Chuyển đến danh sách

Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí

24 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 476 tỷ USD; lớn nhất là Manulife Financial (MFC), MetLife (MET) và Aflac (AFL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
24 công ty vốn hóa 476 tỷ doanh thu 361 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,1
MFC chiếm 16,5% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai· AFL dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MFC Manulife Financial
Canada · điểm 5,9
17% 79 tỷ 5,8 tỷ 74,5% 23 tỷ 29,1% — Bảo hiểm nhân thọ, hưu trí và quản lý tài sản tại Canada, châu Á và Mỹ (John Hancock) · Công ty bảo hiểm nhân thọ Canada với mảng hoạt động mạnh tại châu Á
2 MET MetLife
Mỹ · điểm 6,8
13% 63 tỷ 79 tỷ 4,6% 16 tỷ 24,6% 2,4% Bảo hiểm nhân thọ, phúc lợi nhóm và hưu trí · Công ty bảo hiểm nhân thọ lớn nhất Mỹ
3 AFL Aflac
Mỹ · điểm 6,8
13% 60 tỷ 18 tỷ 26,9% 2,6 tỷ 4,4% 2,0% Bảo hiểm sức khỏe và nhân thọ bổ sung tại Nhật Bản và Mỹ · Dẫn đầu về bảo hiểm bổ sung tại Mỹ và Nhật Bản; hơn 40 năm tăng cổ tức liên tục
4 SLF Sun Life Financial
Canada · điểm 6,8
9% 44 tỷ 30 tỷ 9,0% 1,9 tỷ 4,3% 3,4% Bảo hiểm, hưu trí và quản lý tài sản, của Canada · Bảo hiểm nhân thọ và quản lý tài sản tại Canada, Mỹ và châu Á
5 PRU Prudential Financial
Mỹ · điểm 7,1
8% 39 tỷ 65 tỷ 6,0% 11 tỷ 28,0% 5,0% Bảo hiểm nhân thọ, hưu trí và quản lý đầu tư · Hưu trí và quản lý tài sản; lợi suất cao
6 PUK Prudential plc
Anh · điểm 6,9
6% 30 tỷ 11 tỷ 35,8% 2,4 tỷ 7,7% 2,4% Bảo hiểm nhân thọ và quản lý tài sản tại châu Á và châu Phi · Bảo hiểm nhân thọ tập trung vào châu Á và châu Phi
7 PFG Principal Financial Group
Mỹ · điểm 6,8
5% 23 tỷ 16 tỷ 9,9% 5,0 tỷ 21,9% 3,0% Hưu trí, bảo hiểm và quản lý tài sản · Chuyên về kế hoạch hưu trí doanh nghiệp
8 CRBG Corebridge Financial
Mỹ · điểm 5,1
3% 15 tỷ 20 tỷ 4,5% 1,9 tỷ 12,1% 3,1% Niên kim và hưu trí cho khách hàng cá nhân tại Mỹ · Hưu trí và niên kim, tách ra từ AIG
9 UNM Unum Group
Mỹ · điểm 6,1
3% 15 tỷ 13 tỷ 5,3% 0,7 tỷ 4,8% 2,1% Bảo hiểm tàn tật, nhân thọ và phúc lợi nhóm · Dẫn đầu về bảo hiểm mất khả năng lao động theo nhóm tại Mỹ
10 EQH Equitable Holdings
Mỹ · điểm 2,5
3% 15 tỷ 11 tỷ -8,7% 1,4 tỷ 9,3% 2,2% Niên kim, bảo hiểm nhân thọ và quản lý tài sản · Niên kim và quản lý tài sản, sở hữu một phần AllianceBernstein
11 GL Globe Life
Mỹ · điểm 6,7
3% 13 tỷ 6,2 tỷ 19,6% 1,2 tỷ 9,6% 0,7% Bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm bổ sung cho thị trường đại chúng · Bảo hiểm nhân thọ giá trị nhỏ bán trực tiếp cho người tiêu dùng
12 AEG AEGON LTD.
Hà Lan · điểm 7,0
3% 13 tỷ 9,8 tỷ 11,2% 1,9 tỷ 15,3% 5,3% Bảo hiểm nhân thọ, hưu trí và quản lý tài sản, chủ yếu tại Mỹ (Transamerica) và Anh · Hà Lan — tài sản 379 tỷ USD
13 BNT Brookfield Wealth Solutions Ltd.
Bermuda · điểm 5,3
3% 12 tỷ 12 tỷ 1,5% 3,3 tỷ 26,4% 0,4% Bảo hiểm thu nhập và quản lý tài sản của tập đoàn Brookfield · Bermuda — tài sản 206 tỷ USD
14 AFG American Financial Group
Mỹ · điểm 7,3
3% 12 tỷ 8,3 tỷ 11,5% 1,6 tỷ 12,8% 4,7% Công ty holding bảo hiểm tài sản và bảo hiểm chuyên biệt · Bảo hiểm chuyên biệt với lịch sử cổ tức đặc biệt
15 JXN Jackson Financial
Mỹ · điểm 5,7
2% 8,7 tỷ 6,5 tỷ 1,6% 5,9 tỷ 67,6% 2,7% Niên kim biến đổi và hưu trí · Chuyên về niên kim biến đổi tại Mỹ
16 PRI Primerica, Inc.
Mỹ · điểm 7,0
2% 8,6 tỷ 3,4 tỷ 23,2% 0,9 tỷ 10,3% 1,6% Bảo hiểm nhân thọ và đầu tư cho tầng lớp trung lưu, qua 151 nghìn đại lý · Georgia — tài sản 14,8 tỷ USD
17 VOYA Voya Financial, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
2% 8,5 tỷ 8,2 tỷ 7,4% 1,2 tỷ 14,1% 2,1% Phúc lợi lao động, hưu trí và giải pháp tiết kiệm · New York — tài sản 183 tỷ USD
18 LNC Lincoln National
Mỹ · điểm 5,4
2% 7,5 tỷ 19 tỷ 12,2% -1,3 tỷ -17,7% 4,6% Bảo hiểm nhân thọ, niên kim và phúc lợi nhóm · Bảo hiểm nhân thọ và niên kim với kênh tư vấn viên mạnh
19 CNO CNO Financial Group, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
1% 5,0 tỷ 4,7 tỷ 6,0% 0,7 tỷ 14,0% 1,3% Công ty holding bảo hiểm sức khỏe, nhân thọ và hưu trí · Indiana — tài sản 39,9 tỷ USD
20 BHF Brighthouse Financial
Mỹ · điểm 4,4
1% 2,7 tỷ 6,7 tỷ 12,5% -0,5 tỷ -19,7% — Niên kim và bảo hiểm nhân thọ qua các kênh độc lập · Niên kim và bảo hiểm nhân thọ, tách ra từ MetLife
21 FG F&G Annuities & Life, Inc.
Mỹ · điểm 6,4
1% 2,6 tỷ 6,1 tỷ 6,9% 4,3 tỷ 167,3% — Bảo hiểm: niên kim và nhân thọ cho khách hàng cá nhân và tổ chức · Iowa — tài sản 104 tỷ USD
22 SNFCA SECURITY NATIONAL FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ 9,9% 0,1 tỷ 31,8% — Bảo hiểm nhân thọ, nghĩa trang và nhà tang lễ, và cho vay thế chấp · Utah — tài sản 1,6 tỷ USD
23 CIA CITIZENS, INC.
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ 4,5% 0,0 tỷ 8,6% — Bảo hiểm nhân thọ ở hai mảng · Texas — tài sản 1,8 tỷ USD
24 AAME ATLANTIC AMERICAN CORP
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,0 tỷ 0,2 tỷ 2,9% 0,0 tỷ 109,5% 1,4% Công ty holding bảo hiểm nhân thọ, sức khỏe và tài sản, thành lập năm 1968 · Georgia — tài sản 434 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.