Cân bằng
64 công ty vốn hóa 659 tỷ doanh thu 147 tỷ biên lợi nhuận 29,5% dòng tiền tự do 41 tỷ điểm trung bình 3,7
NEM chiếm 18,9% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NEM | Newmont Mỹ · điểm 7,3 | 19% | 124 tỷ | 26 tỷ | 33,4% | 9,7 tỷ | 7,8% | 0,9% | Công ty khai thác vàng lớn nhất thế giới, từ năm 1921 · Công ty khai thác vàng lớn nhất thế giới | |
| 2 | AEM | Agnico Eagle Mines Canada · điểm 6,8 | 14% | 94 tỷ | 12 tỷ | 37,5% | 4,4 tỷ | 4,7% | 0,8% | Khai thác vàng tại Canada, Phần Lan, Mexico và Úc · Sản xuất tập trung ở các khu vực pháp lý an toàn; kỷ luật chi phí tốt nhất ngành | |
| 3 | B | BARRICK MINING CORP Canada · điểm 7,4 | 10% | 68 tỷ | 21 tỷ | 45,9% | 5,2 tỷ | 7,7% | 2,3% | Khai thác vàng trên năm châu lục, từ năm 1983 · Canada — doanh thu 20,7 tỷ USD | |
| 4 | WPM | Wheaton Precious Metals Canada · điểm 6,6 | 9% | 60 tỷ | 3,2 tỷ | 64,7% | 2,5 tỷ | 4,2% | 0,5% | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng, bạc và các kim loại khác · Dẫn đầu về streaming kim loại: phí bản quyền không chịu rủi ro vận hành mỏ | |
| 5 | FNV | Franco-Nevada Canada · điểm 6,4 | 7% | 47 tỷ | 2,3 tỷ | 63,8% | 1,8 tỷ | 3,8% | 0,6% | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng từ mỏ vàng, bạc, kim loại khác và dầu khí · Mô hình phí bản quyền: hưởng lợi từ vàng mà không chịu rủi ro vận hành | |
| 6 | AU | AngloGold Ashanti Mỹ/Nam Phi · điểm 7,8 | 7% | 46 tỷ | 12 tỷ | 37,9% | 6,2 tỷ | 13,4% | 1,7% | Khai thác vàng tại châu Phi, châu Mỹ và Úc · Một trong những nhà sản xuất vàng lớn nhất thế giới, có danh mục mỏ trên ba châu lục | |
| 7 | GFI | Gold Fields Nam Phi · điểm 7,2 | 5% | 33 tỷ | 8,8 tỷ | 41,7% | 2,4 tỷ | 7,2% | 2,1% | Khai thác vàng tại Nam Phi, Ghana, Úc và Peru · Nhà sản xuất vàng lớn toàn cầu với các mỏ tại Úc, châu Phi và châu Mỹ | |
| 8 | KGC | Kinross Gold Canada · điểm 7,4 | 4% | 28 tỷ | 7,0 tỷ | 35,0% | 2,6 tỷ | 9,0% | — | Khai thác vàng tại châu Mỹ và Tây Phi · Sản xuất tập trung tại châu Mỹ, tạo dòng tiền mạnh | |
| 9 | RGLD | ROYAL GOLD INC Mỹ · điểm 7,1 | 3% | 20 tỷ | 1,6 tỷ | 47,7% | 1,0 tỷ | 5,2% | 0,7% | Mua và quản lý tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng kim loại quý · Colorado — doanh thu 1,5 tỷ USD | |
| 10 | AGI | ALAMOS GOLD INC Canada · điểm 5,8 | 2% | 13 tỷ | 1,8 tỷ | 49,0% | 0,3 tỷ | 2,1% | 0,3% | Khai thác vàng tại Canada, Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 11 | EQX | Equinox Gold Corp. Canada · điểm 4,4 | 2% | 13 tỷ | 1,8 tỷ | 12,2% | 0,1 tỷ | 1,0% | — | Khai thác vàng tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 12 | HMY | HARMONY GOLD MINING CO LTD Nam Phi · điểm 7,0 | 2% | 11 tỷ | 4,5 tỷ | 19,7% | 0,7 tỷ | 6,2% | 1,2% | Công ty holding khai thác vàng · Nam Phi — doanh thu 4,5 tỷ USD | |
| 13 | IAG | IAMGOLD CORP Canada · điểm 6,5 | 2% | 11 tỷ | 2,9 tỷ | 25,7% | 0,8 tỷ | 8,1% | 1,2% | Mỏ vàng Côté Gold và Westwood tại Canada và Essakane tại Burkina Faso · Canada — doanh thu 2,9 tỷ USD | |
| 14 | EGO | ELDORADO GOLD CORP /FI Canada · điểm 2,3 | 1% | 9,2 tỷ | 1,8 tỷ | 27,7% | -0,1 tỷ | -1,3% | — | Khai thác vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp và Canada · Canada — doanh thu 1,8 tỷ USD | |
| 15 | BVN | BUENAVENTURA MINING CO INC Peru · điểm 4,6 | 1% | 7,6 tỷ | 1,7 tỷ | 47,9% | 0,1 tỷ | 1,4% | 1,6% | Khai thác vàng, bạc và đồng tại Peru, có cổ phần tại mỏ đồng Cerro Verde · Peru — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 16 | AUGO | Aura Minerals Inc. Quần đảo Virgin thuộc Anh · điểm 3,2 | 1% | 7,2 tỷ | 0,9 tỷ | -8,6% | — | — | — | — | Mỏ vàng và đồng tại Brazil, Mexico và Honduras · Quần đảo Virgin thuộc Anh — doanh thu 922 triệu USD |
| 17 | BTG | B2GOLD CORP Canada · điểm 7,4 | 1% | 7,0 tỷ | 3,1 tỷ | 13,9% | 0,9 tỷ | 12,8% | 1,5% | Vàng từ bốn mỏ: Mali, Canada, Philippines và Namibia · Canada — doanh thu 3,1 tỷ USD | |
| 18 | OR | OR Royalties Inc. Canada · điểm 6,3 | 1% | 6,5 tỷ | 0,3 tỷ | 74,3% | 0,3 tỷ | 3,8% | 0,5% | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng kim loại quý · Canada — doanh thu 277 triệu USD | |
| 19 | SSRM | SSR MINING INC. Mỹ · điểm 6,0 | 1% | 6,4 tỷ | 1,9 tỷ | 12,3% | 0,3 tỷ | 5,0% | — | Khai thác kim loại quý tại Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và Argentina · Colorado — doanh thu 1,9 tỷ USD | |
| 20 | TFPM | Triple Flag Precious Metals Corp. Canada · điểm 6,7 | 1% | 6,3 tỷ | 0,5 tỷ | 84,3% | 0,4 tỷ | 6,3% | 0,8% | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc tại châu Mỹ và Úc · Canada — doanh thu 489 triệu USD | |
| 21 | CGAU | Centerra Gold Inc. Canada · điểm 4,6 | 1% | 4,4 tỷ | 1,1 tỷ | -7,4% | 0,2 tỷ | 3,7% | 1,0% | Khai thác vàng và đồng tại Canada và Thổ Nhĩ Kỳ · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD | |
| 22 | SKE | Skeena Resources Ltd Canada · điểm 0,0 | 1% | 3,8 tỷ | — | — | -0,3 tỷ | -6,6% | — | Dự án vàng và bạc Eskay Creek, tại British Columbia · Canada | |
| 23 | ARIS | Aris Mining Corp Canada · điểm 5,0 | 1% | 3,6 tỷ | 0,9 tỷ | 8,6% | 0,1 tỷ | 3,6% | — | Khai thác vàng tại Colombia và Guyana · Canada — doanh thu 928 triệu USD | |
| 24 | FSM | FORTUNA MINING CORP. Canada · điểm 6,9 | 1% | 3,2 tỷ | 0,9 tỷ | 32,8% | 0,5 tỷ | 14,1% | — | Khai thác vàng và bạc tại Mỹ Latinh và châu Phi · Canada — doanh thu 947 triệu USD | |
| 25 | NG | NOVAGOLD RESOURCES INC Mỹ · điểm 0,3 | 0% | 2,9 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -0,7% | — | Khai thác vàng, tập trung vào dự án Donlin Gold tại Alaska · Utah | |
| 26 | SA | SEABRIDGE GOLD INC Canada · điểm 0,2 | 0% | 2,6 tỷ | — | — | -0,1 tỷ | -4,1% | — | Dự án vàng và đồng KSM, tại British Columbia (Canada), và các dự án vàng khác, chưa có sản lượng · Canada | |
| 27 | PPTA | PERPETUA RESOURCES CORP. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 2,3 tỷ | — | — | -0,2 tỷ | -9,1% | — | Khai thác vàng và antimon tại Idaho · Idaho | |
| 28 | DRD | DRDGOLD LTD Nam Phi · điểm 6,6 | 0% | 2,2 tỷ | 0,7 tỷ | 38,1% | 0,1 tỷ | 6,0% | 2,2% | Tái xử lý quặng đuôi vàng tại Nam Phi · Nam Phi — doanh thu 677 triệu USD | |
| 29 | HYMC | HYCROFT MINING HOLDING CORP Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 1,6 tỷ | — | — | -0,1 tỷ | -7,0% | — | Thăm dò vàng và bạc tại mỏ Hycroft, Nevada · Nevada | |
| 30 | IAUX | i-80 Gold Corp. Canada · điểm 0,0 | 0% | 1,3 tỷ | 0,1 tỷ | -198,8% | -0,2 tỷ | -14,3% | — | Khai thác vàng tại Nevada · Canada — doanh thu 130 triệu USD | |
| 31 | GOLD | Barrick Mining Canada · điểm 8,1 | 0% | 1,1 tỷ | 26 tỷ | 0,3% | 1,2 tỷ | 108,7% | 2,0% | Vàng vật chất và giao dịch kim loại quý · Công ty khai thác vàng lớn thứ hai thế giới, với các mỏ tuổi thọ dài | |
| 32 | CNL | Collective Mining Ltd. Canada · điểm 0,0 | 0% | 1,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -4,0% | — | Thăm dò vàng và đồng tại Colombia · Canada | |
| 33 | MUX | McEwen Inc. Canada · điểm 5,6 | 0% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 18,1% | 0,1 tỷ | 6,8% | — | Khai thác vàng và bạc tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 248 triệu USD | |
| 34 | VMET | Versamet Royalties Corp Canada · điểm 5,0 | 0% | 0,9 tỷ | 0,0 tỷ | 58,5% | 0,0 tỷ | 1,8% | — | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc từ các mỏ tại châu Mỹ và châu Phi · Canada — doanh thu 35 triệu USD | |
| 35 | OGG | Osisko Gold Group Inc. Canada · điểm 0,0 | 0% | 0,8 tỷ | 0,0 tỷ | -476,4% | -0,1 tỷ | -10,8% | — | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng, của Canada · Canada — doanh thu 25 triệu USD | |
| 36 | GROY | Gold Royalty Corp. Canada · điểm 2,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,0 tỷ | -26,5% | 0,0 tỷ | 0,9% | — | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và đồng, chủ yếu tại các mỏ ở châu Mỹ · Canada — doanh thu 16 triệu USD | |
| 37 | MTA | Metalla Royalty & Streaming Ltd. Canada · điểm 3,1 | 0% | 0,7 tỷ | 0,0 tỷ | -36,1% | 0,0 tỷ | 0,6% | — | Tiền bản quyền và hợp đồng mua trước sản lượng vàng và bạc · Canada — doanh thu 12 triệu USD | |
| 38 | DC | Dakota Gold Corp. Mỹ · điểm 0,2 | 0% | 0,7 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -4,5% | — | Thăm dò vàng tại khu Homestake, South Dakota · South Dakota | |
| 39 | GAU | Galiano Gold Inc. Canada · điểm 3,5 | 0% | 0,6 tỷ | 0,5 tỷ | -6,9% | 0,0 tỷ | 7,3% | — | Khai thác vàng tại Ghana · Canada — doanh thu 448 triệu USD | |
| 40 | NFGC | New Found Gold Corp. Canada · điểm 0,0 | 0% | 0,6 tỷ | 0,0 tỷ | -819,2% | -0,0 tỷ | -6,3% | — | Thăm dò vàng tại Newfoundland, Canada · Canada — doanh thu 4 triệu USD | |
| 41 | THM | INTERNATIONAL TOWER HILL MINES LTD Canada · điểm 0,6 | 0% | 0,6 tỷ | 0,0 tỷ | — | 0,0 tỷ | -0,3% | — | Thăm dò vàng tại Alaska · Canada | |
| 42 | CMCL | Caledonia Mining Corp Plc Anh · điểm 7,6 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 28,3% | 0,1 tỷ | 11,7% | 5,0% | Khai thác vàng tại Zimbabwe · Anh — doanh thu 289 triệu USD | |
| 43 | ITRG | Integra Resources Corp. Canada · điểm 3,6 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | -0,9% | 0,0 tỷ | 5,2% | — | Thăm dò và phát triển khoáng sản tại châu Mỹ · Canada — doanh thu 244 triệu USD | |
| 44 | CTGO | Contango Silver & Gold Inc. Mỹ · điểm 0,1 | 0% | 0,5 tỷ | — | — | -0,1 tỷ | -12,2% | — | Thăm dò vàng và bạc tại Alaska · Alaska | |
| 45 | NAK | NORTHERN DYNASTY MINERALS LTD Canada · điểm 0,1 | 0% | 0,5 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -3,6% | — | Dự án đồng và vàng Pebble, tại Alaska · Canada | |
| 46 | VGZ | VISTA GOLD CORP Mỹ · điểm 0,4 | 0% | 0,4 tỷ | 0,0 tỷ | — | -0,0 tỷ | -2,0% | — | Phát triển dự án vàng Mt Todd, tại Úc · Colorado | |
| 47 | TRX | TRX GOLD Corp Canada · điểm 3,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -0,6% | 0,0 tỷ | 1,3% | — | Khai thác vàng tại mỏ lộ thiên Buckreef, Tanzania · Canada — doanh thu 116 triệu USD | |
| 48 | IDR | Idaho Strategic Resources, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 44,0% | 0,0 tỷ | 5,0% | — | Vàng và đất hiếm tại Idaho · Idaho — doanh thu 51 triệu USD | |
| 49 | VOXR | VOX ROYALTY CORP. Mỹ · điểm 5,4 | 0% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | 48,9% | 0,0 tỷ | 3,1% | 0,8% | Tiền bản quyền khai khoáng · Colorado — doanh thu 12 triệu USD | |
| 50 | USAU | U.S. GOLD CORP. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,2 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -10,0% | — | Thăm dò vàng và đồng tại Wyoming, Nevada và Idaho · Nevada | |
| 51 | GLDG | GoldMining Inc. Canada · điểm 3,3 | 0% | 0,2 tỷ | — | — | — | — | — | — | Thăm dò vàng tại châu Mỹ · Canada |
| 52 | MINE | MAYFAIR GOLD CORP. Canada · điểm 3,2 | 0% | 0,2 tỷ | — | — | — | — | — | — | Thăm dò và phát triển dự án vàng Fenn-Gib, tại đông bắc Ontario, Canada · Canada |
| 53 | NAMM | Namib Minerals Quần đảo Cayman · điểm 4,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 111,5% | 0,0 tỷ | 3,7% | — | Khai thác vàng tại Zimbabwe · Quần đảo Cayman — doanh thu 97 triệu USD | |
| 54 | NVA | Nova Minerals Corp Úc · điểm 0,5 | 0% | 0,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -9,5% | — | Thăm dò vàng và antimon tại Alaska · Úc | |
| 55 | FURY | FURY GOLD MINES LTD Canada · điểm 0,5 | 0% | 0,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -12,7% | — | Khai thác vàng, đăng ký tại Canada · Canada | |
| 56 | PZG | Paramount Gold Nevada Corp. Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -8,0% | — | Thăm dò vàng và bạc tại Nevada và Oregon · Nevada | |
| 57 | USGO | U.S. GoldMining Inc. Canada · điểm 0,0 | 0% | 0,1 tỷ | — | — | -0,0 tỷ | -12,7% | — | Thăm dò khoáng sản với dự án Whistler · Canada | |
| 58 | XPL | SOLITARIO RESOURCES CORP. Mỹ · điểm 0,1 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -8,5% | — | Thăm dò khoáng sản và phát triển mỏ · Colorado | |
| 59 | AUST | Austin Gold Corp. Canada · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -15,9% | — | Thăm dò vàng tại Nevada · Canada | |
| 60 | AAUC | Allied Gold Corp Canada · điểm 5,2 | — | — | 1,3 tỷ | 0,2% | 0,1 tỷ | — | — | Khai thác vàng tại châu Phi, có trụ sở tại Canada · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD | |
| 61 | ELE | Elemental Royalty Corp Mỹ · điểm 5,7 | — | — | 0,0 tỷ | 4,1% | 0,0 tỷ | — | — | Tiền bản quyền khai khoáng từ 256 tài sản trên năm châu lục · Colorado — doanh thu 44 triệu USD | |
| 62 | HSLV | Highlander Silver Corp. Canada · điểm 5,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | Dự án vàng và bạc San Luis, tại Peru · Canada |
| 63 | BGL | Blue Gold Ltd Quần đảo Cayman · điểm 0,0 | — | — | — | — | -0,0 tỷ | — | — | Khai thác vàng tại Ghana · Quần đảo Cayman | |
| 64 | SGLD | Scorpio Gold Corp Canada · điểm 5,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | Thăm dò dự án vàng Manhattan, tại Nevada (Mỹ), chưa có sản lượng · Canada |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Khai khoáng đa dạng 9 công ty
- Đồng và kim loại cho điện khí hóa 17 công ty
- Khí công nghiệp và hóa chất 2 công ty
- Thép 21 công ty
- Hóa chất chuyên dụng 36 công ty
- Vật liệu xây dựng (cốt liệu) 5 công ty
- Bao bì 16 công ty
- Sơn và lớp phủ 3 công ty
- Hóa chất công nghiệp cơ bản 19 công ty
- Vật liệu bán dẫn 7 công ty
- Xi măng 11 công ty
- Phân bón 8 công ty
và 13 ngành khác
- Bạc 13 công ty
- Hợp kim đặc biệt và hàng không vũ trụ 6 công ty
- Lithium 11 công ty
- Sản phẩm nhựa công nghiệp 9 công ty
- Nhôm 5 công ty
- Keo dán và lớp phủ đặc biệt 3 công ty
- Đất hiếm và khoáng sản thiết yếu 16 công ty
- Gỗ và sản phẩm gỗ 4 công ty
- Bột giấy và giấy 7 công ty
- Hạt giống và thuốc bảo vệ thực vật 7 công ty
- Bao bì thủy tinh và kim loại 3 công ty
- Vật liệu composite hàng không vũ trụ 2 công ty
- Bạch kim và palađi 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.