Chuyển đến danh sách

Hợp kim đặc biệt và hàng không vũ trụ

6 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 55 tỷ USD; lớn nhất là ATI Inc. (ATI), Carpenter Technology (CRS) và MATERION Corp (MTRN). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
6 công ty vốn hóa 55 tỷ doanh thu 11 tỷ biên lợi nhuận 9,8% dòng tiền tự do 1,0 tỷ điểm trung bình 3,8
ATI chiếm 46,8% giá trị của nhóm, gấp 1,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ATI ATI Inc.
Mỹ · điểm 5,3
47% 26 tỷ 4,7 tỷ 10,1% 0,5 tỷ 2,0% 0,1% Hợp kim titan và niken đặc biệt cho hàng không vũ trụ · Hợp kim titan và niken cho động cơ máy bay và quốc phòng
2 CRS Carpenter Technology
Mỹ · điểm 5,6
34% 19 tỷ 3,1 tỷ 17,0% 0,4 tỷ 1,9% 0,2% Hợp kim đặc biệt cho hàng không vũ trụ và năng lượng · Thép đặc biệt cho hàng không vũ trụ và y tế; biên lợi nhuận kỷ lục trong chu kỳ hiện tại
3 MTRN MATERION Corp
Mỹ · điểm 5,1
9% 5,1 tỷ 2,1 tỷ 4,3% 0,1 tỷ 2,1% 0,2% Vật liệu tiên tiến hiệu năng cao, doanh số 1,8 tỷ USD · Ohio — doanh thu 2,1 tỷ USD
4 DPC DPC Holdings PLC
Anh · điểm 4,9
9% 4,8 tỷ 0,9 tỷ — — — — — Chi tiết đúc chính xác và siêu hợp kim cho hàng không và tua-bin · Anh — doanh thu 953 triệu USD
5 ELMT Elmet Group Co.
Mỹ · điểm 0,9
1% 0,6 tỷ 0,2 tỷ -0,8% -0,0 tỷ -1,6% — Kim loại chịu nhiệt: bột, hợp kim và linh kiện gia công · Maine — doanh thu 211 triệu USD
6 CPSH CPS TECHNOLOGIES CORP/DE/
Mỹ · điểm 0,9
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -0,1% 0,0 tỷ -4,1% — Vật liệu tiên tiến tại Massachusetts, thành lập năm 1984 · Massachusetts — doanh thu 32 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.