Chuyển đến danh sách

Hạ tầng niêm yết

5 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 176 tỷ USD; lớn nhất là Brookfield Corporation (BN), Brookfield Asset Management (BAM) và Brookfield Infrastructure Partners (BIP). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
5 công ty vốn hóa 176 tỷ doanh thu 109 tỷ biên lợi nhuận 8,1% dòng tiền tự do -8,4 tỷ điểm trung bình 3,3
BN chiếm 46,5% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai· BIP dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BN Brookfield Corporation
Canada · điểm 2,2
47% 82 tỷ 77 tỷ 4,8% -9,4 tỷ -11,5% 0,7% Công ty holding về quản lý tài sản, bảo hiểm và năng lượng tái tạo · Công ty mẹ của tập đoàn Brookfield: tài sản thay thế, bảo hiểm, năng lượng và bất động sản
2 BAM Brookfield Asset Management
Canada · điểm 6,8
41% 72 tỷ 5,7 tỷ 53,4% 2,3 tỷ 3,2% 4,2% Quản lý tài sản thay thế, với hơn 1 nghìn tỷ USD tài sản quản lý · Quản lý tài sản hạ tầng, năng lượng và bất động sản với quy mô toàn cầu
3 BIP Brookfield Infrastructure Partners
Canada · điểm 2,5
10% 17 tỷ 25 tỷ 9,5% -1,2 tỷ -7,2% 10,2% Hạ tầng toàn cầu: đường ống, cảng biển, đường sắt và trung tâm dữ liệu · Danh mục toàn cầu gồm cảng biển, đường ống, tháp viễn thông và trung tâm dữ liệu với doanh thu gắn với lạm phát
4 HASI HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
3% 4,6 tỷ 0,5 tỷ 18,6% 0,2 tỷ 4,6% 4,8% Tài trợ dự án năng lượng sạch và hiệu quả năng lượng · Maryland — doanh thu 463 triệu USD
5 FIP FTAI Infrastructure Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,7 tỷ -71,1% -0,3 tỷ -116,2% 5,1% Hạ tầng: đường sắt, cảng biển, năng lượng và chuyển dịch năng lượng · New York — doanh thu 659 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.