 tỷ USD
2 ZION ZIONS BANCORPORATION, NATIONAL ASSOCIATION /UT/
Mỹ · điểm 7,2
9% 9,2 tỷ 0,7 tỷ 168,7% 1,7 tỷ 18,2% 3,0% Ngân hàng tại Salt Lake City, với 89 tỷ USD tài sản · Utah — tài sản 89 tỷ USD
3 WAL WESTERN ALLIANCE BANCORPORATION
Mỹ · điểm 3,9
8% 8,0 tỷ 3,9 tỷ 25,0% -1,5 tỷ -19,1% 0,3% Ngân hàng thương mại theo ngách — công nghệ, khách sạn và tín dụng bất động sản · Arizona — tài sản 98,7 tỷ USD
4 COLB COLUMBIA BANKING SYSTEM, INC.
Mỹ · điểm 7,2
8% 8,0 tỷ 2,6 tỷ 26,8% 1,3 tỷ 16,3% 5,0% Ngân hàng thương mại vùng Tây Bắc nước Mỹ, tại Oregon · Washington — tài sản 65,4 tỷ USD
5 GBCI GLACIER BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 6,5
6% 5,7 tỷ 1,2 tỷ 26,2% 0,4 tỷ 7,2% 3,0% Công ty mẹ ngân hàng tại Kalispell, Montana · Montana — tài sản 31,6 tỷ USD
6 AX Axos Financial, Inc.
Mỹ · điểm 6,5
5% 5,0 tỷ 1,5 tỷ 33,1% 0,3 tỷ 5,8% — Ngân hàng số cho người tiêu dùng và doanh nghiệp · Nevada — tài sản 30 tỷ USD
7 CATY CATHAY GENERAL BANCORP
Mỹ · điểm 6,9
4% 4,0 tỷ 0,9 tỷ 39,9% 0,5 tỷ 13,4% 2,4% Ngân hàng của cộng đồng người Hoa tại Mỹ · California — tài sản 24,7 tỷ USD
8 CVBF CVB FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,5
4% 3,8 tỷ 0,7 tỷ 31,5% 0,6 tỷ 14,9% 2,9% Ngân hàng tại Nam California, cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · California — tài sản 21,2 tỷ USD
9 FIBK FIRST INTERSTATE BANCSYSTEM INC
Mỹ · điểm 7,3
3% 3,3 tỷ 1,1 tỷ 29,0% 0,3 tỷ 8,2% 5,7% Ngân hàng cộng đồng tại vùng Rocky Mountains · Montana — tài sản 25,9 tỷ USD
10 MCHB Mechanics Bancorp
Mỹ · điểm 6,2
3% 3,2 tỷ 0,9 tỷ 30,7% 0,2 tỷ 5,8% 9,6% Công ty mẹ của Mechanics Bank, với 166 chi nhánh, hoạt động 121 năm · California — tài sản 21,2 tỷ USD
11 FHB FIRST HAWAIIAN, INC.
Mỹ · điểm 7,4
3% 3,0 tỷ 0,9 tỷ 31,5% 0,3 tỷ 10,3% 4,3% Ngân hàng tại Hawaii, với quản lý tài sản và dịch vụ ủy thác · Hawaii — tài sản 23,6 tỷ USD
12 BANC BANC OF CALIFORNIA, INC.
Mỹ · điểm 2,5
3% 2,7 tỷ 1,6 tỷ -1,4% 0,4 tỷ 13,6% 2,5% Ngân hàng tại California, với 79 chi nhánh · California — tài sản 35 tỷ USD
13 BOH BANK OF HAWAII CORP
Mỹ · điểm 7,1
3% 2,7 tỷ 0,8 tỷ 30,9% 0,2 tỷ 7,7% 4,3% Công ty mẹ ngân hàng tại Honolulu, Hawaii · Hawaii — tài sản 23,8 tỷ USD
14 BANR BANNER CORP
Mỹ · điểm 7,0
2% 2,3 tỷ 0,8 tỷ 25,9% 0,3 tỷ 12,5% 3,0% Công ty mẹ ngân hàng tại bang Washington · Washington — tài sản 16,6 tỷ USD
15 WAFD WAFD INC
Mỹ · điểm 5,9
2% 2,1 tỷ 0,8 tỷ 32,8% 0,2 tỷ 10,8% 3,9% Ngân hàng tại Washington, thành lập năm 1917, về tín dụng bất động sản và tiền gửi · Washington — tài sản 27,6 tỷ USD
16 HOPE HOPE BANCORP INC
Mỹ · điểm 5,9
2% 1,7 tỷ 0,9 tỷ 13,4% 0,2 tỷ 11,1% — Công ty mẹ ngân hàng tại Los Angeles · California — tài sản 19 tỷ USD
17 FSUN FIRSTSUN CAPITAL BANCORP
Mỹ · điểm 5,8
2% 1,7 tỷ 0,6 tỷ 8,0% 1,2 tỷ 66,2% 1,9% Ngân hàng vùng Tây Nam nước Mỹ, từ Colorado đến Texas · Colorado — tài sản 15,7 tỷ USD
18 TCBK TRICO BANCSHARES /
Mỹ · điểm 6,8
2% 1,7 tỷ 0,4 tỷ 31,0% 0,1 tỷ 8,0% 2,8% Ngân hàng cộng đồng tại Bắc California · California — tài sản 9,9 tỷ USD
19 NBHC National Bank Holdings Corp
Mỹ · điểm 6,4
2% 1,7 tỷ 0,1 tỷ 203,4% 0,2 tỷ 10,1% 3,1% Ngân hàng hình thành qua các thương vụ mua lại, với danh mục cho vay phân tán · Colorado — tài sản 12,6 tỷ USD
20 WABC WESTAMERICA BANCORPORATION
Mỹ · điểm 6,8
1% 1,4 tỷ 0,2 tỷ 49,1% 0,1 tỷ 7,8% 3,3% Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · California — tài sản 5,8 tỷ USD
21 HFWA HERITAGE FINANCIAL CORP /WA/
Mỹ · điểm 6,4
1% 1,1 tỷ 0,3 tỷ 22,5% 0,1 tỷ 7,2% 3,1% Ngân hàng cộng đồng tại bang Washington, với 50 chi nhánh · Washington — tài sản 8,4 tỷ USD
22 FSBC FIVE STAR BANCORP
Mỹ · điểm 6,4
1% 1,0 tỷ 0,3 tỷ 26,6% 0,1 tỷ 7,7% 1,8% Ngân hàng tại Bắc California, ở Sacramento · California — tài sản 5,4 tỷ USD
23 HAFC HANMI FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 7,1
1% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 31,2% 0,2 tỷ 22,9% 3,6% Ngân hàng của cộng đồng người Mỹ gốc Hàn, tại chín bang · California — tài sản 8 tỷ USD
24 CPF CENTRAL PACIFIC FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,9
1% 0,9 tỷ 0,1 tỷ 154,0% 0,1 tỷ 10,5% 3,2% Công ty mẹ ngân hàng tại Hawaii · Hawaii — tài sản 7,5 tỷ USD
25 BCAL California BanCorp \ CA
Mỹ · điểm 6,5
1% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 27,1% 0,1 tỷ 8,5% 1,4% Công ty mẹ ngân hàng · California — tài sản 4 tỷ USD
26 CWBC Community West Bancshares
Mỹ · điểm 5,9
1% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 17,4% 0,1 tỷ 7,0% 1,5% Ngân hàng cộng đồng tại California · California — tài sản 5 tỷ USD
27 CCB COASTAL FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 2,5
1% 0,6 tỷ 0,5 tỷ -0,9% 0,3 tỷ 40,8% — Ngân hàng tại Everett, Washington, với nền tảng cho fintech · Washington — tài sản 5,5 tỷ USD
28 NRIM NORTHRIM BANCORP INC
Mỹ · điểm 7,2
1% 0,5 tỷ 0,3 tỷ 26,0% 0,2 tỷ 35,9% 2,8% Công ty mẹ ngân hàng tại Anchorage, Alaska · Alaska — tài sản 3,4 tỷ USD
29 BSRR SIERRA BANCORP
Mỹ · điểm 6,7
1% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 26,6% 0,0 tỷ 8,8% 2,7% Công ty mẹ ngân hàng tại Porterville, California · California — tài sản 3,7 tỷ USD
30 PBAM Private Bancorp of America, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
1% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 32,5% — — — — Ngân hàng thương mại tại Nam California · California — tài sản 2,7 tỷ USD
31 BMRC Bank of Marin Bancorp
Mỹ · điểm 3,5
0% 0,4 tỷ 0,2 tỷ -8,6% 0,0 tỷ 9,1% 3,8% Ngân hàng tại hạt Marin, California · California — tài sản 3,9 tỷ USD
32 RBB RBB Bancorp
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 24,1% 0,1 tỷ 12,7% 2,6% Ngân hàng của cộng đồng người Hoa tại Mỹ · California — tài sản 4,3 tỷ USD
33 PLBC PLUMAS BANCORP
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 29,8% 0,0 tỷ 7,4% 2,0% Công ty mẹ ngân hàng tại Reno, Nevada · Nevada — tài sản 2,3 tỷ USD
34 PCB PCB BANCORP
Mỹ · điểm 7,0
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 34,7% 0,0 tỷ 10,5% 3,1% Công ty mẹ của PCB Bank, tại California, thành lập năm 2003 · California — tài sản 3,5 tỷ USD
35 TSBK TIMBERLAND BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,5
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 29,6% 0,0 tỷ 8,2% 2,5% Ngân hàng cộng đồng tại bang Washington, với cho vay thế chấp · Washington — tài sản 2,1 tỷ USD
36 FSBW FS Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 16,6% 0,1 tỷ 29,6% 3,1% Ngân hàng tại Washington và Oregon, với 27 chi nhánh · Washington — tài sản 3,2 tỷ USD
37 AVBH Avidbank Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 2,8
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -9,1% 0,1 tỷ 15,5% — Công ty mẹ của Avidbank, tại San Jose, California · California — tài sản 2,7 tỷ USD
38 BCML BayCom Corp
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 9,6% 0,0 tỷ 7,8% 3,4% Ngân hàng tại Walnut Creek, California · California — tài sản 2,6 tỷ USD
39 MYFW First Western Financial Inc
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 17,3% 0,0 tỷ 8,0% — Công ty mẹ tài chính tại Denver, Colorado · Colorado — tài sản 3,2 tỷ USD
40 OVLY Oak Valley Bancorp
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 26,0% 0,0 tỷ 8,6% 2,0% Ngân hàng cộng đồng tại Thung lũng Trung tâm California · California — tài sản 2 tỷ USD
41 FNRN FIRST NORTHERN COMMUNITY BANCORP
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 26,9% 0,0 tỷ 2,4% 2,8% Công ty mẹ ngân hàng cộng đồng · California — tài sản 1,9 tỷ USD
42 GBFH GBank Financial Holdings Inc.
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,2 tỷ 1,2 tỷ 1,5% 0,0 tỷ 12,5% — Ngân hàng tại Nevada, với tín dụng được SBA bảo lãnh và thẻ · Nevada — tài sản 1,4 tỷ USD
43 EBMT Eagle Bancorp Montana, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 14,9% 0,0 tỷ 11,3% 2,8% Ngân hàng tại Montana, với cho vay thế chấp nhà ở · Montana — tài sản 2,1 tỷ USD
44 OPBK OP Bancorp
Mỹ · điểm 7,1
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 29,2% 0,0 tỷ 12,3% 3,4% Công ty mẹ của Open Bank, tại Los Angeles · California — tài sản 2,7 tỷ USD
45 FINW Finwise Bancorp
Mỹ · điểm 5,8
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 11,2% 0,0 tỷ 3,8% — Công ty mẹ của FinWise Bank, tại Utah · Utah — tài sản 925 triệu USD
46 FNWB First Northwest Bancorp
Mỹ · điểm 3,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 1,4% 0,0 tỷ 19,3% 0,0% Công ty mẹ ngân hàng tại bang Washington · Washington — tài sản 2,1 tỷ USD
47 RVSB RIVERVIEW BANCORP INC
Mỹ · điểm 3,1
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -6,1% 0,0 tỷ 11,6% 1,4% Ngân hàng tại tây nam Washington và Portland · Washington — tài sản 1,5 tỷ USD
48 SFBC Sound Financial Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 13,8% 0,0 tỷ 6,5% 1,8% Ngân hàng cộng đồng tại bang Washington · Washington — tài sản 1,1 tỷ USD
49 PROV PROVIDENT FINANCIAL HOLDINGS INC
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 11,9% 0,0 tỷ 7,6% 3,2% Ngân hàng tiết kiệm tại vùng Inland Empire, California · California — tài sản 1,2 tỷ USD
50 BYFC BROADWAY FINANCIAL CORP \DE\
Mỹ · điểm 2,3
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -53,8% 0,0 tỷ 5,9% — Ngân hàng phục vụ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, với tiền gửi bán lẻ · California — tài sản 1,6 tỷ USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.