Chuyển đến danh sách

Phân bón

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 66 tỷ USD; lớn nhất là Nutrien (NTR), CF Industries (CF) và ICL Group (ICL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
8 công ty vốn hóa 66 tỷ doanh thu 56 tỷ biên lợi nhuận 8,4% dòng tiền tự do 4,4 tỷ điểm trung bình 5,1
NTR chiếm 51,0% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 NTR Nutrien
Canada · điểm 6,6
51% 34 tỷ 27 tỷ 8,5% 2,1 tỷ 6,3% 3,1% Kali, phân đạm và chuỗi cửa hàng vật tư nông nghiệp · Nhà sản xuất kali lớn nhất thế giới và nhà phân phối vật tư nông nghiệp lớn nhất
2 CF CF Industries
Mỹ · điểm 7,5
27% 18 tỷ 7,7 tỷ 32,3% 1,9 tỷ 10,6% 1,8% Amoniac, urê và phân đạm · Nhà sản xuất amoniac lớn nhất thế giới, chi phí thấp nhờ khí đốt Mỹ
3 ICL ICL Group
Israel · điểm 7,5
10% 6,3 tỷ 7,2 tỷ 3,9% 1,1 tỷ 16,8% 3,6% Phân bón kali, phốt phát và chuyên dụng, của Israel · Kali từ Biển Chết và phân bón đặc biệt
4 MOS The Mosaic Company
Mỹ · điểm 0,3
9% 5,7 tỷ 12 tỷ -5,2% -0,9 tỷ -16,6% 4,9% Phân bón phốt phát và kali · Nhà sản xuất phân lân lớn nhất Mỹ; gắn chặt với nông nghiệp Brazil
5 UAN CVR PARTNERS, LP
Mỹ · điểm 6,6
2% 1,3 tỷ 0,7 tỷ 23,7% 0,1 tỷ 10,9% — Phân đạm, dưới hình thức hợp danh hữu hạn · Texas — doanh thu 677 triệu USD
6 LXU LSB INDUSTRIES, INC.
Mỹ · điểm 6,0
1% 0,8 tỷ 0,7 tỷ 5,6% 0,1 tỷ 12,9% — Phân đạm và hóa chất công nghiệp · Oklahoma — doanh thu 658 triệu USD
7 IPI Intrepid Potash
Mỹ · điểm 5,3
1% 0,4 tỷ 0,3 tỷ 8,7% 0,0 tỷ 6,9% — Kali, magie và muối từ nước muối · Nhà sản xuất kali duy nhất của Mỹ
8 GRO Brazil Potash Corp.
Canada · điểm 1,1
— — — — -0,0 tỷ — — Phát triển mỏ kali tại Amazon · Canada

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.