Chuyển đến danh sách

Hạt giống và thuốc bảo vệ thực vật

7 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 13 tỷ USD; lớn nhất là Corteva (CTVA), Scotts Miracle-Gro (SMG) và FMC Corporation (FMC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
7 công ty vốn hóa 13 tỷ doanh thu 25 tỷ biên lợi nhuận -8,2% dòng tiền tự do 1,0 tỷ điểm trung bình 2,8
CTVA chiếm 67,1% giá trị của nhóm, gấp 2,7 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CTVA Corteva
Mỹ · điểm 7,0
67% 8,4 tỷ 18 tỷ 5,7% 0,6 tỷ 7,5% 5,7% Hạt giống và thuốc bảo vệ thực vật · Top 2 thế giới về hạt giống (Pioneer) và thuốc bảo vệ thực vật; phí bản quyền công nghệ sinh học nông nghiệp
2 SMG Scotts Miracle-Gro
Mỹ · điểm 4,8
25% 3,2 tỷ 3,5 tỷ 2,1% 0,3 tỷ 8,3% 4,9% Phân bón và sản phẩm làm vườn Miracle-Gro · Dẫn đầu về phân bón và vật tư làm vườn trong kênh bán lẻ Mỹ
3 FMC FMC Corporation
Mỹ · điểm 3,2
7% 0,8 tỷ 3,3 tỷ -84,8% 0,2 tỷ 19,6% 19,9% Thuốc bảo vệ thực vật và khoa học nông nghiệp · Chuyên về thuốc bảo vệ thực vật, tự nghiên cứu hoạt chất
4 CBUS Cibus, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -23 lần -0,1 tỷ -46,3% — Công nghệ sinh học nông nghiệp về chỉnh sửa gen cây trồng · California — doanh thu 4 triệu USD
5 AVD AMERICAN VANGUARD CORP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,5 tỷ -10,7% -0,1 tỷ -154,2% — Công ty holding về thuốc bảo vệ thực vật, thành lập năm 1969 · California — doanh thu 510 triệu USD
6 BIOX Bioceres Crop Solutions Corp.
Argentina · điểm 4,0
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -82,4% 0,1 tỷ 486,7% 0,5% Vật tư sinh học cho nông nghiệp, của Argentina · Argentina — doanh thu 295 triệu USD
7 SEED Origin Agritech LTD
Trung Quốc · điểm 0,4
— — 0,0 tỷ -58,4% 0,0 tỷ — — Hạt giống ngô và công nghệ sinh học nông nghiệp tại Trung Quốc · Trung Quốc — doanh thu 13 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.