Chuyển đến danh sách

Đất hiếm và khoáng sản thiết yếu

16 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 18 tỷ USD; lớn nhất là MP Materials (MP), USA Rare Earth (USAR) và Almonty Industries Inc. (ALM). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
16 công ty vốn hóa 18 tỷ doanh thu 0,5 tỷ biên lợi nhuận -264,6% dòng tiền tự do -1,1 tỷ điểm trung bình 0,4
MP chiếm 39,1% giá trị của nhóm, gấp 1,8 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MP MP Materials
Mỹ · điểm 0,0
39% 6,9 tỷ 0,3 tỷ -19,9% -0,5 tỷ -7,3% — Khai thác và chế biến đất hiếm tại Mountain Pass · Mỏ đất hiếm duy nhất đang hoạt động tại Mỹ (Mountain Pass); hợp đồng với Lầu Năm Góc
2 USAR USA Rare Earth
Mỹ · điểm 0,0
21% 3,8 tỷ 0,0 tỷ -22 lần -0,3 tỷ -6,5% — Khai thác và chế biến đất hiếm · Dự án nam châm vĩnh cửu và mỏ đất hiếm tại Texas; giai đoạn chưa có doanh thu
3 ALM Almonty Industries Inc.
Canada · điểm 0,3
13% 2,3 tỷ 0,0 tỷ -498,0% -0,0 tỷ -0,6% — Khai thác vonfram tại Bồ Đào Nha và Hàn Quốc · Canada — doanh thu 23 triệu USD
4 EMAT Evolution Metals & Technologies Corp.
Mỹ · điểm 0,0
5% 1,0 tỷ 0,0 tỷ -176 lần -0,0 tỷ -1,2% — Vật liệu thiết yếu và đất hiếm từ tái chế đô thị · Florida — doanh thu 4 triệu USD
5 CRML Critical Metals Corp.
Úc · điểm 0,0
5% 1,0 tỷ — — -0,0 tỷ -4,1% — Thăm dò đất hiếm và kim loại thiết yếu tại châu Âu · Úc
6 UAMY UNITED STATES ANTIMONY CORP
Mỹ · điểm 0,0
3% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -41,4% -0,1 tỷ -15,4% — Khai thác và chế biến antimon và kim loại quý · Texas — doanh thu 39 triệu USD
7 ALOY REALLOYS INC.
Mỹ · điểm 0,0
3% 0,5 tỷ 0,0 tỷ -59 lần -0,0 tỷ -4,2% — Chuỗi tích hợp đất hiếm và nam châm NdFeB, với dự án tại Canada và luyện kim tại Ohio · Florida — doanh thu 2 triệu USD
8 IPX IPERIONX Ltd
Mỹ · điểm 0,0
3% 0,5 tỷ — — -0,1 tỷ -13,6% — Titan và đất hiếm, của Úc · Virginia
9 NB NIOCORP DEVELOPMENTS LTD
Mỹ · điểm 0,0
3% 0,4 tỷ — — -0,0 tỷ -8,4% — Phát triển mỏ niobi, scandi và titan tại Nebraska · Colorado
10 NMG Nouveau Monde Graphite Inc.
Canada · điểm 0,0
2% 0,3 tỷ — — -0,0 tỷ -12,7% — Graphite tích hợp từ mỏ đến sản phẩm, tại Quebec · Canada
11 GMTL Guardian Metal Resources PLC
Anh · điểm 0,4
1% 0,2 tỷ — — -0,0 tỷ -2,4% — Dự án khai thác vonfram tại Nevada (Mỹ), đang trong giai đoạn thăm dò và phát triển · Anh
12 REA Rare Earths Americas, Inc.
Mỹ · điểm 5,0
1% 0,1 tỷ — — — — — — Thăm dò đất hiếm tại châu Mỹ · Georgia
13 FEAM 5E Advanced Materials, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -23,9% — Borat và vật liệu công nghiệp tiên tiến · California
14 WWR WESTWATER RESOURCES, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -39,3% — Graphite cấp pin tại Alabama, từ mỏ đến thị trường · Colorado
15 LGO Largo Inc.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -62,6% -0,0 tỷ -78,3% — Khai thác và chế biến vanadi tại Brazil · Canada — doanh thu 110 triệu USD
16 ATCX ATLAS CRITICAL MINERALS Corp
Brazil · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -73 lần -0,0 tỷ -45,0% — Khoáng sản thiết yếu và đất hiếm tại Brazil · Brazil

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.